Gói thầu: Gói thầu 01: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông tuyến RD08, RD11B, RD12 thuộc Trụ sở làm việc Công an tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông tuyến RD08, RD11B, RD12 thuộc Trụ sở làm việc Công an tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218985 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 10:04:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 750,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng thi công | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng thi công | m2 | 1.009 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Đào khuôn đường, đất cấp III | m3 | 161,44 | |
| 3 | Xáo xới mặt đường cũ | Xáo xới mặt đường cũ | m2 | 1.009 | |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 | Đắp đất nền đường K98 | m3 | 302,7 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, dày 16cm | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, dày 16cm | m3 | 161,44 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường TCN 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường TCN 1kg/m2 | m2 | 1.009 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | m2 | 1.009 | |
| 8 | Vận chuyển BTN | Vận chuyển BTN | tấn | 167,7 | |
| 9 | Tấm đan rãnh tam giác | Tấm đan rãnh tam giác | cấu kiện | 443 | |
| 10 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | m3 | 15,706 | |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng | Ván khuôn bê tông lót móng | m2 | 104,85 | |
| 12 | Đệm vữa xi măng M100, dày 2cm | Đệm vữa xi măng M100, dày 2cm | m2 | 66,48 | |
| 13 | Lắp đặt tấm đan rãnh tam giác | Lắp đặt tấm đan rãnh tam giác | cái | 443 | |
| 14 | Thi công bó vỉa đúc sẵn 18x30x100cm | Thi công bó vỉa đúc sẵn 18x30x100cm | m | 213 | |
| 15 | Đào đất C3 | Đào đất C3 | m3 | 33,86 | |
| 16 | Xáo xới mặt đường cũ | Xáo xới mặt đường cũ | m2 | 112,9 | |
| 17 | Đắp đất nền đường K98 | Đắp đất nền đường K98 | m3 | 33,86 | |
| 18 | Đệm cát, dày 3cm | Đệm cát, dày 3cm | m3 | 3,387 | |
| 19 | Bê tông sân xi măng M250, đá 1x2, dày 10cm | Bê tông sân xi măng M250, đá 1x2, dày 10cm | m3 | 11,29 | |
| 20 | Cắt khe sân bê tông | Cắt khe sân bê tông | m | 27 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sân bê tông | Ván khuôn gỗ sân bê tông | m2 | 5,19 | |
| 22 | Xây bậc hè bằng gạch | Xây bậc hè bằng gạch | m3 | 2,226 | |
| 23 | Tháo dỡ, lắp dựng lại cổng barie | Tháo dỡ, lắp dựng lại cổng barie | công | 2 | |
| 24 | Di chuyển cột điện | Di chuyển cột điện | công | 4 | |
| 25 | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng | m2 | 166,37 | |
| 26 | Đào đất C3 | Đào đất C3 | m3 | 24,96 | |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật công trình | Rải vải địa kỹ thuật công trình | m2 | 166,37 | |
| 28 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | m3 | 11,646 | |
| 29 | Ván khuôn bê tông lót móng | Ván khuôn bê tông lót móng | m2 | 5,88 | |
| 30 | Đệm cát công trình, dày 2cm | Đệm cát công trình, dày 2cm | m3 | 3,327 | |
| 31 | Thi công gạch block chữ I tự chèn dày 6cm | Thi công gạch block chữ I tự chèn dày 6cm | m2 | 166,37 | |
| 32 | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng | Phát cây cỏ, dọn dẹp mặt bằng | m2 | 161,45 | |
| 33 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | m3 | 147,51 | |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật công trình | Rải vải địa kỹ thuật công trình | 100m2 | 1,615 | |
| 35 | Tấm bê tông kè mái: | Tấm bê tông kè mái: | cấu kiện | 448 | |
| 36 | Bê tông tấm bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông tấm bê tông M200, đá 1x2 | m3 | 7,952 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tấm bê tông, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép tấm bê tông, ĐK ≤10mm | tấn | 0,231 | |
| 38 | Ván khuôn tấm bê tông | Ván khuôn tấm bê tông | 100m2 | 0,512 | |
| 39 | Lắp đặt tấm bê tông | Lắp đặt tấm bê tông | cái | 448 | |
| 40 | Vữa XM M100 chèn khe | Vữa XM M100 chèn khe | m3 | 2,24 | |
| 41 | Đào móng, đất C3 | Đào móng, đất C3 | 1m3 | 0,259 | |
| 42 | Bê tông thanh khóa ngang, bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông thanh khóa ngang, bê tông M200, đá 1x2 | m3 | 0,388 | |
| 43 | Ván khuôn thanh bê tông khóa ngang | Ván khuôn thanh bê tông khóa ngang | 100m2 | 0,052 | |
| 44 | Cốt thép thanh bê tông khóa ngang, ĐK ≤10mm | Cốt thép thanh bê tông khóa ngang, ĐK ≤10mm | tấn | 0,014 | |
| 45 | Cốt thép thanh bê tông khóa ngang, ĐK ³10mm | Cốt thép thanh bê tông khóa ngang, ĐK ³10mm | tấn | 0,061 | |
| 46 | Đào móng, đất C3 | Đào móng, đất C3 | 1m3 | 1,26 | |
| 47 | Bê tông thanh bê tông M200, đá 1x2 | Bê tông thanh bê tông M200, đá 1x2 | m3 | 1,89 | |
| 48 | Ván khuôn thanh dầm bê tông | Ván khuôn thanh dầm bê tông | m2 | 25,25 | |
| 49 | Trồng cỏ nhung Nhật | Trồng cỏ nhung Nhật | m2 | 0,571 | |
| 50 | Cỏ nhung Nhật | Cỏ nhung Nhật | m2 | 57,148 | |
| 51 | Nhân công chăm sóc | Nhân công chăm sóc | công | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi