Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn cho 20 PC điện lực các tỉnh miền Nam năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH - CÔNG TY THÍ NGHIỆM ĐIỆN MIỀN NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn cho 20 PC điện lực các tỉnh miền Nam năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454859 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:57:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,061,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 2 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 14 | |
| 3 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 4 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 5 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 17 | |
| 6 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 7 | Áp kế (kiểu điện tử, lò xo) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 8 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 7 | |
| 9 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 8 | |
| 10 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 8 | |
| 11 | Máy thử cao áp xoay chiều tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 12 | Máy chụp sóng máy cắt. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 13 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 14 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 15 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 16 | Máy đo độ cao đường dây, độ võng | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 17 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 18 | Thiết bị kiểm tra sứ cách điện | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 19 | Súng đo nhiệt độ mối nối | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 20 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 19 | |
| 21 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 22 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 23 | Áp kế (kiểu điện tử, lò xo) | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 24 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều cao thế bằng sóng vô tuyến | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 25 | Bộ dò điện áp cao thế | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 26 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 27 | |
| 27 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 20 | |
| 28 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 29 | Áp kế (kiểu điện tử, lò xo) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 30 | Máy thử cao áp xoay chiều tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 31 | Máy đo phóng điện cục bộ | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 32 | Hợp bộ đo góc tổn thất điện môi, không tải MBA | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 33 | Máy phân tích khí hòa tan trong dầu. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 34 | Máy dò tìm sự cố cáp ngầm. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 35 | Bộ phân tích phóng điện cục bộ offline | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 36 | Máy chụp sóng máy cắt. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 37 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 38 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 39 | Đồng hồ đo áp suất | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 40 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 26 | |
| 41 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 21 | |
| 42 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 6 | |
| 43 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 21 | |
| 44 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 18 | |
| 45 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 10 | |
| 46 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 47 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 48 | Máy đo đồng vị pha | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 49 | Máy đo tọa độ | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 50 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 51 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 12 | |
| 52 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 22 | |
| 53 | Súng đo nhiệt độ mối nối | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 54 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 55 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 11 | |
| 56 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 57 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 17 | |
| 58 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 59 | Máy thử cao áp xoay chiều tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 60 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 61 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 8 | |
| 62 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 63 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 64 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 65 | Máy đo đồng vị pha | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 66 | Máy đo tọa độ | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 67 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 68 | Máy đo độ cao đường dây, độ võng | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 69 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 70 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 19 | |
| 71 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 14 | |
| 72 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 73 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 20 | |
| 74 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 75 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 76 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 12 | |
| 77 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 8 | |
| 78 | Máy đo phóng điện cục bộ | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 79 | Máy chụp sóng máy cắt. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 80 | Máy đo độ cao đường dây, độ võng | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 81 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 15 | |
| 82 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 12 | |
| 83 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 6 | |
| 84 | Áp kế (kiểu điện tử, lò xo) | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 85 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 6 | |
| 86 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 87 | Máy đo tọa độ | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 88 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 6 | |
| 89 | Máy đo độ cao đường dây, độ võng | Hiệu chuẩn | cái | 7 | |
| 90 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 91 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 11 | |
| 92 | Súng đo nhiệt độ mối nối | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 93 | Bộ đo dòng cực đại (LINAM) | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 94 | Máy đo khoảng cách | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 95 | Cân treo thử nghiệm dây da an toàn (loại cơ) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 96 | Huyết áp kế | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 97 | Thước kẹp điện tử | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 98 | Máy khí nén | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 99 | Máy biến áp tự ngẫu 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 100 | Đồng hồ lọc nước | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 101 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 9 | |
| 102 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 11 | |
| 103 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 104 | Máy thử cao áp xoay chiều tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 105 | Máy đo đồng vị pha | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 106 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 21 | |
| 107 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 16 | |
| 108 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 109 | Máy đo phóng điện cục bộ | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 110 | Máy dò tìm sự cố cáp ngầm. | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 111 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 112 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 113 | Máy đo đồng vị pha | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 114 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 4 | |
| 115 | Máy đo độ cao đường dây, độ võng | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 116 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 117 | Máy đo độ dày lớp xi mạ | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 118 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 119 | Lực kế | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 120 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 18 | |
| 121 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 11 | |
| 122 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 5 | |
| 123 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 7 | |
| 124 | Đồng hồ đo điện trở suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 125 | Đồng hồ đo điện dẫn suất trong nước | Hiệu chuẩn | cái | 3 | |
| 126 | Đồng hồ đo áp suất | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 127 | Đồng hồ đo tốc độ gió | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 128 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 129 | Công tơ chuẩn 1 pha | Hiệu chuẩn | cái | 18 | |
| 130 | Công tơ chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 15 | |
| 131 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm | Hiệu chuẩn | cái | 10 | |
| 132 | Áp kế (kiểu điện tử, lò xo) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 133 | Máy đo độ dày lớp xi mạ | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 134 | Camera nhiệt | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 135 | Súng đo nhiệt độ mối nối | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 136 | Máy biến áp tự ngẫu 3 pha | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 137 | Varcorder | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 138 | Bộ phân tích máy cắt PME 500-TR | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 139 | Hợp bộ thử nghiệm biến dòng | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 140 | Máy thử Relay quá dòng PIE-100 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 141 | Bộ phân tích máy cắt PME 500-TR | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 142 | Máy chụp cắt sóng 3 kênh đo | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 143 | Thiết bị dò khí SF6 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 144 | Thiết bị thí nghiệm cao áp xoay chiều tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 145 | Bộ phân tích máy cắt PME 500 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 146 | Chụp sóng máy cắt CT 6500 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 147 | Bộ tạo cao áp tần số thấp | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 148 | Máy biến áp tự ngẫu 3 pha 66kV | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 149 | Hợp bộ thí nghiệm relay & phụ kiện | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 150 | Máy đo chu trình đóng cắt máy cắt | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 151 | Máy đo phóng điện cục bộ MBA | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 152 | Máy đo tổn hao điện môi thiết bị | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 153 | Máy đo chức năng (CPC 100) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 154 | Máy kiểm tra độ ẩm khí FS6 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 155 | Máy đo tổn hao điện môi (Dental 1000) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 156 | Họp thử nghiệm biến dòng | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 157 | Máy đo điện áp xoay chiều tần số thấp (VLF) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 158 | Máy đo phóng điện cục bộ cáp ngầm off line | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 159 | Máy thử relay họp bộ (CMC 356) | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 160 | Máy kinh vĩ điện tử | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 161 | Máy đo cao áp bằng lazer | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 162 | Máy chụp cắt sóng 3 kênh đo | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 163 | Máy đo đa chứ năng CPC 100 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 164 | Máy đo chu trình đóng cắt máy cắt | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 165 | Máy đo tổn hao điện môi thiết bị | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 166 | Máy CMC 356 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 167 | Máy EZCT 2000A | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 168 | Máy Duoble M4100 | Hiệu chuẩn | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi