Gói thầu: Quan trắc môi trường khu công nghiệp Thụy Vân, khu công nghiệp Trung Hà, cụm công nghiệp Bạch Hạc và Trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp Thụy Vân - Quý II năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển Hạ tầng và Dịch vụ khu công nghiệp |
| Tên gói thầu | Quan trắc môi trường khu công nghiệp Thụy Vân, khu công nghiệp Trung Hà, cụm công nghiệp Bạch Hạc và Trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp Thụy Vân - Quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577652 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | chi thường xuyên theo quyết định 330/QĐ-TTKCN ngày 31/12/2020 của Trung tâm Phát triển hạ tầng và Dịch vụ khu công nghiệp về việc phê duyệt dự toán thu, chi ngân sách Nhà nước năm 2020 của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 16:38:00 đến ngày 2020-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 222,934,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | pH | Giám sát nguồn nước KCN Thụy Vân Giai đoạn I | Mẫu | 1 | |
| 2 | BOD5 | Giám sát nguồn nước KCN Thụy Vân Giai đoạn I | Mẫu | 1 | |
| 3 | COD | Giám sát nguồn nước KCN Thụy Vân Giai đoạn I | Mẫu | 1 | |
| 4 | Tổng Nitơ | Giám sát nguồn nước KCN Thụy Vân Giai đoạn I | Mẫu | 1 | |
| 5 | Tổng P | Giám sát nguồn nước KCN Thụy Vân Giai đoạn I | Mẫu | 1 | |
| 6 | Bụi | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 7 | CO | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 8 | SO2 | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 9 | NO2 | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 10 | Ồn | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 11 | HC | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 12 | H2S | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 13 | VOC | Giám sát không khí KCN Thụy Vân Giai đoạn II | Mẫu | 8 | |
| 14 | pH | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 15 | Độ màu | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 16 | BOD5 | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 17 | COD | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 18 | TSS | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 19 | As | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 20 | Hg | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 21 | Pb | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 22 | Cd | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 23 | Cr (III) | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 24 | Cr (VI) | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 25 | Đồng | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 26 | Kẽm | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 27 | Niken | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 28 | Mangan | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 29 | Sắt | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 30 | Dầu mỡ khoáng | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 31 | Dầu mỡ động thực vật | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 32 | Sunfua | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 33 | Amoni | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 34 | Tổng Nitơ | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 35 | Tổng Phốt pho | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 36 | Tổng chất hoạt động bề mặt | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 37 | Phenol | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 38 | Coliform | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn II | Mẫu | 2 | |
| 39 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 40 | CO | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 41 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 42 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 43 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 44 | HC | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 45 | H2S | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 46 | VOC | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 47 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 48 | CO | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 49 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 50 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 51 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 52 | HC | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 53 | H2S | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 54 | VOC | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 8 | |
| 55 | pH | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 56 | Độ màu | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 57 | BOD5 | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 58 | COD | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 59 | TSS | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 60 | As | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 61 | Hg | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 62 | Pb | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 63 | Cd | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 64 | Cr (III) | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 65 | Cr (VI) | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 66 | Đồng | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 67 | Kẽm | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 68 | Niken | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 69 | Mangan | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 70 | Sắt | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 71 | Dầu mỡ khoáng | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 72 | Dầu mỡ động thực vật | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 73 | Sunfua | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 74 | Amoni | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 75 | Tổng Nitơ | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 76 | Tổng Phốt pho | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 77 | Tổng chất hoạt động bề mặt | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 78 | Phenol | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 79 | Coliform | Giám sát nước thải công nghiệp KCN Thụy Vân giai đoạn III | Mẫu | 2 | |
| 80 | Đi lại, vận chuyển | Thực tế tại KCN Thụy Vân | thực tế | 0 | |
| 81 | Chi phí viết báo cáo | Thực tế tại KCN Thụy Vân | Quyển | 5 | |
| 82 | As | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 83 | Pb | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 84 | Cd | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 85 | Cr | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 86 | Hg | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 87 | Ag | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 88 | Ni | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 89 | Se | Giám sát bùn thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 90 | tº | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 91 | pH | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 92 | BOD5 | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 93 | COD | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 94 | TSS | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 95 | As | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 96 | Hg | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 97 | Pb | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 98 | Cd | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 99 | Cr (III) | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 100 | Cr (VI) | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 101 | Đồng | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 102 | Kẽm | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 103 | Niken | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 104 | Mangan | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 105 | Sắt | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 106 | Dầu mỡ khoáng | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 107 | Dầu mỡ động thực vật | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 108 | Clˉ | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 109 | Sunfua | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 110 | Florua | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 111 | Amoni | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 112 | Tổng Nitơ | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 113 | Tổng Phốt pho | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 114 | Colifrom | Giám sát nước thải Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 115 | pH | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 116 | DO | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 117 | COD | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 118 | BOD5 | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 119 | SS | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 120 | NO3 | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 121 | NO2 | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 122 | P | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 123 | Cd | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 124 | Pb | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 125 | Cr | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 126 | Cu | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 127 | Zn | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 128 | Fe | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 129 | Dầu mỡ | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 130 | Colifrom | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 131 | Tổng Nitơ | Giám sát nước mặt Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 3 | |
| 132 | pH | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 133 | TDS | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 134 | NH4 | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 135 | NO3 | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 136 | SO4 | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 137 | Cl | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 138 | độ cứng | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 139 | Cu | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 140 | Pd | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 141 | Cd | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 142 | Hg | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 143 | Cr | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 144 | As | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 145 | Colifrom | Giám sát nước ngầm Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 1 | |
| 146 | bụi | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 147 | mùi | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 148 | CO | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 149 | SO2 | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 150 | NO2 | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 151 | tiếng ồn | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 152 | nhiệt độ | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 153 | độ ẩm | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 154 | tốc độ gió | Giám sát không khí Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Mẫu | 5 | |
| 155 | Viết báo cáo | Thực tế tại Trạm XLNT KCN Thụy Vân | Quyển | 5 | |
| 156 | Đi lại, vận chuyển | Thực tế tại Trạm XLNT KCN Thụy Vân | thực tế | 0 | |
| 157 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 158 | CO | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 159 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 160 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 161 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 162 | HC | Giám sát không khí giai đoạn xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 9 | |
| 163 | pH | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 164 | BOD5 | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 165 | TSS | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 166 | TDS | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 167 | Chất rắn có thể lắng được | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 168 | Chất hoạt động bề mặt | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 169 | Amoni | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 170 | Sunfua | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 171 | NO3- | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 172 | PO4- | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 173 | Dầu mỡ động thực vật | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 174 | Coliform | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng KCN Trung Hà | Mẫu | 1 | |
| 175 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 176 | CO | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 177 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 178 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 179 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 180 | HC | Giám sát không khí giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 13 | |
| 181 | Độ màu | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 182 | pH | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 183 | BOD5 | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 184 | COD | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 185 | TSS | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 186 | As | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 187 | Hg | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 188 | Pb | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 189 | Cd | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 190 | Cr (III) | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 191 | Cr (VI) | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 192 | Đồng | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 193 | Kẽm | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 194 | Niken | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 195 | Dầu mỡ động thực vật | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 196 | Dầu mỡ khoáng | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 197 | Sunfua | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 198 | Amoni | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 199 | Tổng Nitơ | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 200 | Tổng Phốt pho | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 201 | Chất hoạt động bề mặt | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 202 | Tổng Phenol | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 203 | Coliform | Giám sát nước thải công nghiệp giai đoạn vận hành KCN Trung Hà | Mẫu | 2 | |
| 204 | Viết báo cáo, tổng hợp số liệu | Thực tế tại KCN Trung Hà | Quyển | 5 | |
| 205 | Phương tiện vận chuyển | Thực tế tại KCN Trung Hà | thực tế | 0 | |
| 206 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 207 | CO | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 208 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 209 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 210 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 211 | Nhiệt độ | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 212 | Độ ẩm | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 213 | Vận tốc gió | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 214 | HC | Giám sát không khí giai đoạn xây dụng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 4 | |
| 215 | pH | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 216 | BOD5 | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 217 | COD | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 218 | TSS | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 219 | TDS | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 220 | Chất rắn không tan | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 221 | NO3- | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 222 | PO4- | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 223 | Dầu mỡ thực phẩm | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 224 | Coliform | Giám sát nước thải sinh hoạt công nhân xây dựng CCN Bạch Hạc | Mẫu | 1 | |
| 225 | CO | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 226 | NO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 227 | SO2 | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 228 | HC | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 229 | Nhiệt độ | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 230 | Độ ẩm | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 231 | Vận tốc gió | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 232 | Bụi | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 233 | Ồn | Giám sát không khí giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 10 | |
| 234 | Nhiệt độ | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 235 | Màu | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 236 | pH | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 237 | BOD5 | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 238 | COD | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 239 | TSS | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 240 | As | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 241 | Hg | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 242 | Pb | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 243 | Cd | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 244 | Cr (VI) | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 245 | Cr (III) | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 246 | Cu | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 247 | Zn | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 248 | Ni | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 249 | Mn | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 250 | Fe | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 251 | Tổng xyanua | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 252 | Tổng phenol | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 253 | Tổng dầu mỡ khoáng | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 254 | Sunfua | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 255 | Florua | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 256 | Amoni | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 257 | Tổng nitơ | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 258 | Tổng phốt pho | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 259 | Clorua | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 260 | Clo dư | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 261 | Tổng hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 262 | Tổng hóa chất bảo vệ thực vật phốt pho hữu cơ | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 263 | Tổng PCB | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 264 | Coliform | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 265 | Tổng hoạt độ phóng xạ a | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 266 | Tổng hoạt độ phóng xạ b | Giám sát nước thải giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 2 | |
| 267 | pH | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 268 | DO | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 269 | COD | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 270 | BOD5 | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 271 | SS | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 272 | NO3 | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 273 | NO2 | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 274 | PO4- | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 275 | Cd | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 276 | Pb | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 277 | Cr (III) | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 278 | Cr (VI) | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 279 | Cu | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 280 | Zn | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 281 | Fe | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 282 | Colifrom | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 283 | NH4 | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 284 | As | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 285 | Hg | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 286 | Clˉ | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 287 | Tổng dầu mỡ | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 288 | Tổng hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 289 | Tổng hóa chất bảo vệ thực vật phốt pho hữu cơ | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 290 | Florua | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 291 | CN- | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 292 | Niken | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 293 | Chất hoạt động bề mặt | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 294 | Phenol | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 295 | Tổng hoạt động phóng xạ α | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 296 | Tổng hoạt động phóng xạ β | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 297 | Hóa chất trừ cỏ | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 298 | E. coli | Giám sát nước mặt giai đoạn vận hành CCN Bạch Hạc | Mẫu | 6 | |
| 299 | Viết báo cáo, tổng hợp số liệu | Thực tế tại CCN Bạch Hạc | Quyển | 5 | |
| 300 | Phương tiện vận chuyển | Thực tế tại CCN Bạch Hạc | thực tế | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi