Gói thầu: Gói thầu 01TC SCL2020: Sửa chữa phương tiện vận tải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật 2 trực thuộc Công ty Dịch vụ kỹ thuật truyền tải điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01TC SCL2020: Sửa chữa phương tiện vận tải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333795 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:41:00 đến ngày 2020-06-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 743,224,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa lớn xe JRD Mega I, biển số 79D – 4845 | Đại tu toàn bộ cụm, chi tiết, máy, gầm, điện, điều hòa, nội thất | xe | 1 | |
| 2 | Xylanh cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 3 | Piston cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 4 | Segment cos 0 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 5 | Bạc biên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 6 | Bạc balie | Thay mới | bộ | 5 | |
| 7 | Canh trục dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 8 | Ghip xu pap | Thay mới | cái | 8 | |
| 9 | Phốt xupap | Thay mới | cái | 8 | |
| 10 | Gia công phục hồi Miệng xie supap | Gia công phục hồi | Bộ | 8 | |
| 11 | Gia công phục hồi Trục cơ | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 12 | Phốt trục cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 13 | Dây curoa máy phát | Thay mới | sợi | 1 | |
| 14 | Dây cu roa điều hòa | Thay mới | sợi | 1 | |
| 15 | Roăng quylat | Thay mới | cái | 1 | |
| 16 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới | cái | 1 | |
| 17 | Roăng các te | Thay mới | cái | 1 | |
| 18 | Roăng colectơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 19 | Mô bin đánh lửa | Thay mới | cái | 2 | |
| 20 | Bugi đánh lửa | Thay mới | cái | 4 | |
| 21 | Su chân máy | Thay mới | bộ | 2 | |
| 22 | Ống nước làm mát trên, dưới, sưởi | Thay mới | ống | 3 | |
| 23 | Ống su dẫn xăng | Thay mới | ống | 3 | |
| 24 | Bơm nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 25 | Bơm xăng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 26 | Dây cao áp | Thay mới | sợi | 4 | |
| 27 | Bơm nước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 28 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 29 | Cảm biến cốt máy đánh lửa | Thay mới | cái | 1 | |
| 30 | Péc phun xăng cao áp | Thay mới | cái | 4 | |
| 31 | Bầu lọc xăng thô | Thay mới | cái | 1 | |
| 32 | Lọc xăng tinh | Thay mới | cái | 1 | |
| 33 | Két nước làm mát động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 34 | Phốt hộp tay lái | Thay mới | bộ | 1 | |
| 35 | Rô tuyn bót lái chính | Thay mới | cái | 1 | |
| 36 | Rô tuyn lái trong, lái ngoài | Thay mới | cái | 4 | |
| 37 | Rô tuyn trụ đứng trên, trụ dưới | Thay mới | cái | 2 | |
| 38 | Su càng chữ A | Thay mới | cái | 2 | |
| 39 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới | cái | 1 | |
| 40 | Bầu tổng phanh cái 2 tầng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 41 | Bầu phanh con sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 42 | Bầu phanh đĩa trước | Thay mới | bộ | 2 | |
| 43 | Bố thắng sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 44 | Bố thắng đĩa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 45 | Ống su dẫn dầu thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 46 | Lò xo kéo bố phanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 47 | Gia công phục hồi Đĩa phanh trước | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 48 | Gia công phục hồi Tam bua , tang trống | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 49 | Cáp thắng tay | Thay mới | sợi | 2 | |
| 50 | Bi trục thứ cấp | Thay mới | cái | 2 | |
| 51 | Phốt đuôi hộp số | Thay mới | cái | 2 | |
| 52 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới | bộ | 1 | |
| 53 | Bi trục quả dứa | Thay mới | cái | 1 | |
| 54 | Gia công phục hồi Láp ngang cầu sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 55 | Bi trục các đăng | Thay mới | cái | 2 | |
| 56 | Su chân HS | Thay mới | bộ | 2 | |
| 57 | Bầu côn tổng trên | Thay mới | cái | 1 | |
| 58 | Bầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 59 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 60 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới | bộ | 1 | |
| 61 | Gia công phục hồi Mâm la tô côn | Gia công phục hồi | bộ | 1 | |
| 62 | Bi T | Thay mới | ổ | 1 | |
| 63 | Hủ đựng dầu bầu ép côn trên | Thay mới | hủ | 1 | |
| 64 | Bu lông Ecu các đăng | Thay mới | bộ | 4 | |
| 65 | Bi may ơ trước ,sau | Thay mới | ổ | 6 | |
| 66 | Bi gánh đùm cầu sau | Thay mới | ổ | 2 | |
| 67 | Giảm xóc | Thay mới | cái | 4 | |
| 68 | Su nhíp | Thay mới | cục | 8 | |
| 69 | Su giảm xóc | Thay mới | cục | 16 | |
| 70 | Su giảm chấn | Thay mới | cục | 2 | |
| 71 | Thanh giằng dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 72 | Su đồng tiền | Thay mới | bộ | 2 | |
| 73 | Quai nhê nhíp | Thay mới | cái | 4 | |
| 74 | Lốp ô tô 165/70R13 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 75 | Bọc da Ghế tài phụ | Bọc da mới | bộ | 2 | |
| 76 | Bọc da Ghế băng giữa, sau | Bọc da mới | băng | 2 | |
| 77 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới | cái | 2 | |
| 78 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới | kg | 1 | |
| 79 | La phông trần (cả bọc ni lông) | Thay mới | m2 | 8 | |
| 80 | Xốp chống nhiệt | Thay mới | m2 | 8 | |
| 81 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới | m2 | 7 | |
| 82 | Bulong chân ghế | Thay mới | con | 10 | |
| 83 | Da Simili lót sàn xe | Thay mới | m2 | 6 | |
| 84 | Gia công phục hồi Gò hàn thay tôn sàn xe | Gia công phục hồi | m2 | 6 | |
| 85 | Gia công phục hồi Hàn gò, thay tôn chỗ mục quanh hông xe | Gia công phục hồi | m2 | 2 | |
| 86 | Gia công phục hồi Gò nắn cản trước, cản sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 87 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới | cái | 4 | |
| 88 | Lề cửa | Thay mới | bộ | 6 | |
| 89 | Su sàn xac xi | Thay mới | bộ | 10 | |
| 90 | Bu lông sàn | Thay mới | bộ | 10 | |
| 91 | Roăng ống kẹp cửa | Thay mới | m | 18 | |
| 92 | Khoá cánh cửa xe | Thay mới | cái | 3 | |
| 93 | Roang bao cửa xe | Thay mới | m | 18 | |
| 94 | Roang mi trong, mi ngoài cửa tài , cửa phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 95 | Lưỡi su gạt mưa | Thay mới | cái | 2 | |
| 96 | Gương chiếu hậu ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 97 | Kính chiếu hậu trong xe | Thay mới | cái | 1 | |
| 98 | Sơn toàn bộ thân vỏ xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 99 | Sơn toàn bộ gầm xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 100 | Ổ khóa điện tổng | Thay mới | cái | 1 | |
| 101 | Công tắc đèn pha , cốt | Thay mới | cái | 1 | |
| 102 | Công tắc đèn la phông trần | Thay mới | cái | 2 | |
| 103 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới | cái | 10 | |
| 104 | Cảm biến gió động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 105 | Rơ le đèn pha | Thay mới | cái | 1 | |
| 106 | Nụ báo nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 107 | Rơ le còi ốc | Thay mới | cái | 1 | |
| 108 | Còi ốc | Thay mới | cái | 2 | |
| 109 | Công tắc còi điện | Thay mới | cái | 1 | |
| 110 | Đèn la phông | Thay mới | bộ | 2 | |
| 111 | Bạc đề marơ | Thay mới | cái | 2 | |
| 112 | Nhông đề | Thay mới | bộ | 1 | |
| 113 | Than đề marơ | Thay mới | cục | 4 | |
| 114 | Bi máy phát | Thay mới | ổ | 2 | |
| 115 | Đầu máy DVD+Loa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 116 | Ắc quy 12V45Ah | Thay mới | cái | 1 | |
| 117 | Block điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 118 | Giàn nóng tản nhiệt điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 119 | Rơ le cảm biến nhiệt | Thay mới | cái | 1 | |
| 120 | Công tắc AC điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 121 | Van tiết lưu | Thay mới | cái | 1 | |
| 122 | Phin lọc ga | Thay mới | cái | 1 | |
| 123 | Đường ống dẫn ga | Thay mới | ống | 2 | |
| 124 | Ga điều hoà 134a | Thay mới | kg | 2 | |
| 125 | Xăng rà trơn, chạy thử | Vật liệu phụ | lít | 50 | |
| 126 | Nhớt động cơ (Castron) rà trơn | Vật liệu phụ | lít | 4 | |
| 127 | Nhớt động cơ thay sau rà trơn | Thay mới | lít | 4 | |
| 128 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới | lít | 5 | |
| 129 | Mỡ bôi trơn | Thay mới | kg | 2 | |
| 130 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới | lít | 1 | |
| 131 | Keo dán roang máy | Vật liệu phụ | bình | 1 | |
| 132 | Giấy phi la miếng cắt roang | Vật liệu phụ | m2 | 1 | |
| 133 | Nước làm mát | Thay mới | bình | 1 | |
| 134 | Đá cắt | Vật liệu phụ | viên | 6 | |
| 135 | Que hàn | Vật liệu phụ | kg | 2 | |
| 136 | Dầu rửa | Vật liệu phụ | lít | 10 | |
| 137 | Dầu RP7 | Vật liệu phụ | bình | 2 | |
| 138 | Giấy nhám | Vật liệu phụ | Tờ | 5 | |
| 139 | Chổi đánh rỉ | Vật liệu phụ | cái | 6 | |
| 140 | Giẻ lau | Vật liệu phụ | Kg | 5 | |
| 141 | Công tháo lắp sửa chữa hệ thống điều hòa | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 142 | Công sửa chữa bảo dưỡng phần gầm | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 143 | Công đại tu tổng thành máy | Nhân công sửa chữa | máy | 1 | |
| 144 | Công hàn gò, vá những chỗ mục rỉ, ốp Chassi. | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 145 | Công tháo, lắp, vệ sinh căn chỉnh phần điện toàn bộ xe | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 146 | Hạng mục 2: Sửa chữa lớn xe JRD Mega I, biển số 79D – 4849 | Đại tu toàn bộ cụm, chi tiết, máy, gầm, điện, điều hòa, nội thất | xe | 1 | |
| 147 | Xylanh cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 148 | Piston cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 149 | Segment cos 0 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 150 | Bạc biên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 151 | Bạc balie | Thay mới | bộ | 5 | |
| 152 | Canh trục dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 153 | Ghip xu pap | Thay mới | cái | 8 | |
| 154 | Phốt xupap | Thay mới | cái | 8 | |
| 155 | Gia công phục hồi Miệng xie supap | Gia công phục hồi | Bộ | 8 | |
| 156 | Gia công phục hồi Trục cơ | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 157 | Phốt trục cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 158 | Dây curoa máy phát | Thay mới | sợi | 1 | |
| 159 | Dây cu roa điều hòa | Thay mới | sợi | 1 | |
| 160 | Roăng quylat | Thay mới | cái | 1 | |
| 161 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới | cái | 1 | |
| 162 | Roăng các te | Thay mới | cái | 1 | |
| 163 | Roăng colectơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 164 | Roăng cổ áo | Thay mới | bộ | 1 | |
| 165 | Bugi đánh lửa | Thay mới | cái | 4 | |
| 166 | Su chân máy | Thay mới | bộ | 2 | |
| 167 | Ống nước làm mát trên, dưới, sưởi | Thay mới | ống | 3 | |
| 168 | Ống su dẫn xăng | Thay mới | ống | 3 | |
| 169 | Bơm nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 170 | Bơm xăng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 171 | Dây cao áp | Thay mới | sợi | 4 | |
| 172 | Bơm nước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 173 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 174 | Mô bin đánh lửa | Thay mới | cái | 2 | |
| 175 | Cảm biến cốt máy đánh lửa | Thay mới | cái | 1 | |
| 176 | Péc phun xăng cao áp | Thay mới | cái | 4 | |
| 177 | Bầu lọc xăng thô | Thay mới | cái | 1 | |
| 178 | Lọc xăng tinh | Thay mới | cái | 1 | |
| 179 | Két nước làm mát động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 180 | Phốt hộp tay lái | Thay mới | bộ | 1 | |
| 181 | Rô tuyn bót lái chính | Thay mới | cái | 1 | |
| 182 | Rô tuyn lái trong, lái ngoài | Thay mới | cái | 4 | |
| 183 | Rô tuyn trụ đứng trên, trụ dưới | Thay mới | cái | 2 | |
| 184 | Su càng chữ A | Thay mới | cái | 2 | |
| 185 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới | cái | 1 | |
| 186 | Bầu tổng phanh cái | Thay mới | bộ | 1 | |
| 187 | Bầu phanh con sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 188 | Bầu phanh đĩa trước | Thay mới | bộ | 2 | |
| 189 | Bố thắng sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 190 | Bố thắng đĩa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 191 | Ống su dẫn dầu thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 192 | Lò xo kéo bố phanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 193 | Gia công phục hồi Đĩa phanh trước | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 194 | Gia công phục hồi Tam bua , tang trống | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 195 | Bi trục thứ cấp | Thay mới | cái | 2 | |
| 196 | Phốt đuôi hộp số | Thay mới | cái | 2 | |
| 197 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới | bộ | 1 | |
| 198 | Bi trục quả dứa | Thay mới | cái | 1 | |
| 199 | Gia công phục hồi Láp ngang cầu sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 200 | Bi trục các đăng | Thay mới | cái | 2 | |
| 201 | Su chân HS | Thay mới | bộ | 2 | |
| 202 | Bầu côn tổng trên | Thay mới | cái | 1 | |
| 203 | Bầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 204 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 205 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới | bộ | 1 | |
| 206 | Gia công phục hồi Mâm la tô côn | Gia công phục hồi | bộ | 1 | |
| 207 | Bi T | Thay mới | ổ | 1 | |
| 208 | Lò xo kéo bi T | Thay mới | bộ | 1 | |
| 209 | Bộ càng ép la tô | Thay mới | cái | 3 | |
| 210 | Hủ đựng dầu bầu ép côn trên | Thay mới | hủ | 1 | |
| 211 | Bu lông Ecu các đăng | Thay mới | bộ | 4 | |
| 212 | Bi may ơ trước ,sau | Thay mới | ổ | 6 | |
| 213 | Bi gánh đùm cầu sau | Thay mới | ổ | 2 | |
| 214 | Trục quả dứa | Thay mới | cái | 1 | |
| 215 | Mô zơ | Thay mới | cái | 2 | |
| 216 | Giảm xóc trước, sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 217 | Su nhíp | Thay mới | cục | 8 | |
| 218 | Su giảm xóc | Thay mới | cục | 8 | |
| 219 | Su giảm chấn | Thay mới | cục | 2 | |
| 220 | Thanh giằng dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 221 | Su đồng tiền | Thay mới | bộ | 2 | |
| 222 | Quai nhê nhíp | Thay mới | cái | 4 | |
| 223 | Lốp ô tô 165/70R13 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 224 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới | cái | 2 | |
| 225 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới | kg | 1 | |
| 226 | La phông trần (cả bọc ni lông) | Thay mới | m2 | 8 | |
| 227 | Xốp chống nhiệt | Thay mới | m2 | 8 | |
| 228 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới | m2 | 7 | |
| 229 | Bulong chân ghế | Thay mới | con | 10 | |
| 230 | Da Simili lót sàn xe | Thay mới | m2 | 6 | |
| 231 | Gia công phục hồi Gò hàn thay tôn sàn xe | Gia công phục hồi | m2 | 6 | |
| 232 | Gia công phục hồi Hàn gò, thay tôn chỗ mục quanh hông xe | Gia công phục hồi | m2 | 2 | |
| 233 | Gia công phục hồi Gò nắn cản trước, cản sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 234 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới | cái | 4 | |
| 235 | Lề cửa | Thay mới | bộ | 6 | |
| 236 | Su sàn xac xi | Thay mới | bộ | 10 | |
| 237 | Bu lông sàn | Thay mới | bộ | 10 | |
| 238 | Roăng ống kẹp cửa | Thay mới | m | 18 | |
| 239 | Khoá cánh cửa xe | Thay mới | cái | 5 | |
| 240 | Roang bao cửa xe | Thay mới | m | 18 | |
| 241 | Roang mi trong, mi ngoài cửa tài , cửa phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 242 | Gương chiếu hậu ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 243 | Lưỡi su gạt mưa | Thay mới | cái | 2 | |
| 244 | Kính chiếu hậu trong xe | Thay mới | cái | 1 | |
| 245 | Sơn toàn bộ thân vỏ xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 246 | Sơn toàn bộ gầm xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 247 | Ổ khóa điện tổng | Thay mới | cái | 1 | |
| 248 | Công tắc đèn pha , cốt | Thay mới | cái | 1 | |
| 249 | Công tắc đèn la phông trần | Thay mới | cái | 2 | |
| 250 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới | cái | 10 | |
| 251 | Mô tơ quay kính cửa tài, phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 252 | Cảm biến gió động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 253 | Re le đèn pha | Thay mới | cái | 1 | |
| 254 | Nụ báo nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 255 | Rơ le còi ốc | Thay mới | cái | 1 | |
| 256 | Còi ốc | Thay mới | cái | 2 | |
| 257 | Công tắc còi điện | Thay mới | cái | 1 | |
| 258 | Đèn la phông | Thay mới | bộ | 2 | |
| 259 | Bạc đề marơ | Thay mới | cái | 2 | |
| 260 | Buli máy phát | Thay mới | cái | 1 | |
| 261 | Dây điện toàn bộ xe | Thay mới | mét | 60 | |
| 262 | Đầu máy DVD+Loa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 263 | Ắc quy 12V45Ah | Thay mới | cái | 1 | |
| 264 | Block điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 265 | Giàn nóng tản nhiệt điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 266 | Rơ le cảm biến nhiệt | Thay mới | cái | 1 | |
| 267 | Phin lọc ga | Thay mới | cái | 1 | |
| 268 | Ga điều hoà 134a | Thay mới | kg | 2 | |
| 269 | Van tiết lưu | Thay mới | cái | 1 | |
| 270 | Xăng rà trơn, chạy thử | Vật liệu phụ | lít | 50 | |
| 271 | Nhớt động cơ (Castron) rà trơn | Vật liệu phụ | lít | 4 | |
| 272 | Nhớt động cơ thay sau rà trơn | Thay mới | lít | 4 | |
| 273 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới | lít | 5 | |
| 274 | Mỡ bôi trơn | Thay mới | kg | 2 | |
| 275 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới | lít | 1 | |
| 276 | Keo dán roang máy | Vật liệu phụ | bình | 1 | |
| 277 | Giấy phi la miếng cắt roang | Vật liệu phụ | M2 | 1 | |
| 278 | Nước làm mát | Thay mới | bình | 1 | |
| 279 | Đá cắt | Vật liệu phụ | viên | 6 | |
| 280 | Que hàn | Vật liệu phụ | kg | 2 | |
| 281 | Dầu rửa | Vật liệu phụ | lít | 10 | |
| 282 | Dầu RP7 | Vật liệu phụ | bình | 2 | |
| 283 | Giấy nhám | Vật liệu phụ | Tờ | 5 | |
| 284 | Chổi đánh rỉ | Vật liệu phụ | cái | 6 | |
| 285 | Giẻ lau | Vật liệu phụ | Kg | 5 | |
| 286 | Công tháo lắp sửa chữa hệ thống điều hòa | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 287 | Công sửa chữa bảo dưỡng phần gầm | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 288 | Công đại tu tổng thành máy | Nhân công sửa chữa | máy | 1 | |
| 289 | Công hàn gò, vá những chỗ mục rỉ, ốp Chassi | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 290 | Công tháo, lắp, vệ sinh căn chỉnh phần điện toàn bộ xe | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 291 | Hạng mục 3: Sửa chữa lớn xe JRD Mega I, biển số 79D - 4862 | Đại tu toàn bộ cụm, chi tiết, máy, gầm, điện, điều hòa, nội thất | xe | 1 | |
| 292 | Xylanh cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 293 | Piston cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 294 | Segment cos 0 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 295 | Bạc biên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 296 | Bạc balie | Thay mới | bộ | 5 | |
| 297 | Canh trục dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 298 | Ghip xu pap | Thay mới | cái | 8 | |
| 299 | Phốt xupap | Thay mới | cái | 8 | |
| 300 | Gia công phục hồi Miệng xie supap | Thay mới | Bộ | 8 | |
| 301 | Gia công phục hồi Trục cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 302 | Phốt trục cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 303 | Dây curoa máy phát | Thay mới | sợi | 1 | |
| 304 | Dây cu roa điều hòa | Thay mới | sợi | 1 | |
| 305 | Roăng quylat | Thay mới | cái | 1 | |
| 306 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới | cái | 1 | |
| 307 | Roăng các te | Thay mới | cái | 1 | |
| 308 | Roăng colectơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 309 | Bugi đánh lửa | Thay mới | cái | 4 | |
| 310 | Su chân máy | Thay mới | bộ | 2 | |
| 311 | Ống nước làm mát trên, dưới, sưởi | Thay mới | ống | 3 | |
| 312 | Ống su dẫn xăng | Thay mới | ống | 3 | |
| 313 | Bơm nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 314 | Bơm xăng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 315 | Dây cao áp | Thay mới | sợi | 4 | |
| 316 | Bơm nước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 317 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 318 | Mô bin đánh lửa | Thay mới | cái | 2 | |
| 319 | Cảm biến cốt máy đánh lửa | Thay mới | cái | 1 | |
| 320 | Péc phun xăng cao áp | Thay mới | cái | 4 | |
| 321 | Bầu lọc xăng thô | Thay mới | cái | 1 | |
| 322 | Lọc xăng tinh | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 323 | Két nước làm mát động cơ | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 324 | Phốt hộp tay lái | Thay mới | bộ | 1 | |
| 325 | Rô tuyn bót lái chính | Thay mới | cái | 1 | |
| 326 | Rô tuyn lái trong, lái ngoài | Thay mới | cái | 4 | |
| 327 | Rô tuyn trụ đứng trên, trụ dưới | Thay mới | cái | 2 | |
| 328 | Su càng chữ A | Thay mới | cái | 2 | |
| 329 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới | cái | 1 | |
| 330 | Bầu tổng phanh cái 2 tầng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 331 | Bầu phanh con sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 332 | Bầu phanh đĩa trước | Thay mới | bộ | 2 | |
| 333 | Bố thắng sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 334 | Bố thắng đĩa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 335 | Ống su dẫn dầu thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 336 | Lò xo kéo bố phanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 337 | Gia công phục hồi Đĩa phanh trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 338 | Gia công phục hồi Tam bua , tang trống | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 339 | Cáp thắng tay | Gia công phục hồi | sợi | 2 | |
| 340 | Phốt đuôi hộp số | Thay mới | cái | 2 | |
| 341 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới | bộ | 1 | |
| 342 | Bi trục quả dứa | Thay mới | cái | 1 | |
| 343 | Bi trục các đăng | Thay mới | cái | 2 | |
| 344 | Su chân HS | Thay mới | bộ | 2 | |
| 345 | Bầu côn tổng trên | Thay mới | cái | 1 | |
| 346 | Bầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 347 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 348 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới | bộ | 1 | |
| 349 | Gia công phục hồi Mâm la tô côn | Thay mới | bộ | 1 | |
| 350 | Bi T | Thay mới | ổ | 1 | |
| 351 | Lò xo kéo bi T | Thay mới | bộ | 1 | |
| 352 | Bộ càng ép la tô | Thay mới | cái | 3 | |
| 353 | Hủ đựng dầu bầu ép côn trên | Gia công phục hồi | hủ | 1 | |
| 354 | Giảm xóc | Thay mới | cái | 4 | |
| 355 | Su nhíp | Thay mới | cục | 8 | |
| 356 | Su giảm xóc | Thay mới | cục | 16 | |
| 357 | Su giảm chấn | Thay mới | cục | 2 | |
| 358 | Thanh giằng dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 359 | Su đồng tiền | Thay mới | bộ | 2 | |
| 360 | Quai nhê nhíp | Thay mới | cái | 4 | |
| 361 | Lốp ô tô 165/70R13 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 362 | Bô giảm thanh | Thay mới | cái | 1 | |
| 363 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới | cái | 2 | |
| 364 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới | kg | 1 | |
| 365 | La phông trần (cả bọc ni lông) | Thay mới | m2 | 8 | |
| 366 | Xốp chống nhiệt | Thay mới | m2 | 8 | |
| 367 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới | m2 | 7 | |
| 368 | Bulong chân ghế | Thay mới | con | 10 | |
| 369 | Da Simili lót sàn xe | Thay mới | m2 | 6 | |
| 370 | Gia công phục hồi Gò hàn thay tôn sàn xe | Gia công phục hồi | m2 | 3 | |
| 371 | Gia công phục hồi Hàn gò, thay tôn chỗ mục quanh hông xe | Gia công phục hồi | m2 | 2 | |
| 372 | Gia công phục hồi Gò nắn cản trước, cản sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 373 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới | cái | 4 | |
| 374 | Lề cửa | Thay mới | bộ | 6 | |
| 375 | Su sàn xac xi | Thay mới | bộ | 10 | |
| 376 | Bu lông sàn | Thay mới | bộ | 10 | |
| 377 | Roăng ống kẹp cửa | Thay mới | m | 18 | |
| 378 | Khoá cánh cửa xe | Thay mới | cái | 3 | |
| 379 | Roang bao cửa xe | Thay mới | m | 18 | |
| 380 | Roang mi trong, mi ngoài cửa tài , cửa phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 381 | Gương chiếu hậu ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 382 | Lưỡi su gạt mưa | Thay mới | cái | 2 | |
| 383 | Kính chiếu hậu trong xe | Thay mới | cái | 1 | |
| 384 | Sơn toàn bộ thân vỏ xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 385 | Sơn toàn bộ gầm xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 386 | Ổ khóa điện tổng | Thay mới | cái | 1 | |
| 387 | Công tắc đèn la phông trần | Thay mới | cái | 2 | |
| 388 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới | cái | 10 | |
| 389 | Mô tơ quay kính cửa tài, phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 390 | Cảm biến gió động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 391 | Re le đèn pha | Thay mới | cái | 1 | |
| 392 | Bóng đèn xi nhan | Thay mới | bộ | 2 | |
| 393 | Rơ le còi ốc | Thay mới | cái | 1 | |
| 394 | Còi ốc | Thay mới | cái | 2 | |
| 395 | Đèn la phông | Thay mới | bộ | 2 | |
| 396 | Than đề marơ | Thay mới | cục | 4 | |
| 397 | Dây điện toàn bộ xe | Thay mới | mét | 60 | |
| 398 | Đồng hồ báo nhiên liệu, nhiệt độ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 399 | Đầu máy DVD+Loa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 400 | Ắc quy 12V45Ah | Thay mới | cái | 1 | |
| 401 | Block điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 402 | Giàn nóng tản nhiệt điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 403 | Van tiết lưu | Thay mới | cái | 1 | |
| 404 | Phin lọc ga | Thay mới | cái | 1 | |
| 405 | Đường ống dẫn ga | Thay mới | ống | 2 | |
| 406 | Ga điều hoà 134a | Thay mới | kg | 2 | |
| 407 | Xăng rà trơn, chạy thử | Vật liệu phụ | lít | 50 | |
| 408 | Nhớt động cơ (Castron) rà trơn | Vật liệu phụ | lít | 4 | |
| 409 | Nhớt động cơ thay sau rà trơn | Thay mới | lít | 4 | |
| 410 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới | lít | 5 | |
| 411 | Mỡ bôi trơn | Thay mới | kg | 2 | |
| 412 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới | lít | 1 | |
| 413 | Keo dán roang máy | Vật liệu phụ | bình | 1 | |
| 414 | Giấy phi la miêng cắt roang | Vật liệu phụ | M2 | 1 | |
| 415 | Nước làm mát | Thay mới | bình | 1 | |
| 416 | Đá cắt | Vật liệu phụ | viên | 6 | |
| 417 | Que hàn | Vật liệu phụ | kg | 2 | |
| 418 | Dầu rửa | Vật liệu phụ | lít | 10 | |
| 419 | Dầu RP7 | Vật liệu phụ | bình | 2 | |
| 420 | Giấy nhám | Vật liệu phụ | Tờ | 5 | |
| 421 | Chổi đánh rỉ | Vật liệu phụ | cái | 6 | |
| 422 | Giẻ lau | Vật liệu phụ | Kg | 5 | |
| 423 | Công tháo lắp sửa chữa hệ thống điều hòa | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 424 | Công sửa chữa bảo dưỡng phần gầm | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 425 | Công đại tu tổng thành máy | Nhân công sửa chữa | máy | 1 | |
| 426 | Công hàn gò, vá những chỗ mục rỉ, ốp Chassi | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 427 | Công tháo, lắp, vệ sinh căn chỉnh phần điện toàn bộ xe | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 428 | Hạng mục 4: Sửa chữa lớn xe JRD Mega I, biển số 79D – 4867 | Đại tu toàn bộ cụm, chi tiết, máy, gầm, điện, điều hòa, nội thất | xe | 1 | |
| 429 | Xylanh cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 430 | Piston cos 0 | Thay mới | cái | 4 | |
| 431 | Segment cos 0 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 432 | Bạc biên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 433 | Bạc balie | Thay mới | bộ | 5 | |
| 434 | Canh trục dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 435 | Ghip xu pap | Thay mới | cái | 8 | |
| 436 | Phốt xupap | Thay mới | cái | 8 | |
| 437 | Gia công phục hồi Miệng xie supap | Gia công phục hồi | Bộ | 8 | |
| 438 | Gia công phục hồi Trục cơ | Gia công phục hồi | cái | 1 | |
| 439 | Phốt trục cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 440 | Dây curoa máy phát | Thay mới | sợi | 1 | |
| 441 | Dây cu roa điều hòa | Thay mới | sợi | 1 | |
| 442 | Roăng quylat | Thay mới | cái | 1 | |
| 443 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới | cái | 1 | |
| 444 | Roăng các te | Thay mới | cái | 1 | |
| 445 | Roăng colectơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 446 | Roăng cổ áo | Thay mới | bộ | 1 | |
| 447 | Bugi đánh lửa | Thay mới | cái | 4 | |
| 448 | Su chân máy | Thay mới | bộ | 2 | |
| 449 | Ống nước làm mát trên, dưới, sưởi | Thay mới | ống | 3 | |
| 450 | Ống su dẫn xăng | Thay mới | ống | 3 | |
| 451 | Bơm nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 452 | Bơm xăng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 453 | Dây cao áp | Thay mới | sợi | 4 | |
| 454 | Bơm nước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 455 | Lọc dầu nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 456 | Mô bin đánh lửa | Thay mới | cái | 2 | |
| 457 | Cảm biến cốt máy đánh lửa | Thay mới | cái | 1 | |
| 458 | Péc phun xăng cao áp | Thay mới | cái | 4 | |
| 459 | Bầu lọc xăng thô | Thay mới | cái | 1 | |
| 460 | Lọc xăng tinh | Thay mới | cái | 1 | |
| 461 | Phốt hộp tay lái | Thay mới | bộ | 1 | |
| 462 | Rô tuyn bót lái chính | Thay mới | cái | 1 | |
| 463 | Rô tuyn lái trong, lái ngoài | Thay mới | cái | 4 | |
| 464 | Rô tuyn trụ đứng trên, trụ dưới | Thay mới | cái | 2 | |
| 465 | Su càng chữ A | Thay mới | cái | 2 | |
| 466 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới | cái | 1 | |
| 467 | Tổng phanh cái | Thay mới | cái | 1 | |
| 468 | Bầu trợ lực hút chân không | Thay mới | cái | 1 | |
| 469 | Bầu phanh con sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 470 | Bầu phanh đĩa trước | Thay mới | bộ | 2 | |
| 471 | Bố thắng sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 472 | Bố thắng đĩa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 473 | Ống su dẫn dầu thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 474 | Lò xo kéo bố phanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 475 | Gia công phục hồi Đĩa phanh trước | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 476 | Gia công phục hồi Tam bua , tang trống | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 477 | Cáp thắng tay | Thay mới | sợi | 2 | |
| 478 | Bi trục thứ cấp | Thay mới | cái | 2 | |
| 479 | Phốt đuôi hộp số | Thay mới | cái | 2 | |
| 480 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới | bộ | 1 | |
| 481 | Bi gánh đùm cầu sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 482 | Bi trục quả dứa | Thay mới | cái | 1 | |
| 483 | Gia công phục hồi Láp ngang cầu sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 484 | Bi trục các đăng | Thay mới | cái | 2 | |
| 485 | Su chân HS | Thay mới | bộ | 2 | |
| 486 | Bầu côn tổng trên | Thay mới | cái | 1 | |
| 487 | Bầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 488 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 489 | Lò xo chân côn | Thay mới | cái | 2 | |
| 490 | Bạc trục đỡ chân côn | Thay mới | cái | 2 | |
| 491 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới | bộ | 1 | |
| 492 | Gia công phục hồi Mâm la tô côn | Gia công phục hồi | bộ | 1 | |
| 493 | Bi T | Thay mới | ổ | 1 | |
| 494 | Hủ đựng dầu bầu ép côn trên | Thay mới | hủ | 1 | |
| 495 | Bulông +êcu cardan | Thay mới | bộ | 4 | |
| 496 | Chụp bụi cần số chính + thắng tay | Thay mới | cái | 1 | |
| 497 | Phốt cầu sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 498 | Bi mi ơ trước + sau | Thay mới | ổ | 6 | |
| 499 | Canh thép nhông vệ tinh | Thay mới | cái | 8 | |
| 500 | Canh thép nhông hành tinh | Thay mới | cái | 4 | |
| 501 | Căn bi gánh | Thay mới | lá | 8 | |
| 502 | Mô zơ | Thay mới | cái | 2 | |
| 503 | Ê cu hãm mô zơ | Thay mới | cái | 2 | |
| 504 | Giảm xóc trước, sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 505 | Su nhíp | Thay mới | cục | 8 | |
| 506 | Su giảm xóc | Thay mới | cục | 8 | |
| 507 | Su giảm chấn | Thay mới | cục | 2 | |
| 508 | Thanh giằng dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 509 | Su đồng tiền | Thay mới | bộ | 2 | |
| 510 | Quai nhê nhíp | Thay mới | cái | 4 | |
| 511 | Lốp ô tô 165/70R13 | Thay mới | bộ | 4 | |
| 512 | Bô giảm thanh | Thay mới | cái | 1 | |
| 513 | Bọc da Ghế tài phụ | Bọc da | bộ | 2 | |
| 514 | Bọc da Ghế băng giữa, sau | Bọc da | băng | 2 | |
| 515 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới | cái | 2 | |
| 516 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới | kg | 1 | |
| 517 | La phông trần (cả bọc ni lông) | Thay mới | m2 | 8 | |
| 518 | Xốp chống nhiệt | Thay mới | m2 | 8 | |
| 519 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới | m2 | 7 | |
| 520 | Bulong chân ghế | Thay mới | con | 10 | |
| 521 | Da Simili lót sàn xe | Thay mới | m2 | 6 | |
| 522 | Gia công phục hồi Gò hàn thay tôn sàn xe | Gia công phục hồi | m2 | 6 | |
| 523 | Gia công phục hồi Hàn gò, thay tôn chỗ mục quanh hông xe | Gia công phục hồi | m2 | 2 | |
| 524 | Gia công phục hồi Gò nắn cản trước, cản sau | Gia công phục hồi | cái | 2 | |
| 525 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới | cái | 4 | |
| 526 | Lề cửa | Thay mới | bộ | 6 | |
| 527 | Su sàn xac xi | Thay mới | bộ | 10 | |
| 528 | Bu lông sàn | Thay mới | bộ | 10 | |
| 529 | Roăng su ống kẹp cửa | Thay mới | m | 18 | |
| 530 | Khoá cánh cửa xe | Thay mới | cái | 5 | |
| 531 | Roang bao cửa xe | Thay mới | m | 18 | |
| 532 | Roang mi trong, mi ngoài cửa tài , cửa phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 533 | Gương chiếu hậu ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 534 | Lưỡi su gạt mưa | Thay mới | cái | 2 | |
| 535 | Kính chiếu hậu trong xe | Thay mới | cái | 1 | |
| 536 | Sơn toàn bộ thân vỏ xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 537 | Sơn toàn bộ gầm xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 538 | Ổ khóa điện tổng | Thay mới | cái | 1 | |
| 539 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới | cái | 10 | |
| 540 | Mô tơ quay kính cửa tài, phụ | Thay mới | bộ | 2 | |
| 541 | Cảm biến gió động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 542 | Cảm biến nhiệt độ làm mát động cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 543 | Re le đèn pha | Thay mới | cái | 1 | |
| 544 | Bóng đèn pha cốt | Thay mới | cái | 2 | |
| 545 | Nụ báo nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 546 | Bộ đèn xi nhan sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 547 | Rơ le còi ốc | Thay mới | cái | 1 | |
| 548 | Còi ốc | Thay mới | cái | 2 | |
| 549 | Đèn Led Stop trên cửa sau | Sửa chữa | cái | 1 | |
| 550 | Đèn la phông | Thay mới | bộ | 1 | |
| 551 | Than đề marơ | Thay mới | cục | 4 | |
| 552 | Bi máy phát | Thay mới | ổ | 2 | |
| 553 | Than máy phát | Thay mới | cục | 2 | |
| 554 | Dây điện toàn bộ xe | Thay mới | mét | 60 | |
| 555 | Đầu máy DVD+Loa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 556 | Ắc quy 12V45Ah | Thay mới | cái | 1 | |
| 557 | Block điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 558 | Giàn nóng tản nhiệt điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 559 | Re le cảm biến nhiệt | Thay mới | cái | 1 | |
| 560 | Công tắc AC điều hoà | Thay mới | cái | 1 | |
| 561 | Van tiết lưu | Thay mới | cái | 1 | |
| 562 | Phin lọc ga | Thay mới | cái | 1 | |
| 563 | Đường ống dẫn ga | Thay mới | ống | 2 | |
| 564 | Ga điều hoà 134a | Thay mới | kg | 2 | |
| 565 | Xăng rà trơn, chạy thử | Vật liệu phụ | lít | 50 | |
| 566 | Nhớt động cơ (Castron) rà trơn | Vật liệu phụ | lít | 4 | |
| 567 | Nhớt động cơ thay sau rà trơn | Thay mới | lít | 4 | |
| 568 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới | lít | 5 | |
| 569 | Mỡ bôi trơn | Thay mới | kg | 2 | |
| 570 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới | lít | 1 | |
| 571 | Keo dán roang máy | Vật liệu phụ | bình | 1 | |
| 572 | Giấy phi la miêng cắt roang | Vật liệu phụ | M2 | 1 | |
| 573 | Nước làm mát | Thay mới | bình | 1 | |
| 574 | Đá cắt | Vật liệu phụ | viên | 6 | |
| 575 | Que hàn | Vật liệu phụ | kg | 2 | |
| 576 | Dầu rửa | Vật liệu phụ | lít | 10 | |
| 577 | Dầu RP7 | Vật liệu phụ | bình | 2 | |
| 578 | Giấy nhám | Vật liệu phụ | Tờ | 5 | |
| 579 | Chổi đánh rỉ | Vật liệu phụ | cái | 6 | |
| 580 | Giẻ lau | Vật liệu phụ | Kg | 5 | |
| 581 | Công tháo lắp sửa chữa hệ thống điều hòa | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 582 | Công sửa chữa bảo dưỡng phần gầm | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 583 | Công đại tu tổng thành máy | Nhân công sửa chữa | máy | 1 | |
| 584 | Công hàn gò, vá những chỗ mục rỉ, ốp Chassi | Nhân công sửa chữa | xe | 1 | |
| 585 | Công tháo, lắp, vệ sinh căn chỉnh phần điện toàn bộ xe | Nhân công sửa chữa | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi