Gói thầu: Sửa chữa 06 xe ô tô Toyota
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 06 xe ô tô Toyota |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605355 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 16:00:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 434,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phớt đầu trục cam | Toyota Camry 3.0 | Cái | 4 | |
| 2 | Gioăng nắp dàn cò | Toyota Camry 3.0 | Cái | 2 | |
| 3 | Bugi | Toyota Camry 3.0 | Cái | 6 | |
| 4 | Gioăng bugi | Toyota Camry 3.0 | Cái | 6 | |
| 5 | Dầu trợ lực lái | Toyota Camry 3.0 | Chai | 1 | |
| 6 | Nước làm mát | Toyota Camry 3.0 | Lon | 6 | |
| 7 | Gioăng cốp sau | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 8 | Dầu số tự động WS | Toyota Camry 3.0 | Lít | 8 | |
| 9 | Dung dịch thông xúc kim phun | Toyota Camry 3.0 | Chai | 1 | |
| 10 | Cúp ben phanh sau | Toyota Camry 3.0 | Bộ | 2 | |
| 11 | Rô tuyn cân bằng sau | Toyota Camry 3.0 | Cái | 2 | |
| 12 | Chụp bụi thước lái | Toyota Camry 3.0 | Cái | 2 | |
| 13 | Gioăng bơm trợ lực | Toyota Camry 3.0 | Bộ | 1 | |
| 14 | Phớt bơm trợ lực | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 15 | Phớt đuôi trục cơ | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 16 | Phớt đầu trục cơ | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 17 | Bọc ghế da | Toyota Camry 3.0 | Bộ | 1 | |
| 18 | Trải sàn | Toyota Camry 3.0 | Bộ | 1 | |
| 19 | Két nước | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 20 | Nước làm mát | Toyota Camry 3.0 | Lần | 1 | |
| 21 | Bơm nước | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 22 | Cụm tăng tổng | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 23 | Thước lái | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 24 | Dây curoa tổng | Toyota Camry 3.0 | Cái | 1 | |
| 25 | Chân giằng máy số 8 | Toyota Camry 3.0 | cái | 1 | |
| 26 | Dầu phanh | Toyota Camry 3.0 | Cái | 2 | |
| 27 | Công hạ máy thay toàn bộ gioăng phớt và thay thế phụ tùng | Toyota Camry 3.0 | Lần | 1 | |
| 28 | Rô tuyn lái trong | Prado 1997 | Quả | 2 | |
| 29 | Rô tuyn lái ngoài | Prado 1997 | Quả | 2 | |
| 30 | Cao su láp ngoài bên phụ | Prado 1997 | Quả | 1 | |
| 31 | Cao su láp trong bên phụ | Prado 1997 | Quả | 1 | |
| 32 | Cao su đồng tiền thanh cân bằng trước | Prado 1997 | Quả | 4 | |
| 33 | Má phanh trước | Prado 1997 | Bộ | 1 | |
| 34 | Láng đĩa phanh trước | Prado 1997 | Cái | 2 | |
| 35 | Mỡ moay ơ trước | Prado 1997 | kg | 2 | |
| 36 | Phớt moay ơ trước | Prado 1997 | Cái | 2 | |
| 37 | Mô bin đánh lửa ( Bãi) | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 38 | IC đánh lửa ( Bãi) | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 39 | Mỡ láp | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 40 | Xi lanh phanh sau | Prado 1997 | Quả | 2 | |
| 41 | Dầu phanh | Prado 1997 | Chai | 2 | |
| 42 | Phớt đuôi trục cơ | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 43 | Bi các đăng | Prado 1997 | Vòng | 3 | |
| 44 | Hàn bô | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 45 | Cao su giằng cầu sau | Prado 1997 | Quả | 8 | |
| 46 | Cao su giằng cầu trước | Prado 1997 | Quả | 4 | |
| 47 | Cao su giảm xóc sau | Prado 1997 | Quả | 8 | |
| 48 | Bầu phanh | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 49 | Phớt láp cầu trước | Prado 1997 | Cái | 2 | |
| 50 | Guốc phanh sau | Prado 1997 | Bộ | 1 | |
| 51 | Láng tăm bua phanh sau | Prado 1997 | Cái | 2 | |
| 52 | Bảo dưỡng máy đề | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 53 | Bảo dưỡng máy phát | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 54 | Bi moay ơ trước trong | Prado 1997 | Vòng | 2 | |
| 55 | Bi moay ơ trước ngoài | Prado 1997 | Vòng | 2 | |
| 56 | Tổng côn trên | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 57 | Tổng côn dưới | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 58 | Giảm xóc sau | Prado 1997 | Quả | 2 | |
| 59 | Giảm xóc trước | Prado 1997 | Quả | 2 | |
| 60 | Cao su càng A trên | Prado 1997 | Quả | 4 | |
| 61 | Cao su càng A dưới | Prado 1997 | Quả | 4 | |
| 62 | Xử lý chảy dầu các te máy | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 63 | Công làm gầm | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 64 | Công hạ số thay phớt | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 65 | Lá côn | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 66 | Bàn ép | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 67 | bi tê | Prado 1997 | Vòng | 1 | |
| 68 | Láng bánh đà | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 69 | Gioăng cổ xả thớt thứ 2 | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 70 | Công hạ số thay côn | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 71 | Phin lọc ga | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 72 | Thông xúc dàn nóng | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 73 | Dầu lạnh | Prado 1997 | Chai | 1 | |
| 74 | Nước làm mát động cơ | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 75 | Ga điều hòa | Prado 1997 | Xe | 1 | |
| 76 | Thông xúc giàn lạnh | Prado 1997 | Cái | 1 | |
| 77 | Công làm bảo dưỡng điều hòa | Prado 1997 | Lần | 1 | |
| 78 | Bọc ghế da | Camry 2.4 | Bộ | 1 | |
| 79 | Trải sàn | Camry 2.4 | Bộ | 1 | |
| 80 | Két nước | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 81 | Nước làm mát | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 82 | Đánh dọn nội thất | Camry 2.4 | Xe | 1 | |
| 83 | Rô tuyn cân bằng trước | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 84 | Cao su ốp cân bằng trước | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 85 | Rô tuyn đứng dưới | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 86 | Cao su càng A | Camry 2.4 | Quả | 4 | |
| 87 | Gioăng mặt máy | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 88 | Gioăng dàn cò | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 89 | Phớt đầu trục cơ | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 90 | Thước lái (Tháo xe) | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 91 | Dầu trợ lực | Camry 2.4 | Chai | 1 | |
| 92 | Phớt bơm trợ lực | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 93 | Láng đĩa phanh trước | Camry 2.4 | Cái | 2 | |
| 94 | Láng đĩa phanh sau | Camry 2.4 | Cái | 2 | |
| 95 | Cao su giằng dọc sau | Camry 2.4 | Quả | 4 | |
| 96 | Cao su ngoẵng moay ơ sau | Camry 2.4 | Quả | 6 | |
| 97 | Rô tuyn cân bằng sau | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 98 | Cao su ốp cân bằng sau | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 99 | Dây curoa tổng | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 100 | Chân giằng máy số 8 | Camry 2.4 | cái | 1 | |
| 101 | Hàn chân đèn | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 102 | Dầu máy 10w40 | Camry 2.4 | Lít | 4 | |
| 103 | Lọc dầu | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 104 | Dầu số tự động | Camry 2.4 | Lít | 9 | |
| 105 | Dầu phanh | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 106 | Bảo dưỡng máy đề | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 107 | Bảo dưỡng máy phát | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 108 | Mô tơ quạt két nước bên lái | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 109 | Rô tuyn lái trong | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 110 | Rô tuyn lái ngoài | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 111 | Chụp bụi thước lái | Camry 2.4 | Cái | 2 | |
| 112 | Bơm nước | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 113 | Cụm tăng tổng | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 114 | Bugi | Camry 2.4 | Cái | 4 | |
| 115 | Bóng đèn gầm phụ | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 116 | Chổi than đề | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 117 | Đèn xi nhan gương phụ | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 118 | Nẹp BĐX trước phụ | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 119 | Đường ống tuy ô bơm trợ lực | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 120 | Giảm xóc trước | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 121 | Giảm xóc sau | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 122 | Tăm bông giảm xóc trước | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 123 | Tăm bông giảm xóc sau | Camry 2.4 | Quả | 2 | |
| 124 | Chụp bụi giảm sóc trước + sau | Camry 2.4 | Quả | 4 | |
| 125 | Công cẩu máy thay gioăng phớt | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 126 | Công làm gầm | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 127 | Căn chỉnh cánh cửa trước lái do vênh | Camry 2.4 | Lần | 1 | |
| 128 | Công thay thế giảm xóc | Camry 2.4 | Cái | 1 | |
| 129 | Dầu phanh | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 130 | Bảo dưỡng máy đề | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 131 | Bảo dưỡng máy phát | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 132 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 133 | Bugi | Landcruiser 4500 | Cái | 6 | |
| 134 | Gioăng dàn cò | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 135 | Phớt đầu trục cơ | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 136 | Dây curoa điều hòa | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 137 | Dây curoa máy phát | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 138 | Giảm xóc | Landcruiser 4500 | Quả | 4 | |
| 139 | Cao su giảm xóc trước + sau | Landcruiser 4500 | Cái | 16 | |
| 140 | Chổi gạt mưa trước | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 141 | Còi sên | Landcruiser 4500 | Đôi | 1 | |
| 142 | Chế ống xả | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 143 | Má phanh trước | Landcruiser 4500 | Bộ | 1 | |
| 144 | Bi các đăng cầu sau | Landcruiser 4500 | Vòng | 1 | |
| 145 | Bi các đăng cầu trước | Landcruiser 4500 | Vòng | 2 | |
| 146 | Phớt đuôi trục cơ | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 147 | Bi moay ơ trước | Landcruiser 4500 | Vòng | 4 | |
| 148 | Dầu máy 10w40 | Landcruiser 4500 | Lít | 7 | |
| 149 | Lọc dầu | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 150 | Dầu cầu trước + sau | Landcruiser 4500 | Lít | 5 | |
| 151 | Dầu số chính + số phụ | Landcruiser 4500 | Lít | 5 | |
| 152 | Dầu trợ lực | Landcruiser 4500 | Chai | 1 | |
| 153 | Bọc ghế da | Landcruiser 4500 | Xe | 1 | |
| 154 | Bọc trần da | Landcruiser 4500 | Xe | 1 | |
| 155 | Chỉnh khóa capo | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 156 | Bộ phớt đầu ông sư 2 bên | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 157 | Bi đỡ đầu ông sư | Landcruiser 4500 | Vòng | 8 | |
| 158 | Phớt moay ơ trước | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 159 | Đại tu bót lái thay gioăng phớt | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 160 | Dọn nội thất | Landcruiser 4500 | Xe | 1 | |
| 161 | Cao su giằng dọc trước | Landcruiser 4500 | Cái | 6 | |
| 162 | Cao su giằng cầu sau | Landcruiser 4500 | Quả | 8 | |
| 163 | Cao su giằng ngang sau | Landcruiser 4500 | Quả | 2 | |
| 164 | Mỡ moay ơ | Landcruiser 4500 | kg | 3 | |
| 165 | Dây cao áp | Landcruiser 4500 | Bộ | 1 | |
| 166 | Đóng bạc trục cần gạt mưa trước | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 167 | Bọc da phím bấm còi | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 168 | Bảo dưỡng gioăng chạy kính compa | Landcruiser 4500 | Cái | 4 | |
| 169 | Phớt láp trước | Landcruiser 4500 | Cái | 2 | |
| 170 | Bu lông lốp phụ | Landcruiser 4500 | Cái | 1 | |
| 171 | Bi moay ơ sau | Landcruiser 4500 | Vòng | 2 | |
| 172 | Công thay thế sửa chữa | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 173 | Dầu lạnh | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 174 | Thông xúc giàn nóng | Landcruiser 4500 | Lần | 1 | |
| 175 | Ga điều hòa | Landcruiser 4500 | Xe | 1 | |
| 176 | Công làm điều hòa | Landcruiser 4500 | Xe | 1 | |
| 177 | Mô tơ nâng hạ kính cửa trước 2 bên | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 178 | Mô tơ nâng hạ kính cửa sau 2 bên | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 179 | Má phanh trước | Land cruier Prado 1998 | Bộ | 1 | |
| 180 | Đĩa phanh trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 181 | Dây curoa điều hòa | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 182 | Dây curoa trợ lực | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 183 | Cao su chụp bụi thước lái | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 184 | Đại tu thước lái | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 185 | Cao su bắt thước lái | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 186 | Rô tuyn cân bằng trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 187 | Cao su đồng tiền treo cân bằng trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 4 | |
| 188 | Cao su chụp bụi láp | Land cruier Prado 1998 | Cái | 4 | |
| 189 | Mỡ láp | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 190 | Phớt láp bên phụ | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 191 | Cao su ốp cân bằng trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 192 | Bi các đăng cầu trước | Land cruier Prado 1998 | Vòng | 2 | |
| 193 | Trục các đăng cầu sau (Bãi) | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 194 | Cao su giằng cầu sau | Land cruier Prado 1998 | Cái | 8 | |
| 195 | Rô tuyn cân bằng sau | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 196 | Cao su đồng tiền cân bằng sau | Land cruier Prado 1998 | Cái | 4 | |
| 197 | Cao su giảm xóc sau | Land cruier Prado 1998 | Cái | 8 | |
| 198 | Phớt moay ơ trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 199 | Mỡ moay ơ | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 200 | Cao su càng A trên | Land cruier Prado 1998 | Cái | 4 | |
| 201 | Cao su càng A dưới | Land cruier Prado 1998 | Cái | 4 | |
| 202 | Bộ đầu lốc điều hòa | Land cruier Prado 1998 | Bộ | 1 | |
| 203 | Gioăng phớt lốc điều hòa | Land cruier Prado 1998 | Bộ | 1 | |
| 204 | Ga điều hòa | Land cruier Prado 1998 | Xe | 1 | |
| 205 | Công làm điều hòa | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 206 | Chổi gạt mưa trước | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 207 | Bi moay ơ trước | Land cruier Prado 1998 | Vòng | 2 | |
| 208 | Thay Đài + Camera lùi | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 209 | Ốc chỉnh càng | Land cruier Prado 1998 | Cái | 2 | |
| 210 | Sạc đa năng | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 211 | Lá côn | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 212 | Bàn ép | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 213 | bi tê | Land cruier Prado 1998 | Vòng | 1 | |
| 214 | Láng bánh đà | Land cruier Prado 1998 | Cái | 1 | |
| 215 | Công hạ số thay côn | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 216 | Công làm gầm | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 217 | Dọn nội thất | Land cruier Prado 1998 | Lần | 1 | |
| 218 | Bóng đèn lăng téc trước | Lexus ES 300 | Cái | 2 | |
| 219 | Cao su láp trong | Lexus ES 300 | Cái | 2 | |
| 220 | Bi tỳ cam | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 221 | Bi tăng cam | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 222 | Rô tuyn lái trong | Lexus ES 300 | Cái | 2 | |
| 223 | Mô tơ quạt gió két nước | Lexus ES 300 | Cái | 2 | |
| 224 | Phớt chặn dầu trục láp | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 225 | Gioăng các te hộp số | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 226 | Bộ tăng curoa cam | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 227 | Dầu hộp số WS | Lexus ES 300 | Lít | 3,5 | |
| 228 | Két nước | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 229 | Nước làm mát | Lexus ES 300 | Lần | 1 | |
| 230 | Bugi | Lexus ES 300 | Cái | 4 | |
| 231 | Rô tuyn lái ngoài | Lexus ES 300 | Cái | 2 | |
| 232 | Giàn lạnh | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 233 | Phin lọc ga | Lexus ES 300 | Cái | 1 | |
| 234 | Dầu lạnh | Lexus ES 300 | Lần | 1 | |
| 235 | Ga điều hòa | Lexus ES 300 | Lần | 1 | |
| 236 | Công thay thế vật tư | Lexus ES 300 | Lần | 1 | |
| 237 | Công làm điều hòa | Lexus ES 300 | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi