Gói thầu: Thi công sửa chữa lớn Máy, gầm, điện + điện lạnh Xe ô tô Misubishi Pajero BKS 31A - 1737 - Truyền tải điện Đông Bắc 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền Tải Điện Đông Bắc 3 |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa lớn Máy, gầm, điện + điện lạnh Xe ô tô Misubishi Pajero BKS 31A - 1737 - Truyền tải điện Đông Bắc 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411544 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:09:00 đến ngày 2020-05-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,655,287 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bộ hơi pít tông | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Thay mới |
| 2 | Bạc+ Biên Balies | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Thay mới |
| 3 | Xéc măng Cos0 | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Thay mới |
| 4 | Zoăng, phớt đại tu | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Thay mới |
| 5 | Súp páp hút, xả | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 8 | Thay mới |
| 6 | Cò súp páp | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 8 | Thay mới |
| 7 | Trục cam | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 1 | Sửa chữa |
| 8 | Xích cam | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 9 | Tỳ cam cong | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 10 | Tăng cam thủy lực | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 11 | Bơm dầu máy | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 12 | Tỳ cam phẳng | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 13 | Nhông cơ | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 14 | Lọc xăng | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 15 | Dây curoa máy phát | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 16 | Chân máy | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 2 | Thay mới |
| 17 | Cút nước | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 2 | Thay mới |
| 18 | Két nước làm mát | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 19 | Bơm nước làm mát | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 20 | Bugi | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 4 | Thay mới |
| 21 | Dầu máy | Mô tả tại chương V E- HSMT | Can | 1 | Can 8 lít |
| 22 | Bi moay ơ trước | Mô tả tại chương V E- HSMT | Vòng | 4 | Thay mới |
| 23 | Moay ơ sau liền bi | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cụm | 2 | Thay mới |
| 24 | Bi cát đăng trước, sau | Mô tả tại chương V E- HSMT | Vòng | 4 | Thay mới |
| 25 | Dầu cầu, dầu số trước sau | Mô tả tại chương V E- HSMT | Lít | 14 | Thay mới |
| 26 | Càng A trên | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 2 | Thay mới |
| 27 | Cao su càng A trên | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cục | 4 | Thay mới |
| 28 | Cao su càng A dưới | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cục | 4 | Thay mới |
| 29 | Rô Tuyn đứng trên | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 2 | Thay mới |
| 30 | Rô Tuyn đứng dưới | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 2 | Thay mới |
| 31 | Rô tuyn bót lái chính | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 1 | Thay mới |
| 32 | Rô tuyn bót lái phụ | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 1 | Thay mới |
| 33 | Rô tuyn lái trong | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 2 | Thay mới |
| 34 | Rô tuyn lái ngoài | Mô tả tại chương V E- HSMT | Quả | 2 | Thay mới |
| 35 | Giảm sóc trước | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 2 | Thay mới |
| 36 | Giảm sóc sau | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 2 | Thay mới |
| 37 | Bàn ép côn | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 38 | Hộp số chính | Mô tả tại chương V E- HSMT | Hộp | 1 | Sửa chữa |
| 39 | Lá côn | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 1 | Thay mới |
| 40 | Bi tê côn | Mô tả tại chương V E- HSMT | Vòng | 1 | Thay mới |
| 41 | Sọ cầu sau | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Sửa chữa |
| 42 | Bót lái chính | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Sửa chữa |
| 43 | Cao su nhíp sau, cao su giảm sóc | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 26 | Thay mới |
| 44 | Chân số | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chân | 3 | Thay mới |
| 45 | Bi khớp chữ thập thước lái | Mô tả tại chương V E- HSMT | Vòng | 2 | Thay mới |
| 46 | Cao su ốp cân bằng trước | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 2 | Thay mới |
| 47 | Cao su đồng tiền | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cục | 8 | Thay mới |
| 48 | Bi bánh đà | Mô tả tại chương V E- HSMT | Vòng | 1 | Thay mới |
| 49 | Láng bánh đà | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 1 | Thay mới |
| 50 | Com pa nâng kích cửa trước | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 2 | Thay mới |
| 51 | Còi điện | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 52 | Bóng đèn pha | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 2 | Thay mới |
| 53 | Lốc điều hòa | Mô tả tại chương V E- HSMT | Chiếc | 1 | Thay mới |
| 54 | Dàn lạnh trước, sau | Mô tả tại chương V E- HSMT | Dàn | 2 | Thay mới |
| 55 | Dàn nóng | Mô tả tại chương V E- HSMT | Dàn | 1 | Thay mới |
| 56 | Phin lọc ga | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 57 | Van tiết lưu | Mô tả tại chương V E- HSMT | Cái | 1 | Thay mới |
| 58 | Zoăng phớt điều hòa | Mô tả tại chương V E- HSMT | Bộ | 1 | Thay mới |
| 59 | Ga điều hòa hai dàn | Mô tả tại chương V E- HSMT | Xe | 1 | Cấp mới |
| 60 | Dây curoa điều hòa | Mô tả tại chương V E- HSMT | Dây | 1 | Thay mới |
| 61 | Công làm máy đại tu + Doa lốc + Đóng Lòng + ép xi lanh | Mô tả tại chương V E- HSMT | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa |
| 62 | Nhân công đại tu điều hòa | Mô tả tại chương V E- HSMT | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa |
| 63 | Nhân công làm phần gầm, phần số, phần cầu | Mô tả tại chương V E- HSMT | Xe | 1 | Nhân công sửa chữa |
| 64 | Công làm phần điện | Mô tả tại chương V E- HSMT | Xe | 1 | Nhân công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi