Gói thầu: Xây dựng Hệ thống chiếu sáng Đường ĐT939B, ĐT940, xã Long Hưng, xã Mỹ Hương, thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa, huyện Mỹ Tú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mỹ Tú |
| Tên gói thầu | Xây dựng Hệ thống chiếu sáng Đường ĐT939B, ĐT940, xã Long Hưng, xã Mỹ Hương, thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa, huyện Mỹ Tú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659205 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:17:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,377,365,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,5087 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 2 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,5087 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 3 | Đào móng tiếp địa, thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 1,8 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 4 | Đắp móng tiếp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 1,8 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 5 | Đào móng tiếp địa, thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 0,6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 6 | Đắp móng tiếp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 100m | 0,24 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 8 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | cái | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 9 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 3m, gắn trên trụ BTLT 12m. | Chương V E-HSMT | cần | 19 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 10 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 3m, gắn trên trụ BTLT 12m, ghép đôi ngang tuyến | Chương V E-HSMT | cần | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 11 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 3m, gắn trên trụ BTLT 12m, ghép đôi dọc tuyến | Chương V E-HSMT | cần | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 12 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 3m, gắn trên trụ BTLT 8,5m. | Chương V E-HSMT | cần | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 13 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 5m, gắn trên trụ BTLT 8,5m. | Chương V E-HSMT | cần | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 14 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 5m, gắn trên trụ BTLT 12m. | Chương V E-HSMT | cần | 56 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 15 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 5m, gắn trên trụ BTLT 12m, ghép đôi ngang tuyến | Chương V E-HSMT | cần | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 16 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Chương V E-HSMT | bộ | 80 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 17 | Làm chằng néo cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 18 | Ty neo fi 16x1600 | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 19 | Neo xòe + đĩa sen | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 20 | Cáp thép chằng fi 10 | Chương V E-HSMT | m | 60 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 21 | Siết cáp | Chương V E-HSMT | cái | 48 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 22 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp LV - ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 34,65 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 23 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, cáp CVV2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 5,6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 24 | Bulon móc 16x250 | Chương V E-HSMT | cái | 89 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 25 | Long đền vuông fi 18 | Chương V E-HSMT | cái | 178 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 26 | Lắp đặt kẹp treo cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 65 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 27 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 24 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 28 | Lắp cầu chì đuôi cá | Chương V E-HSMT | cái | 80 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 29 | Băng keo cách điện | Chương V E-HSMT | cuộn | 25 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 30 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 160 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, PLC Logo 230RC | Chương V E-HSMT | 1 tủ | 3 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 32 | Code bắt tủ CS | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 33 | Cáp đồng trần C11mm2 | Chương V E-HSMT | kg | 45 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 34 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 18 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 35 | Cà rá bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT | cái | 18 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 36 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 18 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 37 | Cáp đồng trần C11mm2 | Chương V E-HSMT | kg | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 38 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 39 | Cà rá bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT | cái | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 40 | Đầu coss Cu 25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 3 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 41 | Kéo dây cáp nguồn cáp CV-16mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 0,9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 42 | Đầu Coss 16 | Chương V E-HSMT | cái | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 43 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 18 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 44 | Lắp code bắt ống nhựa fi 60 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 45 | Phát quang dọc hai bên đường | Chương V E-HSMT | m2 | 6.930 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 46 | Vận chuyển cáp điện, đèn Led | Chương V E-HSMT | chuyến | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT939B |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Chương V E-HSMT | m3 | 87,22 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT940 |
| 48 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 108,58 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT941 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Chương V E-HSMT | m3 | 12,65 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT942 |
| 50 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 14,74 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT943 |
| 51 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,5087 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT944 |
| 52 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,5087 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT945 |
| 53 | Đào móng tiếp địa, thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 1,2 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT946 |
| 54 | Đắp móng tiếp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 1,2 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT947 |
| 55 | Đào móng tiếp địa, thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 0,6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT948 |
| 56 | Đắp móng tiếp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | m3 | 0,6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT949 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 100m | 0,24 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT950 |
| 58 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | cái | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT951 |
| 59 | Lắp cần đèn Φ60, chiều cao 1m, độ với 2,5m, gắn trên trụ BTLT 12m. | Chương V E-HSMT | cần | 100 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT952 |
| 60 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Chương V E-HSMT | bộ | 100 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT953 |
| 61 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông 8,5m | Chương V E-HSMT | cột | 100 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT954 |
| 62 | Lắp đặt đà cản BTCT 1,2m | Chương V E-HSMT | bộ | 89 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT955 |
| 63 | Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | tấn | 8,9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT956 |
| 64 | Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | tấn | 8,9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT957 |
| 65 | Bulon ven răng suốt 22x600 | Chương V E-HSMT | cây | 89 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT958 |
| 66 | Long đền vuông fi 24 | Chương V E-HSMT | cái | 178 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT959 |
| 67 | Lắp đặt đà cản BTCT 1,2m | Chương V E-HSMT | bộ | 22 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT960 |
| 68 | Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | tấn | 1,1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT961 |
| 69 | Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | tấn | 1,1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT962 |
| 70 | Bulon ven răng suốt 22x800 | Chương V E-HSMT | cây | 11 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT963 |
| 71 | Long đền vuông fi 24 | Chương V E-HSMT | cái | 22 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT964 |
| 72 | Làm chằng néo cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT965 |
| 73 | Ty neo fi 16x1600 | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT966 |
| 74 | Neo xòe + đĩa sen | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT967 |
| 75 | Cáp thép chằng fi 10 | Chương V E-HSMT | m | 60 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT968 |
| 76 | Siết cáp | Chương V E-HSMT | cái | 48 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT969 |
| 77 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp LV - ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 30,753 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT970 |
| 78 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, cáp CVV2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 5 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT971 |
| 79 | Bulon móc 16x250 | Chương V E-HSMT | cái | 111 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT972 |
| 80 | Long đền vuông fi 18 | Chương V E-HSMT | cái | 222 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT973 |
| 81 | Lắp đặt kẹp treo cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 89 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT974 |
| 82 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 22 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT975 |
| 83 | Lắp cầu chì đuôi cá | Chương V E-HSMT | cái | 100 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT976 |
| 84 | Băng keo cách điện | Chương V E-HSMT | cuộn | 100 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT977 |
| 85 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 200 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT978 |
| 86 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, PLC Logo 230RC | Chương V E-HSMT | 1 tủ | 3 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT979 |
| 87 | Code bắt tủ CS | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT980 |
| 88 | Cáp đồng trần C11mm2 | Chương V E-HSMT | kg | 24 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT981 |
| 89 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 12 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT982 |
| 90 | Cà rá bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT | cái | 12 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT983 |
| 91 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 12 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT984 |
| 92 | Cáp đồng trần C11mm2 | Chương V E-HSMT | kg | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT985 |
| 93 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT986 |
| 94 | Cà rá bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT | cái | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT987 |
| 95 | Đầu coss Cu 25mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 3 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT988 |
| 96 | Kéo dây cáp nguồn cáp CV-16mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 0,9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT989 |
| 97 | Đầu Coss 16 | Chương V E-HSMT | cái | 9 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT990 |
| 98 | Kẹp IPC 35/95 | Chương V E-HSMT | cái | 18 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT991 |
| 99 | Lắp code bắt ống nhựa fi 60 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 6 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT992 |
| 100 | Phát quang dọc hai bên đường | Chương V E-HSMT | m2 | 6.030 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT993 |
| 101 | Vận chuyển trụ BTLT + Đà cản | Chương V E-HSMT | chuyến | 2 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT994 |
| 102 | Vận chuyển cáp điện, đèn Led | Chương V E-HSMT | chuyến | 1 | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG ĐT995 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi