Gói thầu: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh các khu tái định cư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị huyện Nhơn Trạch |
| Tên gói thầu | Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh các khu tái định cư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519947 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 14:26:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,736,726,971 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 123 | |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 123 | |
| 3 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 375 | |
| 4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 375 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 451 | |
| 6 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 451 | |
| 7 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 383 | |
| 8 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1 cây/ năm | 441 | |
| 9 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 383 | |
| 10 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | 1 cây | 441 | |
| 11 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 42 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1 cây/ năm | 15 | |
| 13 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 42 | |
| 14 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | 1 cây | 15 | |
| 15 | Đào hố trồng cây xanh, đất cấp II, bằng thủ công | Đào hố trồng cây xanh, đất cấp II, bằng thủ công | m3 | 26,352 | |
| 16 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | cây | 122 | |
| 17 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây bằng lăng | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây bằng lăng | cây | 46 | |
| 18 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây dầu rái | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây dầu rái | cây | 68 | |
| 19 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây sao đen | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây sao đen | cây | 8 | |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn (3 tháng) | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn (3 tháng) | 1cây/90 ngày | 122 | |
| 21 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (9 tháng) | Duy trì cây bóng mát mới trồng (9 tháng) | 1 cây/ năm | 122 | |
| 22 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (8 tháng) | Duy trì cây bóng mát mới trồng (8 tháng) | 1 cây/ năm | 185 | |
| 23 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | 100 cây/ năm | 3,7 | |
| 24 | Duy trì cây cảnh trồng hoa (8 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng hoa (8 tháng) | 100 cây/ năm | 3,19 | |
| 25 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100 cây/ lần | 689 | |
| 26 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/ năm | 4,96 | |
| 27 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 0,8914 | |
| 28 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 585,14 | |
| 29 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 267,742 | |
| 30 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 535,484 | |
| 31 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 1.070,97 | |
| 32 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 535,484 | |
| 33 | Xén lề cỏ lá gừng | Xén lề cỏ lá gừng | 100md/ lần | 102,88 | |
| 34 | Xén lề cỏ nhung | Xén lề cỏ nhung | 100md/ lần | 13,68 | |
| 35 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 13.387,06 | |
| 36 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (3 THÁNG) | Duy trì cây bóng mát mới trồng (3 THÁNG) | 1 cây/ năm | 149 | |
| 37 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 4,72 | |
| 38 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 212,4 | |
| 39 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 88,485 | |
| 40 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 88,485 | |
| 41 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 265,455 | |
| 42 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 88,485 | |
| 43 | Xén lề cỏ lá tre | Xén lề cỏ lá tre | 100md/ lần | 13,18 | |
| 44 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.981,81 | |
| 45 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (3 tháng) | Duy trì cây bóng mát mới trồng (3 tháng) | 1 cây/ năm | 63 | |
| 46 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 2,523 | |
| 47 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 113,535 | |
| 48 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 35,258 | |
| 49 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 35,258 | |
| 50 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 105,774 | |
| 51 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 35,258 | |
| 52 | Xén lề cỏ lá tre | Xén lề cỏ lá tre | 100md/ lần | 8,16 | |
| 53 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.586,61 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi