Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy gạt Komatsu D65E - 12 số 04
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa TĐT máy gạt Komatsu D65E - 12 số 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607789 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của công ty kho vận Đá Bạc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 10:31:00 đến ngày 2020-06-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bơm nước | Thay thế | Cụm | 1 | Phần động cơ |
| 2 | Cảm biến khí nạp 600-8150-2170 | " | Cái | 1 | " |
| 3 | Lọc gió động cơ 600-185-5110 | " | Bộ | 1 | " |
| 4 | Cao xu ống hút bầu lọc gió 6151-13-4450 | " | Cái | 1 | " |
| 5 | Lọc dầu máy động cơ 600-211-1231 | " | Cái | 1 | " |
| 6 | Cảm biến nhiệt độ nước 600-815-9240 | " | Cái | 1 | " |
| 7 | Cảm biến áp lực nhiên liệu 7861-93-4940 | " | Cái | 1 | " |
| 8 | Gioăng lọc 600-311-9890 | " | Cái | 1 | " |
| 9 | Lọc nhiên liệu 600-311-8293 | " | Cái | 1 | " |
| 10 | Lọc thô nhiên liệu 600-311-9971 | " | Cái | 1 | " |
| 11 | Kẹp ống cao áp | " | Cái | 4 | " |
| 12 | Bu lông M8 | " | Bộ | 20 | " |
| 13 | Long đen côn | " | Cái | 20 | " |
| 14 | Gioăng 6150-21-2230 | " | Cái | 30 | " |
| 15 | Bu lông dầu hồi 07206-30710 | " | Bộ | 6 | " |
| 16 | Bu lông dầu hồi 6215-11-6560 | " | Bộ | 1 | " |
| 17 | Gioăng 6217-71-6112 | " | Cái | 6 | " |
| 18 | Cảm biến nhiệt độ 7861-93-3520 | " | Cái | 1 | " |
| 19 | Gioăng phớt đại tu động cơ K1 6153-K1-9900 | " | Bộ | 1 | " |
| 20 | Gioăng phớt đại tu động cơ K2 6153-K2-9900 | " | Bộ | 1 | " |
| 21 | Xupap hút 6150-42-4110 | " | Cái | 12 | " |
| 22 | Xupap xả 6150-42-4210 | " | Cái | 12 | " |
| 23 | Xie hút 6150-11-1331 | " | Cái | 12 | " |
| 24 | Xie xả 6150-11-1320 | " | Cái | 12 | " |
| 25 | Gioăng chắn dầu mặt máy 6150-11-1920 | " | Cái | 6 | " |
| 26 | Ống giảm thanh 6151-11-8611 | " | Cái | 1 | " |
| 27 | Xi lanh động cơ 6150-22-2220 | " | Cái | 6 | " |
| 28 | Piston động cơ 6151-32-2110 | " | Cái | 6 | " |
| 29 | Xéc măng động cơ 6150-32-2030 | " | Bộ | 6 | " |
| 30 | Ắc piston 6151-31-2410 | " | Cái | 6 | " |
| 31 | Phanh ắc 04065-04818 | " | Cái | 12 | " |
| 32 | Bạc đầu nhỏ tay biên 6150-31-3130 | " | Cái | 6 | " |
| 33 | Bạc biên 6150-39-3040 | " | Cặp | 6 | " |
| 34 | Bạc palie 6150-21-8010 | " | Cặp | 7 | " |
| 35 | Bạc cò mổ 6150-41-5420 | " | Cái | 12 | " |
| 36 | Bạc cam 6150-21-1490 | " | Bộ | 1 | " |
| 37 | Bơm dầu động cơ 6150-51-1004 | " | Cụm | 1 | " |
| 38 | Dây đai động cơ 04121-22271 | " | Cái | 3 | " |
| 39 | Lọc tách nước 600-411-1151 | " | Cái | 1 | " |
| 40 | Ống xả 6150-11-5240 | " | Cái | 1 | " |
| 41 | Piston longio | " | Cái | 6 | " |
| 42 | Phớt đầu + đuôi hộp số 07012-10110 | " | Cái | 2 | Phần hộp số (trục) |
| 43 | Phớt biến mô 07012-50085 | " | Cái | 1 | " |
| 44 | Bi đỡ trục biến mô 06000-06212 | " | vòng | 1 | " |
| 45 | Bi các đăng 421-20-33621 | " | Cụm | 2 | " |
| 46 | Bu lông 01010-81265 | " | Bộ | 8 | " |
| 47 | Bu lông 421-20-12690 | " | Bộ | 8 | " |
| 48 | Gioăng tròn 07000-15380 | " | Cái | 1 | " |
| 49 | Gioăng tròn 568-33-11410 | " | Cái | 1 | " |
| 50 | Gioăng tròn 07000-72055 | " | Cái | 2 | " |
| 51 | Gioăng tròn 07000-73030 | Thay thế | Cái | 1 | Phần hộp số (trục) |
| 52 | Xéc măng 103-15-12820 | " | Cái | 1 | Phần hộp số (số 1) |
| 53 | Xéc măng 113-15-12870 | " | Cái | 2 | " |
| 54 | Xéc măng 124-15-41910 | " | Cái | 1 | " |
| 55 | Vòng bi 14X-15-29321 | " | Cái | 1 | " |
| 56 | Lá ferado 14X-15-22710 | " | Cái | 3 | " |
| 57 | Xéc măng 12Y-15-41910 | " | Cái | 1 | Phần hộp số (số 2) |
| 58 | Xéc măng 113-15-12870 | " | Cái | 1 | " |
| 59 | Lá ferado 14X-15-22710 | " | Cái | 6 | " |
| 60 | Lá ferado 14X-15-22710 | " | Cái | 4 | Phần hộp số (số 3) |
| 61 | Lá đồng 14X-15-22710 | " | Cái | 4 | Phần hộp số (số 4) |
| 62 | Xéc măng 113-15-12870 | " | Cái | 1 | " |
| 63 | Xéc măng 103-15-12820 | " | Cái | 1 | " |
| 64 | Xéc măng 124-15-41910 | " | Cái | 1 | Phần hộp số (số lùi) |
| 65 | Xéc măng 569-15-12860 | " | Cái | 1 | " |
| 66 | Vòng bi 06000-06917 | " | Vòng | 1 | " |
| 67 | Lõi lọc van đi số | " | Cái | 1 | Phần hộp số (Cụm van đi số và lọc dầu hộp số ) |
| 68 | Gioăng chỉ van đi số | " | Bộ | 1 | " |
| 69 | Gioăng nắp hộp số 14X-15-15910 | " | Cái | 1 | " |
| 70 | Gioăng nắp hộp số 113-15-11641 | " | Cái | 1 | " |
| 71 | Van điều áp hộp số | " | Bộ | 1 | " |
| 72 | Gioăng phớt (cụm cắt lái) | " | Bộ | 1 | Cụm cắt lái |
| 73 | Gioăng phớt cụm van cắt lái dưới | " | Bộ | 1 | " |
| 74 | Gioăng phớt tuy ô van cắt lái | " | Bộ | 1 | " |
| 75 | Phớt chắn dầu 14Y-21-13160 | " | Cái | 2 | " |
| 76 | Phớt chắn dầu 209-03-12270 | " | Cái | 4 | " |
| 77 | Gioăng bích 07000-02110 | " | Cái | 2 | " |
| 78 | Gioăng bưởng giảm tốc 07000-05165 | " | Cái | 2 | " |
| 79 | Vòng bi đỡ trục 06302-32213 | " | Vòng | 2 | Cụm bánh răng vành chậu quả dứa |
| 80 | Căn dơ vành chậu 0.3mm 14Y-22-21170 | " | Cái | 8 | " |
| 81 | Căn dơ vành chậu 0.2mm 14Y-22-21180 | " | Cái | 8 | " |
| 82 | Xéc măng đồng 415-15-12360 | " | Cái | 2 | " |
| 83 | Căn dơ bánh răng quả dứa 0.2mm 14Y-22-25830 | " | Cái | 6 | " |
| 84 | Bu lông bắt bích đỡ bi bánh răng chủ động 01010-81240 | " | Bộ | 8 | " |
| 85 | Long đen | " | Cái | 8 | " |
| 86 | Căn lò xo thép 14Y-22-23160 | " | Cái | 10 | Cụm phanh cắt lái |
| 87 | Măng xéc 14Y-22-23310 | " | Cái | 2 | " |
| 88 | Măng xéc 14Y-22-23270 | " | Cái | 6 | " |
| 89 | Gioăng tròn 07000-72018 | " | Cái | 2 | " |
| 90 | Gioăng tròn 07000-75180 | " | Cái | 2 | " |
| 91 | Gioăng tròn 07000-05370 | " | Cái | 4 | " |
| 92 | Xéc măng 07018-31054 | " | Cái | 1 | Cụm biến mô |
| 93 | Bu lông bắt mặt bích 01010-81035 | " | Bộ | 24 | " |
| 94 | Long đen 01643-31032 | " | Cái | 24 | " |
| 95 | Vòng bi 711-16-11560 | " | Vòng | 1 | " |
| 96 | Vòng bi 06032-01016 | " | Vòng | 1 | " |
| 97 | Gioăng phớt biến mô | " | Bộ | 1 | " |
| 98 | Cảm biến áp suất dầu biến mô 7861-93-3320 | " | Cái | 1 | " |
| 99 | Phớt trục lai các đăng 07012-10110 | " | Cái | 1 | " |
| 100 | Gioăng 07000-75160 | " | Cái | 1 | " |
| 101 | Vành sao 14X-27-77110 | Thay thế | Cái | 18 | Giảm tốc cạnh |
| 102 | Bu lông bắt vành sao 154-27-12320 | " | Bộ | 54 | " |
| 103 | Ê cu bắt vành sao 01803-02228 | " | Cái | 54 | " |
| 104 | Gioăng chỉ moay ơ 14X-27-11170 | " | Cái | 4 | " |
| 105 | Gioăng chỉ 07000-02115 | " | Cái | 2 | " |
| 106 | Mặt xoa giảm tốc cạnh 14X-27-00101 | " | Bộ | 2 | " |
| 107 | Gioăng chỉ nút xả dầu giảm tốc cạnh 07002-03634 | " | Cái | 4 | " |
| 108 | Bu lông bắt tấm bảo vệ M24 | " | Bộ | 18 | " |
| 109 | Gioăng chỉ 07000-75160 | " | Cái | 1 | " |
| 110 | Gioăng chỉ 07000-75420 | " | Cái | 1 | " |
| 111 | Vòng bi đỡ moay ơ 14X-27-11721 | " | Vòng | 3 | " |
| 112 | Bi đỡ bánh răng giảm tốc 06040-06024 | " | Vòng | 2 | " |
| 113 | Bu lông vành trục moay ơ 01010-81645 | " | Bộ | 56 | " |
| 114 | Long đen 01643-31645 | " | Cái | 56 | " |
| 115 | Bu lông vỏ hộp giảm tốc 01010-81645 | " | Bộ | 60 | " |
| 116 | Long đen 01643-31645 | " | Cái | 60 | " |
| 117 | Bi đỡ bánh răng Z18 14X-27-11231 | " | Vòng | 4 | " |
| 118 | Gioăng phớt tay điều khiển | " | Bộ | 1 | Hệ thống thủy lực |
| 119 | Cụm van chính thủy lực,cụm ngăn kéo | " | Cụm | 1 | " |
| 120 | Gioăng lắp bơm điều khiển số lái (SAL 63+50 )07000-72130 | " | Cái | 1 | " |
| 121 | Gioăng phớt bơm điều khiển | " | Bộ | 1 | " |
| 122 | Gioăng đường ống 07000-A5175 | " | Cái | 1 | " |
| 123 | Gioăng đường ống 07000-B1010 | " | Cái | 1 | " |
| 124 | Gioăng đường ống 07000-B2010 | " | Cái | 2 | " |
| 125 | Gioăng đường ống 07000-B2016 | " | Cái | 1 | " |
| 126 | Gioăng đường ống 07000-B2110 | " | Cái | 1 | " |
| 127 | Gioăng đường ống 07000-B3028 | " | Cái | 1 | " |
| 128 | Gioăng đường ống 07000-F2016 | " | Cái | 1 | " |
| 129 | Gioăng đường ống 07002-11223 | " | Cái | 2 | " |
| 130 | Bơm ben | " | Cụm | 1 | " |
| 131 | Gioăng phớt chắn dầu Cụm mô tơ HSS (vi sai ) điều khiển di chuyển HMF 112 | " | Bộ | 1 | " |
| 132 | Gioăng đường ống 07002-11023 | " | Cái | 8 | " |
| 133 | Gioăng đường ống 07430-71380 | " | Cái | 6 | " |
| 134 | Gioăng đường ống 723-63-31760 | " | Cái | 2 | " |
| 135 | Gioăng đường ống 07000-03048 | " | Cái | 6 | " |
| 136 | Gioăng đường ống 07000-01009 | " | Cái | 6 | " |
| 137 | Gioăng đường ống 07000-13030 | " | Cái | 6 | " |
| 138 | Gioăng đường ống 07000-12012 | " | Cái | 6 | " |
| 139 | Gioăng đường ống 07002-01423 | " | Cái | 6 | " |
| 140 | Gioăng đường ống 07000-01007 | " | Cái | 4 | " |
| 141 | Gioăng đường ống 07002-01423 | " | Cái | 2 | " |
| 142 | Gioăng đường ống 07000-01007 | " | Cái | 4 | " |
| 143 | Gioăng đường ống 07001-01007 | " | Cái | 6 | " |
| 144 | Gioăng đường ống 07002-12434 | " | Cái | 3 | " |
| 145 | Gioăng đường ống 07002-10823 | " | Cái | 2 | " |
| 146 | Gioăng đường ống 07002-14234 | " | Cái | 4 | " |
| 147 | Gioăng đường ống 07000-13032 | " | Cái | 2 | " |
| 148 | Gioăng đường ống 07002-13634 | " | Cái | 2 | " |
| 149 | Gioăng đường ống 07002-13634 | " | Cái | 2 | " |
| 150 | Gioăng đường ống 700-61-49160 | " | Cái | 2 | " |
| 151 | Gioăng đường ống 700-93-11320 | Thay thế | Cái | 2 | " |
| 152 | Gioăng đường ống 723-63-31850 | " | Cái | 2 | " |
| 153 | Gioăng đường ống 700-93-11320 | " | Cái | 3 | " |
| 154 | Gioăng đường ống 07002-13634 | " | Cái | 2 | " |
| 155 | Gioăng đường ống 07001-02018 | " | Cái | 2 | " |
| 156 | Gioăng nắp phin lọc thùng dầu thủy lực 07000-15195 | " | Cái | 1 | " |
| 157 | Ruột phin lọc thùng dầu thủy lực 207-60-71181 | " | Cái | 1 | " |
| 158 | Gioăng lắp phin lọc thùng dầu thủy lực 07000-15160 | " | Cái | 1 | " |
| 159 | Ruột phin lọc thùng dầu thủy lực 22B-60-11160 | " | Cái | 1 | " |
| 160 | Lọc thủy lực 20Y-60-21410 | " | Cái | 1 | " |
| 161 | Gioăng tròn 07002-12434 | " | Cái | 1 | " |
| 162 | Gioăng tròn 07002-12034 | " | Cái | 3 | " |
| 163 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-11423 | " | Cái | 5 | " |
| 164 | Gioăng tròn )Hệ thống đường dầu lệch mồm )02896-11009 | " | Cái | 5 | " |
| 165 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )02896-11008 | " | Cái | 3 | " |
| 166 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-12034 | " | Cái | 3 | " |
| 167 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu lệch mồm )07002-02034 | " | Cái | 1 | " |
| 168 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu số )02896-11008 | " | Cái | 4 | " |
| 169 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu số )07002-11423 | " | Cái | 4 | " |
| 170 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07000-13038 | " | Cái | 2 | " |
| 171 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )02896-11012 | " | Cái | 1 | " |
| 172 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07002-12034 | " | Cái | 1 | " |
| 173 | Gioăng tròn (Hệ thống đường dầu từ thùng đến van )07000-02070 | " | Cái | 1 | " |
| 174 | Phớt (Cụm van điều khiển PPC )702-16-51270 | " | Cái | 8 | " |
| 175 | Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC)07000-02020 | " | Cái | 8 | " |
| 176 | Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC) 07000-02070 | " | Cái | 2 | " |
| 177 | Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PP) 07002-11423 | " | Cái | 8 | " |
| 178 | Gioăng tròn (Cụm van điều khiển PPC) 02896-11009 | " | Cái | 8 | " |
| 179 | Hộp gioăng K3 154-15-05163 | " | Hộp | 1 | " |
| 180 | Hộp gioăng K4 154-15-05170 | " | Hộp | 1 | " |
| 181 | Cao su đệm chân thùng dầu ga doan 17A-04-11191 | " | Cái | 6 | " |
| 182 | Cao su ống hút dầu thủy lực | " | Cái | 2 | " |
| 183 | Ống dầu thủy lực 01 đầu cốc D44x 01 đầu cốc D54 x L1000( 02 đầu cốc thằng ) | " | Ống | 1 | " |
| 184 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1250 ( 02 đầu cốc thẳng ) | " | Ống | 1 | " |
| 185 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1300 ( 02 đầu cốc thẳng ) | " | Ống | 1 | " |
| 186 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1300 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) | " | Ống | 1 | " |
| 187 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L1450 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) | " | Ống | 1 | " |
| 188 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L4050 ( 02 đầu cốc thẳng ) | " | Ống | 2 | " |
| 189 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L2850 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) | " | Ống | 1 | " |
| 190 | Ống dầu thủy lực cốc D44 x L2600 ( 01 đầu cốc thẳng x 01 đầu cong 90º) | " | Ống | 1 | " |
| 191 | Ống dầu thủy lực 01 đầu cốc D44 x 01 đầu S36 x L1500 ( 02 đầu thẳng ) | " | Ống | 1 | " |
| 192 | Ống dầu thủy lực cốc D38 cong 90º x 01 đầu S36 thằng x L1450 | " | Ống | 1 | " |
| 193 | Ống dầu S36 x 1050 | " | Ống | 4 | " |
| 194 | Ống dầu S32 x 900 | " | Ống | 1 | " |
| 195 | Ống dầu S27 x 3500 | " | Ống | 1 | " |
| 196 | Ống dầu S27 x 3000 | " | Ống | 1 | " |
| 197 | Ống dầu S27 x 1250 | " | Ống | 4 | " |
| 198 | Ống dầu S27 x 900 | " | Ống | 1 | " |
| 199 | Ống dầu lệch mồm S27 x 1430 | " | Ống | 1 | " |
| 200 | Ống dầu lệch mồm S27 x 1100 | " | Ống | 1 | " |
| 201 | Ống dầu lệch mồm S27 x 1300 | Thay thế | Ống | 2 | " |
| 202 | Ống dầu tay chang điều khiển S27x1200 | " | Ống | 2 | " |
| 203 | Ống dầu tay chang điều khiển S32x800 | " | Ống | 2 | " |
| 204 | Ống dầu tay chang điều khiển S30x900 | " | Ống | 1 | " |
| 205 | Ống dầu tay chang điều khiển S27x1350 | " | Ống | 1 | " |
| 206 | Ống dầu điều khiển thủy lực S25x1450 | " | Ống | 1 | " |
| 207 | Ống dầu điều khiển thủy lực S27x1200 | " | Ống | 1 | " |
| 208 | Ống dầu điều khiển thủy lực S21x1850 | " | Ống | 1 | " |
| 209 | Ống dầu điều khiển thủy lực S25x1500 | " | Ống | 1 | " |
| 210 | Ống dầu điều khiển thủy lực S21x1800 | " | Ống | 1 | " |
| 211 | Ống dầu điều khiển thủy lực S19x2000 | " | Ống | 1 | " |
| 212 | Ống dầu điều khiển thủy lực S19x1950 | " | Ống | 3 | " |
| 213 | Ống nối D34 x 150 | " | Ống | 1 | " |
| 214 | Ống nối D42 x 300 | " | Ống | 1 | " |
| 215 | Ống nối D60 x 300 | " | Ống | 1 | " |
| 216 | Cô li ê D20-75 | " | Cái | 50 | " |
| 217 | Ga lê đỡ | " | Quả | 4 | Cụm sườn |
| 218 | Ga lê tỳ loại 2 gờ 14X-30-00087 | " | Quả | 8 | " |
| 219 | Ga lê tỳ loại 4 gờ 14X-30-00096 | " | Quả | 4 | " |
| 220 | Bu lông bắt ga lê tỳ M20x70 01010-81865 | " | Bộ | 56 | " |
| 221 | Bu lông bắt ga lê đỡ M18x70 01010-82085 | " | Bộ | 8 | " |
| 222 | Tấm trượt bánh dẫn hướng | " | Cái | 4 | " |
| 223 | Bu lông giữ ốp dẫn hướng M20x170 | " | Bộ | 32 | " |
| 224 | Tấm thép căn bánh dẫn hướng | " | Bộ | 2 | " |
| 225 | Bu lông lắp ống mặt trượt bánh căng | " | Cái | 8 | " |
| 226 | Bu lông bắt dậu ga lê M22 x 86 | " | Bộ | 28 | " |
| 227 | Ống suốt giằng dậu ga lê | " | Cái | 10 | " |
| 228 | Bạc sườn trái, phải 14Y-30-18130 | " | Cái | 2 | " |
| 229 | Bạc sườn trái, phải 14Y-30-18140 | " | Cái | 2 | " |
| 230 | Gioăng tròn 07002-03634 | " | Cái | 2 | " |
| 231 | Phớt chắn mỡ 17A-50-11140 | " | Cái | 2 | " |
| 232 | Phớt chắn mỡ 134-50-61160 | " | Cái | 2 | " |
| 233 | Gioăng tròn 07000-12125 | " | Cái | 4 | " |
| 234 | Bi chao cầu cân bằng 14Y-50-11460 | " | Bộ | 2 | " |
| 235 | Ắc lắp bi chao | " | Cái | 2 | " |
| 236 | Phớt chắn mỡ bi chao cầu cân bằng 14Y-50-11323 | " | Cái | 4 | " |
| 237 | Phanh hãm bi chao | " | Cái | 4 | " |
| 238 | Phớt chắn mỡ 14Y-30-18150 | " | Cái | 2 | " |
| 239 | Bạc treo quả ben lên mồm | " | Cái | 2 | " |
| 240 | Tôn 20x350x750x8 (làm bảo hiểm bánh răng) | " | Kg | 330 | " |
| 241 | Thép rèn căn chỉnh mặt trượt bánh căng B15x50x650x8 (bảo hiểm bánh răng) | " | Kg | 31 | " |
| 242 | Bu lông bắt rô tuyn M24x50x45(8.8) | " | Bộ | 16 | " |
| 243 | Vòng đệm M24 | " | Cái | 16 | " |
| 244 | Phớt tăng xích (cụm tăng xích) | " | Bộ | 2 | " |
| 245 | Bạc dẫn hường cán piston tăng xích | " | Cái | 2 | " |
| 246 | Van tăng xích | " | Cái | 2 | " |
| 247 | Bánh dẫn hướng 14X-30-00117 | " | Quả | 2 | " |
| 248 | Má ốp đỡ bánh dẫn hướng | " | Cái | 4 | " |
| 249 | Bu lông bắt bảo hiểm vành sao chủ động | " | Bộ | 20 | " |
| 250 | Gioăng phớt (xy lanh nâng hạ ben) | " | Bộ | 2 | Cụm mồm càng gạt |
| 251 | Gioăng phớt (xy lanh lệch ben) | Thay thế | Bộ | 1 | " |
| 252 | Tuy-ô lệch ben | " | Sợi | 4 | " |
| 253 | Bu lông bắt gối ben M24x150 | " | Bộ | 8 | " |
| 254 | Tôn 16mm lòng mồm gạt (3500x1350 = 4,725m2) (làm mồm gạt) | " | Kg | 593,5 | " |
| 255 | Lưỡi cắt thành (Mồm gạt) | " | Tấm | 2 | " |
| 256 | Ắc chuôi quả ben nghiêng mồm (càng gạt_ | " | Cái | 1 | " |
| 257 | Bi chao đuôi càng gạt | " | Vòng | 2 | " |
| 258 | Bu lông bắt khóa ắc mồm càng M20x45 | " | Bộ | 20 | " |
| 259 | Góc gạt trái | " | Cái | 1 | " |
| 260 | Góc gạt phải | " | Cái | 1 | " |
| 261 | Lưỡi gạt giữa | " | Cái | 2 | " |
| 262 | Lưỡi gạt bên | " | Cái | 2 | " |
| 263 | Bu lông góc lưỡi gạt | " | Bộ | 32 | " |
| 264 | Đai ốc bu lông góc lưỡi | " | Bộ | 32 | " |
| 265 | Ắc ben các loại | " | Cái | 6 | " |
| 266 | Bọc lại đệm tay | " | Bộ | 1 | Phần ca bin, ca bô |
| 267 | Bọc lại đệm ghế | " | Bộ | 1 | " |
| 268 | Chổi gạt mưa | " | Cái | 2 | " |
| 269 | Tiết chế máy phát điện | " | Cái | 1 | Phần hệ thống điện |
| 270 | Vòng bi máy phát điện 6305 | " | Vòng | 1 | " |
| 271 | Vòng bi máy phát điện 6203 | " | Vòng | 1 | " |
| 272 | Chổi than (đề khởi động) | " | Cái | 4 | " |
| 273 | Vòng bi 6006 (đề khởi động) | " | Vòng | 1 | " |
| 274 | Vòng bi 6204 RS (đề khởi động) | " | Vòng | 1 | " |
| 275 | Vòng bi 6200RS (đề khởi động) | " | Vòng | 1 | " |
| 276 | Cảm biến bơm nhiên liệu | " | Cái | 1 | " |
| 277 | Cảm biến áp suất dầu động cơ | " | Cái | 1 | " |
| 278 | Đèn pha sau + trước | " | Cụm | 4 | " |
| 279 | Đầu cos đồng ắc quy | " | Cái | 4 | " |
| 280 | Dây điện 1x2,5 | " | Mét | 30 | " |
| 281 | Dây điện 2x4 | " | Mét | 40 | " |
| 282 | Đầu cos đồng D95 | " | Cái | 20 | " |
| 283 | Đầu cos đồng D4 | " | Cái | 40 | " |
| 284 | Đầu cos đồng D6 | " | Cái | 40 | " |
| 285 | Côliê nhựa kẹp dây | " | Cái | 100 | " |
| 286 | Cầu chì 10A | " | Cái | 15 | " |
| 287 | Cầu chì 15A | " | Cái | 10 | " |
| 288 | Cầu chì 20A | " | Cái | 10 | " |
| 289 | Blốc máy điều hòa | " | Cái | 1 | Phần hệ thống điều hòa |
| 290 | Dàn nóng | " | Cái | 1 | " |
| 291 | Dàn lạnh | " | Cái | 1 | " |
| 292 | Phin lọc ga | " | Cái | 1 | " |
| 293 | Gioăng tròn 20Y-979-3140 | " | Cái | 2 | " |
| 294 | Gioăng tròn 20Y-979-3150 | " | Cái | 4 | " |
| 295 | Gioăng tròn 20Y-979-3130 | " | Cái | 2 | " |
| 296 | Ống đường lạnh | " | Mét | 10 | " |
| 297 | Ống đường nóng | " | Mét | 10 | " |
| 298 | Giắc co | " | Cái | 12 | " |
| 299 | Quạt giàn nóng | " | Cái | 1 | " |
| 300 | Van tiết lưu | " | Cái | 1 | " |
| 301 | Van áp suất | Thay thế | Cái | 1 | " |
| 302 | Rơ le nhiệt | " | Cái | 1 | " |
| 303 | Ga điều hòa | " | Kg | 3 | " |
| 304 | Oxy | " | Chai | 5 | Vật liệu phụ |
| 305 | Gas | " | Kg | 6 | " |
| 306 | Giấy ráp | " | Tờ | 20 | " |
| 307 | Giẻ lau | " | Kg | 15 | " |
| 308 | Vú mỡ | " | Cái | 30 | " |
| 309 | Mỡ YC2 | " | Kg | 5 | " |
| 310 | Sơn chống rỉ | " | Kg | 20 | " |
| 311 | Sơn màu các loại | " | Kg | 10 | " |
| 312 | Dầu pha sơn | " | Lít | 5 | " |
| 313 | Chổi đánh rỉ | " | Cái | 25 | " |
| 314 | Bàn chải sắt | " | Cái | 10 | " |
| 315 | Chổi quét sơn | " | Cái | 5 | " |
| 316 | Đá mài | " | Viên | 20 | " |
| 317 | Phụ gia nước làm mát động cơ | " | Lít | 2 | " |
| 318 | Que hàn Việt đức | " | Kg | 60 | " |
| 319 | Xăng | " | Lít | 5 | " |
| 320 | Dầu động cơ 15W-40 | " | Lít | 30 | " |
| 321 | Dầu thủy lực SAE 10W | " | Lít | 50 | " |
| 322 | Dầu hộp số HD SAE 30 | " | Lít | 160 | " |
| 323 | Dầu moay ơ SAE 50 | " | Lít | 50 | " |
| 324 | Dầu cụm tăng xích SAE 50 | " | Lít | 28 | " |
| 325 | Xà phòng | " | Kg | 2 | " |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi