Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường ĐH, ĐX huyện Hiệp Đức năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hiệp Đức |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường ĐH, ĐX huyện Hiệp Đức năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605103 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:46:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,266,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. ĐƯỜNG HUYỆN ( I+II+…..+IX+X) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 86,5 | Km |
| 2 | I. Tuyến ĐH1.HĐ (Quế Thọ - Tân An): (I.1+I.2) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9 | Km |
| 3 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9 | Km |
| 4 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,97 | 365 ngày/năm |
| 5 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,97 | Km/năm |
| 6 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km | 6 | Km |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 50,3 | 10m |
| 8 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 13,5024 | Lần/năm |
| 9 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 4,3883 | Lần/năm |
| 10 | II. Tuyến ĐH2.HĐ (Quế Lưu - Phước Gia): (I.1+I.2) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 18 | Km |
| 11 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 18 | Km |
| 12 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 5,94 | 365 ngày/năm |
| 13 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 5,94 | Km/năm |
| 14 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 12 | Km |
| 15 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 196,6 | 10m |
| 16 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 45,1968 | Lần/năm |
| 17 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 14,689 | Lần/năm |
| 18 | III. Tuyến ĐH3.HĐ (Sông Trà - Phước Trà): (II.1+II.2+II.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 7,5 | Km |
| 19 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 7,5 | Km |
| 20 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,475 | 365 ngày/năm |
| 21 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,475 | Km/năm |
| 22 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 5,5 | Km |
| 23 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 5,5 | Lần/năm |
| 24 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 15,0656 | Km |
| 25 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 4,1031 | Km |
| 26 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 5,5 | Lần/năm |
| 27 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 4,8963 | Km |
| 28 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 1,3335 | Km |
| 29 | IV. Tuyến ĐH4.HĐ (Quế Thọ - Bình Sơn): (III.1+..III.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8 | Km |
| 30 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8 | Km |
| 31 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,64 | 365 ngày/năm |
| 32 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,64 | Km/năm |
| 33 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 6 | Km |
| 34 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 14,55 | Lần/năm |
| 35 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 4,7288 | Lần/năm |
| 36 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 158,5 | 10m |
| 37 | Công tác bảo vệ mặt đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8 | Km |
| 38 | Đào nền đường bằng máy đào | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 5,44 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III, phạm vi | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m2 | 6,1472 | 100m3 |
| 40 | Làm móng CPĐD | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m2 | 1,6 | 100m3 |
| 41 | Lớp ni lông chống thấm | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 16 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lề đường M250 đá 1x2 | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | cái | 384 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông gia cố lề | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 3,84 | 100m2 |
| 44 | V. Tuyến ĐH5.HĐ (Tân An - Trà Linh): (IV.1+IV.2+IV.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 45 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 46 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 3,3 | 365 ngày/năm |
| 47 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 3,3 | Km/năm |
| 48 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 49 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 309,5 | 10m |
| 50 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Lần/năm |
| 51 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 22,5984 | Km |
| 52 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 2,7354 | Km |
| 53 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Lần/năm |
| 54 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 7,3445 | Km |
| 55 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 0,889 | Km |
| 56 | VI. Tuyến ĐH6.HĐ (Quế Bình - Quế Lưu): (V.1+V.2+V.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 3,5 | Km |
| 57 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 3,5 | Km |
| 58 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,155 | 365 ngày/năm |
| 59 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,155 | Km/năm |
| 60 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 3,5 | Km |
| 61 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 95,3 | 10m |
| 62 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 11,2992 | Lần/năm |
| 63 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 3,6722 | Lần/năm |
| 64 | VII. Tuyến ĐH7.HĐ (Việt An - An Tráng): (VI.1+VI.2+VI.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 6,5 | Km |
| 65 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 6,5 | Km |
| 66 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,145 | 365 ngày/năm |
| 67 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 2,145 | Km/năm |
| 68 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 4 | Km |
| 69 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 64,6667 | m3/km/năm |
| 70 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 9,7 | Lần/năm |
| 71 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 48,9 | 10m |
| 72 | Công tác bảo vệ mặt đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 6,5 | Km |
| 73 | Đào nền đường bằng máy đào | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 100m3 | 4,08 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III, phạm vi | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 100m3 | 4,6104 | 100m3 |
| 75 | Làm móng CPĐD | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 100m3 | 1,4 | 100m3 |
| 76 | Lớp ni lông chống thấm | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 100m2 | 14 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lề đường M300 đá 1x2 | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 336 | m3 |
| 78 | Ván khuôn bê tông gia cố lề | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 100m2 | 3,36 | 100m2 |
| 79 | Cắt mặt đường bê tông asphalt dày | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m | 1.400 | m |
| 80 | VIII. Tuyến ĐH9.HĐ (Hiệp Thuận - Khe Cái): (VIII.1+VIII.2+VIII.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 6 | Km |
| 81 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km | 6 | km |
| 82 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,98 | 365 ngày/năm |
| 83 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,98 | Km/năm |
| 84 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8 | km |
| 85 | Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | 10m | 109 | 10m |
| 86 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 2 | Lần/năm |
| 87 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 6,0544 | Km |
| 88 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 4,85 | Km |
| 89 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 2 | Lần/năm |
| 90 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 1,9677 | Km |
| 91 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 1,5763 | Km |
| 92 | IX. Tuyến ĐH10.HĐ (Thăng Phước - Na Sơn): (IX.1+IX.2+IX.3) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 93 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km | 10 | km |
| 94 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 3,3 | 365 ngày/năm |
| 95 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 3,3 | Km/năm |
| 96 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 97 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Lần/năm |
| 98 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 18,832 | Km |
| 99 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 2,7354 | Km |
| 100 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Lần/năm |
| 101 | Đường TNN | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 6,1204 | Km |
| 102 | Đường BTXM | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 0,889 | Km |
| 103 | X. Tuyến ĐH11.HĐ (Ngã ba Phú Bình-Giáp thôn Hội Tường): (X.1+X.2) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 3,5 | Km |
| 104 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 3,5 | Km |
| 105 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,155 | 365 ngày/năm |
| 106 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,155 | Km/năm |
| 107 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 2 | Km |
| 108 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 4,85 | Lần/năm |
| 109 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 1,5763 | Lần/năm |
| 110 | XI. Tuyến ĐH13.HĐ (Thăng Phước-Bình Sơn): (XI.1+XI.2) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 4,5 | Km |
| 111 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 4,5 | Km |
| 112 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,485 | 365 ngày/năm |
| 113 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,485 | Km/năm |
| 114 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 2,5 | Km |
| 115 | Máy cắt cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 5,626 | Lần/năm |
| 116 | Phát quang cây cỏ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km/lần | 1,8285 | Lần/năm |
| 117 | B. ĐƯỜNG XÃ ( I+II+…..+V) | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 77,963 | Km |
| 118 | I. Tuyến đường xã Bình Lâm | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,45 | Km |
| 119 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,45 | Km |
| 120 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,045 | 365 ngày/năm |
| 121 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,45 | Km |
| 122 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 15,8383 | m3/km/năm |
| 123 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 9,503 | Lần/năm |
| 124 | II. Tuyến đường xã Bình Sơn | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 125 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 126 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1 | 365 ngày/năm |
| 127 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10 | Km |
| 128 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 15,1563 | m3/km/năm |
| 129 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 9,0938 | Lần/năm |
| 130 | III. Tuyến đường xã Quế Thọ | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 11,353 | Km |
| 131 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 11,353 | Km |
| 132 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,1353 | 365 ngày/năm |
| 133 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 11,353 | Km |
| 134 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 17,2069 | m3/km/năm |
| 135 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 10,3241 | Lần/năm |
| 136 | IV. Tuyến đường xã Thăng Phước | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8,5 | Km |
| 137 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8,5 | Km |
| 138 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 0,85 | 365 ngày/năm |
| 139 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 140 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 12,8828 | m3/km/năm |
| 141 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 7,7297 | Lần/năm |
| 142 | V. Tuyến đường xã Hiệp Thuận | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 143 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 144 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 0,95 | 365 ngày/năm |
| 145 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 146 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 14,3984 | m3/km/năm |
| 147 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 8,6391 | Lần/năm |
| 148 | VI. Tuyến đường xã Hiệp Hòa | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 149 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9,5 | Km |
| 150 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 0,85 | 365 ngày/năm |
| 151 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 8,5 | Km |
| 152 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 12,8828 | m3/km/năm |
| 153 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 7,7297 | Lần/năm |
| 154 | VII. Tuyến đường xã Quế Bình | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,66 | Km |
| 155 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,66 | Km |
| 156 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 1,066 | 365 ngày/năm |
| 157 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 10,66 | Km |
| 158 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 16,1566 | m3/km/năm |
| 159 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 9,6939 | Lần/năm |
| 160 | VIII. Tuyến đường xã Bình Lâm | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9 | Km |
| 161 | Công tác quản lý đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9 | Km |
| 162 | Tuần đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | Km/năm | 0,9 | 365 ngày/năm |
| 163 | Công tác bảo dưỡng đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | km | 9 | Km |
| 164 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | m3 | 13,6406 | m3/km/năm |
| 165 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V | lần/km | 8,1844 | Lần/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi