Gói thầu: Duy trì và chăm sóc cây xanh, thảm cỏ huyện Lâm Hà năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lâm Hà |
| Tên gói thầu | Duy trì và chăm sóc cây xanh, thảm cỏ huyện Lâm Hà năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654709 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:53:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,447,009,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng ( Khuôn viên UBND) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/ năm | 2 | Hạng mục chịu thuế |
| 2 | Duy trì cây bóng mát mới trồng ( Tượng đài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/ năm | 27 | Hạng mục chịu thuế |
| 3 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/ năm | 415 | Hạng mục chịu thuế |
| 4 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 42 | Hạng mục chịu thuế |
| 5 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 404 | Hạng mục chịu thuế |
| 6 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/ năm | 3 | Hạng mục chịu thuế |
| 7 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 3 | Hạng mục chịu thuế |
| 8 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (Nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/lần | 28 | Hạng mục chịu thuế |
| 9 | Tưới nước cây trong chậu bằng giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/lần | 50,4 | Hạng mục chịu thuế |
| 10 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/năm | 0,56 | Hạng mục chịu thuế |
| 11 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 829,8 | Hạng mục chịu thuế |
| 12 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 324 | Hạng mục chịu thuế |
| 13 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/năm | 1,04 | Hạng mục chịu thuế |
| 14 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/năm | 5,25 | Hạng mục chịu thuế |
| 15 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 1.955,148 | Hạng mục chịu thuế |
| 16 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (Nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 811,493 | Hạng mục chịu thuế |
| 17 | Duy trì bồn cảnh lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/năm | 8,857 | Hạng mục chịu thuế |
| 18 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/năm | 8,757 | Hạng mục chịu thuế |
| 19 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền, lá màu (nước giếng khoan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 28,73 | Hạng mục chịu thuế |
| 20 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền, lá màu (nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 15,06 | Hạng mục chịu thuế |
| 21 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 6.968,501 | Hạng mục chịu thuế |
| 22 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (Nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 3.490,754 | Hạng mục chịu thuế |
| 23 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 321,823 | Hạng mục chịu thuế |
| 24 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 641,245 | Hạng mục chịu thuế |
| 25 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 md/lần | 28,312 | Hạng mục chịu thuế |
| 26 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ xuyến chi, hoàng lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 md/lần | 126,79 | Hạng mục chịu thuế |
| 27 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 643,646 | Hạng mục chịu thuế |
| 28 | Trồng dặm cỏ nhung (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 36,93 | Hạng mục chịu thuế |
| 29 | Trồng dặm cỏ lá gừng (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 65,04 | Hạng mục chịu thuế |
| 30 | Trồng dặm cỏ lá gừng (nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 13,7 | Hạng mục chịu thuế |
| 31 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 126,18 | Hạng mục chịu thuế |
| 32 | Trồng dặm cỏ xuyến chi (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 129,22 | Hạng mục chịu thuế |
| 33 | Trồng dặm cỏ xuyến chi (nước máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 165,32 | Hạng mục chịu thuế |
| 34 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 321,823 | Hạng mục chịu thuế |
| 35 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 321,823 | Hạng mục chịu thuế |
| 36 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 1.149 | Hạng mục không chịu thuế |
| 37 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 115 | Hạng mục không chịu thuế |
| 38 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 1.149 | Hạng mục không chịu thuế |
| 39 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 50 | Hạng mục không chịu thuế |
| 40 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 5 | Hạng mục không chịu thuế |
| 41 | Cắt thấp tán khống chế chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 2 | Hạng mục không chịu thuế |
| 42 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 50 | Hạng mục không chịu thuế |
| 43 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 9 | Hạng mục không chịu thuế |
| 44 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 1 | Hạng mục không chịu thuế |
| 45 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 9 | Hạng mục không chịu thuế |
| 46 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 694,8 | Hạng mục không chịu thuế |
| 47 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 61,2 | Hạng mục không chịu thuế |
| 48 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/năm | 4,2 | Hạng mục không chịu thuế |
| 49 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 1.294,488 | Hạng mục không chịu thuế |
| 50 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 520,592 | Hạng mục không chịu thuế |
| 51 | Duy trì bồn cảnh lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/năm | 1,415 | Hạng mục không chịu thuế |
| 52 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/năm | 7,894 | Hạng mục không chịu thuế |
| 53 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền, lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 trồng dặm/l | 39,46 | Hạng mục không chịu thuế |
| 54 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 9.105,837 | Hạng mục không chịu thuế |
| 55 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 1.199,562 | Hạng mục không chịu thuế |
| 56 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 317,089 | Hạng mục không chịu thuế |
| 57 | Xén lề cỏ lá gừng, hoàng lạc, xuyến chi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 md/lần | 180,583 | Hạng mục không chịu thuế |
| 58 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 md/lần | 1,08 | Hạng mục không chịu thuế |
| 59 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 634,178 | Hạng mục không chịu thuế |
| 60 | Trồng dặm cỏ lá gừng, hoàng lạc, xuyến chi (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 601,83 | Hạng mục không chịu thuế |
| 61 | Trồng dặm cỏ nhung (nước giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 2,6 | Hạng mục không chịu thuế |
| 62 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 317,089 | Hạng mục không chịu thuế |
| 63 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 317,089 | Hạng mục không chịu thuế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi