Gói thầu: Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533203-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm ngư Vùng 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN106, KN108, KN168 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504340 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN - Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng I năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:37:00 đến ngày 2020-06-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,613,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. TÀU KIỂM NGƯ KN -106 | A.TÀU KIỂM NGƯ KN -106 | 0.0 | 0 | |
| 2 | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 3 | Ngày đỗ bến | Ngày đỗ bến | ngày | 15 | |
| 4 | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0.0 | 0 | |
| 5 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 6 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 7 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kw | 2.000 | |
| 8 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 9 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 10 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 11 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 15 | |
| 12 | PHẦN VỎ TÀU | PHẦN VỎ TÀU | 0.0 | 0 | |
| 13 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0.0 | 0 | |
| 14 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | 0.0 | 0 | |
| 15 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 16,3 | |
| 16 | Khang hàng đuôi | Khang hàng đuôi | m3 | 26,8 | |
| 17 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 5,8 | |
| 18 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 145,2 | |
| 19 | Khoang dự trữ | Khoang dự trữ | m3 | 80,8 | |
| 20 | Khoang hàng mũi | Khoang hàng mũi | m3 | 23,9 | |
| 21 | Khoang xích neo | Khoang xích neo | m3 | 17,4 | |
| 22 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 15,5 | |
| 23 | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 24 | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 25 | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 6,9 | |
| 26 | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 27 | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 28 | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 148,1 | |
| 29 | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 123,5 | |
| 30 | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | m2 | 216,731 | |
| 31 | Vật tư sơn Internatial marine coatings | Vật tư sơn Internatial marine coatings | 0.0 | 0 | |
| 32 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 40,6 | |
| 33 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 0,86 | |
| 34 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 0,4 | |
| 35 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 0,4 | |
| 36 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 18,6 | |
| 37 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 23,8 | |
| 38 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | lít | 41,8 | |
| 39 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 29,9 | |
| 40 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0.0 | 0 | |
| 41 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 3 | |
| 42 | Ống thép F168 | Ống thép F168 | kg | 49,7 | |
| 43 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | mối cắt | 2 | |
| 44 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 6 | |
| 45 | Cắt ống thép thay mới F168 | Cắt ống thép thay mới F168 | mối cắt | 2 | |
| 46 | Hàn ống thép thay mới F168 | Hàn ống thép thay mới F168 | m hàn | 7 | |
| 47 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 0 | |
| 48 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 0 | |
| 49 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 0 | |
| 50 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 51 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 52 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2 | |
| 53 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,05 | |
| 54 | Sửa lan can boong chính | Sửa lan can boong chính | 0.0 | 0 | |
| 55 | Ống F27 | Ống F27 | kg | 10 | |
| 56 | Ống F48 | Ống F48 | kg | 37,9 | |
| 57 | Cắt bỏ phần móp méo | Cắt bỏ phần móp méo | mối cắt | 10 | |
| 58 | Cắt ống thép thay mới | Cắt ống thép thay mới | mối cắt | 4 | |
| 59 | Hàn ống thép thay mới | Hàn ống thép thay mới | m hàn | 1 | |
| 60 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,63 | |
| 61 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,63 | |
| 62 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 1,63 | |
| 63 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 64 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 65 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2 | |
| 66 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,05 | |
| 67 | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | m | 3 | |
| 68 | Thép ống F48x3.68 | Thép ống F48x3.68 | kg | 13,1 | |
| 69 | Cắt ống thép làm mới | Cắt ống thép làm mới | mối cắt | 4 | |
| 70 | Hàn ống thép làm mới | Hàn ống thép làm mới | m hàn | 1 | |
| 71 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 0,45 | |
| 72 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 0,45 | |
| 73 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 0,45 | |
| 74 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 75 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 76 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 77 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,01 | |
| 78 | Sửa chữa xuồng công tác | Sửa chữa xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 79 | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | công | 1 | |
| 80 | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | sợi | 8 | |
| 81 | Thay mới bộ giảm sóc | Thay mới bộ giảm sóc | bộ | 3 | |
| 82 | Thay mới đèn chiếu sáng | Thay mới đèn chiếu sáng | bộ | 1 | |
| 83 | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | cái | 1 | |
| 84 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | Gia công mới, gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | m2 | 1,3 | |
| 85 | Vật liệu phụ | Vật liệu phụ | 0.0 | 0 | |
| 86 | Mỡ bò | Mỡ bò | Kg | 1 | |
| 87 | Dầu Diesel rửa | Dầu Diesel rửa | Lít | 1 | |
| 88 | Hóa chất tẩy rỉ | Hóa chất tẩy rỉ | bình | 2 | |
| 89 | Giẻ lau | Giẻ lau | Kg | 1,5 | |
| 90 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 3 | |
| 91 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 3 | |
| 92 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 3 | |
| 93 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 94 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,6 | |
| 95 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,4 | |
| 96 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 97 | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | 0.0 | 0 | |
| 98 | Tôn nhám s=5 | Tôn nhám s=5 | kg | 70 | |
| 99 | Thép góc L50x50x4 | Thép góc L50x50x4 | kg | 73 | |
| 100 | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | m cắt | 10 | |
| 101 | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Chế tạo một phần sàn la canh mới | tấn | 0,14 | |
| 102 | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | tấn | 0,14 | |
| 103 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 5 | |
| 104 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 5 | |
| 105 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 106 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1 | |
| 107 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 108 | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0.0 | 0 | |
| 109 | Hệ thống lái thủy lực | Hệ thống lái thủy lực | 0.0 | 0 | |
| 110 | Tiểu tu hệ thống lái | Tiểu tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 111 | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | công 5/7 | 10 | |
| 112 | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | hệ | 1 | |
| 113 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0.0 | 0 | |
| 114 | Tiểu tu hệ thống neo | Tiểu tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 115 | Hệ thống chằng buộc | Hệ thống chằng buộc | 0.0 | 0 | |
| 116 | Lắp mới so ma dạng kín | Lắp mới so ma dạng kín | 0.0 | 0 | |
| 117 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | m cắt | 10 | |
| 118 | Sô ma dạng kín NS200 | Sô ma dạng kín NS200 | bộ | 10 | |
| 119 | Cắt be gió phía mũi | Cắt be gió phía mũi | m cắt | 8 | |
| 120 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 8 | |
| 121 | Sô ma dạng kín NS310 | Sô ma dạng kín NS310 | bộ | 1 | |
| 122 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 1 | |
| 123 | Con lăn đôi hướng dây phía lái | Con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 124 | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 125 | Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 | Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 | bộ | 8 | |
| 126 | Cắt cột bic đôi | Cắt cột bic đôi | m cắt | 9,0432 | |
| 127 | Ống thép tròn F168x7,11 | Ống thép tròn F168x7,11 | kg | 200 | |
| 128 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 48 | |
| 129 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 18,0864 | |
| 130 | Cắt thép tấm mới | Cắt thép tấm mới | m cắt | 2 | |
| 131 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 18,0864 | |
| 132 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2 | |
| 133 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2 | |
| 134 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2 | |
| 135 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 136 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3861 | |
| 137 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2506 | |
| 138 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,0637 | |
| 139 | Làm mới 02 cột bic đôi | Làm mới 02 cột bic đôi | bộ | 8 | |
| 140 | Ống thép tròn F | Ống thép tròn F | kg | 56,7913 | |
| 141 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 85 | |
| 142 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 2,2608 | |
| 143 | Cắt thép tấm | Cắt thép tấm | m cắt | 4 | |
| 144 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 6,2608 | |
| 145 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2,2578 | |
| 146 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2,2578 | |
| 147 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2,2578 | |
| 148 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 149 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,4359 | |
| 150 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2829 | |
| 151 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,0719 | |
| 152 | Phao bè cứu sinh loại 25 người | Phao bè cứu sinh loại 25 người | phao | 2 | |
| 153 | Vật tư thay thế (cho 02 phao) | Vật tư thay thế (cho 02 phao) | 0.0 | 0 | |
| 154 | Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | hộp | 2 | |
| 155 | Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | viên | 300 | |
| 156 | Tấm PE bọc bè | Tấm PE bọc bè | tấm | 3 | |
| 157 | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | tuýp | 6 | |
| 158 | Pin cho đèn pin | Pin cho đèn pin | đôi | 4 | |
| 159 | Ống ID đựng hồ sơ bè | Ống ID đựng hồ sơ bè | cái | 2 | |
| 160 | Bộ tem mác phao bè | Bộ tem mác phao bè | bộ | 2 | |
| 161 | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | bộ | 2 | |
| 162 | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | bộ | 2 | |
| 163 | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | bè | 2 | |
| 164 | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | bộ | 2 | |
| 165 | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 166 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 12 | |
| 167 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 6 | |
| 168 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 169 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 3 | |
| 170 | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | 0.0 | 0 | |
| 171 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Bộ | 6 | |
| 172 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Bộ | 2 | |
| 173 | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Bộ | 4 | |
| 174 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0.0 | 0 | |
| 175 | Máy chính 1340 kW | Máy chính 1340 kW | 0.0 | 0 | |
| 176 | Tiểu tu máy chính | Tiểu tu máy chính | cái | 2 | |
| 177 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 178 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 40 | |
| 179 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 120 | |
| 180 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 4 | |
| 181 | Hộp số | Hộp số | 0.0 | 0 | |
| 182 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 183 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 184 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 185 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0.0 | 0 | |
| 186 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 187 | Máy phát điện chính 100 kW | Máy phát điện chính 100 kW | 0.0 | 0 | |
| 188 | Tiểu tu động cơ máy phát | Tiểu tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 189 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 190 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 30 | |
| 191 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 192 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 193 | Máy phát điện dự phòng | Máy phát điện dự phòng | 0.0 | 0 | |
| 194 | Tiểu tu động cơ máy phát | Tiểu tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 195 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 196 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 20 | |
| 197 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 20 | |
| 198 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 199 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 200 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 1 | |
| 201 | Máy lọc nước biển | Máy lọc nước biển | 0.0 | 0 | |
| 202 | Bảo dưỡng máy lọc nước biển | Bảo dưỡng máy lọc nước biển | cái | 1 | |
| 203 | Tiểu tu bơm các loại | Tiểu tu bơm các loại | 0.0 | 0 | |
| 204 | Bơm hút khô dự phòng | Bơm hút khô dự phòng | bộ | 1 | |
| 205 | Bơm chữa cháy | Bơm chữa cháy | bộ | 2 | |
| 206 | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | bộ | 1 | |
| 207 | Bơm nước biển làm mát điều hòa | Bơm nước biển làm mát điều hòa | bộ | 2 | |
| 208 | Bơm dầu đốt trực nhật | Bơm dầu đốt trực nhật | bộ | 1 | |
| 209 | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | bộ | 1 | |
| 210 | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | bộ | 1 | |
| 211 | Bơm dầu bẩn | Bơm dầu bẩn | bộ | 1 | |
| 212 | Bơm nước thải | Bơm nước thải | bộ | 1 | |
| 213 | Quạt đẩy buồng máy | Quạt đẩy buồng máy | bộ | 2 | |
| 214 | Quạt hút buồng máy | Quạt hút buồng máy | bộ | 2 | |
| 215 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 216 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 217 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0.0 | 0 | |
| 218 | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | 0.0 | 0 | |
| 219 | Thay thế ống thép DN125 | Thay thế ống thép DN125 | m | 2 | |
| 220 | Thay thế ống thép DN100 | Thay thế ống thép DN100 | m | 4 | |
| 221 | Thay thế ống thép DN80 | Thay thế ống thép DN80 | m | 9 | |
| 222 | Thay thế ống thép DN65 | Thay thế ống thép DN65 | m | 2 | |
| 223 | Thay thế ống thép DN50 | Thay thế ống thép DN50 | m | 10 | |
| 224 | Thay thế ống thép DN40 | Thay thế ống thép DN40 | m | 10 | |
| 225 | Thay thế ống thép DN32 | Thay thế ống thép DN32 | m | 12 | |
| 226 | Thay thế ống thép DN25 | Thay thế ống thép DN25 | m | 15 | |
| 227 | Thay thế ống thép DN20 | Thay thế ống thép DN20 | m | 15 | |
| 228 | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | 0.0 | 0 | |
| 229 | Sửa chữa van DN100 | Sửa chữa van DN100 | cái | 6 | |
| 230 | Sửa chữa van DN80 | Sửa chữa van DN80 | cái | 2 | |
| 231 | Sửa chữa van DN65 | Sửa chữa van DN65 | cái | 5 | |
| 232 | Sửa chữa van DN50 | Sửa chữa van DN50 | cái | 10 | |
| 233 | Sửa chữa van DN40 | Sửa chữa van DN40 | cái | 10 | |
| 234 | Sửa chữa van DN32 | Sửa chữa van DN32 | cái | 5 | |
| 235 | Sửa chữa van DN25 | Sửa chữa van DN25 | cái | 5 | |
| 236 | Sửa chữa van DN20 | Sửa chữa van DN20 | cái | 5 | |
| 237 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | cái | 4 | |
| 238 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | 0.0 | 0 | |
| 239 | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 240 | Tiểu tu hệ thống điện | Tiểu tu hệ thống điện | hệ | 1 | |
| 241 | B. TÀU KIỂM NGƯ KN -168 | B.TÀU KIỂM NGƯ KN -168 | 0.0 | 0 | |
| 242 | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 243 | Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo | Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo | lượt | 1 | |
| 244 | Hạ thủy phương tiện | Hạ thủy phương tiện | lượt | 1 | |
| 245 | Ngày nằm đà | Ngày nằm đà | ngày | 30 | |
| 246 | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0.0 | 0 | |
| 247 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 248 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 249 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kwh | 3.000 | |
| 250 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 251 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 252 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 253 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 30 | |
| 254 | PHẦN VỎ TÀU | PHẦN VỎ TÀU | 0.0 | 0 | |
| 255 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0.0 | 0 | |
| 256 | Đánh rỉ, làm sạch bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc , thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) | Đánh rỉ, làm sạch bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc , thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) | m2 | 2.783 | |
| 257 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 2.783 | |
| 258 | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 45 | |
| 259 | Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 79,8 | |
| 260 | Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 121,3 | |
| 261 | Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 2.320 | |
| 262 | Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 463 | |
| 263 | Vật tư sơn Internatial marine coatings | Vật tư sơn Internatial marine coatings | 0.0 | 0 | |
| 264 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 537,2 | |
| 265 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 5,64 | |
| 266 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 10 | |
| 267 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 15,2 | |
| 268 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 290,7 | |
| 269 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 89,3 | |
| 270 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 94,8 | |
| 271 | Phần khoang két | Phần khoang két | 0.0 | 0 | |
| 272 | Két nước ngọt lái (T, P) | Két nước ngọt lái (T, P) | 0.0 | 0 | |
| 273 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 33,8 | |
| 274 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 2 | |
| 275 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | cái | 4 | |
| 276 | Láng xi măng hai nước | Láng xi măng hai nước | két | 2 | |
| 277 | Két nước ngọt mũi (G) | Két nước ngọt mũi (G) | 0.0 | 0 | |
| 278 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 40,3 | |
| 279 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 280 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 281 | Láng xi măng hai nước | Láng xi măng hai nước | két | 1 | |
| 282 | Két dầu DO số 1 (T,P) | Két dầu DO số 1 (T,P) | 0.0 | 0 | |
| 283 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 27,6 | |
| 284 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 285 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 286 | Két dầu DO số 1 (G) | Két dầu DO số 1 (G) | 0.0 | 0 | |
| 287 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 13,6 | |
| 288 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 289 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 290 | Két dầu DO số 2 (T,P) | Két dầu DO số 2 (T,P) | 0.0 | 0 | |
| 291 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 30,8 | |
| 292 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 2 | |
| 293 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 4 | |
| 294 | Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) | Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) | 0.0 | 0 | |
| 295 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 3,85 | |
| 296 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 297 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 298 | Két dầu trực nhật (T, P) | Két dầu trực nhật (T, P) | 0.0 | 0 | |
| 299 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 8 | |
| 300 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 301 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 302 | Két dầu DO số 3 (G) | Két dầu DO số 3 (G) | 0.0 | 0 | |
| 303 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 7,4 | |
| 304 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 305 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 306 | Két dầu bẩn SDO (G) | Két dầu bẩn SDO (G) | 0.0 | 0 | |
| 307 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 2,5 | |
| 308 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 309 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 310 | Két nước thải (T, P) | Két nước thải (T, P) | 0.0 | 0 | |
| 311 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 7,3 | |
| 312 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 313 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 314 | Thùng xích neo (T, P) | Thùng xích neo (T, P) | 0.0 | 0 | |
| 315 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 4,8 | |
| 316 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 31,8 | |
| 317 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 31,8 | |
| 318 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 319 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 6,1 | |
| 320 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,61 | |
| 321 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang | 0.0 | 0 | |
| 322 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 40,7 | |
| 323 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 19,8 | |
| 324 | Khoang hàng | Khoang hàng | m3 | 19,7 | |
| 325 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 312,6 | |
| 326 | Khoang dằn giữa | Khoang dằn giữa | m3 | 28,9 | |
| 327 | Khoang chân vịt mũi | Khoang chân vịt mũi | m3 | 20,4 | |
| 328 | Khoang dằn phía mũi | Khoang dằn phía mũi | m3 | 6,5 | |
| 329 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 9,5 | |
| 330 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0.0 | 0 | |
| 331 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 10 | |
| 332 | Ống thép F265 | Ống thép F265 | kg | 261,3 | |
| 333 | Cắt bỏ phần móp méo F265 | Cắt bỏ phần móp méo F265 | mối cắt | 2 | |
| 334 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 20 | |
| 335 | Cắt ống thép thay mới F265 | Cắt ống thép thay mới F265 | mối cắt | 2 | |
| 336 | Hàn ống thép thay mới F265 | Hàn ống thép thay mới F265 | m hàn | 22 | |
| 337 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 4,2 | |
| 338 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 4,2 | |
| 339 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 4,2 | |
| 340 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 341 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,8 | |
| 342 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 0,5 | |
| 343 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,1 | |
| 344 | Kẽm chống ăn mòn | Kẽm chống ăn mòn | 0.0 | 0 | |
| 345 | Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn | Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn | tấm | 43 | |
| 346 | Kẽm chống ăn mòn thay mới | Kẽm chống ăn mòn thay mới | tấm | 14 | |
| 347 | Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két | Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két | tấm | 6 | |
| 348 | Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu | Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu | tấm | 8 | |
| 349 | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0.0 | 0 | |
| 350 | Hệ thống lái | Hệ thống lái | 0.0 | 0 | |
| 351 | Trung tu hệ thống lái | Trung tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 352 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 353 | Thay mới tết kín nước | Thay mới tết kín nước | cái | 2 | |
| 354 | Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 | Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 | bộ | 8 | |
| 355 | Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối | Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối | bộ | 2 | |
| 356 | Tời cô dây | Tời cô dây | 0.0 | 0 | |
| 357 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 6 | |
| 358 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 6 | |
| 359 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 6 | |
| 360 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 361 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1,2 | |
| 362 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 0,8 | |
| 363 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,2 | |
| 364 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0.0 | 0 | |
| 365 | Trung tu hệ thống neo | Trung tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 366 | Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) | Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) | hệ | 1 | |
| 367 | Thay mới fero phanh | Thay mới fero phanh | bộ | 2 | |
| 368 | Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) | Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) | m2 | 70 | |
| 369 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | m2 | 70 | |
| 370 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 371 | Sơn đen | Sơn đen | lít | 8,8 | |
| 372 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,9 | |
| 373 | Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 | Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 | đoạn | 2 | |
| 374 | Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo | Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo | 0.0 | 0 | |
| 375 | Thép tròn | Thép tròn | kg | 350 | |
| 376 | Nhân công | Nhân công | công 4,5/7 | 12 | |
| 377 | Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp | Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp | bộ | 2 | |
| 378 | Cắt bộ chặn xích | Cắt bộ chặn xích | m cắt | 4 | |
| 379 | Hàn bộ chặn xích | Hàn bộ chặn xích | m hàn | 4 | |
| 380 | Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC hoặc tương đương | Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC hoặc tương đương | 0.0 | 0 | |
| 381 | Trung tu hệ thống tời cô dây | Trung tu hệ thống tời cô dây | bộ | 3 | |
| 382 | Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 | Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 | bộ | 24 | |
| 383 | Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: | Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: | m2 | 3 | |
| 384 | Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m hoặc tương đương | Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m hoặc tương đương | 0.0 | 0 | |
| 385 | Trung tu hệ cẩu xuồng công tác | Trung tu hệ cẩu xuồng công tác | hệ | 1 | |
| 386 | Thay mới cáp cẩu F14 | Thay mới cáp cẩu F14 | m | 0 | |
| 387 | Xuồng công tác | Xuồng công tác | bộ | 2 | |
| 388 | Trung tu xuồng công tác | Trung tu xuồng công tác | bộ | 2 | |
| 389 | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m | bộ | 4 | |
| 390 | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m | bộ | 2 | |
| 391 | Dán lại cao su đệm chống va | Dán lại cao su đệm chống va | m2 | 4 | |
| 392 | Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo | Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo | vị trí | 7 | |
| 393 | Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m | Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m | sợi | 2 | |
| 394 | Thay gỗ đệm xuồng công tác 150x150x2500 | Thay gỗ đệm xuồng công tác 150x150x2500 | thanh | 4 | |
| 395 | Thay cao su đệm xuồng 150xt20x2500 | Thay cao su đệm xuồng 150xt20x2500 | cái | 4 | |
| 396 | Phao bè cứu sinh loại 25 người | Phao bè cứu sinh loại 25 người | phao | 4 | |
| 397 | Vật tư thay thế (cho 04 phao) | Vật tư thay thế (cho 04 phao) | 0.0 | 0 | |
| 398 | Thuốc cấp cứu (hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc cấp cứu (hạn sử dụng: 01 năm) | hộp | 4 | |
| 399 | Thuốc chống say sóng (hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc chống say sóng (hạn sử dụng: 01 năm) | viên | 600 | |
| 400 | Tấm PE bọc bè | Tấm PE bọc bè | tấm | 6 | |
| 401 | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | tuýp | 12 | |
| 402 | Pin cho đèn pin | Pin cho đèn pin | đôi | 8 | |
| 403 | Ống ID đựng hồ sơ bè | Ống ID đựng hồ sơ bè | cái | 4 | |
| 404 | Bộ tem mác phao bè | Bộ tem mác phao bè | bộ | 4 | |
| 405 | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | bộ | 4 | |
| 406 | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | bộ | 4 | |
| 407 | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | bè | 4 | |
| 408 | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | bộ | 4 | |
| 409 | Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | 0.0 | 0 | |
| 410 | Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 411 | Hệ thống điều hòa | Hệ thống điều hòa | 0.0 | 0 | |
| 412 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 20 | |
| 413 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 11 | |
| 414 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 415 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 10 | |
| 416 | Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết | Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết | cái | 1 | |
| 417 | Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 | Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 | hộp | 1 | |
| 418 | Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 | Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 | hộp | 1 | |
| 419 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 | Bộ | 6 | |
| 420 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0.0 | 0 | |
| 421 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0.0 | 0 | |
| 422 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 423 | Vật tư thay thế. | Vật tư thay thế. | 0.0 | 0 | |
| 424 | Thay thế tết kín nước | Thay thế tết kín nước | cái | 2 | |
| 425 | Máy chính 2611 kW | Máy chính 2611 kW | 0.0 | 0 | |
| 426 | Tiểu tu máy chính 2611 kW | Tiểu tu máy chính 2611 kW | cái | 2 | |
| 427 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 428 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 110 | |
| 429 | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy | cái | 2 | |
| 430 | Phớt làm kín bơm nước ngọt máy chính lai | Phớt làm kín bơm nước ngọt máy chính lai | bộ | 2 | |
| 431 | Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn máy chính lai | Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn máy chính lai | bộ | 2 | |
| 432 | Hộp số | Hộp số | 0.0 | 0 | |
| 433 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 434 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 435 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 70 | |
| 436 | Động cơ máy phát điện chính | Động cơ máy phát điện chính | 0.0 | 0 | |
| 437 | Tiểu tu động cơ máy phát điện chính | Tiểu tu động cơ máy phát điện chính | cái | 2 | |
| 438 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 439 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 50 | |
| 440 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 108 | |
| 441 | Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn | Phớt làm kín bơm dầu bôi trơn | bộ | 1 | |
| 442 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 443 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 2 | |
| 444 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 445 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 446 | Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p hoặc tương đương | Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 447 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 448 | Bu lông liên kết Mô tơ quay súng phun nước | Bu lông liên kết Mô tơ quay súng phun nước | cái | 5 | |
| 449 | Sửa chữa van DN250 đóng mở từ xa bằng điện | Sửa chữa van DN250 đóng mở từ xa bằng điện | cái | 2 | |
| 450 | Sửa chữa van chặn DN250 | Sửa chữa van chặn DN250 | cái | 1 | |
| 451 | Bầu lọc chữ Y DN250 trên đường hút của bơm | Bầu lọc chữ Y DN250 trên đường hút của bơm | cái | 1 | |
| 452 | Bơm các loại | Bơm các loại | 0.0 | 0 | |
| 453 | Trung tu bơm các loại | Trung tu bơm các loại | 0.0 | 0 | |
| 454 | Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | bộ | 1 | |
| 455 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 456 | Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | bộ | 1 | |
| 457 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 458 | Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | bộ | 1 | |
| 459 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 460 | Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn | Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn | bộ | 2 | |
| 461 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 462 | Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn | Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn | bộ | 4 | |
| 463 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 4 | |
| 464 | Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn | Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn | bộ | 2 | |
| 465 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 2 | |
| 466 | Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | bộ | 1 | |
| 467 | Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn | Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn | bộ | 1 | |
| 468 | Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar | Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar | bộ | 2 | |
| 469 | Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) hoặc tương đương | Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) hoặc tương đương | bộ | 4 | |
| 470 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 6 | |
| 471 | Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) hoặc tương đương | Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 472 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 2 | |
| 473 | Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) hoặc tương đương | Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) hoặc tương đương | bộ | 9 | |
| 474 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 6,5 | |
| 475 | Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) hoặc tương đương | Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 476 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 0,5 | |
| 477 | Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) hoặc tương đương | Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 478 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 1 | |
| 479 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0.0 | 0 | |
| 480 | Đầu thông hơi DN125 | Đầu thông hơi DN125 | 0.0 | 0 | |
| 481 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 2 | |
| 482 | Bu lông liên kết M18x70 | Bu lông liên kết M18x70 | bộ | 16 | |
| 483 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 2 | |
| 484 | Đầu thông hơi DN80 | Đầu thông hơi DN80 | 0.0 | 0 | |
| 485 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 26 | |
| 486 | Bu lông liên kết M18x65 | Bu lông liên kết M18x65 | bộ | 104 | |
| 487 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 26 | |
| 488 | Đầu thông hơi DN50 | Đầu thông hơi DN50 | 0.0 | 0 | |
| 489 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 4 | |
| 490 | Bu lông liên kết M18x50 | Bu lông liên kết M18x50 | cái | 16 | |
| 491 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 4 | |
| 492 | Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A | Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A | cái | 11 | |
| 493 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | 0.0 | 0 | |
| 494 | Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | 0.0 | 0 | |
| 495 | Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 496 | Hệ thống điện | Hệ thống điện | 0.0 | 0 | |
| 497 | Trung tu máy phát điện sự cố | Trung tu máy phát điện sự cố | động cơ | 1 | |
| 498 | Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ | Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ | bộ | 2 | |
| 499 | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố | cái | 3 | |
| 500 | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện | bộ | 16 | |
| 501 | Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái | Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái | bộ | 5 | |
| 502 | Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te | Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te | bộ | 20 | |
| 503 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù | hệ | 2 | |
| 504 | C. TÀU KIỂM NGƯ KN -108 | C.TÀU KIỂM NGƯ KN -108 | 0.0 | 0 | |
| 505 | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 506 | Ngày đỗ bến | Ngày đỗ bến | ngày | 15 | |
| 507 | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0.0 | 0 | |
| 508 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 509 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 510 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kw | 2.000 | |
| 511 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 512 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 513 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 514 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 15 | |
| 515 | PHẦN VỎ TÀU | PHẦN VỎ TÀU | 0.0 | 0 | |
| 516 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0.0 | 0 | |
| 517 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | 0.0 | 0 | |
| 518 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 16,3 | |
| 519 | Khang hàng đuôi | Khang hàng đuôi | m3 | 26,8 | |
| 520 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 5,8 | |
| 521 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 145,2 | |
| 522 | Khoang dự trữ | Khoang dự trữ | m3 | 80,8 | |
| 523 | Khoang hàng mũi | Khoang hàng mũi | m3 | 23,9 | |
| 524 | Khoang xích neo | Khoang xích neo | m3 | 17,4 | |
| 525 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 15,5 | |
| 526 | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 527 | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 528 | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 6,9 | |
| 529 | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 530 | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 531 | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 148,1 | |
| 532 | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 123,5 | |
| 533 | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | m2 | 216,7 | |
| 534 | Vật tư sơn Internatial marine coatings | Vật tư sơn Internatial marine coatings | 0.0 | 0 | |
| 535 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 40,6 | |
| 536 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 0,86 | |
| 537 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 0,4 | |
| 538 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 0,4 | |
| 539 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 18,6 | |
| 540 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 23,8 | |
| 541 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | lít | 41,8 | |
| 542 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 29,9 | |
| 543 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0.0 | 0 | |
| 544 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 3 | |
| 545 | Ống thép F168 | Ống thép F168 | kg | 49,7 | |
| 546 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | mối cắt | 2 | |
| 547 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 6 | |
| 548 | Cắt ống thép thay mới F168 | Cắt ống thép thay mới F168 | mối cắt | 2 | |
| 549 | Hàn ống thép thay mới F168 | Hàn ống thép thay mới F168 | m hàn | 7 | |
| 550 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,6 | |
| 551 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,6 | |
| 552 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 1,6 | |
| 553 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 554 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 555 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2 | |
| 556 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,05 | |
| 557 | Sửa lan can boong chính | Sửa lan can boong chính | 0.0 | 0 | |
| 558 | Ống F27 | Ống F27 | kg | 10 | |
| 559 | Ống F48 | Ống F48 | kg | 37,9 | |
| 560 | Cắt bỏ phần móp méo | Cắt bỏ phần móp méo | mối cắt | 10 | |
| 561 | Cắt ống thép thay mới | Cắt ống thép thay mới | mối cắt | 4 | |
| 562 | Hàn ống thép thay mới | Hàn ống thép thay mới | m hàn | 1 | |
| 563 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,63 | |
| 564 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,63 | |
| 565 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 1,63 | |
| 566 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 567 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 568 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2 | |
| 569 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,05 | |
| 570 | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | m | 3 | |
| 571 | Thép ống F48x3.68 | Thép ống F48x3.68 | kg | 13,1 | |
| 572 | Cắt ống thép làm mới | Cắt ống thép làm mới | mối cắt | 4 | |
| 573 | Hàn ống thép làm mới | Hàn ống thép làm mới | m hàn | 1 | |
| 574 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 0,45 | |
| 575 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 0,45 | |
| 576 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 0,45 | |
| 577 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 578 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 579 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 580 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,01 | |
| 581 | Sửa chữa xuồng công tác | Sửa chữa xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 582 | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | công | 1 | |
| 583 | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | sợi | 8 | |
| 584 | Thay mới bộ giảm sóc | Thay mới bộ giảm sóc | bộ | 3 | |
| 585 | Thay mới đèn chiếu sáng | Thay mới đèn chiếu sáng | bộ | 1 | |
| 586 | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | cái | 1 | |
| 587 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | m2 | 1,3 | |
| 588 | Vật liệu phụ | Vật liệu phụ | 0.0 | 0 | |
| 589 | Mỡ bò | Mỡ bò | Kg | 1 | |
| 590 | Dầu Diesel rửa | Dầu Diesel rửa | Lít | 1 | |
| 591 | Hóa chất tẩy rỉ | Hóa chất tẩy rỉ | bình | 1,5 | |
| 592 | Giẻ lau | Giẻ lau | Kg | 2 | |
| 593 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 3 | |
| 594 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 3 | |
| 595 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 3 | |
| 596 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 597 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,6 | |
| 598 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,4 | |
| 599 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 600 | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | 0.0 | 0 | |
| 601 | Tôn nhám s=5 | Tôn nhám s=5 | kg | 70 | |
| 602 | Thép góc L50x50x4 | Thép góc L50x50x4 | kg | 73 | |
| 603 | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | m cắt | 10 | |
| 604 | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Chế tạo một phần sàn la canh mới | tấn | 0,14 | |
| 605 | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | tấn | 0,14 | |
| 606 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 5 | |
| 607 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 5 | |
| 608 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 609 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1 | |
| 610 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 611 | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0.0 | 0 | |
| 612 | Hệ thống lái thủy lực | Hệ thống lái thủy lực | 0.0 | 0 | |
| 613 | Tiểu tu hệ thống lái | Tiểu tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 614 | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | công 5/7 | 10 | |
| 615 | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | hệ | 1 | |
| 616 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0.0 | 0 | |
| 617 | Tiểu tu hệ thống neo | Tiểu tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 618 | Hệ thống chằng buộc | Hệ thống chằng buộc | 0.0 | 0 | |
| 619 | Lắp mới so ma dạng kín | Lắp mới so ma dạng kín | 0.0 | 0 | |
| 620 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | m cắt | 10 | |
| 621 | Sô ma dạng kín NS200 | Sô ma dạng kín NS200 | bộ | 10 | |
| 622 | Cắt be gió phía mũi | Cắt be gió phía mũi | m cắt | 8 | |
| 623 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 8 | |
| 624 | Sô ma dạng kín NS310 | Sô ma dạng kín NS310 | bộ | 1 | |
| 625 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 1 | |
| 626 | Con lăn đôi hướng dây phía lái | Con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 627 | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 628 | Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 | Nâng cao cột bic đôi từ 250 lên 400 | bộ | 8 | |
| 629 | Cắt cột bic đôi | Cắt cột bic đôi | m cắt | 9,0432 | |
| 630 | Ống thép tròn F168x7,11 | Ống thép tròn F168x7,11 | kg | 200 | |
| 631 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 48 | |
| 632 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 18,0864 | |
| 633 | Cắt thép tấm mới | Cắt thép tấm mới | m cắt | 2 | |
| 634 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 18,0864 | |
| 635 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2 | |
| 636 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2 | |
| 637 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2 | |
| 638 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 639 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3861 | |
| 640 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2506 | |
| 641 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,0637 | |
| 642 | Làm mới 02 cột bic đôi | Làm mới 02 cột bic đôi | bộ | 8 | |
| 643 | Ống thép tròn F | Ống thép tròn F | kg | 56,7913 | |
| 644 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 85 | |
| 645 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 2,2608 | |
| 646 | Cắt thép tấm | Cắt thép tấm | m cắt | 4 | |
| 647 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 6,2608 | |
| 648 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2,2578 | |
| 649 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2,2578 | |
| 650 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2,2578 | |
| 651 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 652 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,4359 | |
| 653 | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | Sơn màu Uni Marine HS hoặc tương đương | lít | 0,2829 | |
| 654 | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | Dung môi Expoxy A hoặc tương đương | lít | 0,0719 | |
| 655 | Phao bè cứu sinh loại 25 người | Phao bè cứu sinh loại 25 người | phao | 2 | |
| 656 | Vật tư thay thế (cho 02 phao) | Vật tư thay thế (cho 02 phao) | 0.0 | 0 | |
| 657 | Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc cấp cứu (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | hộp | 2 | |
| 658 | Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | Thuốc chống say sóng (Việt Nam, hạn sử dụng: 01 năm) | viên | 300 | |
| 659 | Tấm PE bọc bè | Tấm PE bọc bè | tấm | 3 | |
| 660 | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | Keo dán cho phụ tùng sửa chữa | tuýp | 6 | |
| 661 | Pin cho đèn pin | Pin cho đèn pin | đôi | 4 | |
| 662 | Ống ID đựng hồ sơ bè | Ống ID đựng hồ sơ bè | cái | 2 | |
| 663 | Bộ tem mác phao bè | Bộ tem mác phao bè | bộ | 2 | |
| 664 | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | Cáp + cóc + tăng đơ chằng giữ phao bè | bộ | 2 | |
| 665 | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | Vệ sinh vỏ bè, sơn lại, phun tên tàu + cảng đăng ký | bộ | 2 | |
| 666 | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | Nhân công kiểm tra và bảo dưỡng bè | bè | 2 | |
| 667 | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | Kiểm tra, thử hoạt động của bộ nhả thủy tĩnh | bộ | 2 | |
| 668 | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 669 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 12 | |
| 670 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 6 | |
| 671 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 672 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 3 | |
| 673 | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | 0.0 | 0 | |
| 674 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Bộ | 6 | |
| 675 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Bộ | 2 | |
| 676 | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Bộ | 4 | |
| 677 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0.0 | 0 | |
| 678 | Máy chính 1340 kW | Máy chính 1340 kW | 0.0 | 0 | |
| 679 | Tiểu tu máy chính | Tiểu tu máy chính | cái | 2 | |
| 680 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 681 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 40 | |
| 682 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 120 | |
| 683 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 4 | |
| 684 | Hộp số | Hộp số | 0.0 | 0 | |
| 685 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 686 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 687 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 688 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0.0 | 0 | |
| 689 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 690 | Máy phát điện chính 100 kW | Máy phát điện chính 100 kW | 0.0 | 0 | |
| 691 | Tiểu tu động cơ máy phát | Tiểu tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 692 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 693 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 30 | |
| 694 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 695 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 696 | Máy phát điện dự phòng | Máy phát điện dự phòng | 0.0 | 0 | |
| 697 | Tiểu tu động cơ máy phát | Tiểu tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 698 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 699 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) hoặc tương đương | lít | 20 | |
| 700 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 20 | |
| 701 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 702 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 703 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 1 | |
| 704 | Máy lọc nước biển | Máy lọc nước biển | 0.0 | 0 | |
| 705 | Bảo dưỡng máy lọc nước biển | Bảo dưỡng máy lọc nước biển | cái | 1 | |
| 706 | Tiểu tu bơm các loại | Tiểu tu bơm các loại | 0.0 | 0 | |
| 707 | Bơm hút khô dự phòng | Bơm hút khô dự phòng | bộ | 1 | |
| 708 | Bơm chữa cháy | Bơm chữa cháy | bộ | 2 | |
| 709 | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | bộ | 1 | |
| 710 | Bơm nước biển làm mát điều hòa | Bơm nước biển làm mát điều hòa | bộ | 2 | |
| 711 | Bơm dầu đốt trực nhật | Bơm dầu đốt trực nhật | bộ | 1 | |
| 712 | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | bộ | 1 | |
| 713 | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | bộ | 1 | |
| 714 | Bơm dầu bẩn | Bơm dầu bẩn | bộ | 1 | |
| 715 | Bơm nước thải | Bơm nước thải | bộ | 1 | |
| 716 | Quạt đẩy buồng máy | Quạt đẩy buồng máy | bộ | 2 | |
| 717 | Quạt hút buồng máy | Quạt hút buồng máy | bộ | 2 | |
| 718 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 719 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 720 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0.0 | 0 | |
| 721 | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | 0.0 | 0 | |
| 722 | Thay thế ống thép DN125 | Thay thế ống thép DN125 | m | 2 | |
| 723 | Thay thế ống thép DN100 | Thay thế ống thép DN100 | m | 4 | |
| 724 | Thay thế ống thép DN80 | Thay thế ống thép DN80 | m | 9 | |
| 725 | Thay thế ống thép DN65 | Thay thế ống thép DN65 | m | 2 | |
| 726 | Thay thế ống thép DN50 | Thay thế ống thép DN50 | m | 10 | |
| 727 | Thay thế ống thép DN40 | Thay thế ống thép DN40 | m | 10 | |
| 728 | Thay thế ống thép DN32 | Thay thế ống thép DN32 | m | 12 | |
| 729 | Thay thế ống thép DN25 | Thay thế ống thép DN25 | m | 15 | |
| 730 | Thay thế ống thép DN20 | Thay thế ống thép DN20 | m | 15 | |
| 731 | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | 0.0 | 0 | |
| 732 | Sửa chữa van DN100 | Sửa chữa van DN100 | cái | 6 | |
| 733 | Sửa chữa van DN80 | Sửa chữa van DN80 | cái | 2 | |
| 734 | Sửa chữa van DN65 | Sửa chữa van DN65 | cái | 5 | |
| 735 | Sửa chữa van DN50 | Sửa chữa van DN50 | cái | 10 | |
| 736 | Sửa chữa van DN40 | Sửa chữa van DN40 | cái | 10 | |
| 737 | Sửa chữa van DN32 | Sửa chữa van DN32 | cái | 5 | |
| 738 | Sửa chữa van DN25 | Sửa chữa van DN25 | cái | 5 | |
| 739 | Sửa chữa van DN20 | Sửa chữa van DN20 | cái | 5 | |
| 740 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | cái | 4 | |
| 741 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | 0.0 | 0 | |
| 742 | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 743 | Tiểu tu hệ thống điện | Tiểu tu hệ thống điện | hệ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi