Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản Lý thị trường tỉnh đắk nông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648587 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 22:27:00 đến ngày 2020-07-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 439,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng cũ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 9,56 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 12,1 | |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng xây đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 11,605 | |
| 4 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 5,235 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,444 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 18,284 | |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 18,284 | |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 18,284 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 1,3396 | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,8532 | |
| 11 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,8532 | |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 6,144 | |
| 13 | Đào móng băng, rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 26,055 | |
| 14 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 5,0985 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,042 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,0598 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,47 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,0077 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,0673 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,0744 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,372 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 13,928 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,1757 | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,044 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,1625 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 3,514 | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 7,028 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,0385 | |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 12,3409 | |
| 30 | Lắp dựng cột thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,2379 | |
| 31 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,038 | |
| 32 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 3,8359 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,1779 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,0206 | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,093 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,0343 | |
| 37 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 106,7415 | |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 118,2225 | |
| 39 | Đắp bánh ú đầu trụ vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 4,725 | |
| 40 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 102 | |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 25,164 | |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,5 | |
| 43 | Bả bằng matít vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 118,2225 | |
| 44 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 89,8665 | |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 208,089 | |
| 46 | Sản xuất Lắp dựng hàng rào sắt (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 97,7063 | |
| 47 | Sản xuất Lắp dựng cổng sắt (phụ kiện + sơn hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,1175 | |
| 48 | Sản xuất cửa cổng xếp ( bao gồm rây, phụ kiện kèm theo) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 8,5 | |
| 49 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 47,392 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 23,696 | |
| 51 | Cắt roon sân BT kích thước 3000x3000 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10m | 47,392 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi