Gói thầu: Sửa chữa tuyến đường dây trên không 35KV số 2 - Công ty than Khe Chàm - TKV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa tuyến đường dây trên không 35KV số 2 - Công ty than Khe Chàm - TKV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653390 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất năm 2020 - Công ty than Khe Chàm - TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 07:44:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,771,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đào đất hố móng cột điện bằng thủ công | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | m3 | 28,08 | |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột điện | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | 100m2 | 0,72 | |
| 3 | Đổ bê tông hố móng cột điện | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | m3 | 20,09 | |
| 4 | Mua mới cột bê tông ly tâm cao 20m | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | cột | 12 | |
| 5 | Dựng cột bê tông chiều cao = 20m | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | cột | 12 | |
| 6 | Nối cột bê tông bằng mặt bích địa hình bình thường | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Mối | 12 | |
| 7 | Gia công xà cột điện | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | tấn | 0,81 | |
| 8 | Tháo dỡ xà cột điện cũ | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | tấn | 0,81 | |
| 9 | Lắp đặt xà cột điện mới | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | bộ | 10 | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC95 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | kg | 3.284 | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | kg | 428,7 | |
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ASC 120/27 - 5,5 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | m | 5.549,4 | |
| 13 | Tháo dỡ dây cũ và kéo rải căng dây tiết diện 95mm2 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Km/dây | 8,76 | |
| 14 | Tháo dỡ dây cũ và kéo rải căng dây tiết diện 35mm2 | Các thống số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Km/dây | 2,86 | |
| 15 | Tháo dỡ dây cũ và kéo rải căng dây tiết diện 120mm2 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Km/dây | 5,55 | |
| 16 | Kẹp cáp AC95 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Cái | 300 | |
| 17 | Ép nối dây các loại | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Mối | 29 | |
| 18 | Thay mới và lắp đặt sứ chuỗi néo Polymer 35KV + Phụ kiện | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Chuỗi | 102 | |
| 19 | Thay mới và lắp đặt sứ đứng 35KV + Phụ kiện | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Bộ | 42 | |
| 20 | Khóa néo dây chống sét | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | bộ | 56 | |
| 21 | Nắp đặt khóa néo chống sét | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | bộ | 56 | |
| 22 | Van chống sét | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | bộ | 4 | |
| 23 | Lắp đặt van chống sét | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | bộ | 4 | |
| 24 | Thay thế và lắp đặt đầu co ngót | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | Bộ | 2 | |
| 25 | Gia công hệ thống tiếp địa RC2 | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | tấn | 3,97 | |
| 26 | Đóng cọc hệ thống tiếp địa | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | cọc | 90 | |
| 27 | Lắp dung tiếp địa cột điện ĐK fi 16-18mm | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | 100kg | 19 | |
| 28 | Làm giàn giáo vượt chướng ngại vật | Các thông số kỹ thuật theo Mục 2, Chương V HSMT | vị trí | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi