Gói thầu: Chăm sóc cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526530-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Chăm sóc cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200523522
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sự nghiệp kinh tế năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 08:21:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,224,997,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 74
2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V 1 cây 3,7
3 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V 1 cây 3,7
4 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Mô tả theo chương V 1 cây 74
5 Duy trì cây bóng mát loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 80
6 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V 1 cây 4
7 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V 1 cây 4
8 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây 80
9 Duy trì cây bóng mát loại 3 Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 10
10 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V 1 cây 0,5
11 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 Mô tả theo chương V 1 cây 10
12 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 1,93
13 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 463,2
14 Duy trì cây cảnh trồng chậu Mô tả theo chương V 100chậu/năm 0,26
15 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100chậu/lần 62,4
16 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Mô tả theo chương V 100m2/ năm 1,905
17 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỉ lệ 10%) Mô tả theo chương V m2 trồng dặm/lần 9,525
18 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm thạch thảo Mô tả theo chương V 100m2/ năm 1,072
19 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm hoa xác phảo Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,075
20 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm dừa cạn Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,126
21 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm mỏ két Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,345
22 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm huỳnh anh Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,146
23 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm hoa mười giờ Mô tả theo chương V 100m2/ năm 1,052
24 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm cẩm tú mai Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,249
25 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 1.192,8
26 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 29,82
27 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 19,88
28 Trồng dặm cỏ lá gừng (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V m2/lần 221,06
29 Trồng dặm cỏ nhung (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V m2/lần 20,425
30 Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỉ lệ 5%) Mô tả theo chương V m2/lần 16,59
31 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lân/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 12.387,6
32 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 309,69
33 Làm cỏ tạp (12 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 619,38
34 Xén lề cỏ lá gừng (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m/lần 13,08
35 Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m/lần 4,35
36 Xén lề cỏ hoàng lạc (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m/lần 1,84
37 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 309,69
38 Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 103,23
39 Quét rác trong công viên thảm cỏ (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 1000m2 1.238,76
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->