Gói thầu: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh 4 tuyến đường khu vực xã Long Thọ, Phước An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị huyện Nhơn Trạch |
| Tên gói thầu | Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh 4 tuyến đường khu vực xã Long Thọ, Phước An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519947 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:30:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,980,731,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | km | 469,44 | |
| 2 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 6.917,7 | |
| 3 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 276,708 | |
| 4 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 553,416 | |
| 5 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 276,708 | |
| 6 | Trồng dặm cỏ | Trồng dặm cỏ | 1m2/lần | 230,59 | |
| 7 | Xén lề cỏ | Xén lề cỏ | 100md/ lần | 270,12 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 138,354 | |
| 9 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 2.010,45 | |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 13,403 | |
| 11 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/ lần | 134,03 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 472 | |
| 13 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 472 | |
| 14 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | km | 710,4 | |
| 15 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 15.959,58 | |
| 16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 638,3898 | |
| 17 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 1.277,38 | |
| 18 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 638,3898 | |
| 19 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Trồng dặm cỏ lá gừng | 1m2/lần | 403,35 | |
| 20 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | 1m2/lần | 63,0615 | |
| 21 | Trồng dặm cỏ nhung | Trồng dặm cỏ nhung | 1m2/lần | 65,58 | |
| 22 | Xén lề cỏ lá tre | Xén lề cỏ lá tre | 100md/ lần | 406,638 | |
| 23 | Xén lề cỏ nhung | Xén lề cỏ nhung | 100md/ lần | 41,2656 | |
| 24 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 319,1949 | |
| 25 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 4.932,03 | |
| 26 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/ năm | 12,1023 | |
| 27 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 20,7779 | |
| 28 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/ lần | 103,8895 | |
| 29 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 0,71 | |
| 30 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100 cây/ lần | 106,5 | |
| 31 | Duy trì cây leo | Duy trì cây leo | 10 cây/ lần | 135 | |
| 32 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 1.042 | |
| 33 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 1.042 | |
| 34 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 592 | |
| 35 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 1.141 | |
| 36 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 1.141 | |
| 37 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 3.900,8 | |
| 38 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại IV | km | 556,8 | |
| 39 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 8.518,35 | |
| 40 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 340,734 | |
| 41 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 681,468 | |
| 42 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 340,734 | |
| 43 | Trồng dặm cỏ | Trồng dặm cỏ | 1m2/lần | 283,945 | |
| 44 | Xén lề cỏ | Xén lề cỏ | 100md/ lần | 324,576 | |
| 45 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 170,367 | |
| 46 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 2.489,09 | |
| 47 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | 100m2/ năm | 0,3595 | |
| 48 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 16,2344 | |
| 49 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/ lần | 81,172 | |
| 50 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 917 | |
| 51 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 0,1 | |
| 52 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100 cây/ lần | 15 | |
| 53 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 917 | |
| 54 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 464 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi