Gói thầu: Duy tu cây xanh các khu dân cư, các tuyến đường và công viên khu hành chính quận từ tháng 07 đến hết tháng 12 năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Duy tu cây xanh các khu dân cư, các tuyến đường và công viên khu hành chính quận từ tháng 07 đến hết tháng 12 năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634049 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 184 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 12:02:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,025,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới thảm cỏ (Bằng xe bồn) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 5.567,41 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 428,26 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 428,26 | |
| 4 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ lá rừng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 33,02 | |
| 5 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ nhung) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 20,75 | |
| 6 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ lông heo) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 75,14 | |
| 7 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 214,13 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 71,38 | |
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá màu (Công viên không có hàng rào) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 2,28 | |
| 10 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh mới trồng). | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 66 | |
| 11 | Tưới thảm cỏ (Bằng máy bơm xăng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 7.618,24 | |
| 12 | Phát thảm cỏ bằng máy | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 518,37 | |
| 13 | Làm cỏ tạp | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 586,02 | |
| 14 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ lá rừng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 58,86 | |
| 15 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ nhung) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 68,84 | |
| 16 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 293,01 | |
| 17 | Bón phân thảm cỏ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 97,67 | |
| 18 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào, đường viền (Bằng máy bơm xăng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 1.230,06 | |
| 19 | Trồng dặm rào viền | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 39,43 | |
| 20 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh mới trồng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 162 | |
| 21 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 480 | |
| 22 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 498 | |
| 23 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 6 | |
| 24 | Vận chuyển rác cây xanh (Cây loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 480 | |
| 25 | Vận chuyển rác cây xanh (Cây loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 498 | |
| 26 | Vận chuyển rác cây xanh (Cây loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 6 | |
| 27 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 480 | |
| 28 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 498 | |
| 29 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi