Gói thầu: Gói cung cấp: Sửa chữa xe ca 47 chỗ Huyndai 14N-8439, STTS98-2009
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | Gói cung cấp: Sửa chữa xe ca 47 chỗ Huyndai 14N-8439, STTS98-2009 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652668 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 14:24:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,206,243,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bơm nước | 2510084000; 2510084402 | Cụm | 1 | Thay mới |
| 2 | Phin lọc dầu máy | 319457L002 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 3 | Ruột lọc gió | 281307M000 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 4 | Pít tông lông giơ | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Quả | 6 | Thay mới |
| 5 | Bộ gioăng pít tông lông giơ | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 6 | Van an toàn dầu về | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 7 | Đầu bi vòi phun | 3411-3416 | Quả | 6 | Thay mới |
| 8 | Phớt đầu bơm cao áp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 9 | Khớp lai bơm cao áp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cụm | 1 | Thay mới |
| 10 | Bi cụm lai bơm cao áp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Vòng | 2 | Thay mới |
| 11 | Phớt cụm lai bơm cao áp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 12 | Long đen đồng các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 30 | Thay mới |
| 13 | Phun lọc tinh nhiên liệu | 31945-84000 | Cái | 1 | Thay mới |
| 14 | Phin lọc tách nước nhiên liệu | 2634084023 | Cái | 1 | Thay mới |
| 15 | Bầu lọc gió | 281307C000 | Cái | 1 | Thay mới |
| 16 | Dây cáp đi ga | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 17 | Dây cáp tắt máy | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 18 | Vòng bi đuôi trục cơ 6206D (vòng bi bánh đà) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Vòng | 1 | Thay mới |
| 19 | Đệm cao su chân máy trước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 20 | Đệm cao su chân máy sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 21 | Dây cu roa máy phát, điều hoà, bơm nước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 3 | Thay mới |
| 22 | Ống nước trên dưới | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 23 | Ống cao su bầu lọc gió D100 | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 24 | Cô liê các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 30 | Thay mới |
| 25 | Lá ma sát + xương côn | 411008A205 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 26 | Mặt gương côn liền khối | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 27 | Vòng bi T | 41420T00071 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 28 | Lanh ghê + lò xo + quang treo | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 4 | Thay mới |
| 29 | Bạc trục càng gạt bi T | DK131001-0800 | Cái | 1 | Thay mới |
| 30 | Gioăng phớt tổng côn trên | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 31 | Bàn ép chinh liền khối | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 32 | Tổng côn dưới | DK016630-2030 | Cái | 1 | Thay mới |
| 33 | Căn bánh răng hộp số | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 34 | Bánh răng số 2 trục nhì | DK029632-0030 | Cái | 1 | Thay mới |
| 35 | Bánh răng số 3 trục nhì | 43260T00300 | Cái | 1 | Thay mới |
| 36 | Bánh răng số lùi trục nhì | QD43374T00160 | Cái | 1 | Thay mới |
| 37 | Vòng bi kim đỡ bánh răng số 1 | 43255T00150; 43326T00010 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 38 | Vòng bi kim đỡ bánh răng số 2+3 | 43242T00060 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 39 | Vòng bi NUP đỡ trục nhất | 43286T00040 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 40 | Vòng bi R0608 PXI đầu trục nhì | 43311T00041; 43311T00041 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 41 | Vòng bi 410BVHN đầu trục trung gian | 600-311-9121 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 42 | Vòng bi 411 ENV8 đuôi trục nhì | 600-185-4110 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 43 | Bánh răng đảo chiều REVERSE Z24-29 | 43511T00280 | Cái | 1 | Thay mới |
| 44 | Trục bánh răng đảo chiều REVERSE D 62x134 | 43521T00100 | Cái | 1 | Thay mới |
| 45 | Vòng bi trục số lùi+ căn vòng bi | 43515T00010; 43037T00031; 43516T00020 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 46 | Đồng tốc số 2-3 | 43361T00160 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 47 | Vành đồng cài đồng tốc | 20Y-01-12210 | Cái | 3 | Thay mới |
| 48 | Phớt đầu hộp số | 52x65x8 | Cái | 1 | Thay mới |
| 49 | Phớt đuôi hộp số | 70x92x12 | Cái | 1 | Thay mới |
| 50 | Đầu nối rô tuyn đi số | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 6 | Thay mới |
| 51 | Gioăng phớt bộ trợ lực đi số | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 52 | Bạc đỡ bi số 1+2 | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 53 | Bulông + êcu + long đen các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 40 | Thay mới |
| 54 | Cối bi + trục chữ thập các đăng cầu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 2 | Thay mới |
| 55 | Bu lông các đăng | M12x1,25x45 | Bộ | 8 | Thay mới |
| 56 | Bu lông các đăng | M16x1,25x45 | Bộ | 8 | Thay mới |
| 57 | Cặp bánh răng quả dứa - vành chậu | 5383576010 | Bộ | 1 | Thay mới |
| 58 | Vòng bi 311 đỡ trục truyền lực ra cầu sau | 208-979-7620 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 59 | Vòng bi cuối trục quả dứa | 600-815-2170 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 60 | Vòng bi 30312DJR-N giữa trục quả dứa | 20Y-06-25310 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 61 | Vòng bi 30313DJR-N đầu trục quả dứa | 22B-54-17511 | Vòng | 1 | Thay mới |
| 62 | Vòng bi 32218 gối đỡ vi sai | 20Y-06-25310 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 63 | Phớt bích cổ pông lai cầu giữa | 80x105x13 | Cái | 1 | Thay mới |
| 64 | Phớt bích cổ pông lai ra cầu sau | 70x135x14x18 | Cái | 1 | Thay mới |
| 65 | Trục chữ thập vi sai | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 66 | Bánh răng vệ tinh vi sai | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 67 | Căn bánh răng vệ tinh vi sai cầu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 68 | Bánh răng hành tinh | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 69 | Căn bánh răng vệ tinh vi sai cầu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 70 | Bi đỡ vỏ vi sai giữa hai cầu | 20Y-54-52221 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 71 | Bi đỡ bánh răng trung gian lai cầu | 600-861-6410 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 72 | Ê cu đầu tăm bép | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 73 | Phớt moay ơ trước 130x150x14 | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 74 | Vòng bi moay ơ trước ngoài | 5170369000 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 75 | Vòng bi moay ơ trước trong | 5170369000 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 76 | Bu lông tắc kê trước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 16 | Thay mới |
| 77 | Phớt chặn mỡ moay ơ sau | 155x172x14 | Cái | 2 | Thay mới |
| 78 | Phớt chặn dầu moay ơ sau | 75x151x10 | Cái | 2 | Thay mới |
| 79 | Ca chạy phớt moay ơ trước+ sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 80 | Vòng bi moay ơ sau ngoài 32217J | 5170369000 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 81 | Vòng bi moay ơ sau trong 32218J | 5170369000 | Vòng | 2 | Thay mới |
| 82 | Bu lông M14x50 | 5276381001 | Cái | 16 | Thay mới |
| 83 | Bu lông tắc kê sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 16 | Thay mới |
| 84 | Bulông + êcu + long đen các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 20 | Thay mới |
| 85 | Quả cao su giằng cầu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 6 | Thay mới |
| 86 | Giảm xóc | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 6 | Thay mới |
| 87 | Đế bóng hơi | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 6 | Thay mới |
| 88 | Dầm cầu trước | 511107G302 | Cái | 1 | Phục hồi |
| 89 | Ngõng quay lái | 567157D301 | Cụm | 1 | Phục hồi |
| 90 | Gioăng phớt bót lái | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 91 | Bơm trợ lực lái | 571008A150 | Cụm | 1 | Thay mới |
| 92 | Trục chữ thập + cối bi các đăng lái | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 93 | Rôtuyn ba dọc (bat rôtuyn+ lò xo) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 2 | Thay mới |
| 94 | Rôtuyn ba ngang (bat rôtuyn+ lò xo) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 2 | Thay mới |
| 95 | Trục ắc phi dê (bạc + bi + căn + chốt hãm) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 2 | Thay mới |
| 96 | Bulông + êcu + long đen các loại | Trục ắc phi dê (bạc + bi + căn + chốt hãm) | Bộ | 20 | Thay mới |
| 97 | Tuy ô dầu lái | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 98 | Tuy ô cao su | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 99 | Máy ép hơi | 20Y-62-17480 | Cụm | 1 | Thay mới |
| 100 | Bầu lọc tách nước khí nén | 595518C510 | Cái | 1 | Thay mới |
| 101 | Van xả nước bình hơi | 592607C000 | Cái | 4 | Thay mới |
| 102 | Tổng phanh dầu + hơi cầu trước và cầu sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cụm | 1 | Thay mới |
| 103 | Tổng phanh dầu + hơi cầu giữa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 104 | Bầu phanh lốc kê sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 105 | Bầu phanh trước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 106 | Má phanh sau | 220x195x19 | Cái | 8 | Thay mới |
| 107 | Má phanh trước | 150x195x19 | Cái | 8 | Thay mới |
| 108 | Đinh tán má phanh chân F8 | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 292 | Thay mới |
| 109 | Bạc ắc guốc phanh trước+ sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 16 | Thay mới |
| 110 | Ắc guốc phanh trước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 111 | ắc guốc phanh sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 112 | Lò xo kéo má phanh | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 113 | Tuy ô đồng | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 4 | Thay mới |
| 114 | Tuy ô nhựa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 10 | Thay mới |
| 115 | Bulông + êcu + long đen các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 30 | Thay mới |
| 116 | Vilets phanh | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 117 | Cảm biến áp suất dầu máy | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 118 | Rơ le xin đường bán dẫn | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 119 | Máy khởi động | 3610084500 | Cái | 1 | Thay mới |
| 120 | Máy phát | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 121 | Mô tơ gạt mưa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 122 | Còi điện sên 24V | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 123 | Công tắc còi điện | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 124 | Cầu chì các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 20 | Thay mới |
| 125 | Dây điện đơn các loại 1,5, 2,5, 0,75 | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 50 | Thay mới |
| 126 | Đầu poọc ắc quy | Đồng bộ theo xe Huyndai Universev | Cái | 4 | Thay mới |
| 127 | Dây cáp ắc quy | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 2 | Thay mới |
| 128 | Giắc cắm dây điện | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 10 | Thay mới |
| 129 | Đầu cốt dây điện | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 20 | Thay mới |
| 130 | Ghen ni lông | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 5 | Thay mới |
| 131 | Vít điện các loại | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 30 | Thay mới |
| 132 | Công tắc cắt mát | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 133 | Cửa gió điều hòa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 10 | Thay mới |
| 134 | Quạt gió dàn nóng | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 6 | Thay mới |
| 135 | Quạt gió dàn lạnh | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 136 | Phin lọc ga điều hòa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 137 | Lốc điều hòa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Thay mới |
| 138 | Ống cao áp điều hòa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 6 | Thay mới |
| 139 | Cốp thành xe | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 7 | Thay mới |
| 140 | Ốp ba đờ xốc trước | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 141 | Ốp Ba đờ xốc sau | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 142 | Cốp thành hậu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 7 | Thay mới |
| 143 | Com pa quay kính | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 144 | Mô tơ nâng hạ kính | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cụm | 1 | Thay mới |
| 145 | Tay đỡ cửa lên xuống | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 146 | Xi lanh mở cửa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 147 | Cần gạt mưa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 148 | Chổi gạt mưa | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 149 | Gương chiếu hậu | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 2 | Thay mới |
| 150 | Bản lề mở cốp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 151 | Khóa cốp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 2 | Thay mới |
| 152 | Xi lanh nâng hạ cốp | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 4 | Thay mới |
| 153 | Rèm che nắng | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Thay mới |
| 154 | Trần xe | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Cái | 1 | Phục hồi |
| 155 | Nhựa làm trần xe | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Tấm | 10 | Thay mới |
| 156 | Da bọc trần xe (Khổ 1,4m) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 10 | Thay mới |
| 157 | Vách thành xe | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 1 | Phục hồi |
| 158 | Nhựa làm vách xe | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Tấm | 7 | Thay mới |
| 159 | Da bọc vách xe ( Khổ 1.4 m ) | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | m | 7 | Thay mới |
| 160 | Da mút bọc đệm tựa ngồi | Đồng bộ theo xe Huyndai Universe | Bộ | 47 | Thay mới |
| 161 | Bìa giấy | Phục vụ sửa chữa xe | Tờ | 2 | |
| 162 | Dầu động cơ | 15W-40 API CF4 | lít | 35 | Thay mới |
| 163 | Dầu hộp số | 80W-140 API GL5 | lít | 20 | Thay mới |
| 164 | Dầu cầu | 80W-140 API GL5 | lít | 18 | Thay mới |
| 165 | Mỡ bơm | NGLI No 2 | kg | 1 | Mới |
| 166 | Mỡ láp | NGLI No 4 | kg | 6 | Thay mới |
| 167 | Dầu lái | ATF | lít | 5 | Thay mới |
| 168 | Bìa làm gioăng | d1,5 | m2 | 0,5 | Phục vụ sửa xe |
| 169 | Bìa làm gioăng | d 0,5 | m2 | 1 | Phục vụ sửa xe |
| 170 | Keo bôi gioăng | Dog | hộp | 2 | Phục vụ sửa xe |
| 171 | Tuýp bôi gioăng | Phục vụ sửa xe | tuýp | 2 | |
| 172 | Bột phấn chì | Phục vụ sửa xe | kg | 0,3 | |
| 173 | Que hàn CT3 | D 4.0 | kg | 20 | |
| 174 | Que hàn CT3 | D 3,2 | kg | 5 | |
| 175 | Ô xy | Phục vụ sửa xe | Chai | 10 | |
| 176 | Ga | Phục vụ sửa xe | kg | 10 | |
| 177 | Khí axetuynen | Phục vụ sửa xe | kg | 4 | |
| 178 | Keo X66 | Phục vụ sửa xe | Hộp | 55 | |
| 179 | Giấy giáp thô | Phục vụ sửa xe | m2 | 0,2 | |
| 180 | Sơn chống gỉ nhanh khô | Phục vụ sơn xe | kg | 28 | |
| 181 | Matít + chất phụ gia (dạng keo) | Phục vụ sơn xe | kg | 78 | |
| 182 | Sơn các mầu MHM LD | Phục vụ sơn xe | kg | 35 | |
| 183 | Sơn gầm - đen | Phục vụ sơn xe | kg | 10 | |
| 184 | Dầu pha sơn | Phục vụ sơn xe | lít | 30 | |
| 185 | Dầu bóng | Phục vụ sơn xe | hộp | 10 | |
| 186 | Giấy giáp | Phục vụ sửa xe | tờ | 45 | |
| 187 | Đá mài D100 | Phục vụ sửa xe | viên | 10 | |
| 188 | Hộp đánh bóng nội thất | Phục vụ công tác sửa xe | hộp | 8 | |
| 189 | Dầu pha sơn pu tin | Phục vụ công tác sửa xe | lít | 3 | |
| 190 | Cala đánh bóng | Phục vụ công tác sửa xe | hộp | 2 | |
| 191 | Bả láng | Phục vụ công tác sửa xe | kg | 8 | |
| 192 | Băng dính giấy | Phục vụ công tác sửa xe | Cuộn | 2 | |
| 193 | Ga điều hòa | R 134A | kg | 5 | |
| 194 | Dầu Diezen | Phục vụ công tác sửa xe | lít | 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi