Gói thầu: chăm sóc và duy trì cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Tuy Đức, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | chăm sóc và duy trì cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643169 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 20:45:00 đến ngày 2020-06-30 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,895,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 6.885,792 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 229,5264 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 3 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 459,0528 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 4 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 182,2825 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 5 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 8,9895 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 6 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 229,5264 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 7 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 229,5264 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 8 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 318,798 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,5574 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 0,2137 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 11 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2 trồng dặm/lần | 1,0685 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 12 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 1.002,6 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 13 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 5,57 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 14 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 598 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 15 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 598 | Thuộc hạng mục không chịu thuế |
| 16 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 6.736,482 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 17 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 224,5494 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 18 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 112,12 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 19 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 120,8076 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 20 | Xén lề cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100md/lần | 122,7408 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 21 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 388,7952 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 22 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 32,6265 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 23 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 84,2925 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 24 | Trồng dặm cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 208,811 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 25 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 224,5494 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 26 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 224,5494 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 27 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4.709,484 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 28 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 11,5184 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 29 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 14,6454 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 30 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 2.786,4 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 31 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 6,21 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 32 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 9,48 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 33 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 759 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
| 34 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 759 | Thuộc hạng mục chịu thuế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi