Gói thầu: Kiểm định và cấp chứng chỉ cho các thiết bị và phương tiện đo lường-kiểm tra chất lượng của Căn cứ DVSX (ПДНГ: 0225 20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Kiểm định và cấp chứng chỉ cho các thiết bị và phương tiện đo lường-kiểm tra chất lượng của Căn cứ DVSX (ПДНГ: 0225 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689642 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính: Lô 09-1/ Источник финансирования: Блок 09-1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:08:00 đến ngày 2020-07-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 324,268,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,200,000 VNĐ ((Bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm định Bình chịu áp lực. Испытание сосудов под давлением | V ≤ 4m3 ; P | Cái | 11 | |
| 2 | Kiểm định Bình chịu áp lực. Испытание сосудов под давлением | V ≤ 10m3; P | Cái | 7 | |
| 3 | Van an toàn/Предохранительный клапан | P > 150 bar | Cái | 3 | |
| 4 | Van an toàn/Предохранительный клапан | 60bar ≤ P | Cái | 3 | |
| 5 | Van an toàn/Предохранительный клапан | 13bar | Cái | 9 | |
| 6 | Van an toàn/Предохранительный клапан | P | Cái | 38 | |
| 7 | Lập lý lịch cho bình áp lực để đưa vào sử dụng/Профиль сосудов под давлением для ввода в эксплуатацию | QCVN 01: 2008 | Cái | 9 | |
| 8 | Kiểm định Pa lăng xích/Испытание цепного колеса Па | Q ≤ 3 tấn | Cái | 35 | |
| 9 | Kiểm định Pa lăng xích/Испытание цепного колеса Па | 3 tấn | Cái | 9 | |
| 10 | Kiểm định Pa lăng xích/Испытание цепного колеса Па | 7,5 tấn | Cái | 3 | |
| 11 | Kẹp dầm/Зажимные балки/Clamping beams trolley | Q ≤ 3 tấn | Cái | 7 | |
| 12 | Kẹp dầm/Зажимные балки/Clamping beams trolley | 3 tấn | Cái | 5 | |
| 13 | Kẹp dầm/Зажимные балки/Clamping beams trolley | Q ≤ 10 tấn | Cái | 3 | |
| 14 | Kiểm định Cầu trục/Испытательные краны | Q ≤ 3 tấn | Cái | 2 | |
| 15 | Kiểm định Cầu trục/Испытательные краны | 3 tấn | Cái | 6 | |
| 16 | Kiểm định Cầu trục/Испытательные краны | 7,5 tấn | Cái | 1 | |
| 17 | Kiểm tra Visual, MPI móc treo Pa lăng xích /Визуальный осмотр, крюк-цепь МПИ | Q ≤ 10 tấn | Cái | 5 | |
| 18 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Ma ní/ Визуальный осмотр, МПИ, скобы нагрузочного теста | Q ≤ 3 tấn | Cái | 30 | |
| 19 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Ma ní/ Визуальный осмотр, МПИ, скобы нагрузочного теста | 3 tấn | Cái | 64 | |
| 20 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Ma ní/ Визуальный осмотр, МПИ, скобы нагрузочного теста | 5 tấn | Cái | 380 | |
| 21 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Ma ní/ Визуальный осмотр, МПИ, скобы нагрузочного теста | Q = 12 tấn | Cái | 6 | |
| 22 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Ma ní/ Визуальный осмотр, МПИ, скобы нагрузочного теста | 12 tấn | Cái | 10 | |
| 23 | Kiểm tra Visual, thử tải Cáp vải/Визуальный осмотр, нагрузочный тест лямки ( Load test Webbing sling) | Q ≤ 3 tấn; L | Cái | 92 | |
| 24 | Kiểm tra Visual, thử tải Cáp vải/Визуальный осмотр, нагрузочный тест лямки ( Load test Webbing sling) | 3 | Cái | 30 | |
| 25 | Kiểm tra Visual, thử tải Cáp đơn/Визуальный тест, попробуйте скачать один кабель | Q ≤ 5 tấn; L | Cái | 13 | |
| 26 | Kiểm tra Visual, thử tải Cáp đơn/Визуальный тест, попробуйте скачать один кабель | 5 tấn
| |||
| 27 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải trọng cáp chùm hai nhánh/ Визуальный осмотр, МПИ, Испытание на нагрузку двухплечевого кабеля (Load test Two Leg Wire Rope Slings) | Q ≤ 5 tấn, L ≤ 12m | Cái | 2 | |
| 28 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Cáp chùm 4 chân, 5 chân/Визуальный осмотр, МПИ, Нагрузочный тест Четыре Ноги, Пять Строп Канатных Строп (Load test Four Leg, five leg Wire Rope Slings) | Q ≤ 5 tấn | Cái | 20 | |
| 29 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Cáp chùm 4 chân, 5 chân/Визуальный осмотр, МПИ, Нагрузочный тест Четыре Ноги, Пять Строп Канатных Строп (Load test Four Leg, five leg Wire Rope Slings) | 5 tấn | Cái | 38 | |
| 30 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Cáp chùm 4 chân, 5 chân/Визуальный осмотр, МПИ, Нагрузочный тест Четыре Ноги, Пять Строп Канатных Строп (Load test Four Leg, five leg Wire Rope Slings) | 12 tấn | Cái | 15 | |
| 31 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Cáp chùm 4 chân, 5 chân/Визуальный осмотр, МПИ, Нагрузочный тест Четыре Ноги, Пять Строп Канатных Строп (Load test Four Leg, five leg Wire Rope Slings) | 18 tấn | Cái | 1 | |
| 32 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Container, Rack, Basket, Frame, Explosive bulker/Визуальный осмотр, МПИ, Контейнер, Стойка, Корзина, Рамка, Взрывчатый наполнитель | Q ≤ 3 tấn | Cái | 67 | |
| 33 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Container, Rack, Basket, Frame, Explosive bulker/Визуальный осмотр, МПИ, Контейнер, Стойка, Корзина, Рамка, Взрывчатый наполнитель | 3 tấn ≤ Q ≤ 8 tấn | Cái | 38 | |
| 34 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Container, Rack, Basket, Frame, Explosive bulker/Визуальный осмотр, МПИ, Контейнер, Стойка, Корзина, Рамка, Взрывчатый наполнитель | 8 tấn ≤ Q ≤ 18 tấn | Cái | 63 | |
| 35 | Kiểm tra Visual, MPI, thử tải Container, Rack, Basket, Frame, Explosive bulker/Визуальный осмотр, МПИ, Контейнер, Стойка, Корзина, Рамка, Взрывчатый наполнитель | 18 tấn ≤ Q ≤ 30 tấn | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi