Gói thầu: Cung cấp dịch vụ quan trắc, phân tích mẫu phục vụ cho các chương trình quan trắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ quan trắc, phân tích mẫu phục vụ cho các chương trình quan trắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616868 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp năm 2020 của Trung tâm Quan trắc – Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:42:00 đến ngày 2020-06-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,154,143,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Amoni (NH4+) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 2 | Asen (As) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 3 | BOD5 (20oC) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 4 | Cadimi (Cd) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 5 | Chì (Pb) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 6 | Clo dư | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 7 | Clorua (Cl-) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 8 | COD | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 9 | Coliform | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 10 | Cr3+ | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 11 | Cr6+ | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 12 | Độ màu | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 13 | Đồng (Cu) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 14 | Kẽm (Zn) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 15 | Niken (Ni) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 16 | Magie (Mg)(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 17 | Florua (F-) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 18 | Nhiệt độ | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 19 | pH | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 20 | Phốt pho (tính theo P) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 21 | TN | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 22 | Thủy ngân (Hg) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 23 | Sắt (Fe) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 24 | Sunfua (S2-) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 25 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 26 | Tổng dầu mỡ khoáng | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 27 | Tổng dầu(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 28 | Tổng xianua | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 29 | Tổng phenol | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 30 | Vận chuyển | Đáp ứng Chương V | Chuyến | 7 | |
| 31 | Nhân công | Đáp ứng Chương V | Công | 4 | |
| 32 | 1,3-Butadien | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 6 | |
| 33 | Aceton(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 34 | Antimon và hợp chất, tính theo Sb | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 35 | Benzene | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 14 | |
| 36 | Bụi tổng | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 12 | |
| 37 | Cadimi và hợp chất, tính theo Cd | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 38 | Chì và hợp chất, tính theo Pb | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 39 | CO | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 40 | Cyclohexan | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 6 | |
| 41 | Dietylamin | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 42 | Dioxin/Furans | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 12 | |
| 43 | Đồng và hợp chất, tính theo Cu | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 44 | Ethyl Benzene | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 45 | Etyl axetat | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 46 | Etylen oxyt | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 47 | Etylendiamin | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 48 | Formaldehyt | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 49 | H2S | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 6 | |
| 50 | HCl | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 51 | HF | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 52 | Hơi HNO3 | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 53 | Hydrocacbon, HC(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 54 | Kẽm và hợp chất, tính theo Zn | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 55 | Lưu lượng | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 22 | |
| 56 | Metanol | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 57 | Methyl ethyl keton (*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 58 | Metyl axetat | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 59 | Metyl mercaptan | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 60 | n-Butanol | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 4 | |
| 61 | n-Butyl axetat | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 62 | NH3 | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 6 | |
| 63 | n-Hexane | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 64 | Nhiệt độ | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 65 | NOx, (tính theo NO2) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 66 | n-Propylaxetat(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 67 | Propylen oxit(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 68 | SO2 | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 69 | Styren | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 70 | Thủy ngân và hợp chất, tính theo Hg | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 71 | Toluen | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 72 | Tổng các hợp chất hữu cơ bay hơi, VOCs | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 3 | |
| 73 | Tổng kim loại nặng khác (As, Sb, Ni, Co, Cu, Cr, Sn, Mn, Tl, Zn) và hợp chất tương ứng | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 15 | |
| 74 | Xylen | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 20 | |
| 75 | ZnO(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 76 | Ethyl Acetate | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 77 | Butyl acetate(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 78 | Butadien(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 79 | Vận chuyển | Đáp ứng Chương V | Chuyến | 20 | |
| 80 | Nhân công | Đáp ứng Chương V | Công | 30 | |
| 81 | Axeton(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 82 | Benzen | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 83 | Chì bụi | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 10 | |
| 84 | Etyl axetat(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 85 | Etylbenzene(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 86 | HCl | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 2 | |
| 87 | MEK (*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 88 | Methanol (*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 89 | Methyl mecarptan | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 6 | |
| 90 | n -hexan(*) | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 1 | |
| 91 | Styrene | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 5 | |
| 92 | Toluen | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 93 | Xylen | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 8 | |
| 94 | Vận chuyển | Đáp ứng Chương V | Chuyến | 12 | |
| 95 | Nhân công | Đáp ứng Chương V | Công | 14 | |
| 96 | Diazinon | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 16 | |
| 97 | 2,4D | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 16 | |
| 98 | TOC | Đáp ứng Chương V | Mẫu | 444 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi