Gói thầu: Thi công xây lấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lấp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515044 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 13:36:00 đến ngày 2020-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,723,758,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 65 | |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 65 | |
| 3 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Chương V của E-HSMT | 100chậu/năm | 0,38 | |
| 4 | Thay đất, phân chậu cảnh (3lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100chậu/lần | 1,14 | |
| 5 | Thay chậu hỏng vỡ | Chương V của E-HSMT | 100 chậu/lần | 0,12 | |
| 6 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100chậu/lần | 91,2 | |
| 7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Cây Bạch Trinh) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 1,66 | |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Cây Thạch Thảo) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 4,2 | |
| 9 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,349 | |
| 10 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Chương V của E-HSMT | 1m2 trồng dặm/lần | 1,745 | |
| 11 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 1.490,148 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 163 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 7.118,52 | |
| 14 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 177,963 | |
| 15 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 355,926 | |
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 177,963 | |
| 17 | Bón phân thảm cỏ (12 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 355,926 | |
| 18 | Xén lề cỏ lá gừng (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100md/lần | 247,388 | |
| 19 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Chương V của E-HSMT | 100cây/năm | 0,38 | |
| 20 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Chương V của E-HSMT | 100chậu/năm | 0,2 | |
| 21 | Thay đất, phân chậu cảnh (4 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100chậu/lần | 0,8 | |
| 22 | Thay chậu hỏng vỡ | Chương V của E-HSMT | 100 chậu/lần | 0,02 | |
| 23 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100chậu/lần | 0,2 | |
| 24 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 36,23 | |
| 25 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,865 | |
| 26 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Cây Ắc ó) | Chương V của E-HSMT | 1m2 trồng dặm/lần | 4,327 | |
| 27 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Cây Nguyệt Quế) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,303 | |
| 28 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Cây Huỳnh Liên) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,158 | |
| 29 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (Cây Lài Tây) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,675 | |
| 30 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (Cây Huỳnh Anh) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,675 | |
| 31 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (Cây Mắt Nhung) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,113 | |
| 32 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (Cây Tuyết Sơn Phi Hồng) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,07 | |
| 33 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 686,184 | |
| 34 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 860 | |
| 35 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 860 | |
| 36 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 621 | |
| 37 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 621 | |
| 38 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 7 | |
| 39 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 7 | |
| 40 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 733 | |
| 41 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 733 | |
| 42 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 1.507 | |
| 43 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 1.507 | |
| 44 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 255 | |
| 45 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 255 | |
| 46 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây/năm | 47 | |
| 47 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1 cây | 47 | |
| 48 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Chương V của E-HSMT | 100cây/năm | 0,17 | |
| 49 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (cây Bảy Sắc cầu vòng) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,269 | |
| 50 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (cây Lài Tây) | Chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,26 | |
| 51 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 126,912 | |
| 52 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 14,51 | |
| 53 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Chương V của E-HSMT | 100chậu/năm | 0,24 | |
| 54 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm bơm điện (240 lần/ năm) | Chương V của E-HSMT | 100chậu/lần | 43,26 | |
| 55 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (240 lần/ năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 1.032,168 | |
| 56 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 36,784 | |
| 57 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 73,5684 | |
| 58 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 36,784 | |
| 59 | Bón phân thảm cỏ (12 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 73,568 | |
| 60 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Chương V của E-HSMT | 100md/lần | 24,288 | |
| 61 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Chương V của E-HSMT | lần | 1 | |
| 62 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu | Chương V của E-HSMT | m | 50 | |
| 63 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK | Chương V của E-HSMT | m | 50 | |
| 64 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 100 - 150m, ĐK | Chương V của E-HSMT | m | 50 | |
| 65 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 150 - 200m, ĐK | Chương V của E-HSMT | m | 30 | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V của E-HSMT | 100m | 0,6 | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 100m | 1,02 | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 100m | 0,14 | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 100m | 0,02 | |
| 70 | Nối giảm PVC D140/60mm | Chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 71 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 140mm | Chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 72 | Lưới inox bọc ống D60 | Chương V của E-HSMT | m2 | 2,6376 | |
| 73 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng từ 150 đến ≤200m - Đường kính lọc | Chương V của E-HSMT | m ống lọc | 28 | |
| 74 | Chèn Xi măng | Chương V của E-HSMT | m3 | 0,9844 | |
| 75 | Chèn sỏi bằng máy khoan xoay 54CV | Chương V của E-HSMT | m3 | 0,3391 | |
| 76 | Bu lông D14x300mm | Chương V của E-HSMT | bộ | 4 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 100m2 | 0,006 | |
| 78 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | m3 | 0,0367 | |
| 79 | Bu lông chờ sẵn D14x200mm | Chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 80 | Thép tấm đk400 | Chương V của E-HSMT | tấn | 0,0197 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 100m | 0,5 | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | m | 80 | |
| 83 | Lắp đặt máy bơm giếng chìm | Chương V của E-HSMT | bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi