Gói thầu: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh, thảm cỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ KHU TƯỞNG NIỆM LIỆT SĨ NGÃ BA GIỒNG |
| Tên gói thầu | Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh, thảm cỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654811 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 18:08:00 đến ngày 2020-07-03 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,895,458,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 114.876,9 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 1.148,769 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 1.148,769 | |
| 4 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | m2 | 5.743,845 | |
| 5 | Phòng trừ sùng cỏ | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 1.148,769 | |
| 6 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Chăm sóc 38.292,30 m2 thảm cỏ lá gừng thuần chủng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 1.148,769 | |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Chăm sóc bồn kiểng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 2.422,8 | |
| 8 | Chăm sóc bồn kiểng | Chăm sóc bồn kiểng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/năm | 20,19 | |
| 9 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng | Chăm sóc bồn kiểng (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 1.049,88 | |
| 10 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Chăm sóc cây cảnh tạo hình (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/lần | 7.682,4 | |
| 11 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Chăm sóc cây cảnh tạo hình (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/năm | 64,02 | |
| 12 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Chăm sóc cây cảnh ra hoa (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/lần | 198 | |
| 13 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Chăm sóc cây cảnh ra hoa (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/năm | 6,15 | |
| 14 | Trồng dặm cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình- ĐK bầu>30cm (10%) | Chăm sóc cây cảnh ra hoa (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/lần | 0,6 | |
| 15 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Duy trì cây xanh loại 1 (Sao, Dầu, Bò cạp nước, Phượng, Bằng lăng…) (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | Cây/năm | 2.367 | |
| 16 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Duy trì cây cảnh trồng chậu (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/lần | 284,4 | |
| 17 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Duy trì cây cảnh trồng chậu (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100cây/năm | 2,37 | |
| 18 | Thay hoa bồn hoa | Trang trí hoa trong dịp lễ, tết (Tết Nguyên Đán, Lễ 30/4, Lễ 27/7, Lễ 23/11) (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 6,096 | |
| 19 | Thay nước hồ cảnh | Vệ sinh hồ nước (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 100m2/lần | 60 | |
| 20 | Quét rác trong công viên, mảng xanh (thảm cỏ) | Quét rác trong công viên (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 1000m2/lần | 5.973,5988 | |
| 21 | Quét rác trong công viên, mảng xanh (đường nhựa) | Quét rác trong công viên (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 1000m2/lần | 2.499,9 | |
| 22 | Thu gom rác từ các điểm tập kết lên xe vận chuyển đến địa điểm đổ cự ly | Quét rác trong công viên (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | tấn | 156 | |
| 23 | Vận chuyển đến địa điểm đổ cho 1km tiếp theo, xe 7 tấn | Quét rác trong công viên (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | 1 tấn/1km | 2.340 | |
| 24 | Bảo quản hệ thống tưới | Quét rác trong công viên (Xem chi tiết ở yêu cầu kỹ thuật chương V) | năm | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi