Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572648-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532505 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 17:18:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 961,132,851 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu cách điện Nynas Gemini X | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 500 | |
| 2 | Giẻ lau sạch | Mục II Chương V. E-HSMT | kg | 100 | |
| 3 | Nilong cuộn | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 50 | |
| 4 | Hạt hút ẩm | Mục II Chương V. E-HSMT | kg | 30 | |
| 5 | Gioăng cao su 8x700x700 | Mục II Chương V. E-HSMT | tấm | 30 | |
| 6 | Gioăng cao su 8x350x500 | Mục II Chương V. E-HSMT | tấm | 20 | |
| 7 | Gioăng cao su 8x10x20 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 20 | |
| 8 | Gioăng quả bàng | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 10 | |
| 9 | Keo 502 | Mục II Chương V. E-HSMT | hộp | 10 | |
| 10 | Giấy ráp mịn 00-01 | Mục II Chương V. E-HSMT | tờ | 30 | |
| 11 | Ni tơ | Mục II Chương V. E-HSMT | chai | 7 | |
| 12 | Bu long + ê cu + vòng đệm các loại | Mục II Chương V. E-HSMT | bộ | 1.000 | |
| 13 | Thép CT3 d4÷d10 | Mục II Chương V. E-HSMT | Kg | 800 | |
| 14 | Nắp che rơ le | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 3 | |
| 15 | Bảng phíp biến dòng chân sứ | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 14 | |
| 16 | Dầu chân không | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 50 | |
| 17 | Quạt làm mát | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 8 | |
| 18 | Giá đỡ quạt làm mát | Mục II Chương V. E-HSMT | bộ | 1 | |
| 19 | Ống đồng xả khí | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 20 | Van Dy 25 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 4 | |
| 21 | Van Dy 50 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | |
| 22 | Van cánh bướm | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 27 | |
| 23 | Đồng hồ hiển thị nấc MBA | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 1 | |
| 24 | Aptomat 3P NF63-SV 32A | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 25 | Aptomat 2P NF63-SV 16A | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 26 | Tiếp điểm phụ AL 05SV | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 27 | Chuyển mạch BH-H1-2A-HFP-B | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 28 | Chuyển mạch BH-H2(2A2B) | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 29 | Chuyển mạch BH-T2-2(1T1B)-HFP-B | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 30 | Cầu chì RT18-HG 30-32- 3A | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 3 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 31 | Công tắc 10A 220V WS 3001 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 32 | Công tắc tơ 3P 9A LC1 D09 M7 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 33 | Rơ le nhiệt 2,5A LRD 07 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 34 | Tiếp điểm phụ LADN 11 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 35 | Cầu đấu dây TU 60x10 UD | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 36 | Cầu đấu dây TU ST 3x3 UD | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 37 | Cầu đấu dây TU ST 4x3 UD | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 9 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 38 | Cầu đấu dây TU ST 4x2 UD | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 39 | Cầu đấu dây TU ST 2x3-UD | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 40 | Cầu đấu dây TX 5,5x60xF (0-60) | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 41 | Cảm biến nhiệt RW-SC 1060F | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 42 | Đèn hiển thị XL3000-02x6 220V-220W | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 43 | Điện trở sấy 60W-220V | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 44 | Logo 230RCE-OBAO | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 45 | Logo-DM8-230R-OBA2 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 46 | Công tắc hành trình Z-15GW2-B | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 47 | Đèn com pax 20W-220V | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 48 | Rơ le K8 AK PM2 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 49 | Rơ le MY4 220/240V AC | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 10 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 50 | Dây điện PVC/Cu 1x6mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 6 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 51 | Dây điện Cu/Fr-PVC 1x2mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 300 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 52 | Dây điện Cu/Fr-PVC 1x4mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 25 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 53 | Dây nhựa xoắn SW12 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 54 | Đầu cốt kim pin 2-E2512 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 50 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 55 | Đầu cốt VF 5,5-5 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 200 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 56 | Đầu cốt VF 5,5-6 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 40 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 57 | Đầu cốt VF 2-4Y | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 580 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 58 | Đinh rút M3 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 20 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 59 | Máng đi dây 25x60 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 6 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 60 | Máng đi dây 40x60 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 61 | Máng đi dây 60x60 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 6 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 62 | Thanh ray gài | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 3 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 63 | ốc xiết cố định PG29 | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 14 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 64 | Ghen chữ + số | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1.500 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 65 | Ghen nhựa D5 | Mục II Chương V. E-HSMT | Mét | 5 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 66 | Vít MĐ M5x20 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 67 | Vít MĐ M5x10 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 65 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 68 | Đai ốc MĐ M5 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 69 | Vòng đệm phẳng MĐ M5 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 71 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 70 | Vòng đệm vênh MĐ M5 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 71 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 71 | Vít MĐ M4x10 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 20 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 72 | Vít MĐ M4x30 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 4 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 73 | Đai ốc MĐ M4 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 6 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 74 | Vòng đệm phẳng Inox M4 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 24 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 75 | Vòng đệm vênh MĐ M4 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 24 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 76 | Keo dán 502 | Mục II Chương V. E-HSMT | Hộp | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 77 | Dây thít L4x200 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 50 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 78 | Vỏ tủ điều khiển làm mát MBA 110kV | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 79 | Kính tủ 5x235x435mm | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | VTTB trong Tủ điều khiển tại chỗ |
| 80 | Hộp nối dây | Mục II Chương V. E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 81 | Dây điện Cu/Fr-PVC3x2,5mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 100 | |
| 82 | Dây điện Cu/Fr-PVC1x4mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 1.200 | |
| 83 | Dây điện Cu/Fr-PVC1x2mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 350 | |
| 84 | Ống ruột gà kim loại ϕ32 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 30 | |
| 85 | Ống ruột gà kim loại ϕ16 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 120 | |
| 86 | Ốc xiết cáp kim loại ϕ32 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 30 | |
| 87 | Ốc xiết cáp kim loại ϕ16 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 50 | |
| 88 | Ốc xiết cáp PG29 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 25 | |
| 89 | Ốc xiết cáp PG16 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 20 | |
| 90 | Dây thít bó dây L=200, L=300 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 500 | |
| 91 | Colie | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 20 | |
| 92 | Keo silicol | Mục II Chương V. E-HSMT | lọ | 5 | |
| 93 | Co nhiệt ϕ32 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 8 | |
| 94 | Đầu cốt mạch điều khiển 2-4; 5,5-6,5; 5-8 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 1.000 | |
| 95 | Dây tiếp địa dọc dưa 2.5mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 30 | |
| 96 | Dây tiếp địa dọc dưa 10mm2 | Mục II Chương V. E-HSMT | m | 20 | |
| 97 | Bulông INOX M8x30 | Mục II Chương V. E-HSMT | bộ | 100 | |
| 98 | Đầu cốt SC16-10 | Mục II Chương V. E-HSMT | cái | 100 | |
| 99 | Hộp đấu dây | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | |
| 100 | Ghen chữ + số | Mục II Chương V. E-HSMT | Hôp | 3 | |
| 101 | Băng dính giấy TQ | Mục II Chương V. E-HSMT | cuộn | 8 | |
| 102 | Bang cách điện hạ áp 0.12x18x20m | Mục II Chương V. E-HSMT | cuộn | 5 | |
| 103 | Hàng kẹp mạch dòng Cat-out | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 14 | |
| 104 | Hàng kẹp mạch tín hiệu UK6 | Mục II Chương V. E-HSMT | Cái | 3 | |
| 105 | Sơn chống gỉ giàu kẽm avantguard 550, gray | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 50 | |
| 106 | Dung môi No.08450 | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 25 | |
| 107 | Sơn phu HS 55610 | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 120 | |
| 108 | Dung môi No.08080 | Mục II Chương V. E-HSMT | lít | 60 | |
| 109 | Chuẩn bị mặt bằng, dụng cụ, phương tiện thi công, đấu nối nguồn điện thi công, rút dầu trong MBA ra stec, nạp khí Ni tơ… | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 110 | Tháo dỡ các phụ kiện MBA 25 MVA 115/38,5/6,3kV tại trạm, kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng hệ thống đồng hồ nhiệt độ dầu, nhiệt độ cuộn dây, rơ le gas, van phòng nổ MBA, Thay toàn bộ giăng MBA tại các vị trí mặt bích chân sứ các phía, các cánh tản nhiệt , cửa thăm , các van xả dầu và đường ống, Thay van Dy, van cánh bướm, ống đồng xả khí mới, Thay hạt chống ẩm Silicagen…. | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 111 | Thay Bảng phíp biến dòng chân sứ | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 112 | Thay hệ thống quạt làm mát mới | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 113 | Thử độ kín máy | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 114 | Thay tủ điều khiển tại chỗ mới, Thay thế cáp nhị thứ nội bộ, cáp nhị thứ từ tủ điều khiển tại chỗ đến tủ điều khiển từ xa, thay toàn bộ hàng kẹp mạch dòng và tín hiệu bị thấm dầu của tủ điều khiển tại chỗ, đấu nối mạch nhị thứ nội bộ…. | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 115 | Vệ sinh MBA, sơn máy | Mục II Chương V. E-HSMT | MBA | 1 | |
| 116 | Lọc dầu tuần hoàn (MBA+OLTC) (điện áp trước khi lọc 45kV, điện áp sau khi lọc 70kV) | Mục II Chương V. E-HSMT | tấn | 20,75 | |
| 117 | Thí nghiệm Máy biến áp 110kV, S=25 MVA | Mục II Chương V. E-HSMT | máy | 2 | |
| 118 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện (Mẫu 1) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 119 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện (Mẫu 2) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 120 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng (Mẫu 1) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 121 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng (Mẫu 2) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 122 | Thí nghiệm Tg dầu cách điện (mẫu 1) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 123 | Thí nghiệm Tg dầu cách điện (mẫu 2) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 124 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện (Mẫu 1) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 125 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện (Mẫu 2) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 126 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện (Mẫu 1) | Mục II Chương V. E-HSMT | mẫu | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi