Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường và chất thải nguy hại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý chất thải rắn công nghiệp thông thường và chất thải nguy hại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445462 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:11:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 965,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bóng đèn huỳnh quang thải và các loại thủy tinh hoạt tính | trạng thái: rắn; mã CTNH 160106 | kg | 1.340 | |
| 2 | Chất hấp thụ, vật liệu lọc dầu, dẻ lau, vải bảo vệ thải có nhiễm các thành phần nguy hại | trạng thái: rắn; mã CTNH 18 02 01 | kg | 20.300 | |
| 3 | Bao bì mềm thải (bao bì mềm nhiễm hóa chất) | trạng thái: rắn; mã CTNH 18 01 01 | kg | 120 | |
| 4 | Dầu thải từ thiết bị tách dầu/nước | trạng thái: lỏng; mã CTNH 17 05 04 | kg | 50.000 | |
| 5 | Sáp và mỡ đã qua sử dụng | trạng thái: rắn; mã CTNH 07 03 06 | kg | 20.450 | |
| 6 | Mực in thải có thành phần nguy hại | trạng thái: rắn; mã CTNH 08 02 01 | kg | 95 | |
| 7 | Hóa chất và hỗn hợp hóa chất phòng thí nghiệm thải có các thành phần nguy hại | trạng thái: rắn/lỏng ; mã CTNH 19 05 02 | kg | 1.250 | |
| 8 | Bùn thải có các thành phần nguy hại từ quá trình xử lý nước thải | trạng thái: bùn ; mã CTNH 12 06 06 | kg | 1.000 | |
| 9 | Vật liệu cách nhiệt thải có chứa Amiang | trạng thái: rắn ; mã CTNH 11 06 01 | kg | 200 | |
| 10 | Pin ắc quy thải | trạng thái: rắn ; mã CTNH 16 01 12 | kg | 200 | |
| 11 | Hạt nhựa trao đổi ion đã bão hòa hay đã qua sử dụng | trạng thái: rắn ; mã CTNH 12 06 01 | kg | 15.650 | |
| 12 | Axit tẩy thải | trạng thái: lỏng ; mã CTNH 07 01 01 | kg | 100 | |
| 13 | Bao bì cứng thải bằng nhựa | trạng thái: rắn ; mã CTNH 18 01 03 | kg | 300 | |
| 14 | Đá Balat có thành phần nguy hại | trạng thái: rắn ; mã CTNH 11 05 03 | kg | 5.000 | |
| 15 | Bao bì cứng thải bằng kim loại bao gồm cả bình chứa áp suất bảo đảm rỗng hoàn toàn | trạng thái: rắn ; mã CTNH 18 01 02 | kg | 200 | |
| 16 | Phế liệu kim loại nhiễm thành phần nguy hại | trạng thái: rắn ; mã CTNH 11 04 01 | kg | 100 | |
| 17 | Bao bì cứng thải bằng các vật liệu khác | trạng thái: rắn ; mã CTNH 18 01 04 | kg | 5.500 | |
| 18 | Các thiết bị, linh kiện điện tử thải hoặc các thiết bị điện có các linh kiện điện tử | trạng thái: rắn ; mã CTNH 16 01 13 | kg | 240 | |
| 19 | Chất thải rắn công nghiệp thông thường | trạng thái: rắn | kg | 71.270 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi