Gói thầu: Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | phòng Quản lý đô thị thành phố Vĩnh Yên |
| Tên gói thầu | Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578238 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 23:04:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,634,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuần tra, kiểm tra thường xuyên (tần suất = 50%) Đơn giá : VL, NC x 0,5 | Phù hợp với yêu cầu HSMT | Km/năm | 95,41 | |
| 2 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Phù hợp với yêu cầu HSMT | Km/năm | 95,41 | |
| 3 | Kiểm tra cấu 50| Phù hợp với yêu cầu HSMT |
cầu/năm |
2 |
| |
| 4 | Kiểm tra cấu 100| Phù hợp với yêu cầu HSMT |
cầu/năm |
4 |
| |
| 5 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão (L | Phù hợp với yêu cầu HSMT | cầu/năm | 2 | |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão (L | Phù hợp với yêu cầu HSMT | cầu/năm | 4 | |
| 7 | Vét rãnh tam giác (đơn giá tính cho 1md gồm 2 bên RTG) | Phù hợp với yêu cầu HSMT | 10md | 54.508,2 | |
| 8 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công (trung bình mỗi lần quét khoảng 1,5 Km; trung bình quét 5 lần/tháng) | Phù hợp với yêu cầu HSMT | lần/Km | 108 | |
| 9 | Sơn biển báo + cột biển báo 2 nước | Phù hợp với yêu cầu HSMT | m2 | 105,72 | |
| 10 | Sơn dặm kẻ đường | Phù hợp với yêu cầu HSMT | m2/km | 926,8 | |
| 11 | Thay thế bổ sung cột, biển báo (tính 30% số biển báo hiện có) | Phù hợp với yêu cầu HSMT | Cột, biển | 103 | |
| 12 | Vệ sinh mặt cầu, lỗ thoát nước (mặt cầu thảm BTN, vệ sinh đường hàng ngày, 1 năm 2 lần vệ sinh) | Phù hợp với yêu cầu HSMT | 10m2 | 1.731,25 | |
| 13 | Cắt cỏ bằng máy | Phù hợp với yêu cầu HSMT | 1km/ lần | 65,22 | |
| 14 | Vá ổ gà, cóc gặm bằng BTN nóng, hạt mịn dày 5cm | Phù hợp với yêu cầu HSMT | m2/Km | 1.854,2 | |
| 15 | Dự phòng phát sinh | Phù hợp với yêu cầu HSMT | Khoản | 1 | Dự phòng phát sinh =1,778%*(1+2+...+13+14) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi