Gói thầu: Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441989 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ giao cho Trung tâm năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 17:16:00 đến ngày 2020-05-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 350,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cẩu ca nô đưa lên, xuống giá kê tại nhà máy để sửa chữa | Cẩu ca nô đưa lên, xuống giá kê tại nhà máy để sửa chữa | Lần | 2 | |
| 2 | Ngày tàu nằm trên xưởng có mái che | Ngày tàu nằm trên xưởng có mái che | Ngày | 7 | |
| 3 | Điện phục vụ sửa chữa | Điện phục vụ sửa chữa | KW | 500 | |
| 4 | May viền bạt che ca nô trước và sau và khuy căng dây | May viền bạt che ca nô trước và sau và khuy căng dây | m2 | 21 | |
| 5 | Doa chải toàn bộ Ca nô | Doa chải toàn bộ Ca nô | Tàu | 1 | |
| 6 | Sơn lót nhôm 02 nước phần dưới mướn nước Ca nô | Sơn lót nhôm 02 nước phần dưới mướn nước Ca nô | m2 | 22 | |
| 7 | Sơn 02 lớp chống hà phần dưới mướn nước | Sơn 02 lớp chống hà phần dưới mướn nước | m2 | 22 | |
| 8 | Sơn 02 nước sơn màu da cam phần trên mớn nước | Sơn 02 nước sơn màu da cam phần trên mớn nước | m2 | 22 | |
| 9 | Sơn 02 nước sơn trắng Ca bin | Sơn 02 nước sơn trắng Ca bin | m2 | 10 | |
| 10 | Vệ sinh la canh ca nô | Vệ sinh la canh ca nô | Ca nô | 1 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống van đóng nhanh két nhiên liệu | Lắp đặt hệ thống van đóng nhanh két nhiên liệu | Hệ thống | 1 | |
| 12 | Bảo dưỡng hệ thống dây điện xuồng | Bảo dưỡng hệ thống dây điện xuồng | Hệ thống | 1 | |
| 13 | Kiểm tra, các đường ống dầu nhờn, bơm dầu nhờn, sinh hàn dầu nhờn, các te và phin lọc dầu, lỗ thăm dầu nhờn. | Kiểm tra, các đường ống dầu nhờn, bơm dầu nhờn, sinh hàn dầu nhờn, các te và phin lọc dầu, lỗ thăm dầu nhờn. | Máy | 1 | |
| 14 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điện khởi động và các chi tiết đi kèm, máy phát điện, nắn dòng nạp ác quy, còi, đèn chiếu sáng, đèn hành trình, đèn quay, bảng điện trong ca bin, và các chi tiết khác. | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điện khởi động và các chi tiết đi kèm, máy phát điện, nắn dòng nạp ác quy, còi, đèn chiếu sáng, đèn hành trình, đèn quay, bảng điện trong ca bin, và các chi tiết khác. | Máy | 1 | |
| 15 | Căn chỉnh khe hở nhiệt, | Căn chỉnh khe hở nhiệt, | Máy | 1 | |
| 16 | Kiểm tra, vệ sinh rơ le củ đề | Kiểm tra, vệ sinh rơ le củ đề | Cái | 1 | |
| 17 | Thay gioăng nắp ca bô, | Thay gioăng nắp ca bô, | Bộ | 1 | |
| 18 | Kiểm tra, bảo dưỡng các bơm la canh | Kiểm tra, bảo dưỡng các bơm la canh | Cái | 2 | |
| 19 | Cân chỉnh vòi phun, | Cân chỉnh vòi phun, | Máy | 1 | |
| 20 | Thay dầu nhờn hộp số | Thay dầu nhờn hộp số | Lít | 4 | |
| 21 | Thay dầu nhờn các te | Thay dầu nhờn các te | Lít | 18 | |
| 22 | Thay lọc gió, lọc dầu nhờn | Thay lọc gió, lọc dầu nhờn | Cái | 2 | |
| 23 | Thay lọc nhiên liệu | Thay lọc nhiên liệu | Cái | 2 | |
| 24 | Thay gioăng mặt máy | Thay gioăng mặt máy | Bộ | 1 | |
| 25 | Thay cánh bơm nước biển, ngọt | Thay cánh bơm nước biển, ngọt | Cái | 1 | |
| 26 | Thay gioăng bơm cao áp, bảo dưỡng chỉnh định | Thay gioăng bơm cao áp, bảo dưỡng chỉnh định | Cái | 1 | |
| 27 | Thay gioăng ống góp khí xả | Thay gioăng ống góp khí xả | Cái | 1 | |
| 28 | Thay gioăng tua bin | Thay gioăng tua bin | Cái | 1 | |
| 29 | Thay gioăng sinh hàn dầu, nước | Thay gioăng sinh hàn dầu, nước | Cái | 2 | |
| 30 | Tháo ghế phụ sau lái | Tháo ghế phụ sau lái | Cái | 3 | |
| 31 | Gia công ghế băng sau ghế lái, lắp lại hoàn chỉnh | Gia công ghế băng sau ghế lái, lắp lại hoàn chỉnh | Cái | 1 | |
| 32 | Làm ngăn đựng đồ hai bên sàn sau cửa buồng máy | Làm ngăn đựng đồ hai bên sàn sau cửa buồng máy | Cái | 4 | |
| 33 | Tháo, kiểm tra, bảo dưỡng các đường ống vào làm mát cho máy, các bơm nước mặn, ngọt, sinh hàn, xúc rửa, thay nước làm mát | Tháo, kiểm tra, bảo dưỡng các đường ống vào làm mát cho máy, các bơm nước mặn, ngọt, sinh hàn, xúc rửa, thay nước làm mát | Máy | 1 | |
| 34 | Kiểm tra, đánh bóng chân vịt | Kiểm tra, đánh bóng chân vịt | Cái | 1 | |
| 35 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ truyền động chân vịt | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ truyền động chân vịt | Hệ thống | 1 | |
| 36 | Gia công, làm giá kê ca nô | Gia công, làm giá kê ca nô | Chiếc | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng cấp giấy hệ thống nghi khí hàng hải | Bảo dưỡng cấp giấy hệ thống nghi khí hàng hải | Hệ thống | 1 | |
| 38 | Kiểm tra, bảo dưỡng phao bè, bộ nhả thủy tĩnh phao bè phù hợp với Đăng kiểm | 10 người | Bộ | 1 | |
| 39 | Kiểm tra nạp khí cho bình cứu hỏa CO2 và bình bột | 12Kg | Bình | 4 | |
| 40 | Cấp giấy chứng nhận bảo dưỡng hệ thống cứu sinh, cứu hỏa | Cấp giấy chứng nhận bảo dưỡng hệ thống cứu sinh, cứu hỏa | Ca nô | 1 | |
| 41 | Sơn Inter 263-Light grey | 263-Light grey | Lít | 10 | |
| 42 | Sơn Interswift680 HS-Brown | swift680 HS-Brown | Lít | 7 | |
| 43 | Sơn Interswift680 HS-Red | swift680 HS-Red | Lít | 7 | |
| 44 | Sơn Interhane 990 HS-Intl.Orange | hane 990 HS-Intl.Orange | Lít | 7 | |
| 45 | Gỗ ép chịu nước | Dầy 20mm | m2 | 1 | |
| 46 | Nhôm V6 | Dầy 4mm | m | 6 | |
| 47 | Bạt che mưa trước, sau | Vải tráng nhựa | M2 | 21 | |
| 48 | Dây li nông chằng bạt | Phi 0,5mm | mét | 50 | |
| 49 | Nhôm tấm dày 4mm | Dầy 4mm | M2 | 4 | |
| 50 | Van đồng loại nhỏ | Phi 34 | Cái | 1 | |
| 51 | Dây cáp lụa 2mm | Dầy 2mm | mét | 8 | |
| 52 | Bu li nhỏ chạy dây 2mm | Chạy dây 2mm | Cái | 3 | |
| 53 | Băng dính điện | Đen | Cuộn | 8 | |
| 54 | Giấy ráp | Mịn | Tờ | 20 | |
| 55 | Mài giáp | Thô | Viên | 6 | |
| 56 | Con lăn sơn nhỏ | Thanh bình | Cái | 4 | |
| 57 | Đai mở phin lọc | Dây da | Cái | 2 | |
| 58 | A nốt chống ăn sau lái | A nốt chống ăn sau lái | kg | 6 | |
| 59 | Dầu RP7 | Dầu RP7 | Lọ | 2 | |
| 60 | Găng tay | Sợi | Đôi | 5 | |
| 61 | Khẩu trang | Vải | Cái | 5 | |
| 62 | Chổi sơn | Thanh bình | Cái | 5 | |
| 63 | Giẻ lau | Sợi bông | Kg | 15 | |
| 64 | Mỡ | Castrol | Kg | 2 | |
| 65 | Dầu rimula 15W-40 (thay dầu các te) | Sell rimula 15W-40 | Lít | 18 | |
| 66 | Dầu diezen rửa và chạy thử đường dài | 0,05%S | Lít | 200 | |
| 67 | Cắt chữ | Bóng đề can | Bộ | 2 | |
| 68 | Lọc nhiên liệu | 970311185 | Chiếc | 2 | |
| 69 | Lọc dầu nhờn | 970312207 | Chiếc | 1 | |
| 70 | Lọc gió | 48101030 | Chiếc | 1 | |
| 71 | Gioăng vòi phun | 970312694 | Bộ | 1 | |
| 72 | Cánh bơm nước biển | 970312423 | Chiếc | 1 | |
| 73 | Cánh bơm nước ngọt | 970312937 | Chiếc | 1 | |
| 74 | Gioăng bơm cao áp | 970312298 | Bộ | 1 | |
| 75 | Gioăng ống góp khí xả | 970312772 | Bộ | 1 | |
| 76 | Gioăng tua bin | 970312690 | Bộ | 1 | |
| 77 | Gioăng sinh hàn nước | 970312936 | Bộ | 1 | |
| 78 | Gioăng sinh hàn dầu | 970312675 | Bộ | 1 | |
| 79 | Dây cu roa | Dây cu roa | Cái | 2 | |
| 80 | Dung dịch nước làm mát | Glysaco | Lít | 2 | |
| 81 | Gioăng nắp ca bô | 970312521 | Máy | 1 | |
| 82 | Phí giám sát và cấp giấy đăng kiểm | Phí giám sát và cấp giấy đăng kiểm | Ca nô | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi