Gói thầu: “Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội |
| Tên gói thầu | “Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567547 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kính doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:39:00 đến ngày 2020-06-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,915,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 2 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 3 | Máy đo hàm lượng axit trong dầu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 4 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 5 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 6 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 7 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 8 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 9 | Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 10 | Thiết bị thử độ chớp cháy cốc kín thủ công | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 11 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 12 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 13 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 14 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 15 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 16 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 17 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 18 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 19 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 20 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 21 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 22 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 23 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 24 | HOP BO TAO DONG (10000A) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 25 | HOP BO TAO DONG (10000A) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 26 | HOP BO TAO DONG (10000A) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 27 | HOP BO TAO DONG (10000A) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 28 | Hợp bộ tạo dòng (3000A) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 29 | Máy đo dung lượng Accu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 30 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 31 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 32 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 33 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 34 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 35 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 36 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 37 | Hợp bộ đo đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 38 | Đồng hồ đo góc pha KTS | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 39 | Máy đo nhiệt độ bức xạ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 40 | Megomet 250V÷1000V (Đo điện trở cách điện) | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 41 | Megomet 250V÷1000V (Đo điện trở cách điện) | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 42 | Megomet 250V÷1000V (Đo điện trở cách điện) | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 43 | Megomet 250V÷1000V (Đo điện trở cách điện) | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 44 | Megomet 1000V (Đo điện trở cách điện) | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 45 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 46 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 47 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 48 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 49 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 50 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 51 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 52 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 53 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 54 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 55 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 56 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 57 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 58 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 59 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 60 | Megomet 250÷5000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 61 | Megomet 2500 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 62 | Megomet 2500 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 63 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 64 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 65 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 66 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 67 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 68 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 69 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 70 | Megomet 250÷1000 V | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 71 | Teromet | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 72 | Teromet | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 73 | Teromet | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 74 | Teromet | Kiểm định | Bộ | 1 | |
| 75 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 76 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 77 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 78 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 79 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 2 | |
| 80 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 81 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 82 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 83 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 84 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 85 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 86 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 87 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 88 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 89 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 90 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 91 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 92 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 93 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 94 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 95 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 96 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 97 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 98 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 99 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 100 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 101 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 102 | Máy đo điện từ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 103 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 104 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 105 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 106 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 107 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 108 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 109 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 110 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 111 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 112 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 113 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 114 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 115 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 116 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 117 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 118 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 119 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 120 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 121 | Máy đo điện tử | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 122 | MÁY ĐIỆN TỪ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 123 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 124 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 125 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 126 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 127 | Hợp bộ cao áp 130kV DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 128 | Hợp bộ cao áp 130kV DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 129 | Hợp bộ cao áp 120kV DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 130 | Hợp bộ cao áp 130kV AC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 131 | Hợp bộ cao áp 120kV AC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 132 | Hợp bộ cao áp 120kV AC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 133 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 134 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 135 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 136 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 137 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 138 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 139 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 140 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 141 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 142 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 143 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM PHÓNG ĐIỆN CỤC BỘ (PD) (1) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 144 | Bút thử đồng vị pha DVM-80UVM (USA)-HDE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 145 | Bút thử đồng vị pha DVM-80UVM (USA)-HDE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 146 | CPC100 + CP SB1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 147 | CPC100 + CP SB1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 148 | CPC100 + CP SB1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 149 | CPC100 + CP SB1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 150 | CB-2000- ABB Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 151 | CB-2000- ABB Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 152 | MÁY PHÂN TÍCH ĐÁP ỨNG TẦN SỐ QUÉT (1) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 153 | MDP3-Megger | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 154 | MDP3-Megger | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 155 | MDP3-Megger | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 156 | Băng hiệu chỉnh công tơ 3F 20vị trí MTS 320-20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 157 | Thiết bị kiểm định công tơ điện tử 3 pha 20 vị trí | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 158 | X4 - Băng thử công tơ công tơ 3 pha TF - 9300, SM:11012573 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 159 | Băng ĐT hiệu chỉnh công tơ 1F 12 vị trí MTS 140-12 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 160 | X4 - Băng thử công tơ 1 pha TF - 9100, SM:11012577 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 161 | X4 - Băng thử công tơ 1 pha TF - 9100, SM:11012576 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 162 | X4 - Băng thử công tơ 1 pha TF - 9100, SM:11012575 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 163 | X4 - Băng thử công tơ 1 pha TF - 9100, SM:11012574 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 164 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 165 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 166 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 167 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 168 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 169 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 170 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 171 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 172 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 173 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 174 | TB kiểm định ctơ 1 pha 24 vị trí cấp chính xác 0.1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 175 | Bàn kiểm định ctơ 1pha 48 vị trí cấp chính xác 0.1, MS:PITE 9153 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 176 | Bàn kiểm định ctơ 1pha 48 vị trí cấp chính xác 0.1, MS:PITE 9153 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 177 | Băng kiểm công tơ 1 pha 24 vị trí SYD-D2158 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 178 | Băng kiểm công tơ 1pha 24 vị trí SYD-D2156 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 179 | Băng kiểm công tơ 1pha 24 vị trí SYD-D2155 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 180 | Băng kiểm công tơ 1pha 24 vị trí SYD-D2157 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 181 | Bàn kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí SYD15D-24 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 182 | Bàn kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí SYD15D-24 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 183 | Cầu so TU-TI | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 184 | Biến dòng đo lường chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 185 | Hộp phụ tải dòng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 186 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều cho MBA trung thế | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 187 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều Micro Junior 2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 188 | Thiết bị đo không tải (U,I,P) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 189 | Thiết bị đo không tải PW-21 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 190 | Hợp bộ thử Cao áp 50kV AC( 70 KV DC) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 191 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 192 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 193 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 194 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 195 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 196 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 197 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 198 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 199 | Thiết bị thử cách điện công tơ 1 pha, 3 pha (10 vị trí), kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 200 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 201 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 202 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 203 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 204 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 205 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 206 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 207 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 208 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 209 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 10 vị trí, kèm Công tơ mẫu | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 210 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 211 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 212 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 213 | Công tơ điện chuẩn 3 pha (EDI) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 214 | Máy phân tích chất lượng điện năng Fluke 435-II | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 215 | Máy phân tích phổ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 216 | Công tơ chuẩn lưu động 3 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 217 | Cầu so TU-TI (XD 34) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 218 | Biến dòng đo lường chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 219 | Hộp phụ tải dòng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 220 | Hộp điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 221 | Cầu so TU – TI | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 222 | Biến dòng đo lường chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 223 | Biến áp đo lường chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 224 | Hộp điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 225 | Hộp điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 226 | Hộp phụ tải áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 227 | Hộp phụ tải áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 228 | Hộp phụ tải dòng | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 229 | Phân cảm điện áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 230 | Phân cảm điện áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 231 | Hộp phụ tải áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 232 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 233 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 234 | Thiết bị đo không tải | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 235 | Thiết bị đo không tải | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 236 | Thiết bị thử cao áp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 237 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 238 | Hợp bộ thử rơ le 1 pha | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi