Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên đường huyện ( ĐH), đường xã ( ĐX)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675348-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú
Tên gói thầu Bảo dưỡng thường xuyên đường huyện ( ĐH), đường xã ( ĐX)
Số hiệu KHLCNT 20200675245
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn bảo trì đường bộ tỉnh, huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 170 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 12:23:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,131,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Đường huyện (ĐH): tổng số 27 tuyến Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 224,3
2 Tuyến đường ĐH 4:TB:Bình An-Bình Phú Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 12
3 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 36
4 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 3,6
5 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 600
6 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 14,4
7 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,6
8 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 480
9 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 105
10 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 486,145
11 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 7
12 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 38,4048
13 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 9
14 Tuyến đường ĐH 6.TB:Kế Xuyên-Bình Chánh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 6
15 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 9
16 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,2
17 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 300
18 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 12,6
19 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,3
20 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 300
21 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 35
22 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 258,3
23 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 4
24 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 3,024
25 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 27
26 Tuyến đường ĐH 7.TB : Long Hội-Bình Lãnh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 13,83
27 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 37,57
28 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 2,766
29 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 553,2
30 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 20,745
31 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,6915
32 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 138,3
33 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 105
34 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 597,17
35 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
36 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 24,894
37 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 6,3504
38 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 9
39 Tuyến đường ĐH 8.TB:Bình Quý (ĐNT8)-QL.14E Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,3
40 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 11,5
41 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 11,5
42 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 80,5
43 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,83
44 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,115
45 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 23
46 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 21
47 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 70
48 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
49 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 0,504
50 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 9
51 Tuyến đường ĐH 10.TB:Ngọc Phô-Bình Trị Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 12
52 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 24
53 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 2,64
54 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 600
55 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 23,4
56 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,6
57 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 240
58 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 84
59 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 225
60 Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 450
61 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 263,2
62 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 10
63 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 5,04
64 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 23
65 Tuyến đường ĐH 13.TB:Kế Xuyên-Bình Phú Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 9
66 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 14,4
67 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,98
68 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 360
69 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 16,2
70 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,45
71 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 90
72 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 35
73 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 405
74 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 3
75 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 27
76 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 3,024
77 Tuyến đường ĐH 16.TB:Hà Lam-Bình Nguyên Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4
78 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,8
79 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 8
80 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 80
81 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 7,68
82 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,32
83 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 40
84 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 49
85 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 178,5
86 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
87 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 1,008
88 Tuyến đường ĐH 23.TB:Bình Nguyên (QL.1)-Quế Cường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4
89 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,4
90 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 8
91 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 160
92 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 7,32
93 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,2
94 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 40
95 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 49
96 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 178,5
97 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
98 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 1,008
99 Tuyến đường ĐH 24.TB:QL.1-Bình Trị Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 5
100 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 15,5
101 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 12
102 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 250
103 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 12,45
104 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,35
105 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 50
106 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 28
107 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 194,67
108 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
109 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 10
110 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 5
111 Tuyến đường ĐH 1.TB:Duy Thành-Bình Nam Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 30
112 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 132
113 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 16,5
114 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 1.500
115 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 63
116 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,5
117 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 1.500
118 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 175
119 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 892,5
120 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 10
121 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 30
122 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 14,112
123 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 143
124 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m3 12
125 Bê tông lề gia cố M200, đá 1x2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m3 12
126 Tuyến đường ĐH 2.TB: Bình Dường - Bình Nam Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 20
127 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 100
128 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 15
129 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 1.000
130 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 42
131 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1
132 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 1.000
133 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 105
134 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 700
135 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 8
136 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 20
137 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 5,04
138 Tuyến đường ĐH 3.TB: Bình An - Bình Nam Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 9
139 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 22,5
140 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,8
141 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 180
142 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 18,9
143 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,45
144 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 450
145 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 21
146 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 385
147 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 4
148 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 9
149 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 35,4816
150 Tuyến đường ĐH 5.TB: Kế Xuyên - Bình Sa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 7,5
151 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,25
152 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 2,25
153 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 375
154 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 15,75
155 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 187,5
156 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 14
157 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 385
158 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
159 Tuyến đường ĐH 9.TB: Ngọc Phô - Bình Minh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 9,18
160 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 43,146
161 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 4,131
162 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 459
163 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 19,278
164 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,459
165 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 275,4
166 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 56
167 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 330
168 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 140
169 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 4
170 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 18,36
171 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m2 26,3088
172 Tuyến đường ĐH 11.TB: Bình Nguyên - Bình Giang Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 5
173 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 20
174 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 2,5
175 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 250
176 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 13,5
177 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 100
178 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 28
179 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 75
180 Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 150
181 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 110
182 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 4
183 Tuyến đường ĐH 12.TB: Quế Phú - Chợ Bà Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
184 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 9
185 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 0,4
186 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 80
187 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,2
188 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 40
189 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 7
190 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 70
191 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
192 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 4
193 Tuyến đường ĐH 14.TB: Bình Sa - Bình Hải Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3,5
194 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 17,5
195 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,05
196 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 8,4
197 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,175
198 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 35
199 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 7
200 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 110
201 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 70
202 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 2
203 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 7
204 XVIII.Tuyến đường ĐH 17.TB: Bình Phục - Quế Phú Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 8
205 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 10,4
206 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,6
207 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 320
208 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 16,8
209 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,16
210 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 80
211 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 14
212 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 200
213 Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 400
214 Thay thế, bổ sung biển báo Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 cột 4
215 Tuyến đường ĐH 15.TB:Bình Trị (Quế Sơn) -Tiên Sơn (Tiên Phước) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 7
216 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 27,664
217 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 6,3
218 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 1.050
219 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 14,7
220 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,7
221 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 210
222 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 140
223 Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 0
224 Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 0
225 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 245
226 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 7
227 Tuyến đường ĐH 18.TB:Bình Định Bắc (QSơn) - Đồng Châu (ĐH7) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 9,1
228 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 13,65
229 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 1,82
230 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 182
231 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 19,11
232 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,273
233 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 164,71
234 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 105
235 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 616
236 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 9,1
237 Tuyến đường ĐH 20.TB:Quế Sơn - Phước Hà Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 9,51
238 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 28,53
239 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 4,4602
240 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 475,5
241 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 19,971
242 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,4755
243 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 380,4
244 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 35
245 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 416,878
246 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 9,51
247 Tuyến đường ĐH22.TB:Cầu Đôi (QL14E) - Cây Đa (ĐH7) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
248 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2
249 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 0,6
250 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 20
251 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,2
252 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,1
253 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 20
254 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 49
255 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 95,9
256 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 2
257 Tuyến đường ĐH 28.TB:BLãnh (QL14E) - Quế Sơn Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,27
258 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 19,05
259 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 8,89
260 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 127
261 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,667
262 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,0635
263 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 76,2
264 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 14
265 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 1,27
266 Tuyến đường ĐH 19.TB:BPhục (QL14E) - Ga Phú Cang ( ĐT612) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 8,2
267 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 24,6
268 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 4,1
269 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 410
270 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 17,22
271 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,64
272 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 410
273 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 35
274 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 348,53
275 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 8,2
276 Tuyến đường ĐH21.TB:Hà Lam (QL14E) -Tam Thành (Phú Ninh) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 17,51
277 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 43,775
278 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 3,502
279 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 875,5
280 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 36,771
281 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,8755
282 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 525,3
283 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 105
284 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 768,515
285 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 35,02
286 Tuyến đường ĐH 25.TB:BTrung(ĐH5) - Bình Phú (ĐT612) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4,4
287 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,4
288 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 0,88
289 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 220
290 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 9,24
291 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,22
292 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 88
293 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 84
294 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 203,104
295 Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m dài 8,8
296 Tuyến đường ĐH 29.TB:BìnhQuý (ĐT612) - Bình Quế (ĐH4) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
297 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6
298 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1m3 0,45
299 Bạt lề đường bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m dài 60
300 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 9
301 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,6
302 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m 30
303 Thông cống, thanh thải dòng chảy, D Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m dài cống 35
304 Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V m2 143,43
305 Đường xã (ĐX): tổng số 72 tuyến Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 165,09
306 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Chánh:Bình Phú- Bình Chánh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,1
307 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 3,0371
308 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,65
309 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,011
310 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Chánh: UBND xã - Quý Hương Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,2
311 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,1866
312 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,3
313 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,022
314 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Chánh:Bình Phú- Bình Chánh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,2
315 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,1866
316 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,3
317 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,022
318 Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Chánh:Bình Chánh -Bình Quế Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 6
319 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 16,44
320 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 9
321 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,24
322 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Quý:Bình Quý - Quế Cường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 8,5
323 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 23,5705
324 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 12,75
325 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,255
326 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Quý:Bình Quý - Bình Chánh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,3
327 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,4308
328 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,45
329 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,069
330 XXXIV.Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Quý:Bình Quý - Bình Tú Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
331 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,965
332 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
333 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
334 Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Quý:Bình Quý - Hà Lam Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
335 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,965
336 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
337 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
338 Tuyến đường ĐX 9.TB.Bình Quý:Bình Quý- Hà Lam Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
339 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,361
340 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,5
341 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
342 Tuyến đường ĐX 11.TB.Bình Quý: Tổ 5 - Tổ 10 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
343 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,361
344 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,5
345 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
346 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Phú:Lý Trường - ĐH4.TB Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
347 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,965
348 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
349 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
350 Tuyến đường ĐX3.TB.Bình Phú:Linh Cang - Hố Thác Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
351 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,125
352 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
353 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
354 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Phú:Long Hội - Phước hà Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3,5
355 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 9,7545
356 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 5,25
357 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,105
358 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Trung:Tứ Sơn- Bình Sa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,3
359 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 3,575
360 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,95
361 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,039
362 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Trung:Kế Xuyên 1- Vĩnh Xuân Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,2
363 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,072
364 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,3
365 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,066
366 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Trung:Kế Xuyên 2 - Tú Nghĩa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,5
367 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,3935
368 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,75
369 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,015
370 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Trung: Cây Xăng Tuyết Mai - Tổ 1 thôn Trà Long Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
371 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,574
372 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3
373 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
374 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Trung:Đồng Xuân- Bình Sa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,5
375 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,1805
376 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,25
377 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,045
378 Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Trung:Tổ 2 thôn Trà Long - Tổ 4 thôn Vinh Phú Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,2
379 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,1072
380 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,3
381 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,066
382 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình An:An Thái -An Dưỡng Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3,5
383 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 9,7545
384 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 5,25
385 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,105
386 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình An:An Dưỡng- An Thành Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
387 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,361
388 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,5
389 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
390 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình An:An Mỹ - An Phước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4,5
391 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 12,5415
392 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 6,75
393 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,135
394 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình An:An Mỹ- An Phước Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
395 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,572
396 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3
397 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
398 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình An:An Mỹ-Bình Phụng Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
399 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,965
400 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
401 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
402 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Định Bắc:Cầu máng thủy lợi-Tổ 1 thôn Xuân An Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
403 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,4
404 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,077
405 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
406 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Định Bắc:Tổ 3 thôn Bình An-Chợ Bình Định Bắc Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
407 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,6
408 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,712
409 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
410 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Định Bắc:QL.14E-Xuân Thái Tây Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,8
411 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,04
412 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,6946
413 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,054
414 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Định Bắc:QL.14E-Tổ 3 thôn Bình An Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
415 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,6
416 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,706
417 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
418 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Định Nam:Châu Xuân Đông-Hưng Lộc Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4,1
419 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 11,48
420 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 5,6088
421 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,082
422 LVII.Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Định Nam:Thanh Sơn-Châu Xuân Đông Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,6
423 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7,28
424 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,2916
425 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,052
426 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Nam:Tam Thăng-Bình Trung Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4,6
427 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 12,88
428 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 6,4032
429 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,092
430 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Quế:ĐH 21-Bình Chánh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
431 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,4
432 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,662
433 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
434 Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Quế:Tam Thành-Xã Bình Quế Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4
435 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 11,2
436 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 5,424
437 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,12
438 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Quế:Tổ 15-Bình An Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,7
439 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,76
440 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,0502
441 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,051
442 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Quế:Tổ 15-Cầu Mân Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
443 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7
444 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,39
445 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
446 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Quế:ĐH 4- Kế Xuyên Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,8
447 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,04
448 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,6892
449 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,054
450 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Trị:ĐH 15- Châu Nho Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
451 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,4
452 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,068
453 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
454 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Trị:QL.14E- ĐH 15 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,8
455 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7,56
456 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,6116
457 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,084
458 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Tú:SVĐ Trường An- Cầu Bến Lội Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4,6
459 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 12,88
460 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 6,4032
461 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,092
462 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Tú:Cẩm Lũ (QL.1)-Tú Nghĩa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
463 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7
464 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,8775
465 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,05
466 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Tú:Cống kênh N16 (QL1)-Tú Trà Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,3
467 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,44
468 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,8226
469 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,046
470 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Tú:UB xã Bình Trung-Cầu Bến Lội Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
471 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,6
472 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,102
473 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,04
474 Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Tú:SVĐ xã Bình Tú-ĐH 10.TB Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,7
475 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,76
476 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,3919
477 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,034
478 Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Tú:Cầu kênh N18 (QL1)-Bình Quý Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,2
479 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,16
480 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,168
481 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,044
482 Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Tú:Tiền hiền Ngọc Phô-Tổ 2 Phước Cẩm Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,8
483 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7,84
484 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,3516
485 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,056
486 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Lãnh :QL14E-Thôn 3 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,8
487 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,04
488 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,6892
489 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,054
490 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Lãnh:QL14E-Quế Minh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
491 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Lãnh:QL14E-Quế Minh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3
492 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,358
493 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,536
494 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,09
495 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Lãnh:QL14E (tổ 13)-Quế Châu Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2
496 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,572
497 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,012
498 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,06
499 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Phục:ĐH 19.TB- QL.1 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,5
500 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,2
501 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,25
502 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,045
503 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Phục:QL.14E-ĐH 11.TB Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 4
504 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 11,2
505 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 6
506 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,12
507 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Dương:thôn 3-thôn 6 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 3,1
508 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 8,68
509 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 4,65
510 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,093
511 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Hải:Hiệp Hưng - Phước An 2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,4
512 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 6,72
513 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,6
514 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,072
515 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Hải:Đồng Trì - Thanh niên ven biển Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,1
516 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2,97
517 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,65
518 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,033
519 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Hải:An Thuyên - Thanh niên ven biển Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,9
520 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2,43
521 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,35
522 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,027
523 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Hải:Kỳ Trân -Thanh niên ven biển Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,9
524 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2,43
525 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,35
526 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,027
527 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Sa:Bình Sa -Bình Trung Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,6
528 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7,15
529 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,9
530 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,078
531 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Sa:Cầu Bà Huê - Tú Nghĩa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,8
532 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,04
533 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,7
534 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,054
535 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Giang:Hiền Lương - Bình Hòa Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 2,5
536 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 7
537 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 3,75
538 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,075
539 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Giang:Cổng làng Phúc An - Nhà ô. Duy Phương Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,5
540 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,2
541 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,25
542 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,045
543 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Nguyên:Quốc lộ 1- ĐH 11.TB Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,9
544 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2,43
545 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,35
546 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,027
547 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Nguyên:Quốc lộ 1 - ĐH 16.TB Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,7
548 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,89
549 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,05
550 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,021
551 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Nguyên:Hà Lam - Thôn Thanh Ly 1 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,5
552 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,2
553 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,25
554 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,045
555 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Minh:TT xã - Bãi tắm Bình Minh Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,4
556 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 3,78
557 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,1
558 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,042
559 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Đào:QL.14E - Trường N.T.M.Khai Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,5
560 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,4
561 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,75
562 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,015
563 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Đào:Trường N.T.M.Khai - ĐH 2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,5
564 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,4
565 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,75
566 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,015
567 Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Đào:ĐH 2 - ĐH 9 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,56
568 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,568
569 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,84
570 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,0168
571 Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Đào:QL.14E - Trường Nguyễn Hiền Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,53
572 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,484
573 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,795
574 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,0159
575 Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Đào:ĐH 2 - Trà Đóa 2 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,9
576 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 2,34
577 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 1,35
578 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,027
579 Tuyến đường ĐX 8.TB.Bình Đào:ĐH 2 - Đường 129 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,6
580 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,62
581 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,9
582 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,018
583 Tuyến đường ĐX 9.TB.Bình Đào:QL.14E - Trà Đóa 1 Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 0,5
584 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 1,3
585 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,75
586 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,015
587 Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Triều:Tổ 5 - Tây Trường Giang Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,6
588 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 4,32
589 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,4
590 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,048
591 Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Triều:QL.14E - Tây Trường Giang Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V Km 1,8
592 Đắp phụ nền, lề đường Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1 m3 5,04
593 Cắt cỏ bằng máy Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 2,7
594 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V 1km/1lần 0,054
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->