Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy gạt Komatsu D65E - 12 số 04

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636215-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy gạt Komatsu D65E - 12 số 04
Số hiệu KHLCNT 20200607789
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của công ty kho vận Đá Bạc
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 10:31:00 đến ngày 2020-06-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,144,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bơm nước Thay thế Cụm 1 Phần động cơ
2 Cảm biến khí nạp 600-8150-2170 " Cái 1 "
3 Lọc gió động cơ 600-185-5110 " Bộ 1 "
4 Cao xu ống hút bầu lọc gió 6151-13-4450 " Cái 1 "
5 Lọc dầu máy động cơ 600-211-1231 " Cái 1 "
6 Cảm biến nhiệt độ nước 600-815-9240 " Cái 1 "
7 Cảm biến áp lực nhiên liệu 7861-93-4940 " Cái 1 "
8 Gioăng lọc 600-311-9890 " Cái 1 "
9 Lọc nhiên liệu 600-311-8293 " Cái 1 "
10 Lọc thô nhiên liệu 600-311-9971 " Cái 1 "
11 Kẹp ống cao áp " Cái 4 "
12 Bu lông M8 " Bộ 20 "
13 Long đen côn " Cái 20 "
14 Gioăng 6150-21-2230 " Cái 30 "
15 Bu lông dầu hồi 07206-30710 " Bộ 6 "
16 Bu lông dầu hồi 6215-11-6560 " Bộ 1 "
17 Gioăng 6217-71-6112 " Cái 6 "
18 Cảm biến nhiệt độ 7861-93-3520 " Cái 1 "
19 Gioăng phớt đại tu động cơ K1 6153-K1-9900 " Bộ 1 "
20 Gioăng phớt đại tu động cơ K2 6153-K2-9900 " Bộ 1 "
21 Xupap hút 6150-42-4110 " Cái 12 "
22 Xupap xả 6150-42-4210 " Cái 12 "
23 Xie hút 6150-11-1331 " Cái 12 "
24 Xie xả 6150-11-1320 " Cái 12 "
25 Gioăng chắn dầu mặt máy 6150-11-1920 " Cái 6 "
26 Ống giảm thanh 6151-11-8611 " Cái 1 "
27 Xi lanh động cơ 6150-22-2220 " Cái 6 "
28 Piston động cơ 6151-32-2110 " Cái 6 "
29 Xéc măng động cơ 6150-32-2030 " Bộ 6 "
30 Ắc piston 6151-31-2410 " Cái 6 "
31 Phanh ắc 04065-04818 " Cái 12 "
32 Bạc đầu nhỏ tay biên 6150-31-3130 " Cái 6 "
33 Bạc biên 6150-39-3040 " Cặp 6 "
34 Bạc palie 6150-21-8010 " Cặp 7 "
35 Bạc cò mổ 6150-41-5420 " Cái 12 "
36 Bạc cam 6150-21-1490 " Bộ 1 "
37 Bơm dầu động cơ 6150-51-1004 " Cụm 1 "
38 Dây đai động cơ 04121-22271 " Cái 3 "
39 Lọc tách nước 600-411-1151 " Cái 1 "
40 Ống xả 6150-11-5240 " Cái 1 "
41 Piston longio " Cái 6 "
42 Phớt đầu + đuôi hộp số 07012-10110 " Cái 2 Phần hộp số (trục)
43 Phớt biến mô 07012-50085 " Cái 1 "
44 Bi đỡ trục biến mô 06000-06212 " vòng 1 "
45 Bi các đăng 421-20-33621 " Cụm 2 "
46 Bu lông 01010-81265 " Bộ 8 "
47 Bu lông 421-20-12690 " Bộ 8 "
48 Gioăng tròn 07000-15380 " Cái 1 "
49 Gioăng tròn 568-33-11410 " Cái 1 "
50 Gioăng tròn 07000-72055 " Cái 2 "
51 Gioăng tròn 07000-73030 Thay thế Cái 1 Phần hộp số (trục)
52 Xéc măng 103-15-12820 " Cái 1 Phần hộp số (số 1)
53 Xéc măng 113-15-12870 " Cái 2 "
54 Xéc măng 124-15-41910 " Cái 1 "
55 Vòng bi 14X-15-29321 " Cái 1 "
56 Lá ferado 14X-15-22710 " Cái 3 "
57 Xéc măng 12Y-15-41910 " Cái 1 Phần hộp số (số 2)
58 Xéc măng 113-15-12870 " Cái 1 "
59 Lá ferado 14X-15-22710 " Cái 6 "
60 Lá ferado 14X-15-22710 " Cái 4 Phần hộp số (số 3)
61 Lá đồng 14X-15-22710 " Cái 4 Phần hộp số (số 4)
62 Xéc măng 113-15-12870 " Cái 1 "
63 Xéc măng 103-15-12820 " Cái 1 "
64 Xéc măng 124-15-41910 " Cái 1 Phần hộp số (số lùi)
65 Xéc măng 569-15-12860 " Cái 1 "
66 Vòng bi 06000-06917 " Vòng 1 "
67 Lõi lọc van đi số " Cái 1 Phần hộp số (Cụm van đi số và lọc dầu hộp số )
68 Gioăng chỉ van đi số " Bộ 1 "
69 Gioăng nắp hộp số 14X-15-15910 " Cái 1 "
70 Gioăng nắp hộp số 113-15-11641 " Cái 1 "
71 Van điều áp hộp số " Bộ 1 "
72 Gioăng phớt (cụm cắt lái) " Bộ 1 Cụm cắt lái
73 Gioăng phớt cụm van cắt lái dưới " Bộ 1 "
74 Gioăng phớt tuy ô van cắt lái " Bộ 1 "
75 Phớt chắn dầu 14Y-21-13160 " Cái 2 "
76 Phớt chắn dầu 209-03-12270 " Cái 4 "
77 Gioăng bích 07000-02110 " Cái 2 "
78 Gioăng bưởng giảm tốc 07000-05165 " Cái 2 "
79 Vòng bi đỡ trục 06302-32213 " Vòng 2 Cụm bánh răng vành chậu quả dứa
80 Căn dơ vành chậu 0.3mm 14Y-22-21170 " Cái 8 "
81 Căn dơ vành chậu 0.2mm 14Y-22-21180 " Cái 8 "
82 Xéc măng đồng 415-15-12360 " Cái 2 "
83 Căn dơ bánh răng quả dứa 0.2mm 14Y-22-25830 " Cái 6 "
84 Bu lông bắt bích đỡ bi bánh răng chủ động 01010-81240 " Bộ 8 "
85 Long đen " Cái 8 "
86 Căn lò xo thép 14Y-22-23160 " Cái 10 Cụm phanh cắt lái
87 Măng xéc 14Y-22-23310 " Cái 2 "
88 Măng xéc 14Y-22-23270 " Cái 6 "
89 Gioăng tròn 07000-72018 " Cái 2 "
90 Gioăng tròn 07000-75180 " Cái 2 "
91 Gioăng tròn 07000-05370 " Cái 4 "
92 Xéc măng 07018-31054 " Cái 1 Cụm biến mô
93 Bu lông bắt mặt bích 01010-81035 " Bộ 24 "
94 Long đen 01643-31032 " Cái 24 "
95 Vòng bi 711-16-11560 " Vòng 1 "
96 Vòng bi 06032-01016 " Vòng 1 "
97 Gioăng phớt biến mô " Bộ 1 "
98 Cảm biến áp suất dầu biến mô 7861-93-3320 " Cái 1 "
99 Phớt trục lai các đăng 07012-10110 " Cái 1 "
100 Gioăng 07000-75160 " Cái 1 "
101 Vành sao 14X-27-77110 Thay thế Cái 18 Giảm tốc cạnh
102 Bu lông bắt vành sao 154-27-12320 " Bộ 54 "
103 Ê cu bắt vành sao 01803-02228 " Cái 54 "
104 Gioăng chỉ moay ơ 14X-27-11170 " Cái 4 "
105 Gioăng chỉ 07000-02115 " Cái 2 "
106 Mặt xoa giảm tốc cạnh 14X-27-00101 " Bộ 2 "
107 Gioăng chỉ nút xả dầu giảm tốc cạnh 07002-03634 " Cái 4 "
108 Bu lông bắt tấm bảo vệ M24 " Bộ 18 "
109 Gioăng chỉ 07000-75160 " Cái 1 "
110 Gioăng chỉ 07000-75420 " Cái 1 "
111 Vòng bi đỡ moay ơ 14X-27-11721 " Vòng 3 "
112 Bi đỡ bánh răng giảm tốc 06040-06024 " Vòng 2 "
113 Bu lông vành trục moay ơ 01010-81645 " Bộ 56 "
114 Long đen 01643-31645 " Cái 56 "
115 Bu lông vỏ hộp giảm tốc 01010-81645 " Bộ 60 "
116 Long đen 01643-31645 " Cái 60 "
117 Bi đỡ bánh răng Z18 14X-27-11231 " Vòng 4 "
118 Gioăng phớt tay điều khiển " Bộ 1 Hệ thống thủy lực
119 Cụm van chính thủy lực,cụm ngăn kéo " Cụm 1 "
120 Gioăng lắp bơm điều khiển số lái (SAL 63+50 )07000-72130 " Cái 1 "
121 Gioăng phớt bơm điều khiển " Bộ 1 "
122 Gioăng đường ống 07000-A5175 " Cái 1 "
123 Gioăng đường ống 07000-B1010 " Cái 1 "
124 Gioăng đường ống 07000-B2010 " Cái 2 "
125 Gioăng đường ống 07000-B2016 " Cái 1 "
126 Gioăng đường ống 07000-B2110 " Cái 1 "
127 Gioăng đường ống 07000-B3028 " Cái 1 "
128 Gioăng đường ống 07000-F2016 " Cái 1 "
129 Gioăng đường ống 07002-11223 " Cái 2 "
130 Bơm ben " Cụm 1 "
131 Gioăng phớt chắn dầu Cụm mô tơ HSS (vi sai ) điều khiển di chuyển HMF 112 " Bộ 1 "
132 Gioăng đường ống 07002-11023 " Cái 8 "
133 Gioăng đường ống 07430-71380 " Cái 6 "
134 Gioăng đường ống 723-63-31760 " Cái 2 "
135 Gioăng đường ống 07000-03048 " Cái 6 "
136 Gioăng đường ống 07000-01009 " Cái 6 "
137 Gioăng đường ống 07000-13030 " Cái 6 "
138 Gioăng đường ống 07000-12012 " Cái 6 "
139 Gioăng đường ống 07002-01423 " Cái 6 "
140 Gioăng đường ống 07000-01007 " Cái 4 "
141 Gioăng đường ống 07002-01423 " Cái 2 "
142 Gioăng đường ống 07000-01007 " Cái 4 "
143 Gioăng đường ống 07001-01007 " Cái 6 "
144 Gioăng đường ống 07002-12434 " Cái 3 "
145 Gioăng đường ống 07002-10823 " Cái 2 "
146 Gioăng đường ống 07002-14234 " Cái 4 "
147 Gioăng đường ống 07000-13032 " Cái 2 "
148 Gioăng đường ống 07002-13634 " Cái 2 "
149 Gioăng đường ống 07002-13634 " Cái 2 "
150 Gioăng đường ống 700-61-49160 " Cái 2 "
151 Gioăng đường ống 700-93-11320 Thay thế Cái 2 "
152 Gioăng đường ống 723-63-31850 " Cái 2 "
153 Gioăng đường ống 700-93-11320 " Cái 3 "
154 Gioăng đường ống 07002-13634 " Cái 2 "
155 Gioăng đường ống 07001-02018 " Cái 2 "
156 Gioăng nắp phin lọc thùng dầu thủy lực 07000-15195 " Cái 1 "
157 Ruột phin lọc thùng dầu thủy lực 207-60-71181 " Cái 1 "
158 Gioăng lắp phin lọc thùng dầu thủy lực 07000-15160 " Cái 1 "
159 Ruột phin lọc thùng dầu thủy lực 22B-60-11160 " Cái 1 "
160 Lọc thủy lực 20Y-60-21410 " Cái 1 "
161 Gioăng tròn 07002-12434 " Cái 1 "
162 Gioăng tròn 07002-12034 " Cái 3 "
163 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-11423 " Cái 5 "
164 Gioăng tròn )Hệ thống đường dầu lệch mồm )02896-11009 " Cái 5 "
165 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )02896-11008 " Cái 3 "
166 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-12034 " Cái 3 "
167 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-02034 " Cái 1 "
168 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu số )02896-11008 " Cái 4 "
169 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu số )07002-11423 " Cái 4 "
170 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07000-13038 " Cái 2 "
171 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )02896-11012 " Cái 1 "
172 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07002-12034 " Cái 1 "
173 Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07000-02070 " Cái 1 "
174 Phớt (Cụm van điều khiển PPC )702-16-51270 " Cái 8 "
175 Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC)07000-02020 " Cái 8 "
176 Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC) 07000-02070 " Cái 2 "
177 Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PP) 07002-11423 " Cái 8 "
178 Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC) 02896-11009 " Cái 8 "
179 Hộp gioăng K3 154-15-05163 " Hộp 1 "
180 Hộp gioăng K4 154-15-05170 " Hộp 1 "
181 Cao su đệm chân thùng dầu ga doan 17A-04-11191 " Cái 6 "
182 Cao su ống hút dầu thủy lực " Cái 2 "
183 Ống dầu thủy lực 01 đầu cốc D44x 01 đầu cốc D54 x L1000( 02 đầu cốc thằng ) " Ống 1 "
184 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1250 ( 02 đầu cốc thẳng ) " Ống 1 "
185 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1300 ( 02 đầu cốc thẳng ) " Ống 1 "
186 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1300 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) " Ống 1 "
187 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1450 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) " Ống 1 "
188 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L4050 ( 02 đầu cốc thẳng ) " Ống 2 "
189 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L2850 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) " Ống 1 "
190 Ống dầu thủy lực cốc D44 x L2600 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) " Ống 1 "
191 Ống dầu thủy lực 01 đầu cốc D44 x 01 đầu S36 x L1500 ( 02 đầu thẳng ) " Ống 1 "
192 Ống dầu thủy lực cốc D38 cong 90º x 01 đầu S36 thằng x L1450 " Ống 1 "
193 Ống dầu S36 x 1050 " Ống 4 "
194 Ống dầu S32 x 900 " Ống 1 "
195 Ống dầu S27 x 3500 " Ống 1 "
196 Ống dầu S27 x 3000 " Ống 1 "
197 Ống dầu S27 x 1250 " Ống 4 "
198 Ống dầu S27 x 900 " Ống 1 "
199 Ống dầu lệch mồm S27 x 1430 " Ống 1 "
200 Ống dầu lệch mồm S27 x 1100 " Ống 1 "
201 Ống dầu lệch mồm S27 x 1300 Thay thế Ống 2 "
202 Ống dầu tay chang điều khiển S27x1200 " Ống 2 "
203 Ống dầu tay chang điều khiển S32x800 " Ống 2 "
204 Ống dầu tay chang điều khiển S30x900 " Ống 1 "
205 Ống dầu tay chang điều khiển S27x1350 " Ống 1 "
206 Ống dầu điều khiển thủy lực S25x1450 " Ống 1 "
207 Ống dầu điều khiển thủy lực S27x1200 " Ống 1 "
208 Ống dầu điều khiển thủy lực S21x1850 " Ống 1 "
209 Ống dầu điều khiển thủy lực S25x1500 " Ống 1 "
210 Ống dầu điều khiển thủy lực S21x1800 " Ống 1 "
211 Ống dầu điều khiển thủy lực S19x2000 " Ống 1 "
212 Ống dầu điều khiển thủy lực S19x1950 " Ống 3 "
213 Ống nối D34 x 150 " Ống 1 "
214 Ống nối D42 x 300 " Ống 1 "
215 Ống nối D60 x 300 " Ống 1 "
216 Cô li ê D20-75 " Cái 50 "
217 Ga lê đỡ " Quả 4 Cụm sườn
218 Ga lê tỳ loại 2 gờ 14X-30-00087 " Quả 8 "
219 Ga lê tỳ loại 4 gờ 14X-30-00096 " Quả 4 "
220 Bu lông bắt ga lê tỳ M20x70 01010-81865 " Bộ 56 "
221 Bu lông bắt ga lê đỡ M18x70 01010-82085 " Bộ 8 "
222 Tấm trượt bánh dẫn hướng " Cái 4 "
223 Bu lông giữ ốp dẫn hướng M20x170 " Bộ 32 "
224 Tấm thép căn bánh dẫn hướng " Bộ 2 "
225 Bu lông lắp ống mặt trượt bánh căng " Cái 8 "
226 Bu lông bắt dậu ga lê M22 x 86 " Bộ 28 "
227 Ống suốt giằng dậu ga lê " Cái 10 "
228 Bạc sườn trái, phải 14Y-30-18130 " Cái 2 "
229 Bạc sườn trái, phải 14Y-30-18140 " Cái 2 "
230 Gioăng tròn 07002-03634 " Cái 2 "
231 Phớt chắn mỡ 17A-50-11140 " Cái 2 "
232 Phớt chắn mỡ 134-50-61160 " Cái 2 "
233 Gioăng tròn 07000-12125 " Cái 4 "
234 Bi chao cầu cân bằng 14Y-50-11460 " Bộ 2 "
235 Ắc lắp bi chao " Cái 2 "
236 Phớt chắn mỡ bi chao cầu cân bằng 14Y-50-11323 " Cái 4 "
237 Phanh hãm bi chao " Cái 4 "
238 Phớt chắn mỡ 14Y-30-18150 " Cái 2 "
239 Bạc treo quả ben lên mồm " Cái 2 "
240 Tôn 20x350x750x8 (làm bảo hiểm bánh răng) " Kg 330 "
241 Thép rèn căn chỉnh mặt trượt bánh căng B15x50x650x8 (bảo hiểm bánh răng) " Kg 31 "
242 Bu lông bắt rô tuyn M24x50x45(8.8) " Bộ 16 "
243 Vòng đệm M24 " Cái 16 "
244 Phớt tăng xích (cụm tăng xích) " Bộ 2 "
245 Bạc dẫn hường cán piston tăng xích " Cái 2 "
246 Van tăng xích " Cái 2 "
247 Bánh dẫn hướng 14X-30-00117 " Quả 2 "
248 Má ốp đỡ bánh dẫn hướng " Cái 4 "
249 Bu lông bắt bảo hiểm vành sao chủ động " Bộ 20 "
250 Gioăng phớt (xy lanh nâng hạ ben) " Bộ 2 Cụm mồm càng gạt
251 Gioăng phớt (xy lanh lệch ben) Thay thế Bộ 1 "
252 Tuy-ô lệch ben " Sợi 4 "
253 Bu lông bắt gối ben M24x150 " Bộ 8 "
254 Tôn 16mm lòng mồm gạt (3500x1350 = 4,725m2) (làm mồm gạt) " Kg 593,5 "
255 Lưỡi cắt thành (Mồm gạt) " Tấm 2 "
256 Ắc chuôi quả ben nghiêng mồm (càng gạt_ " Cái 1 "
257 Bi chao đuôi càng gạt " Vòng 2 "
258 Bu lông bắt khóa ắc mồm càng M20x45 " Bộ 20 "
259 Góc gạt trái " Cái 1 "
260 Góc gạt phải " Cái 1 "
261 Lưỡi gạt giữa " Cái 2 "
262 Lưỡi gạt bên " Cái 2 "
263 Bu lông góc lưỡi gạt " Bộ 32 "
264 Đai ốc bu lông góc lưỡi " Bộ 32 "
265 Ắc ben các loại " Cái 6 "
266 Bọc lại đệm tay " Bộ 1 Phần ca bin, ca bô
267 Bọc lại đệm ghế " Bộ 1 "
268 Chổi gạt mưa " Cái 2 "
269 Tiết chế máy phát điện " Cái 1 Phần hệ thống điện
270 Vòng bi máy phát điện 6305 " Vòng 1 "
271 Vòng bi máy phát điện 6203 " Vòng 1 "
272 Chổi than (đề khởi động) " Cái 4 "
273 Vòng bi 6006 (đề khởi động) " Vòng 1 "
274 Vòng bi 6204 RS (đề khởi động) " Vòng 1 "
275 Vòng bi 6200RS (đề khởi động) " Vòng 1 "
276 Cảm biến bơm nhiên liệu " Cái 1 "
277 Cảm biến áp suất dầu động cơ " Cái 1 "
278 Đèn pha sau + trước " Cụm 4 "
279 Đầu cos đồng ắc quy " Cái 4 "
280 Dây điện 1x2,5 " Mét 30 "
281 Dây điện 2x4 " Mét 40 "
282 Đầu cos đồng D95 " Cái 20 "
283 Đầu cos đồng D4 " Cái 40 "
284 Đầu cos đồng D6 " Cái 40 "
285 Côliê nhựa kẹp dây " Cái 100 "
286 Cầu chì 10A " Cái 15 "
287 Cầu chì 15A " Cái 10 "
288 Cầu chì 20A " Cái 10 "
289 Blốc máy điều hòa " Cái 1 Phần hệ thống điều hòa
290 Dàn nóng " Cái 1 "
291 Dàn lạnh " Cái 1 "
292 Phin lọc ga " Cái 1 "
293 Gioăng tròn 20Y-979-3140 " Cái 2 "
294 Gioăng tròn 20Y-979-3150 " Cái 4 "
295 Gioăng tròn 20Y-979-3130 " Cái 2 "
296 Ống đường lạnh " Mét 10 "
297 Ống đường nóng " Mét 10 "
298 Giắc co " Cái 12 "
299 Quạt giàn nóng " Cái 1 "
300 Van tiết lưu " Cái 1 "
301 Van áp suất Thay thế Cái 1 "
302 Rơ le nhiệt " Cái 1 "
303 Ga điều hòa " Kg 3 "
304 Oxy " Chai 5 Vật liệu phụ
305 Gas " Kg 6 "
306 Giấy ráp " Tờ 20 "
307 Giẻ lau " Kg 15 "
308 Vú mỡ " Cái 30 "
309 Mỡ YC2 " Kg 5 "
310 Sơn chống rỉ " Kg 20 "
311 Sơn màu các loại " Kg 10 "
312 Dầu pha sơn " Lít 5 "
313 Chổi đánh rỉ " Cái 25 "
314 Bàn chải sắt " Cái 10 "
315 Chổi quét sơn " Cái 5 "
316 Đá mài " Viên 20 "
317 Phụ gia nước làm mát động cơ " Lít 2 "
318 Que hàn Việt đức " Kg 60 "
319 Xăng " Lít 5 "
320 Dầu động cơ 15W-40 " Lít 30 "
321 Dầu thủy lực SAE 10W " Lít 50 "
322 Dầu hộp số HD SAE 30 " Lít 160 "
323 Dầu moay ơ SAE 50 " Lít 50 "
324 Dầu cụm tăng xích SAE 50 " Lít 28 "
325 Xà phòng " Kg 2 "
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->