Gói thầu: Chăm sóc cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526714-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465831 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 08:52:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 743,830,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 41 | |
| 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | 1 cây | 2,05 | |
| 3 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | 1 cây | 2,05 | |
| 4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 41 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 100 | |
| 6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | 1 cây | 5 | |
| 7 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | 1 cây | 5 | |
| 8 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 100 | |
| 9 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 8 | |
| 10 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | 1 cây | 0,4 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 4 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 1,81 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 434,4 | |
| 14 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả theo chương V | 100chậu/năm | 0,12 | |
| 15 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100chậu/lần | 28,8 | |
| 16 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,99 | |
| 17 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỉ lệ 10%) | Mô tả theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 4,95 | |
| 18 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm bạch mã hoàng tử | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,055 | |
| 19 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm huỳnh anh | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,202 | |
| 20 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm trâm ổi | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,193 | |
| 21 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm cẩm tú mai | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,249 | |
| 22 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 405,36 | |
| 23 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 10,134 | |
| 24 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 6,756 | |
| 25 | Trồng dặm cỏ lá gừng (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 72,42 | |
| 26 | Trồng dặm cỏ nhung (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 42,605 | |
| 27 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỉ lệ 5%) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 31,375 | |
| 28 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lân/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 7.027,2 | |
| 29 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 175,68 | |
| 30 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 351,36 | |
| 31 | Xén lề cỏ lá tre (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 67,08 | |
| 32 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 61,86 | |
| 33 | Xén lề cỏ hoàng lạc (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 20,82 | |
| 34 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 175,68 | |
| 35 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 58,56 | |
| 36 | Quét rác trong công viên thảm cỏ (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 1000m2 | 702,72 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi