Gói thầu: Gói thầu số 02: In sổ sách, biểu mẫu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: In sổ sách, biểu mẫu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700510 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 11:43:00 đến ngày 2020-07-08 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 466,171,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn thuốc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 2 | Bảng chấm công | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 3 | Bảng chấm công ca mổ được phụ cấp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 4 | Bảng chấm công làm thêm giờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 5 | Bảng chấm công trực | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 6 | Bảng kê tiền | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 7 | Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 8 | Bảng theo dõi của điều dưỡng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 20.000 | |
| 9 | Bảng theo dõi gây mê hồi sức | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 10 | Bảng tổng hợp bệnh nhân làm thủ thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 11 | Bảng tổng hợp BN làm phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 12 | Bệnh án Da liễu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 13 | Bệnh án đông y | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 14 | Bệnh án đông y ngoại trú | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 15 | Bệnh án lọc máu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 200 | |
| 16 | Bệnh án mắt | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 17 | Bệnh án ngoại | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20.000 | |
| 18 | Bệnh án ngoại trú | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 15.000 | |
| 19 | Bệnh án nhi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10.000 | |
| 20 | Bệnh án nội | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 15.000 | |
| 21 | Bệnh án phụ khoa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 2.000 | |
| 22 | Bệnh án phục hồi chức năng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 23 | Bệnh án răng hàm mặt | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 24 | Bệnh án sản | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 5.000 | |
| 25 | Bệnh án sơ sinh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 2.000 | |
| 26 | Bệnh án tai - Mũi - Họng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.500 | |
| 27 | Bệnh án truyền nhiễm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 1.000 | |
| 28 | Biên bản hội chẩn dùng thuốc có dấu sao | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 29 | Biên bản kiểm tra hiện trường | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 30 | Đơn đề nghị xác nhận bệnh nhân cần tiếp tục điều trị giảm đau bằng thuốc gây nghiện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 31 | Đơn thuốc H | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 32 | Đơn thuốc N | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 33 | Giấy báo làm thêm giờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 34 | Giấy chứng nhận thương tích | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 35 | Giấy chứng sinh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 100 | |
| 36 | Giấy đi đường | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 37 | Giấy giới thiệu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 5 | |
| 38 | Giấy khám sức khoẻ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 39 | Giấy khám sức khỏe lái xe | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 40 | Lệnh điều xe | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 41 | Phiếu bệnh nhân làm thủ thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 42 | Phiếu cam đoan phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 43 | Phiếu cam kết về việc sử dụng thuốc gây nghiện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 44 | Phiếu chăm sóc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 80.000 | |
| 45 | Phiếu chứng nhận phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.500 | |
| 46 | Phiếu công khai thuốc và vật tư | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 20.000 | |
| 47 | Phiếu đề nghị mua vật tư hàng hóa, sửa chữa nhỏ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.500 | |
| 48 | Phiếu đếm gạc, mè che, củ ấu, dụng cụ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 49 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn bệnh viện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 50 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn hô hấp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 51 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn sơ sinh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 52 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn vết mổ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 53 | Phiếu điều trị | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 30.000 | |
| 54 | Phiếu gây mê trước mổ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 55 | Phiếu giám sát phân loại rác thải y tế | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 56 | Phiếu giám sát vệ sinh tay | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 57 | Phiếu phẫu thuật thủ thật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 58 | Phiếu ra viện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 59 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.500 | |
| 60 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 50.000 | |
| 61 | Phiếu thu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 400 | |
| 62 | Phiếu thủ thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 2.500 | |
| 63 | Phiếu thuốc gây tê, gây mê, vật tư tiêu hao trong phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 64 | Phiếu thuốc gây tê, gây mê, vật tư tiêu hao trong thủ thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 65 | Phiếu trích biên bản hội chẩn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 66 | Phiếu trích biên bản kiểm thảo tử vong | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 67 | Phiếu truyền dịch | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 50.000 | |
| 68 | Phong bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 1.000 | |
| 69 | Phong bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 1.000 | |
| 70 | Phong bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 1.000 | |
| 71 | Phong bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 500 | |
| 72 | Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 30 | |
| 73 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 74 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 75 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 76 | Sổ biên bản hội chẩn thuốc có dấu sao | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 77 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 78 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 79 | Sổ ghi kết quả nội kiểm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 30 | |
| 80 | Sổ ghi kết quả xét nghiệm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 81 | Sổ giám sát các khoa lâm sàng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 82 | Sổ giao nhận đồ vải | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 300 | |
| 83 | Sổ giao nhận dụng cụ (Tiệt trùng và chưa tiệt trùng) | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 84 | Sổ giao nhận và từ chối bệnh phẩm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 85 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 86 | Sổ hội chẩn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 150 | |
| 87 | Sổ họp giao ban | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 100 | |
| 88 | Sổ khám bệnh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 89 | Sổ kiểm nhập thuốc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 25 | |
| 90 | Sổ kiểm tra | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 91 | Sổ lưu trữ hồ sơ bệnh án | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 92 | Sổ lý lịch máy | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 93 | Sổ nhận thông tin người bệnh đột quỵ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 94 | Sổ nhập kho | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 95 | Sổ phẫu thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 96 | Sổ quỹ tiền mặt | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 97 | Sổ sai sót chuyên môn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 98 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 30 | |
| 99 | Sổ tai nạn rủi ro nghề nghiệp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 100 | Sổ theo dõi máy thiết bị y tế | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 101 | Sổ theo dõi tài sản cố định | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 102 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc gây nghiện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 103 | Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc hướng tâm thần | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 104 | Sổ thủ thuật | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 100 | |
| 105 | Sổ thực hiện y lệnh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 150 | |
| 106 | Sổ thường trực | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 107 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 20 | |
| 108 | Sổ tư vấn bệnh nhân nội trú | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 109 | Sổ vào viện ra viện, chuyển viện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 110 | Sổ xét nghiệm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 111 | Sổ xét nghiệm vi sinh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 10 | |
| 112 | Số xuất nhập thuốc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 30 | |
| 113 | Sổ xuất nhập Vật tư TBYT | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 50 | |
| 114 | Sổ điều trị bệnh mãn tính | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 600 | |
| 115 | Sổ khám bệnh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Quyển | 7.000 | |
| 116 | Thiệp chúc mừng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Tờ | 500 | |
| 117 | Túi dựng phim city có hình ảnh quảng bá bệnh viện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 15.000 | |
| 118 | Túi dựng phim X quang có hình ảnh quảng bá bệnh viện | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | Cái | 50.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi