Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường ĐH, ĐX huyện Hiệp Đức năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605199-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hiệp Đức
Tên gói thầu Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường ĐH, ĐX huyện Hiệp Đức năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200605103
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 16:46:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,266,607,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 A. ĐƯỜNG HUYỆN ( I+II+…..+IX+X) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 86,5 Km
2 I. Tuyến ĐH1.HĐ (Quế Thọ - Tân An): (I.1+I.2) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9 Km
3 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9 Km
4 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,97 365 ngày/năm
5 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,97 Km/năm
6 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km 6 Km
7 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 50,3 10m
8 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 13,5024 Lần/năm
9 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 4,3883 Lần/năm
10 II. Tuyến ĐH2.HĐ (Quế Lưu - Phước Gia): (I.1+I.2) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 18 Km
11 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 18 Km
12 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 5,94 365 ngày/năm
13 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 5,94 Km/năm
14 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 12 Km
15 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 196,6 10m
16 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 45,1968 Lần/năm
17 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 14,689 Lần/năm
18 III. Tuyến ĐH3.HĐ (Sông Trà - Phước Trà): (II.1+II.2+II.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 7,5 Km
19 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 7,5 Km
20 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,475 365 ngày/năm
21 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,475 Km/năm
22 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 5,5 Km
23 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 5,5 Lần/năm
24 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 15,0656 Km
25 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 4,1031 Km
26 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 5,5 Lần/năm
27 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 4,8963 Km
28 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 1,3335 Km
29 IV. Tuyến ĐH4.HĐ (Quế Thọ - Bình Sơn): (III.1+..III.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8 Km
30 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8 Km
31 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,64 365 ngày/năm
32 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,64 Km/năm
33 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 6 Km
34 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 14,55 Lần/năm
35 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 4,7288 Lần/năm
36 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 158,5 10m
37 Công tác bảo vệ mặt đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8 Km
38 Đào nền đường bằng máy đào Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 5,44 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III, phạm vi Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m2 6,1472 100m3
40 Làm móng CPĐD Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m2 1,6 100m3
41 Lớp ni lông chống thấm Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 16 100m2
42 Bê tông lề đường M250 đá 1x2 Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V cái 384 m3
43 Ván khuôn bê tông gia cố lề Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 3,84 100m2
44 V. Tuyến ĐH5.HĐ (Tân An - Trà Linh): (IV.1+IV.2+IV.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
45 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
46 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 3,3 365 ngày/năm
47 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 3,3 Km/năm
48 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
49 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 309,5 10m
50 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Lần/năm
51 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 22,5984 Km
52 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 2,7354 Km
53 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Lần/năm
54 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 7,3445 Km
55 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 0,889 Km
56 VI. Tuyến ĐH6.HĐ (Quế Bình - Quế Lưu): (V.1+V.2+V.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 3,5 Km
57 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 3,5 Km
58 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,155 365 ngày/năm
59 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,155 Km/năm
60 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 3,5 Km
61 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 95,3 10m
62 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 11,2992 Lần/năm
63 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 3,6722 Lần/năm
64 VII. Tuyến ĐH7.HĐ (Việt An - An Tráng): (VI.1+VI.2+VI.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 6,5 Km
65 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 6,5 Km
66 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,145 365 ngày/năm
67 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 2,145 Km/năm
68 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 4 Km
69 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 64,6667 m3/km/năm
70 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 9,7 Lần/năm
71 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 48,9 10m
72 Công tác bảo vệ mặt đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 6,5 Km
73 Đào nền đường bằng máy đào Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 100m3 4,08 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III, phạm vi Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 100m3 4,6104 100m3
75 Làm móng CPĐD Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 100m3 1,4 100m3
76 Lớp ni lông chống thấm Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 100m2 14 100m2
77 Bê tông lề đường M300 đá 1x2 Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 336 m3
78 Ván khuôn bê tông gia cố lề Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 100m2 3,36 100m2
79 Cắt mặt đường bê tông asphalt dày Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m 1.400 m
80 VIII. Tuyến ĐH9.HĐ (Hiệp Thuận - Khe Cái): (VIII.1+VIII.2+VIII.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 6 Km
81 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km 6 km
82 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,98 365 ngày/năm
83 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,98 Km/năm
84 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8 km
85 Vét rãnh hở bằng thủ công (rãnh hình thang 120x40x40cm) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V 10m 109 10m
86 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 2 Lần/năm
87 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 6,0544 Km
88 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 4,85 Km
89 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 2 Lần/năm
90 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 1,9677 Km
91 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 1,5763 Km
92 IX. Tuyến ĐH10.HĐ (Thăng Phước - Na Sơn): (IX.1+IX.2+IX.3) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
93 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km 10 km
94 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 3,3 365 ngày/năm
95 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 3,3 Km/năm
96 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
97 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Lần/năm
98 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 18,832 Km
99 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 2,7354 Km
100 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Lần/năm
101 Đường TNN Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 6,1204 Km
102 Đường BTXM Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 0,889 Km
103 X. Tuyến ĐH11.HĐ (Ngã ba Phú Bình-Giáp thôn Hội Tường): (X.1+X.2) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 3,5 Km
104 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 3,5 Km
105 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,155 365 ngày/năm
106 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,155 Km/năm
107 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 2 Km
108 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 4,85 Lần/năm
109 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 1,5763 Lần/năm
110 XI. Tuyến ĐH13.HĐ (Thăng Phước-Bình Sơn): (XI.1+XI.2) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 4,5 Km
111 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 4,5 Km
112 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,485 365 ngày/năm
113 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,485 Km/năm
114 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 2,5 Km
115 Máy cắt cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 5,626 Lần/năm
116 Phát quang cây cỏ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km/lần 1,8285 Lần/năm
117 B. ĐƯỜNG XÃ ( I+II+…..+V) Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 77,963 Km
118 I. Tuyến đường xã Bình Lâm Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,45 Km
119 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,45 Km
120 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,045 365 ngày/năm
121 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,45 Km
122 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 15,8383 m3/km/năm
123 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 9,503 Lần/năm
124 II. Tuyến đường xã Bình Sơn Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
125 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
126 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1 365 ngày/năm
127 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10 Km
128 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 15,1563 m3/km/năm
129 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 9,0938 Lần/năm
130 III. Tuyến đường xã Quế Thọ Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 11,353 Km
131 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 11,353 Km
132 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,1353 365 ngày/năm
133 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 11,353 Km
134 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 17,2069 m3/km/năm
135 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 10,3241 Lần/năm
136 IV. Tuyến đường xã Thăng Phước Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8,5 Km
137 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8,5 Km
138 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 0,85 365 ngày/năm
139 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
140 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 12,8828 m3/km/năm
141 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 7,7297 Lần/năm
142 V. Tuyến đường xã Hiệp Thuận Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
143 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
144 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 0,95 365 ngày/năm
145 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
146 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 14,3984 m3/km/năm
147 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 8,6391 Lần/năm
148 VI. Tuyến đường xã Hiệp Hòa Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
149 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9,5 Km
150 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 0,85 365 ngày/năm
151 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 8,5 Km
152 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 12,8828 m3/km/năm
153 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 7,7297 Lần/năm
154 VII. Tuyến đường xã Quế Bình Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,66 Km
155 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,66 Km
156 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 1,066 365 ngày/năm
157 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 10,66 Km
158 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 16,1566 m3/km/năm
159 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 9,6939 Lần/năm
160 VIII. Tuyến đường xã Bình Lâm Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9 Km
161 Công tác quản lý đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9 Km
162 Tuần đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V Km/năm 0,9 365 ngày/năm
163 Công tác bảo dưỡng đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V km 9 Km
164 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V m3 13,6406 m3/km/năm
165 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì đường và cầu Chương V lần/km 8,1844 Lần/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->