Gói thầu: DV-020 20-DA FPSO Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ 2,5 năm cho toàn bộ chuỗi ống xuất dầu thuộc hệ thống Offtake trên tàu FPSO MSR 3807 (Mục 7) và MSR 3873
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | DV-020 20-DA FPSO Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ 2,5 năm cho toàn bộ chuỗi ống xuất dầu thuộc hệ thống Offtake trên tàu FPSO MSR 3807 (Mục 7) và MSR 3873 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504795 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Dịch vụ bên ngoài |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:46:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,325,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | 01 x Supervisor - Working day | 01 x Supervisor - Working day | ngày | 11 | |
| 2 | 10 x Technician/Fitter - Working day | 10 x Technician/Fitter - Working day | ngày | 11 | |
| 3 | 01 x Supervisor - Standby day | 01 x Supervisor - Standby day | ngày | 4 | |
| 4 | 10 x Technician/Fitter - Working day | 10 x Technician/Fitter - Working day | ngày | 4 | |
| 5 | Tool and equipment (refer to the attached list) - Working day | Tool and equipment (refer to the attached list) - Working day | ngày | 11 | |
| 6 | Tool and equipment (refer to the attached list) - Standby day | Tool and equipment (refer to the attached list) - Standby day | ngày | 9 | |
| 7 | Mob/Demob | Mob/Demob | ngày | 2 | |
| 8 | Consumables (refer to the attached list) | Consumables (refer to the attached list) | lô | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi