Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên đường huyện ( ĐH), đường xã ( ĐX)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng thường xuyên đường huyện ( ĐH), đường xã ( ĐX) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675245 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ tỉnh, huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 12:23:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,131,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đường huyện (ĐH): tổng số 27 tuyến | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 224,3 | |
| 2 | Tuyến đường ĐH 4:TB:Bình An-Bình Phú | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 12 | |
| 3 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 36 | |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 3,6 | |
| 5 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 600 | |
| 6 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 14,4 | |
| 7 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,6 | |
| 8 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 480 | |
| 9 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 105 | |
| 10 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 486,145 | |
| 11 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 7 | |
| 12 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 38,4048 | |
| 13 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 9 | |
| 14 | Tuyến đường ĐH 6.TB:Kế Xuyên-Bình Chánh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 6 | |
| 15 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 9 | |
| 16 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,2 | |
| 17 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 300 | |
| 18 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 12,6 | |
| 19 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,3 | |
| 20 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 300 | |
| 21 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 35 | |
| 22 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 258,3 | |
| 23 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 4 | |
| 24 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 3,024 | |
| 25 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 27 | |
| 26 | Tuyến đường ĐH 7.TB : Long Hội-Bình Lãnh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 13,83 | |
| 27 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 37,57 | |
| 28 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 2,766 | |
| 29 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 553,2 | |
| 30 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 20,745 | |
| 31 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,6915 | |
| 32 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 138,3 | |
| 33 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 105 | |
| 34 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 597,17 | |
| 35 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 36 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 24,894 | |
| 37 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 6,3504 | |
| 38 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 9 | |
| 39 | Tuyến đường ĐH 8.TB:Bình Quý (ĐNT8)-QL.14E | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,3 | |
| 40 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 11,5 | |
| 41 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 11,5 | |
| 42 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 80,5 | |
| 43 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,83 | |
| 44 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,115 | |
| 45 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 23 | |
| 46 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 21 | |
| 47 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 70 | |
| 48 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 49 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 0,504 | |
| 50 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 9 | |
| 51 | Tuyến đường ĐH 10.TB:Ngọc Phô-Bình Trị | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 12 | |
| 52 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 24 | |
| 53 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 2,64 | |
| 54 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 600 | |
| 55 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 23,4 | |
| 56 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,6 | |
| 57 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 240 | |
| 58 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 84 | |
| 59 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 225 | |
| 60 | Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 450 | |
| 61 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 263,2 | |
| 62 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 10 | |
| 63 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 5,04 | |
| 64 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 23 | |
| 65 | Tuyến đường ĐH 13.TB:Kế Xuyên-Bình Phú | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 9 | |
| 66 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 14,4 | |
| 67 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,98 | |
| 68 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 360 | |
| 69 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 16,2 | |
| 70 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,45 | |
| 71 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 90 | |
| 72 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 35 | |
| 73 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 405 | |
| 74 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 3 | |
| 75 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 27 | |
| 76 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 3,024 | |
| 77 | Tuyến đường ĐH 16.TB:Hà Lam-Bình Nguyên | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4 | |
| 78 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,8 | |
| 79 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 8 | |
| 80 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 80 | |
| 81 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 7,68 | |
| 82 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,32 | |
| 83 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 40 | |
| 84 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 49 | |
| 85 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 178,5 | |
| 86 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 87 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 1,008 | |
| 88 | Tuyến đường ĐH 23.TB:Bình Nguyên (QL.1)-Quế Cường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4 | |
| 89 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,4 | |
| 90 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 8 | |
| 91 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 160 | |
| 92 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 7,32 | |
| 93 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,2 | |
| 94 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 40 | |
| 95 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 49 | |
| 96 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 178,5 | |
| 97 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 98 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 1,008 | |
| 99 | Tuyến đường ĐH 24.TB:QL.1-Bình Trị | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 5 | |
| 100 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 15,5 | |
| 101 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 12 | |
| 102 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 250 | |
| 103 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 12,45 | |
| 104 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,35 | |
| 105 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 50 | |
| 106 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 28 | |
| 107 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 194,67 | |
| 108 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 109 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 10 | |
| 110 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 5 | |
| 111 | Tuyến đường ĐH 1.TB:Duy Thành-Bình Nam | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 30 | |
| 112 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 132 | |
| 113 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 16,5 | |
| 114 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 1.500 | |
| 115 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 63 | |
| 116 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,5 | |
| 117 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 1.500 | |
| 118 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 175 | |
| 119 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 892,5 | |
| 120 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 10 | |
| 121 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 30 | |
| 122 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 14,112 | |
| 123 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can cầu bằng bê tông), sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 143 | |
| 124 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m3 | 12 | |
| 125 | Bê tông lề gia cố M200, đá 1x2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m3 | 12 | |
| 126 | Tuyến đường ĐH 2.TB: Bình Dường - Bình Nam | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 20 | |
| 127 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 100 | |
| 128 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 15 | |
| 129 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 1.000 | |
| 130 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 42 | |
| 131 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1 | |
| 132 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 1.000 | |
| 133 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 105 | |
| 134 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 700 | |
| 135 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 8 | |
| 136 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 20 | |
| 137 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 5,04 | |
| 138 | Tuyến đường ĐH 3.TB: Bình An - Bình Nam | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 9 | |
| 139 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 22,5 | |
| 140 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,8 | |
| 141 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 180 | |
| 142 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 18,9 | |
| 143 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,45 | |
| 144 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 450 | |
| 145 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 21 | |
| 146 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 385 | |
| 147 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 4 | |
| 148 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 9 | |
| 149 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 35,4816 | |
| 150 | Tuyến đường ĐH 5.TB: Kế Xuyên - Bình Sa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 7,5 | |
| 151 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,25 | |
| 152 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 2,25 | |
| 153 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 375 | |
| 154 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 15,75 | |
| 155 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 187,5 | |
| 156 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 14 | |
| 157 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 385 | |
| 158 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 159 | Tuyến đường ĐH 9.TB: Ngọc Phô - Bình Minh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 9,18 | |
| 160 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 43,146 | |
| 161 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 4,131 | |
| 162 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 459 | |
| 163 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 19,278 | |
| 164 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,459 | |
| 165 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 275,4 | |
| 166 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 56 | |
| 167 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 330 | |
| 168 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 140 | |
| 169 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 4 | |
| 170 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 18,36 | |
| 171 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác, sơn 3 nước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m2 | 26,3088 | |
| 172 | Tuyến đường ĐH 11.TB: Bình Nguyên - Bình Giang | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 5 | |
| 173 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 20 | |
| 174 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 2,5 | |
| 175 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 250 | |
| 176 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 13,5 | |
| 177 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 100 | |
| 178 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 28 | |
| 179 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 75 | |
| 180 | Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 150 | |
| 181 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 110 | |
| 182 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 4 | |
| 183 | Tuyến đường ĐH 12.TB: Quế Phú - Chợ Bà | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 184 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 9 | |
| 185 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 0,4 | |
| 186 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 80 | |
| 187 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,2 | |
| 188 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 40 | |
| 189 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 7 | |
| 190 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 70 | |
| 191 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 192 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 4 | |
| 193 | Tuyến đường ĐH 14.TB: Bình Sa - Bình Hải | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3,5 | |
| 194 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 17,5 | |
| 195 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,05 | |
| 196 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 8,4 | |
| 197 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,175 | |
| 198 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 35 | |
| 199 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 7 | |
| 200 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 110 | |
| 201 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 70 | |
| 202 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 2 | |
| 203 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 7 | |
| 204 | XVIII.Tuyến đường ĐH 17.TB: Bình Phục - Quế Phú | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 8 | |
| 205 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 10,4 | |
| 206 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,6 | |
| 207 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 320 | |
| 208 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 16,8 | |
| 209 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,16 | |
| 210 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 80 | |
| 211 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 14 | |
| 212 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 200 | |
| 213 | Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 400 | |
| 214 | Thay thế, bổ sung biển báo | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 cột | 4 | |
| 215 | Tuyến đường ĐH 15.TB:Bình Trị (Quế Sơn) -Tiên Sơn (Tiên Phước) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 7 | |
| 216 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 27,664 | |
| 217 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 6,3 | |
| 218 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 1.050 | |
| 219 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 14,7 | |
| 220 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,7 | |
| 221 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 210 | |
| 222 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 140 | |
| 223 | Vá mặt đường bằng đá cấp phối, chiều dày đã lèn ép 15cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 0 | |
| 224 | Láng nhựa mặt đường rạng chân chim, bong tróc, 2 lớp, 3kg/m2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 0 | |
| 225 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 245 | |
| 226 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 7 | |
| 227 | Tuyến đường ĐH 18.TB:Bình Định Bắc (QSơn) - Đồng Châu (ĐH7) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 9,1 | |
| 228 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 13,65 | |
| 229 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 1,82 | |
| 230 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 182 | |
| 231 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 19,11 | |
| 232 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,273 | |
| 233 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 164,71 | |
| 234 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 105 | |
| 235 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 616 | |
| 236 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 9,1 | |
| 237 | Tuyến đường ĐH 20.TB:Quế Sơn - Phước Hà | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 9,51 | |
| 238 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 28,53 | |
| 239 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 4,4602 | |
| 240 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 475,5 | |
| 241 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 19,971 | |
| 242 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,4755 | |
| 243 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 380,4 | |
| 244 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 35 | |
| 245 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 416,878 | |
| 246 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 9,51 | |
| 247 | Tuyến đường ĐH22.TB:Cầu Đôi (QL14E) - Cây Đa (ĐH7) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 248 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2 | |
| 249 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 0,6 | |
| 250 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 20 | |
| 251 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,2 | |
| 252 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,1 | |
| 253 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 20 | |
| 254 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 49 | |
| 255 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 95,9 | |
| 256 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 2 | |
| 257 | Tuyến đường ĐH 28.TB:BLãnh (QL14E) - Quế Sơn | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,27 | |
| 258 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 19,05 | |
| 259 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 8,89 | |
| 260 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 127 | |
| 261 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,667 | |
| 262 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,0635 | |
| 263 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 76,2 | |
| 264 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 14 | |
| 265 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 1,27 | |
| 266 | Tuyến đường ĐH 19.TB:BPhục (QL14E) - Ga Phú Cang ( ĐT612) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 8,2 | |
| 267 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 24,6 | |
| 268 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 4,1 | |
| 269 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 410 | |
| 270 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 17,22 | |
| 271 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,64 | |
| 272 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 410 | |
| 273 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 35 | |
| 274 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 348,53 | |
| 275 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 8,2 | |
| 276 | Tuyến đường ĐH21.TB:Hà Lam (QL14E) -Tam Thành (Phú Ninh) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 17,51 | |
| 277 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 43,775 | |
| 278 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 3,502 | |
| 279 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 875,5 | |
| 280 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 36,771 | |
| 281 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,8755 | |
| 282 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 525,3 | |
| 283 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 105 | |
| 284 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 768,515 | |
| 285 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 35,02 | |
| 286 | Tuyến đường ĐH 25.TB:BTrung(ĐH5) - Bình Phú (ĐT612) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4,4 | |
| 287 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,4 | |
| 288 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 0,88 | |
| 289 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 220 | |
| 290 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 9,24 | |
| 291 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,22 | |
| 292 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 88 | |
| 293 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 84 | |
| 294 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 203,104 | |
| 295 | Sửa chữa vết nứt nhỏ mặt đường BTXM | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m dài | 8,8 | |
| 296 | Tuyến đường ĐH 29.TB:BìnhQuý (ĐT612) - Bình Quế (ĐH4) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 297 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6 | |
| 298 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1m3 | 0,45 | |
| 299 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m dài | 60 | |
| 300 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 9 | |
| 301 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,6 | |
| 302 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m | 30 | |
| 303 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, D | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m dài cống | 35 | |
| 304 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt, chiều dày đã lèn ép 3cm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | m2 | 143,43 | |
| 305 | Đường xã (ĐX): tổng số 72 tuyến | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 165,09 | |
| 306 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Chánh:Bình Phú- Bình Chánh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,1 | |
| 307 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 3,0371 | |
| 308 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,65 | |
| 309 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,011 | |
| 310 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Chánh: UBND xã - Quý Hương | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,2 | |
| 311 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,1866 | |
| 312 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,3 | |
| 313 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,022 | |
| 314 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Chánh:Bình Phú- Bình Chánh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,2 | |
| 315 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,1866 | |
| 316 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,3 | |
| 317 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,022 | |
| 318 | Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Chánh:Bình Chánh -Bình Quế | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 6 | |
| 319 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 16,44 | |
| 320 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 9 | |
| 321 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,24 | |
| 322 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Quý:Bình Quý - Quế Cường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 8,5 | |
| 323 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 23,5705 | |
| 324 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 12,75 | |
| 325 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,255 | |
| 326 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Quý:Bình Quý - Bình Chánh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,3 | |
| 327 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,4308 | |
| 328 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,45 | |
| 329 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,069 | |
| 330 | XXXIV.Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Quý:Bình Quý - Bình Tú | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 331 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,965 | |
| 332 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 333 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 334 | Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Quý:Bình Quý - Hà Lam | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 335 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,965 | |
| 336 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 337 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 338 | Tuyến đường ĐX 9.TB.Bình Quý:Bình Quý- Hà Lam | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 339 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,361 | |
| 340 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,5 | |
| 341 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 342 | Tuyến đường ĐX 11.TB.Bình Quý: Tổ 5 - Tổ 10 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 343 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,361 | |
| 344 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,5 | |
| 345 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 346 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Phú:Lý Trường - ĐH4.TB | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 347 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,965 | |
| 348 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 349 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 350 | Tuyến đường ĐX3.TB.Bình Phú:Linh Cang - Hố Thác | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 351 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,125 | |
| 352 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 353 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 354 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Phú:Long Hội - Phước hà | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3,5 | |
| 355 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 9,7545 | |
| 356 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 5,25 | |
| 357 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,105 | |
| 358 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Trung:Tứ Sơn- Bình Sa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,3 | |
| 359 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 3,575 | |
| 360 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,95 | |
| 361 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,039 | |
| 362 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Trung:Kế Xuyên 1- Vĩnh Xuân | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,2 | |
| 363 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,072 | |
| 364 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,3 | |
| 365 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,066 | |
| 366 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Trung:Kế Xuyên 2 - Tú Nghĩa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,5 | |
| 367 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,3935 | |
| 368 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,75 | |
| 369 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,015 | |
| 370 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Trung: Cây Xăng Tuyết Mai - Tổ 1 thôn Trà Long | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 371 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,574 | |
| 372 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3 | |
| 373 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 374 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Trung:Đồng Xuân- Bình Sa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,5 | |
| 375 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,1805 | |
| 376 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,25 | |
| 377 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,045 | |
| 378 | Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Trung:Tổ 2 thôn Trà Long - Tổ 4 thôn Vinh Phú | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,2 | |
| 379 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,1072 | |
| 380 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,3 | |
| 381 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,066 | |
| 382 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình An:An Thái -An Dưỡng | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3,5 | |
| 383 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 9,7545 | |
| 384 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 5,25 | |
| 385 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,105 | |
| 386 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình An:An Dưỡng- An Thành | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 387 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,361 | |
| 388 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,5 | |
| 389 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 390 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình An:An Mỹ - An Phước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4,5 | |
| 391 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 12,5415 | |
| 392 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 6,75 | |
| 393 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,135 | |
| 394 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình An:An Mỹ- An Phước | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 395 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,572 | |
| 396 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3 | |
| 397 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 398 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình An:An Mỹ-Bình Phụng | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 399 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,965 | |
| 400 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 401 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 402 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Định Bắc:Cầu máng thủy lợi-Tổ 1 thôn Xuân An | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 403 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,4 | |
| 404 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,077 | |
| 405 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 406 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Định Bắc:Tổ 3 thôn Bình An-Chợ Bình Định Bắc | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 407 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,6 | |
| 408 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,712 | |
| 409 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 410 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Định Bắc:QL.14E-Xuân Thái Tây | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,8 | |
| 411 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,04 | |
| 412 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,6946 | |
| 413 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,054 | |
| 414 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Định Bắc:QL.14E-Tổ 3 thôn Bình An | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 415 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,6 | |
| 416 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,706 | |
| 417 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 418 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Định Nam:Châu Xuân Đông-Hưng Lộc | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4,1 | |
| 419 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 11,48 | |
| 420 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 5,6088 | |
| 421 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,082 | |
| 422 | LVII.Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Định Nam:Thanh Sơn-Châu Xuân Đông | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,6 | |
| 423 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7,28 | |
| 424 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,2916 | |
| 425 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,052 | |
| 426 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Nam:Tam Thăng-Bình Trung | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4,6 | |
| 427 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 12,88 | |
| 428 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 6,4032 | |
| 429 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,092 | |
| 430 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Quế:ĐH 21-Bình Chánh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 431 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,4 | |
| 432 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,662 | |
| 433 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 434 | Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Quế:Tam Thành-Xã Bình Quế | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4 | |
| 435 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 11,2 | |
| 436 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 5,424 | |
| 437 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,12 | |
| 438 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Quế:Tổ 15-Bình An | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,7 | |
| 439 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,76 | |
| 440 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,0502 | |
| 441 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,051 | |
| 442 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Quế:Tổ 15-Cầu Mân | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 443 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7 | |
| 444 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,39 | |
| 445 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 446 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Quế:ĐH 4- Kế Xuyên | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,8 | |
| 447 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,04 | |
| 448 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,6892 | |
| 449 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,054 | |
| 450 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Trị:ĐH 15- Châu Nho | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 451 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,4 | |
| 452 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,068 | |
| 453 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 454 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Trị:QL.14E- ĐH 15 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,8 | |
| 455 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7,56 | |
| 456 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,6116 | |
| 457 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,084 | |
| 458 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Tú:SVĐ Trường An- Cầu Bến Lội | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4,6 | |
| 459 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 12,88 | |
| 460 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 6,4032 | |
| 461 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,092 | |
| 462 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Tú:Cẩm Lũ (QL.1)-Tú Nghĩa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 463 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7 | |
| 464 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,8775 | |
| 465 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,05 | |
| 466 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Tú:Cống kênh N16 (QL1)-Tú Trà | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,3 | |
| 467 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,44 | |
| 468 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,8226 | |
| 469 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,046 | |
| 470 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Tú:UB xã Bình Trung-Cầu Bến Lội | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 471 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,6 | |
| 472 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,102 | |
| 473 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,04 | |
| 474 | Tuyến đường ĐX 5.TB.Bình Tú:SVĐ xã Bình Tú-ĐH 10.TB | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,7 | |
| 475 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,76 | |
| 476 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,3919 | |
| 477 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,034 | |
| 478 | Tuyến đường ĐX 6.TB.Bình Tú:Cầu kênh N18 (QL1)-Bình Quý | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,2 | |
| 479 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,16 | |
| 480 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,168 | |
| 481 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,044 | |
| 482 | Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Tú:Tiền hiền Ngọc Phô-Tổ 2 Phước Cẩm | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,8 | |
| 483 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7,84 | |
| 484 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,3516 | |
| 485 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,056 | |
| 486 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Lãnh :QL14E-Thôn 3 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,8 | |
| 487 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,04 | |
| 488 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,6892 | |
| 489 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,054 | |
| 490 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Lãnh:QL14E-Quế Minh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 491 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Lãnh:QL14E-Quế Minh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3 | |
| 492 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,358 | |
| 493 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,536 | |
| 494 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,09 | |
| 495 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Lãnh:QL14E (tổ 13)-Quế Châu | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2 | |
| 496 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,572 | |
| 497 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,012 | |
| 498 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,06 | |
| 499 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Phục:ĐH 19.TB- QL.1 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,5 | |
| 500 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,2 | |
| 501 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,25 | |
| 502 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,045 | |
| 503 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Phục:QL.14E-ĐH 11.TB | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 4 | |
| 504 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 11,2 | |
| 505 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 6 | |
| 506 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,12 | |
| 507 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Dương:thôn 3-thôn 6 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 3,1 | |
| 508 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 8,68 | |
| 509 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 4,65 | |
| 510 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,093 | |
| 511 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Hải:Hiệp Hưng - Phước An 2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,4 | |
| 512 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 6,72 | |
| 513 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,6 | |
| 514 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,072 | |
| 515 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Hải:Đồng Trì - Thanh niên ven biển | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,1 | |
| 516 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2,97 | |
| 517 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,65 | |
| 518 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,033 | |
| 519 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Hải:An Thuyên - Thanh niên ven biển | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,9 | |
| 520 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2,43 | |
| 521 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,35 | |
| 522 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,027 | |
| 523 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Hải:Kỳ Trân -Thanh niên ven biển | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,9 | |
| 524 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2,43 | |
| 525 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,35 | |
| 526 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,027 | |
| 527 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Sa:Bình Sa -Bình Trung | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,6 | |
| 528 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7,15 | |
| 529 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,9 | |
| 530 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,078 | |
| 531 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Sa:Cầu Bà Huê - Tú Nghĩa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,8 | |
| 532 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,04 | |
| 533 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,7 | |
| 534 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,054 | |
| 535 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Giang:Hiền Lương - Bình Hòa | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 2,5 | |
| 536 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 7 | |
| 537 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 3,75 | |
| 538 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,075 | |
| 539 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Giang:Cổng làng Phúc An - Nhà ô. Duy Phương | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,5 | |
| 540 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,2 | |
| 541 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,25 | |
| 542 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,045 | |
| 543 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Nguyên:Quốc lộ 1- ĐH 11.TB | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,9 | |
| 544 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2,43 | |
| 545 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,35 | |
| 546 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,027 | |
| 547 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Nguyên:Quốc lộ 1 - ĐH 16.TB | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,7 | |
| 548 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,89 | |
| 549 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,05 | |
| 550 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,021 | |
| 551 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Nguyên:Hà Lam - Thôn Thanh Ly 1 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,5 | |
| 552 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,2 | |
| 553 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,25 | |
| 554 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,045 | |
| 555 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Minh:TT xã - Bãi tắm Bình Minh | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,4 | |
| 556 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 3,78 | |
| 557 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,1 | |
| 558 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,042 | |
| 559 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Đào:QL.14E - Trường N.T.M.Khai | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,5 | |
| 560 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,4 | |
| 561 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,75 | |
| 562 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,015 | |
| 563 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Đào:Trường N.T.M.Khai - ĐH 2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,5 | |
| 564 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,4 | |
| 565 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,75 | |
| 566 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,015 | |
| 567 | Tuyến đường ĐX 3.TB.Bình Đào:ĐH 2 - ĐH 9 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,56 | |
| 568 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,568 | |
| 569 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,84 | |
| 570 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,0168 | |
| 571 | Tuyến đường ĐX 4.TB.Bình Đào:QL.14E - Trường Nguyễn Hiền | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,53 | |
| 572 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,484 | |
| 573 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,795 | |
| 574 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,0159 | |
| 575 | Tuyến đường ĐX 7.TB.Bình Đào:ĐH 2 - Trà Đóa 2 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,9 | |
| 576 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 2,34 | |
| 577 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 1,35 | |
| 578 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,027 | |
| 579 | Tuyến đường ĐX 8.TB.Bình Đào:ĐH 2 - Đường 129 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,6 | |
| 580 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,62 | |
| 581 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,9 | |
| 582 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,018 | |
| 583 | Tuyến đường ĐX 9.TB.Bình Đào:QL.14E - Trà Đóa 1 | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 0,5 | |
| 584 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 1,3 | |
| 585 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,75 | |
| 586 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,015 | |
| 587 | Tuyến đường ĐX 1.TB.Bình Triều:Tổ 5 - Tây Trường Giang | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,6 | |
| 588 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 4,32 | |
| 589 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,4 | |
| 590 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,048 | |
| 591 | Tuyến đường ĐX 2.TB.Bình Triều:QL.14E - Tây Trường Giang | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | Km | 1,8 | |
| 592 | Đắp phụ nền, lề đường | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1 m3 | 5,04 | |
| 593 | Cắt cỏ bằng máy | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 2,7 | |
| 594 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) | Hồ sơ bảo trì Cầu và đường Chương V | 1km/1lần | 0,054 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi