Gói thầu: Sửa chữa tàu tuần tra kiểm soát đường thủy CA 18-1259
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Sửa chữa tàu tuần tra kiểm soát đường thủy CA 18-1259 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523220 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:06:00 đến ngày 2020-05-19 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 513,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Làm mới mái cabin | Kích thước: 12,2m x 3,7m. Làm bằng tôn S4 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng | m2 | 45,14 | |
| 2 | Thay tôn mặt bằng | Kích thước: 2,5m x 1,5m. Làm bằng tôn S5 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng | m2 | 3,75 | |
| 3 | Bếp, nhà vệ sinh | Kích thước: 1mx0,8m. Làm bằng tôn S4 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng | m2 | 14,86 | |
| 4 | Mã ke các loại | Bảo hành 12 tháng | kg | 50 | |
| 5 | Sắt hình làm xương V5x5 mái chính | Ngang: 24 cây x 3,5m= 84m; Dọc: 6 cây x12m=72m; Xương làm bếp, nhà vệ sinh: 3cây x6m=18m. Bảo hành 12 tháng | kg | 730,8 | |
| 6 | Xương chính giữa mái | V75x75: 12m. Bảo hành 12 tháng | kg | 94 | |
| 7 | Riễu | Dài 40m riễu = 20m, ống tròn Ø146 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng. | kg | 553 | |
| 8 | Bụng riễu | Kích thước: 40mx0,2m. Làm bằng tôn S6 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng. | m2 | 8 | |
| 9 | Mặt bằng cắt thay riễu | Kích thước: 40mx0,1m. Làm bằng tôn S6 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng. | m2 | 4 | |
| 10 | Thay tôn đáy | Làm bằng tôn S6 Hàn Quốc (hoặc tương đương). Bảo hành 12 tháng. | m2 | 60 | |
| 11 | Nhân công thay tôn đáy | Nhân công thay tôn đáy 60m2 | công | 1 | |
| 12 | Nhân công điện que hàn | Nhân công điện que hàn 63,75 m2 | Công | 1 | |
| 13 | Điện que hàn hơi | Điện que hàn hơi 874,8 kg | Công | 1 | |
| 14 | Nhân công, điện, que hàn, Ô xy | Nhân công, điện, que hàn, Ô xy tính theo mét dài. Riễu 40m, Bụng riễu + mặt bằng: 80m. | Công | 1 | |
| 15 | Cắt chuyển 2 cột Bích đôi | Cắt chuyển 2 cột Bích đôi | Công | 1 | |
| 16 | Cắt phá bếp nhà vệ sinh | Cắt phá bếp nhà vệ sinh | Công | 1 | |
| 17 | Thay trục, ống bao trục lái, bánh lái (cả nhân công) | Thay trục, ống bao trục lái, bánh lái (cả nhân công) | Công | 1 | |
| 18 | Bọc trần mái sau | Kích thước: 5,2m x3,5m. Nhựa composit tráng nhôm. Bảo hành 12 tháng. | m2 | 18,2 | |
| 19 | Thay dầu nhớt hộp số, động cơ PLC Cater CI4 | Thay dầu nhớt hộp số, động cơ PLC Cater CI4 | Hộp | 60 | |
| 20 | Dầu diezen vệ sinh, chạy thử máy | Dầu diezen vệ sinh, chạy thử máy | Hộp | 300 | |
| 21 | Làm lại chân vịt đống | Nắn chỉnh bước, hàn, vá cánh | Công | 1 | |
| 22 | Bảo dưỡng hệ thống làm mát, hệ thống điện, hệ thống nhiên liệu | Bảo dưỡng hệ thống làm mát, hệ thống điện, hệ thống nhiên liệu | Công | 1 | |
| 23 | Tay ga số | Cả công lắp đặt | Bộ | 1 | |
| 24 | Bọc gỗ nội thất cabin, câu lạc bộ, buồng ngủ | Gỗ thông ( hoặc gỗ nhóm 4 tương đương). Bảo hành 6 tháng | m2 | 100 | |
| 25 | Lát sàn, câu lạc bộ và buồng ngủ | Gỗ lim nam phi (hoặc gỗ nhóm 2 tương đương). Bảo hành 6 tháng | m2 | 15,75 | |
| 26 | Hệ thống lái thủy lực | Cả công lắp đặt. Bảo hành 1 năm. | Bộ | 1 | |
| 27 | Dây điện (2x4 Trần Phú) | Dây điện 2x4 Trần Phú (hoặc tương đương) | m | 40 | |
| 28 | Dây điện (2x2,5 Trần Phú ) | Dây điện 2x2,5 Trần Phú (hoặc tương đương) | m | 80 | |
| 29 | Dây điện (2x1,5 Trần Phú) | Dây điện (2x1,5 Trần Phú) hoặc tương đương | m | 165 | |
| 30 | Mặt 2 công tắc 1 ổ cắm | Loại Sino hoặc tương đương. Bảo hành 6 tháng. | Chiếc | 10 | |
| 31 | Mặt 2 ổ cắm | Loại Sino hoặc tương đương. Bảo hành 6 tháng. | Chiếc | 5 | |
| 32 | Bóng đèn LED 1,2m | Loại Rạng Đông hoặc tương đương. Bảo hành 6 tháng. | Chiếc | 3 | |
| 33 | Bộ đèn pha tàu thủy | Bảo hành 1 năm | Bộ | 1 | |
| 34 | Automat | 10A - 20A, loại SINO ( hoặc tương đương ). Bảo hành 6 tháng. | Chiếc | 5 | |
| 35 | Ống zen nhựa | Loại Tiền Phong (hoặc tương đương). Bảo hành 6 tháng. | m | 30 | |
| 36 | Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, trắng, vàng) | Đèn tín hiệu(xanh, đỏ, trắng, vàng) | Chiếc | 4 | |
| 37 | Bóng đèn tròn chiếu sáng | Đèn LED loại Rạng Đông 15W (hoặc tương đương). Bảo hành 6 tháng. | Chiếc | 5 | |
| 38 | Công lắp đặt | Công lắp đặt hệ thống đèn điện | Công | 1 | |
| 39 | Cắt dựng lại toàn bộ lan can | Cắt dựng lại toàn bộ lan can | Công | 1 | |
| 40 | Bộ tời neo mũi | Tờ bánh răng ba cấp quấn cáp, cả công lắp đặt | Bộ | 1 | |
| 41 | Cáp neo | Cáp Ø16 Hàn Quốc. Bảo hành 12 tháng. | m | 35 | |
| 42 | Nắp hầm | Dài 0,5m x Rộng 0,5m. Bảo hành 12 tháng. | Chiếc | 3 | |
| 43 | Viền xung quanh | Dài 2m x Rộng 0,2m. Bảo hành 12 tháng. | Chiếc | 3 | |
| 44 | Cửa bếp nhà vệ sinh | Dài 1,65m x Rộng 0,65. Bảo hành 12 tháng. | Chiếc | 2 | |
| 45 | Bục cửa sổ trước + viền cửa sổ | Dài 0,7m x Rộng 0,4m. Viền 0,1 m2. | Chiếc | 2 | |
| 46 | Vít cửa sổ | Dài 0,6m x 0,4m. | Chiếc | 2 | |
| 47 | Sửa cửa ra vào cabin | Hàn vá, thay zoong, bản lề, chốt khóa. | Chiếc | 1 | |
| 48 | Thay mới cửa kính lái | Cửa giữa: 0,85m x 0,85m. 2 cửa 2 bên: 0,85m x 0,65m. Bảo hành 12 tháng. | Chiếc | 3 | |
| 49 | Đệm va | Bằng lốp ô tô cũ + dây sích treo. | Chiếc | 20 | |
| 50 | Xí bệt INAX | Bảo hành 12 tháng. | Chiếc | 1 | |
| 51 | Ốp gạch men nhà vệ sinh, nhà bếp | Ốp gạch men nhà vệ sinh, nhà bếp. Bảo hành 12 tháng. | m2 | 6 | |
| 52 | Lát gạch men sàn cabin | Kích thước: 2,5m x2,5m. Bảo hành 12 tháng. | m2 | 6,25 | |
| 53 | Làm mới mái tôn đằng trước | Kích thước: 4,3mx3m. Bảo hành 12 tháng. | m2 | 12,9 | |
| 54 | Vệ sinh công nghiệp | Thuê nhân công vệ sinh công nghiệp | Công | 1 | |
| 55 | Sơn chống gỉ toàn bộ bên ngoài | Sơn RP1 (hoặc tương đương). Thân tàu: 128m2. Mặt bằng: 50m2, Mái cabin: 45,14 m2. Xung quanh cabin: 50 m2. Trong ngoài bếp, nhà vệ sinh: 27m2. Phun cát làm sạch bề mặt. Đánh gỉ trong. | m2 | 300,14 | |
| 56 | Sơn màu bên ngoài | Bằng sơn trắng AD Hải Phòng ( hoặc tương đương). | lít | 60 | |
| 57 | Sơn buồng máy | Bằng sơn vàng AD Hải Phòng ( hoặc tương đương). | lít | 20 | |
| 58 | Thuê nhân công sơn | Thuê nhân công sơn | Công | 1 | |
| 59 | Sơn biển, quốc huy, phù hiệu, cắt chữ biển hiệu | Thuê nhân công sơn biển, quốc huy, phù hiệu, cắt chữ biển hiệu | Công | 1 | |
| 60 | Lên xuống đà bằng triền tời điện | Công lên xuống đà bằng triền tời điện | Công | 1 | |
| 61 | Thay cao su trục láp | Thay bạc cao su trục láp bạc trong và bạc ngoài | Công | 1 | |
| 62 | Cẩu máy để thay tôn đáy và căn chỉnh lại | Cẩu máy để thay tôn đáy và căn chỉnh lại | Công | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi