Gói thầu: Gói 6 (Phi tư vấn): Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655030-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre
Tên gói thầu Gói 6 (Phi tư vấn): Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200654956
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Nguồn sự nghiệp kinh tế - Cải tạo trồng mới cây xanh) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 16:30:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,732,867,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 639,833
2 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 11,633
3 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 11,633
4 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 17,45
5 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 11,633
6 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 1.971,682
7 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 7,207
8 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 1,755
9 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách,..) bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 3.250,852
10 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 59,106
11 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 59,106
12 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 88,66
13 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 59,106
14 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách,..) bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 9.611,8
15 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 174,76
16 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 174,76
17 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 262,14
18 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 174,76
19 Tưới nước cây ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/lần 1.390,4
20 Duy trì cây cảnh tạo hình Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/năm 6,32
21 Duy trì cây bóng mát lọai 2 Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 324
22 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 719,95
23 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 3,273
24 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 2.424,534
25 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 9,193
26 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 1,828
27 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 772,42
28 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 14,044
29 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 14,044
30 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 21,066
31 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 14,044
32 Duy trì cây bóng mát lọai 2 Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 31
33 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 20,873
34 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 0,095
35 Tưới nước cây ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/lần 8,8
36 Duy trì cây cảnh tạo hình Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/năm 0,04
37 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 1.893,98
38 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 6,443
39 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 2,166
40 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 1.541,99
41 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 28,036
42 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 28,036
43 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 42,054
44 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 28,036
45 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 703,685
46 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 1,056
47 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 0,637
48 Tưới nước cây ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/lần 13,2
49 Duy trì cây cảnh tạo hình Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/năm 0,06
50 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách,..) bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 453,321
51 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,242
52 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,242
53 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 12,363
54 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,242
55 Duy trì cây bóng mát lọai 2 Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 44
56 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 25,3
57 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 0,115
58 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách,..) bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 473
59 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,6
60 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,6
61 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 12,9
62 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 8,6
63 Duy trì cây bóng mát lọai 2 Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 14
64 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 43,076
65 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 0,196
66 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 4.214,892
67 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 76,634
68 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 76,634
69 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 114,952
70 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 76,634
71 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 184,646
72 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 0,839
73 Duy trì cây cảnh tạo hình Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/năm 0,15
74 Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/năm 5,207
75 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 1.145,43
76 Duy trì cây bóng mát lọai 3 Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 103
77 Duy trì cây bóng mát mới trồng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 1 cây/năm 203
78 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 4.679,4
79 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 85,08
80 Làm cỏ tạp Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 85,08
81 Phun thuốc trừ sâu cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 127,62
82 Bón phân thảm cỏ Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 85,08
83 Duy trì cây cảnh tạo hình Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100cây/năm 0,38
84 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100m2/lần 874,016
85 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (đối với đô thị ở vùng II và III) Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100chậu/lần 110
86 Duy trì cây cảnh trồng chậu Thực hiện theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E- HSMT 100chậu/năm 0,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->