Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng kinh tế và hạ tầng huyện Bình Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649568 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:34:00 đến ngày 2020-06-24 10:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,865,472,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Theo thiết kế | 1 cây | 14 | |
| 2 | Vận chuyển rác cây đổ ngã, cây đốn hạ cây loại 1 | Theo thiết kế | Cây | 14 | |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 . Cây Di dời từ trung tâm hành chính | Theo thiết kế | Cây | 65 | |
| 4 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 . Cây Định hình di dời | Theo thiết kế | Cây | 92 | |
| 5 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây. Từ bãi tập kết đến hố trồng cây. Phạm vi 30m | Theo thiết kế | M3 | 25,668 | |
| 6 | Tưới nước cây cây ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 đô thị vùng III ( tạm tính 90 lần tưới trong 3 tháng ) | Theo thiết kế | 100 cây/lần | 82,8 | |
| 7 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế | M3 | 2,689 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 0,027 | |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 0,161 | |
| 10 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu | Theo thiết kế | M3 | 4,302 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế | 100M3 | 0,027 | |
| 12 | Lát gạch xi măng tự chèn ( gạch con sâu ), chiều dày 6cm | Theo thiết kế | M2 | 26,89 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 0,316 | |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 1,894 | |
| 15 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Theo thiết kế | 1 cây | 5 | |
| 16 | Vận chuyển rác cây đổ ngã, cây đốn hạ cây loại 1 | Theo thiết kế | Cây | 5 | |
| 17 | Di dời cây xanh, cây loại 1 | Theo thiết kế | 1 cây | 77 | |
| 18 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 . Cây Dầu rái ( Cao >=3m ; đk gốc >=10cm ) | Theo thiết kế | Cây | 5 | |
| 19 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 . Cây Mai chiếu thủy tay tàn tứ diện ( Cao >=1,6m ;đk gốc >=12cm ) | Theo thiết kế | Cây | 18 | |
| 20 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 .Cây Mai vạn phúc col ( Cao>=0,5m; đk tán >=50cm ) | Theo thiết kế | Cây | 59 | |
| 21 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 . Cây Mai vàng ( Cao >1,5m;đk tán >=80cm ) | Theo thiết kế | Cây | 9 | |
| 22 | Trồng cây vào chậu kích thước chậu D = 1,4m . Cây Sanh long chầu ( Cao >=1,6m ; đk gốc >=18cm ) | Theo thiết kế | Cây | 4 | |
| 23 | Chậu lục giác giả đồng ( Cao >=0,95m ; đk phủ bì >=1,4m ) | Theo thiết kế | Cái | 4 | |
| 24 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây. Từ bãi tập kết đến hố trồng cây. Phạm vi 30m | Theo thiết kế | M3 | 27,914 | |
| 25 | Tưới nước cây cây ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn đô thị vùng III ( tạm tính 90 lần tưới trong 3 tháng ) ( theo QĐ-953 Đ.Mức NC , MTC điều chỉnh hệ số k = 1,42 ) | Theo thiết kế | 100 cây/lần | 81,9 | |
| 26 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn đô thị vùng III ( tạm tính 90 lần trong 3 tháng ) ( theo QĐ-953 Đ.Mức NC , MTC điều chỉnh hệ số k = 1,42 ) | Theo thiết kế | 100 chậu /lần | 3,6 | |
| 27 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế | M3 | 46,402 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 0,464 | |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 2,784 | |
| 30 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu | Theo thiết kế | M3 | 74,243 | |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế | 100M3 | 0,464 | |
| 32 | Lát gạch xi măng tự chèn ( gạch con sâu ), chiều dày 6cm | Theo thiết kế | M2 | 464,02 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 0,345 | |
| 34 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 2,07 | |
| 35 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Theo thiết kế | 1 cây | 2 | |
| 36 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Theo thiết kế | 1 cây | 74 | |
| 37 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 | Theo thiết kế | 1 cây | 18 | |
| 38 | Vận chuyển rác cây đổ ngã, cây đốn hạ cây loại 1 | Theo thiết kế | Cây | 2 | |
| 39 | Vận chuyển rác cây đổ ngã, cây đốn hạ cây loại 2 | Theo thiết kế | Cây | 74 | |
| 40 | Vận chuyển rác cây đổ ngã, cây đốn hạ cây loại 3 | Theo thiết kế | Cây | 18 | |
| 41 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6. Cây Giáng hương (Cao>=3m; đk gốc >=10cm) | Theo thiết kế | Cây | 103 | |
| 42 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây. Từ bãi tập kết đến hố trồng cây. Phạm vi 30m | Theo thiết kế | M3 | 80,752 | |
| 43 | Tưới nước cây cây ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 đô thị vùng III ( tạm tính 90 lần tưới trong 3 tháng ) | Theo thiết kế | 100cây/lần | 92,7 | |
| 44 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế | M3 | 84,163 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 0,8416 | |
| 46 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 5,0496 | |
| 47 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ | Theo thiết kế | 100m2 | 1,8194 | |
| 48 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu | Theo thiết kế | M3 | 172,9344 | |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế | 100M3 | 1,0808 | |
| 50 | Lát gạch xi măng tự chèn ( gạch con sâu ), chiều dày 6cm | Theo thiết kế | M2 | 1.080,84 | |
| 51 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu | Theo thiết kế | M3 | 15,1168 | |
| 52 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo thiết kế | M3 | 9,448 | |
| 53 | Lát gạch xi măng ( gạch terrazzo dày 3cm ), vữa mác 75 | Theo thiết kế | M2 | 94,48 | |
| 54 | Đào móng băng Rộng | Theo thiết kế | M3 | 26,784 | |
| 55 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo thiết kế | M3 | 12,276 | |
| 56 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày | Theo thiết kế | M3 | 8,184 | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo thiết kế | M2 | 122,76 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế | 100M3 | 1,03 | |
| 59 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế | 100M3/Km | 6,18 | |
| 60 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300-600mm, đô thị loại III-V (Lượng bùn > 1/3 tiết diện cống ) ( theo QĐ 591 Đ.Mức NCx0,78x0,8 ) | Theo thiết kế | M3 | 293,17 | |
| 61 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại III-V ( theo QĐ 591 Đ.Mức NCx0,78 ) | Theo thiết kế | M3 | 82,94 | |
| 62 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B>=300mm +1000mm ; H>=400mm + 1000mm, đô thị loại III-V ( theo QĐ 591 Đ.Mức NCx0,78x0,8 ) | Theo thiết kế | M3 | 7,99 | |
| 63 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 Tấn ( Vận chuyển đến nhà máy rác Phương Thảo , cự ly 25km ) | Theo thiết kế | M3 | 384,1 | |
| 64 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300-600mm, đô thị loại III-V (Lượng bùn > 1/3 tiết diện cống ) ( theo QĐ 591 Đ.Mức NCx0,78x0,8 ) | Theo thiết kế | M3 | 309,87 | |
| 65 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại III-V ( theo QĐ 591 Đ.Mức NCx0,78 ) | Theo thiết kế | M3 | 99,98 | |
| 66 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 Tấn ( Vận chuyển đến nhà máy rác Phương Thảo , cự ly 25km ) | Theo thiết kế | M3 | 409,85 | |
| 67 | Xử lý bùn thải | Theo thiết kế | Tấn | 913,043 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi