Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô cho Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613873-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô cho Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573123 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:57:00 đến ngày 2020-06-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,800,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhớt máy | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Lít | 4,2 | |
| 2 | Lọc nhớt | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Cái | 1 | |
| 3 | Lốp Michelin 185 R14C | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Cái | 4 | |
| 4 | Bạc đạn moay ơ bánh trước | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Cái | 2 | |
| 5 | Công kỹ thuật | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Xe | 1 | |
| 6 | Chì cân mâm | SỬA CHỮA XE MITSUBISHI JOLIE 47A-004.21 | Xe | 1 | |
| 7 | Nhớt máy | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Lít | 4,2 | |
| 8 | Lọc nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 9 | Long đền tán xả nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 10 | Lọc gió | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 11 | Lọc xăng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 12 | Bugi | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 4 | |
| 13 | Nhớt hộp số | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Lít | 3 | |
| 14 | Lọc gió điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 15 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Can | 3 | |
| 16 | Dầu trợ lực lái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Lít | 1 | |
| 17 | Dầu phanh dot 3 | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Lít | 1 | |
| 18 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Chai | 1 | |
| 19 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Chai | 1 | |
| 20 | Dung dịch sục rửa động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Chai | 1 | |
| 21 | Cao su gạt mưa trước trái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 22 | Cao su gạt mưa trước phải | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 1 | |
| 23 | Nước rửa kính | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Lít | 5 | |
| 24 | Má phanh trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Bộ | 1 | |
| 25 | Má phanh sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Bộ | 1 | |
| 26 | Dây cua roa máy tổng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Sợi | 1 | |
| 27 | Giảm xóc trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 2 | |
| 28 | Cao su giảm chấn nhún trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 2 | |
| 29 | Cao su ổn định trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 2 | |
| 30 | Giảm xóc sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 2 | |
| 31 | Cao su chụp bụi nhún sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Cái | 2 | |
| 32 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Xe | 1 | |
| 33 | Công bảo dưỡng thay thế phụ tùng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Xe | 1 | |
| 34 | Công vệ sinh dàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Xe | 1 | |
| 35 | Mỡ đa dụng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Kg | 1 | |
| 36 | Gas điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.24 | Kg | 1 | |
| 37 | Nhớt máy | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Lít | 4,2 | |
| 38 | Lọc nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 39 | Long đền tán xả nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 40 | Lọc gió | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 41 | Lọc xăng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 42 | Bugi | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 4 | |
| 43 | Nhớt hộp số | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Lít | 3 | |
| 44 | Lọc gió điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 45 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Can | 3 | |
| 46 | Dầu trợ lực lái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Lít | 1 | |
| 47 | Dầu phanh dot 3 | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Lít | 1 | |
| 48 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Chai | 1 | |
| 49 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Chai | 1 | |
| 50 | Dung dịch sục rửa động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Chai | 1 | |
| 51 | Cao su gạt mưa trước trái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 52 | Cao su gạt mưa trước phải | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 53 | Nước rửa kính | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Lít | 5 | |
| 54 | Má phanh trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Bộ | 1 | |
| 55 | Má phanh sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Bộ | 1 | |
| 56 | Dây cua roa máy tổng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Sợi | 1 | |
| 57 | Giảm xóc trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 58 | Cao su giảm chấn nhún trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 59 | Cao su ổn định trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 60 | Giảm xóc sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 61 | Bạc đạn moay ơ bánh trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 62 | Bọc vô lăng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 63 | Còi sò | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 64 | Cao su treo ông pô | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 65 | Ống đầu trợ lực (từ thước về bình) | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 1 | |
| 66 | Cao su chụp bụi nhún sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Cái | 2 | |
| 67 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Xe | 1 | |
| 68 | Công bảo dưỡng thay thế phụ tùng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Xe | 1 | |
| 69 | Công vệ sinh dàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Xe | 1 | |
| 70 | Mỡ đa dụng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Kg | 1 | |
| 71 | Gas điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.22 | Kg | 1 | |
| 72 | Nhớt máy | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Lít | 4,2 | |
| 73 | Lọc nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 74 | Long đền tán xả nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 75 | Lọc gió | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 76 | Lọc xăng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 77 | Bugi | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 4 | |
| 78 | Nhớt hộp số | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Lít | 3 | |
| 79 | Lọc gió điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 80 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Can | 3 | |
| 81 | Dầu trợ lực lái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Lít | 1 | |
| 82 | Dầu phanh dot 3 | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Lít | 1 | |
| 83 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Chai | 1 | |
| 84 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Chai | 1 | |
| 85 | Dung dịch sục rửa động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Chai | 1 | |
| 86 | Cao su gạt mưa trước trái | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 87 | Cao su gạt mưa trước phải | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 1 | |
| 88 | Nước rửa kính | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Lít | 5 | |
| 89 | Dây cua roa máy tổng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Sợi | 1 | |
| 90 | Cao su giảm chấn nhún trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 2 | |
| 91 | Cao su ổn định trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 2 | |
| 92 | Cuộn đánh lửa | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Cái | 4 | |
| 93 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Xe | 1 | |
| 94 | Công bảo dưỡng thay thế phụ tùng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Xe | 1 | |
| 95 | Công vệ sinh dàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Xe | 1 | |
| 96 | Mỡ đa dụng | SỬA CHỮA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 47A-004.15 | Kg | 1 | |
| 97 | Nhớt máy | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Lít | 4 | |
| 98 | Lọc nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 99 | Lọc gió | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 100 | Lọc xăng | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 101 | Bugi | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 4 | |
| 102 | Nhớt hộp số | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Lít | 3 | |
| 103 | Nhớt cầu | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Lít | 3,5 | |
| 104 | Long đền tán xả nhớt | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 105 | Nước Làm mát động cơ | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Can | 3 | |
| 106 | Dầu trợ lực lái | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Lít | 1 | |
| 107 | Dầu phanh dot 3 | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Lít | 1 | |
| 108 | Má phanh trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Bộ | 1 | |
| 109 | Guốc phanh sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Bộ | 1 | |
| 110 | Bi chữ thập | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Ổ | 3 | |
| 111 | Giảm xóc sau | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 2 | |
| 112 | Giảm xóc trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 2 | |
| 113 | Cao su U ổn định trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 2 | |
| 114 | Cao su O ổn định trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 8 | |
| 115 | Cao su thanh giằng chéo | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 4 | |
| 116 | Roan nắp cò | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 117 | Dây cua roa máy phát | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 118 | Dây cua roa bơm | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 119 | Dây cua roa trợ lực | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 120 | Gạt mưa trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 2 | |
| 121 | Lá côn | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 122 | Bi tê | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 1 | |
| 123 | Cao su nhíp | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 12 | |
| 124 | Đệm nhíp | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 12 | |
| 125 | Bạc đạn moay ơ trước ( trong + ngoài) | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 4 | |
| 126 | Phốt moay ơ trước | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Cái | 2 | |
| 127 | Công bảo dưỡng thay thế | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Xe | 1 | |
| 128 | Công vệ sinh dàn lạnh | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Xe | 1 | |
| 129 | Gas điều hòa | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | kg | 1 | |
| 130 | Mỡ đa dụng | SỬA CHỮA XE TOYOTA ZACE 47A-004.03 | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi