Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh công cộng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh công cộng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526267 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 09:07:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhân công trực tiếp làm việc (tối thiểu 20 người, 546 công/tháng) | (Hạng mục 1, Chương V) | Tháng | 12 | |
| 2 | Xịt phòng | (Hạng mục 2, Chương V) | Lọ | 66 | |
| 3 | Hóa chất lau kính (Power View) Tỷ lệ pha 1:2 | (Hạng mục 3, Chương V) | Lít | 55 | |
| 4 | Hóa chất lau sàn (Power Plus) Tỷ lệ pha 1:60 | (Hạng mục 4, Chương V) | Lít | 165 | |
| 5 | Hóa chất khử mùi nhà vệ sinh (power Floran) Tỷ lệ pha: Dùng trực tiếp | (Hạng mục 5, Chương V) | Lít | 99 | |
| 6 | Hóa chất bồn cầu (Power Bac) Tỷ lệ pha 1:5 | (Hạng mục 6, Chương V) | Lít | 99 | |
| 7 | Hóa chất làm sạch đa năng (Power Lemon) Tỷ lệ pha 1:40 | (Hạng mục 7, Chương V) | Lít | 66 | |
| 8 | Bột giặt Omo | (Hạng mục 8, Chương V) | Kg | 55 | |
| 9 | Giấy vệ sinh đảm bảo chất lượng cho các khu WC nhà A1, A3, A4 hàng ngày (trắng, dai, cuộn to…) | (Hạng mục 9, Chương V) | cuộn | 18.700 | |
| 10 | Túi nilong đựng rác cho các khu WC: Loại túi đen to vừa kích cỡ thùng rác, được thay hàng ngày để đảm bảo vệ sinh | (Hạng mục 10, Chương V) | Kg | 330 | |
| 11 | Chổi chít | (Hạng mục 11, Chương V) | Cái | 110 | |
| 12 | Chổi lao công có cán | (Hạng mục 12, Chương V) | Cái | 110 | |
| 13 | Phất trần | (Hạng mục 13, Chương V) | Cái | 66 | |
| 14 | Chổi sơn | (Hạng mục 14, Chương V) | Cái | 110 | |
| 15 | Chổi thanh hao có cán | (Hạng mục 15, Chương V) | Cái | 220 | |
| 16 | Khăn thô | (Hạng mục 16, Chương V) | Cái | 330 | |
| 17 | Dũi sàn cứng | (Hạng mục 17, Chương V) | Cái | 110 | |
| 18 | Záp mút | (Hạng mục 18, Chương V) | Cái | 110 | |
| 19 | Đầu lau nội | (Hạng mục 19, Chương V) | Cái | 165 | |
| 20 | Bình xịt | (Hạng mục 20, Chương V) | Cái | 110 | |
| 21 | Cây cọ toilet | (Hạng mục 21, Chương V) | Cái | 231 | |
| 22 | Chổi nhựa | (Hạng mục 22, Chương V) | Cái | 110 | |
| 23 | Bông trà kính | (Hạng mục 23, Chương V) | Cái | 55 | |
| 24 | Bàn chải cứng | (Hạng mục 24, Chương V) | Cái | 110 | |
| 25 | Gắp rác | (Hạng mục 25, Chương V) | Cái | 110 | |
| 26 | Gậy nhôm 1.5m | (Hạng mục 26, Chương V) | Cái | 66 | |
| 27 | Gáo nhựa | (Hạng mục 27, Chương V) | Cái | 110 | |
| 28 | Xẻng nhựa | (Hạng mục 28, Chương V) | Cái | 110 | |
| 29 | Giỏ vắt | (Hạng mục 29, Chương V) | Cái | 165 | |
| 30 | Xô nhựa xanh | (Hạng mục 30, Chương V) | Cái | 165 | |
| 31 | Gạt kính 35cm | (Hạng mục 31, Chương V) | Cái | 55 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi