Gói thầu: Bảo trì, thay thế và mua sắm dự phòng hệ thống điều hòa không khí tại Nhà khách La Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà khách La Thành |
| Tên gói thầu | Bảo trì, thay thế và mua sắm dự phòng hệ thống điều hòa không khí tại Nhà khách La Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552595 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:58:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 546,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy treo tường cục bộ -Nhà A | Theo chương V | Bộ | 94 | |
| 2 | Máy treo tường cục bộ -Nhà C | Theo chương V | Bộ | 17 | |
| 3 | Máy treo tường cục bộ -Nhà D | Theo chương V | Bộ | 8 | |
| 4 | Máy treo tường cục bộ -Nhà J | Theo chương V | Bộ | 36 | |
| 5 | Máy treo tường cục bộ -Nhà K | Theo chương V | Bộ | 11 | |
| 6 | Máy treo tường cục bộ -Nhà M | Theo chương V | Bộ | 2 | |
| 7 | Máy treo tường cục bộ -Nhà L | Theo chương V | Bộ | 3 | |
| 8 | Máy treo tường cục bộ -Nhà S | Theo chương V | Bộ | 5 | |
| 9 | Máy treo tường cục bộ -Nhà T | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 10 | Máy treo tường cục bộ -Nhà Z | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 11 | Máy treo tường cục bộ -Hội trường 4, 5, kho hội trường | Theo chương V | Bộ | 7 | |
| 12 | Tổ nóng máy cassette - Hội trường 6 | Theo chương V | Bộ | 3 | |
| 13 | Tổ lạnh máy cassette - Hội trường 6 | Theo chương V | Bộ | 6 | |
| 14 | Máy treo tường cục bộ -Phòng ăn A | Theo chương V | Bộ | 11 | |
| 15 | Máy treo tường cục bộ -Hội trường 2 | Theo chương V | Bộ | 3 | |
| 16 | Máy treo tường cục bộ - Phòng bảo vệ | Theo chương V | Bộ | 2 | |
| 17 | Dàn nóng máy áp trần - Phòng ăn 2A | Theo chương V | Bộ | 2 | |
| 18 | Dàn lạnh máy áp trần - Phòng ăn 2A | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 19 | Tổ nóng máy áp trần - Hội trường 7 | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 20 | Máy lạnh áp trần - Hội trường 7 | Theo chương V | Bộ | 6 | |
| 21 | Máy lạnh cục bộ treo tường - Hội trường 7 | Theo chương V | Bộ | 5 | |
| 22 | Vam Tầng 1+2+ Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 13 | |
| 23 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió Tầng 1 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 9 | |
| 24 | Cửa gió Tầng 1 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 84 | |
| 25 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 2 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 9 | |
| 26 | Dàn lạnh âm trần phòng khách tầng 2 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 9 | |
| 27 | Dàn lạnh treo tường tầng 2 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 8 | |
| 28 | Cửa gió tầng 2 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 124 | |
| 29 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 3-7 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 80 | |
| 30 | Dàn lạnh treo tường tầng 3- 7 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 60 | |
| 31 | Cửa gió tầng 3-7 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 80 | |
| 32 | Máy treo tường cục bộ tầng 3-7 Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 102 | |
| 33 | Máy treo tường cục bộ tầng mái Nhà E (máy VRV) | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 34 | Dàn nóng máy VRVtầng 3 Nhà E | Theo chương V | Bộ | 17 | |
| 35 | Dàn nóng máy VRV tầng 8 Nhà E | Theo chương V | Bộ | 12 | |
| 36 | Máy Packager âm trần nối ống gió Nhà E | Theo chương V | Bộ | 15 | |
| 37 | Cửa gió kt 1000x500 tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 13 | |
| 38 | Cửa gió kt OAL 2500x450 tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 2 | |
| 39 | Cửa gió kt SAG 400x400 tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 40 | Máy treo tường cục bộ 3.5 Kw phòng thông tin liên lạc tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 41 | Máy treo tường cục bộ trạm biến áp tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 42 | Máy treo tường cục bộ Phòng kho tầng hầm nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 43 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 74 | |
| 44 | Cửa gió kt D500 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 76 | |
| 45 | Cửa gió kt D600 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 329 | |
| 46 | Cửa gió kt 1500x250 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 8 | |
| 47 | Cửa gió kt 600x600 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 86 | |
| 48 | Cửa gió EAG 600x600 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 14 | |
| 49 | Cửa gió kt 1500x1500 tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 50 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 65 | |
| 51 | Máy treo tường cục bộ tầng đế nhà D | Theo chương V | Bộ | 3 | |
| 52 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 7 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 53 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 7 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 54 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 7 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 55 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 7 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 56 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 7 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 57 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 8 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 58 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 8 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 59 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 8 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 60 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 8 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 61 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 8 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 62 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 9 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 63 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 9 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 64 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 9 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 65 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 9 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 66 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 9 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 67 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 10 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 68 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 10 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 69 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 10 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 70 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 10 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 71 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 10 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 72 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 11 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 73 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 11 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 74 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 11 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 75 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 11 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 76 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 11 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 77 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 12 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 78 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 12 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 79 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 12 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 80 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 12 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 81 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 12 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 82 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 83 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 84 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 85 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 86 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 87 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 19 | |
| 88 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 89 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 90 | Cửa gió ngoài trời EF-14-01 tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 91 | Cửa gió ngoài trời EF-14-02 tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 92 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 93 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 15 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 94 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió tầng 16 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 95 | Cửa gió thổi kt 1000x200 tầng 16 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 96 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng 16 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 97 | Quạt hút mùi vệ sinh gắn trần tầng 16 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 98 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng 16 nhà D | Theo chương V | Bộ | 20 | |
| 99 | Cửa gió 1500x1000 tầng mái nhà D | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 100 | Cửa gió 2500x100 tầng mái nhà D | Theo chương V | Bộ | 2 | |
| 101 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió 10 Hp tầng tum nhà D | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 102 | Cưa gió thổi kt 600x600 tầng tum nhà D | Theo chương V | Bộ | 22 | |
| 103 | Cưa gió hồi kt 600x600 tầng tum nhà D | Theo chương V | Bộ | 13 | |
| 104 | Dàn nóng (dàn lạnh âm trần) tầng tum nhà D | Theo chương V | Bộ | 4 | |
| 105 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió dãy phòng 14 nhà D | Theo chương V | Bộ | 8 | |
| 106 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió bể bơi | Theo chương V | Bộ | 26 | |
| 107 | Cửa gió kt 600x600 bể bơi | Theo chương V | Bộ | 104 | |
| 108 | Dàn nóng bể bơi | Theo chương V | Bộ | 26 | |
| 109 | Điều hòa cục bộ bể bơi | Theo chương V | Bộ | 1 | |
| 110 | Dàn lạnh casette Nhà Đại yến | Theo chương V | Bộ | 48 | |
| 111 | Dàn nóng casette Nhà Đại yến | Theo chương V | Bộ | 48 | |
| 112 | Mặt nạ dàn lạnh casette Nhà Đại yên | Theo chương V | Bộ | 48 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi