Gói thầu: Gói thầu số 08: Kiểm định nước khoa KSNK
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Kiểm định nước khoa KSNK |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343347 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 10:23:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,616,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bụi tổng | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 2 | NOx | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 3 | SO2 | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 4 | CO | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 5 | Cd | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 6 | Pb | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 7 | Hg | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 8 | HCL | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 9 | HF | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 10 | Nhiệt độ | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 11 | pH | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 12 | BOD5 | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 13 | COD | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 14 | TSS | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 15 | N-NH4+ | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 16 | S2- | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 17 | Dầu mỡ động thực vật | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 18 | PO43- | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 19 | NO3- | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 20 | Coliforms | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 21 | Shigella | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 22 | Vibrio Cholerae | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 23 | Salmonella | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 24 | Tổng hoạt độ phóng xạ anpha | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 25 | Tổng hoạt độ phóng xạ beta | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 8 | |
| 26 | Nhiệt độ | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 27 | Bụi | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 28 | SO2 | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 29 | NO2 | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 30 | CO | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 31 | Tiếng ồn | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 6 | |
| 32 | Geobacilus Stearothermophilus (3 mẻ x 3 vị trí) | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 36 | |
| 33 | Màu sắc | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 34 | Mùi vị | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 35 | Độ đục | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 36 | Clo dư | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 37 | pH | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 38 | Amoni | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 39 | Chỉ số pecmanganat | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 40 | Clorua | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 41 | Arsen | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 2 | |
| 42 | Florua | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 2 | |
| 43 | Độ cứng | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 2 | |
| 44 | Sắt tổng số | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 2 | |
| 45 | Coliforms tổng số | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 46 | E.coli | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 4 | |
| 47 | pH | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 48 | Crom | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 49 | As | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 50 | Ba | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 51 | Ag | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 52 | Cd | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 53 | Pb | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 54 | Co | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 55 | Zn | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 56 | Ni | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 57 | Se | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 58 | Hg | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 59 | Cr6+ | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 60 | CN tổng | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 61 | Dầu mỡ tổng | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 62 | Phenol | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 63 | Benzen | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 64 | Clobenzen | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 65 | Toluen | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 | |
| 66 | Naptalen | Xem Bảng mô tả dịch vụ trong file Tài liệu kèm theo E-HSMT | Mẫu | 9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi