Gói thầu: Sửa chữa tàu - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐƯỜNG THỦY |
| Tên gói thầu | Sửa chữa tàu - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367038 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 15:22:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tàu công tác SG0420 Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng Kéo phương tiện lên đà | Tàu công tác SG0420 Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 2 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 3 | Phần khảo sát: Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát: Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 4 | Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 5 | Khảo sát hệ thống lái | Khảo sát hệ thống lái | lần | 1 | |
| 6 | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | lần | 1 | |
| 7 | Khảo sát hệ thống neo | Khảo sát hệ thống neo | lần | 1 | |
| 8 | Phần sửa chữa: Phần điện - Thay mới dây điện | Phần sửa chữa: Phần điện - Thay mới dây điện | m | 100 | |
| 9 | Thay mới máng dây | Thay mới máng dây | m | 24 | |
| 10 | Sửa dinamo | Sửa dinamo | cái | 1 | |
| 11 | Sửa chữa bảng điện | Sửa chữa bảng điện | bảng | 1 | |
| 12 | Bình ắc quy 12V-120A | Bình ắc quy 12V-120A | bình | 2 | Thay mới |
| 13 | Dây điện | Dây điện | m | 10 | Thay mới |
| 14 | Cầu dao | Cầu dao | cái | 1 | Thay mới |
| 15 | Hộp đựng bình ắc quy bằng composit | Hộp đựng bình ắc quy bằng composit | cái | 1 | Thay mới |
| 16 | Phần động cơ chính - Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 80CV | Phần động cơ chính - Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 80CV | lần | 1 | |
| 17 | Đồng hồ máy, báo nhớt, báo nước | Đồng hồ máy, báo nhớt, báo nước | bộ | 1 | Thay mới |
| 18 | Hộp điện táp lô lái | Hộp điện táp lô lái | cái | 1 | Thay mới |
| 19 | Hệ thống ống nước ngọt | Hệ thống ống nước ngọt | bộ | 1 | Thay mới |
| 20 | Hộp thông sông | Hộp thông sông | cái | 2 | Thay mới |
| 21 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 20 | Thay mới |
| 22 | Nhớt thuỷ lực | Nhớt thuỷ lực | lít | 80 | Thay mới |
| 23 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 20 | Thay mới |
| 24 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 1 | Thay mới |
| 25 | Ống dẫn dầu | Ống dẫn dầu | m | 2 | Thay mới |
| 26 | Ống revo thăm mức dầu | Ống revo thăm mức dầu | m | 2 | Thay mới |
| 27 | Bộ giảm âm | Bộ giảm âm | bộ | 1 | Thay mới |
| 28 | Đèn hành trình | Đèn hành trình | bộ | 1 | Thay mới |
| 29 | Đèn mạn | Đèn mạn | bộ | 1 | Thay mới |
| 30 | Đèn lái | Đèn lái | bộ | 1 | Thay mới |
| 31 | Đèn pha | Đèn pha | bộ | 1 | Thay mới |
| 32 | Đèn la phong | Đèn la phong | cái | 2 | Thay mới |
| 33 | Dây tết lèn trục chân vịt | Dây tết lèn trục chân vịt | m | 10 | Thay mới |
| 34 | Cáp lái | Cáp lái | m | 22 | Thay mới |
| 35 | Tời neo có phanh hãm | Tời neo có phanh hãm | cái | 1 | Thay mới |
| 36 | Cáp neo | Cáp neo | m | 50 | Thay mới |
| 37 | Neo 50kg | Neo 50kg | cái | 1 | Thay mới |
| 38 | Gia công lắp đặt bánh xe chống va (gồm xích, maní) | Gia công lắp đặt bánh xe chống va (gồm xích, maní) | cái | 6 | Thay mới |
| 39 | Phần cắt kính, đóng la phông cabin - Tháo dỡ trần la phông nhựa | Phần cắt kính, đóng la phông cabin - Tháo dỡ trần la phông nhựa | m2 | 11,4 | |
| 40 | Đóng trần, giường cabin, vách có tấm cách nhiệt | Đóng trần, giường cabin, vách có tấm cách nhiệt | m2 | 11,4 | Thay mới |
| 41 | Cắt kính 2 lớp | Cắt kính 2 lớp | m2 | 1,04 | Thay mới |
| 42 | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,998 | |
| 43 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,63 | |
| 44 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-khung xương | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-khung xương | tấn | 0,159 | |
| 45 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,824 | |
| 46 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,015 | |
| 47 | Lắp ráp thân vỏ tàu - khung xương | Lắp ráp thân vỏ tàu - khung xương | tấn | 0,0159 | |
| 48 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,824 | |
| 49 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,015 | |
| 50 | Cắt thép tấm - cửa | Cắt thép tấm - cửa | 10m | 0,46 | |
| 51 | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu - Phốt ty đứng | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu Phốt ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 52 | Móc cẩu 3,5T | Móc cẩu 3,5T | cái | 3 | Thay mới |
| 53 | Lắp đặt cáp cẩu | Lắp đặt cáp cẩu | m | 50 | Thay mới |
| 54 | Thay mới ống thuỷ lực D16-25 | Thay mới ống thuỷ lực D16-25 | m | 5,8 | Thay mới |
| 55 | Sơn thép các loại | Sơn thép các loại | m2 | 10,48 | |
| 56 | Cạo gõ rỉ cẩu | Cạo gõ rỉ cẩu | m2 | 10,48 | |
| 57 | Phần sơn phương tiện: Cạo gõ rỉ | Phần sơn phương tiện: Cạo gõ rỉ | m2 | 134,94 | |
| 58 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 116,2 | |
| 59 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 51 | |
| 60 | Tàu công tác SG4926 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | Tàu công tác SG4926 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 61 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 62 | Phần khảo sát - Khảo sát động cơ | Phần khảo sát - Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 63 | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102CV | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102CV | lần | 1 | |
| 64 | Bình ắc quy 12V-120A | Bình ắc quy 12V-120A | bình | 2 | Thay mới |
| 65 | Nhớt thuỷ lực | Nhớt thuỷ lực | lít | 30 | Thay mới |
| 66 | Cáp cẩu | Cáp cẩu | m | 50 | Thay mới |
| 67 | Cốt lùi | Cốt lùi | cái | 1 | Thay mới |
| 68 | Bơm nhớt hộp số | Bơm nhớt hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 69 | Sơmi đầu cốt | Sơmi đầu cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 70 | Bạc đạn dưới nồi | Bạc đạn dưới nồi | cái | 1 | Thay mới |
| 71 | Bạc thau cốt | Bạc thau cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 72 | Tán đầu đuôi cốt | Tán đầu đuôi cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 73 | Bố + lá thép | Bố + lá thép | lá | 14 | Thay mới |
| 74 | Tiện tán trục táp lô + la vét | Tiện tán trục táp lô + la vét | bộ | 1 | Thay mới |
| 75 | Tiện vớt nồi lùi hộp số | Tiện vớt nồi lùi hộp số | bộ | 1 | Thay mới |
| 76 | Ép nhông cốt số ra vào | Ép nhông cốt số ra vào | bộ | 1 | Thay mới |
| 77 | Sửa chửa hộp số trên đà | Sửa chửa hộp số trên đà | Lần | 1 | |
| 78 | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện - Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện - Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,285 | |
| 79 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,63 | |
| 80 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,285 | |
| 81 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,285 | |
| 82 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11,32 | |
| 83 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | m2 | 73,3 | |
| 84 | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 73,3 | |
| 85 | Phần sơn phương tiện: Cạo gõ rỉ | Phần sơn phương tiện: Cạo gõ rỉ | m2 | 168,635 | |
| 86 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 168,635 | |
| 87 | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu - Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu - Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 88 | Sin ty đứng | Sin ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 89 | Thay nhớt thuỷ lực: Nhớt thuỷ lực | Thay nhớt thuỷ lực: Nhớt thuỷ lực | lít | 120 | Thay mới |
| 90 | Thay bơm thuỷ lực: Bơm thuỷ lực | Thay bơm thuỷ lực: Bơm thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 91 | Thay lược nhớt thuỷ lực: Lược nhớt thuỷ lực | Thay lược nhớt thuỷ lực: Lược nhớt thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 92 | Lắp đặt cáp cẩu | Lắp đặt cáp cẩu | m | 50 | Thay mới |
| 93 | Thay mới ống thuỷ lực | Thay mới ống thuỷ lực | m | 6 | Thay mới |
| 94 | Tàu công tác SG4925 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | Tàu công tác SG4925 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 95 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 96 | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 97 | Khảo sát hệ thống lái | Khảo sát hệ thống lái | lần | 1 | |
| 98 | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | lần | 1 | |
| 99 | Phần sửa chữa - Phần động cơ chính:Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102cv | Phần sửa chữa - Phần động cơ chính:Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102cv | lần | 1 | |
| 100 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 15 | Thay mới |
| 101 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 10 | Thay mới |
| 102 | Lọc tinh dầu | Lọc tinh dầu | cái | 2 | Thay mới |
| 103 | Lọc thô dầu | Lọc thô dầu | cái | 1 | Thay mới |
| 104 | Lọc nhớt | Lọc nhớt | cái | 1 | Thay mới |
| 105 | Dây curoa | Dây curoa | cái | 2 | Thay mới |
| 106 | Bình ắc quy 12V-120A | Bình ắc quy 12V-120A | bình | 2 | Thay mới |
| 107 | Dynamo 24V | Dynamo 24V | cái | 1 | Thay mới |
| 108 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 2 | Thay mới |
| 109 | Kèn 24V | Kèn 24V | cái | 1 | Thay mới |
| 110 | Đèn hành trình | Đèn hành trình | cái | 3 | Thay mới |
| 111 | Đèn mạn | Đèn mạn | cái | 1 | Thay mới |
| 112 | Đèn lái | Đèn lái | cái | 1 | Thay mới |
| 113 | Đèn pha | Đèn pha | cái | 1 | Thay mới |
| 114 | Cân béc | Cân béc | cái | 1 | Thay mới |
| 115 | Cân heo | Cân heo | cái | 1 | Thay mới |
| 116 | Dây tơ | Dây tơ | m | 100 | Thay mới |
| 117 | Cáp lái | Cáp lái | m | 30 | Thay mới |
| 118 | Tăng đưa cáp lái | Tăng đưa cáp lái | cái | 2 | Thay mới |
| 119 | Bảng táp lô | Bảng táp lô | cái | 1 | Thay mới |
| 120 | Đồng hồ máy, báo nhớt, báo nước | Đồng hồ máy, báo nhớt, báo nước | cái | 1 | Thay mới |
| 121 | Cốt lái | Cốt lái | cái | 1 | Thay mới |
| 122 | Sửa chửa hộp số trên đà | Sửa chửa hộp số trên đà | Lần | 1 | |
| 123 | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện - Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện - Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,176 | |
| 124 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,63 | |
| 125 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,127 | |
| 126 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,049 | |
| 127 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,127 | |
| 128 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,049 | |
| 129 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 7,48 | |
| 130 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | m2 | 73,3 | |
| 131 | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 73,3 | |
| 132 | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu- Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu- Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 133 | Sin ty đứng | Sin ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 134 | Thay nhớt thuỷ lực: Nhớt thuỷ lực | Thay nhớt thuỷ lực: Nhớt thuỷ lực | lít | 100 | Thay mới |
| 135 | Thay bơm thuỷ lực: Bơm thuỷ lực | Thay bơm thuỷ lực: Bơm thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 136 | Thay lược nhớt thuỷ lực: Lược nhớt thuỷ lực | Thay lược nhớt thuỷ lực: Lược nhớt thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 137 | Lắp đặt cáp cẩu | Lắp đặt cáp cẩu | m | 50 | Thay mới |
| 138 | Thay mới ống thuỷ lực D16-25 | Thay mới ống thuỷ lực D16-25 | m | 3,8 | Thay mới |
| 139 | Gia cố đường ống dẫn dầu thủy lực từ hầm máy đến trụ cẩu | Gia cố đường ống dẫn dầu thủy lực từ hầm máy đến trụ cẩu | tấn | 0,155 | |
| 140 | Tàu công tác SG4927 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | Tàu công tác SG4927 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 141 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 142 | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 143 | Khảo sát hệ thống lái | Khảo sát hệ thống lái | lần | 1 | |
| 144 | Khảo sát hệ thống điện | Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 145 | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | lần | 1 | |
| 146 | Phần sửa chữa - Thay mới bình ắc quy: Bình ắc quy 12V-150A | Phần sửa chữa - Thay mới bình ắc quy: Bình ắc quy 12V-150A | bình | 2 | Thay mới |
| 147 | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102cv | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 102cv | lần | 1 | |
| 148 | Van d27 | Van d27 | cái | 2 | Thay mới |
| 149 | Ống pô thải d100 (bọc cách nhiệt) | Ống pô thải d100 (bọc cách nhiệt) | cái | 1 | Thay mới |
| 150 | Cọc bích dk 114 cao 500mm | Cọc bích dk 114 cao 500mm | cái | 2 | Thay mới |
| 151 | Ống da rắn loại mềm | Ống da rắn loại mềm | m | 10 | Thay mới |
| 152 | Bạc trục cốt lái | Bạc trục cốt lái | bộ | 1 | Thay mới |
| 153 | Đèn hành trình | Đèn hành trình | cái | 1 | Thay mới |
| 154 | Đèn sự cố | Đèn sự cố | cái | 1 | Thay mới |
| 155 | Đèn mạn | Đèn mạn | cái | 1 | Thay mới |
| 156 | Đèn lái | Đèn lái | cái | 1 | Thay mới |
| 157 | Giá gác đèn pha | Giá gác đèn pha | cái | 1 | Thay mới |
| 158 | Gia công lắp đặt bánh xe chống va (gồm xích, maní) | Gia công lắp đặt bánh xe chống va (gồm xích, maní) | cái | 6 | Thay mới |
| 159 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 1 | Thay mới |
| 160 | Dây ga | Dây ga | m | 6 | Thay mới |
| 161 | Dây số | Dây số | m | 7 | Thay mới |
| 162 | Bảng táp lô | Bảng táp lô | bộ | 1 | Thay mới |
| 163 | Bạc đạn cụm các đăng | Bạc đạn cụm các đăng | cái | 2 | Thay mới |
| 164 | Séc măng | Séc măng | cái | 4 | Thay mới |
| 165 | Mài cốt máy | Mài cốt máy | bộ | 1 | Thay mới |
| 166 | Gia công miếng diệu | Gia công miếng diệu | bộ | 4 | Thay mới |
| 167 | Gia công miếng bade | Gia công miếng bade | bộ | 5 | Thay mới |
| 168 | Xoáy nòng diêu cháy | Xoáy nòng diêu cháy | bộ | 1 | Thay mới |
| 169 | Canh dọc trục | Canh dọc trục | bộ | 1 | Thay mới |
| 170 | Phục hồi bơm nhớt | Phục hồi bơm nhớt | cái | 1 | Thay mới |
| 171 | Phục hồi heo béc | Phục hồi heo béc | bộ | 1 | Thay mới |
| 172 | Room, phốt | Room, phốt | bộ | 1 | Thay mới |
| 173 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 15 | Thay mới |
| 174 | Lọc dầu | Lọc dầu | cái | 2 | Thay mới |
| 175 | Dây curoa | Dây curoa | cái | 1 | Thay mới |
| 176 | Xoáy supap | Xoáy supap | cây | 8 | Thay mới |
| 177 | Cốt lùi | Cốt lùi | cái | 1 | Thay mới |
| 178 | Bơm nhớt hộp số | Bơm nhớt hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 179 | Sơmi đầu cốt | Sơmi đầu cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 180 | Bạc đạn dưới nồi | Bạc đạn dưới nồi | cái | 1 | Thay mới |
| 181 | Bạc thau cốt | Bạc thau cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 182 | Tán đầu đuôi cốt | Tán đầu đuôi cốt | cái | 2 | Thay mới |
| 183 | Bố + lá thép | Bố + lá thép | lá | 16 | Thay mới |
| 184 | Tiện tán trục táp lô + la vét | Tiện tán trục táp lô + la vét | bộ | 1 | Thay mới |
| 185 | Tiện vớt nồi lùi hộp số | Tiện vớt nồi lùi hộp số | bộ | 1 | Thay mới |
| 186 | Ép nhông cốt số ra vào | Ép nhông cốt số ra vào | bộ | 1 | Thay mới |
| 187 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 10 | Thay mới |
| 188 | Đề than bạc, than thau | Đề than bạc, than thau | bộ | 1 | Thay mới |
| 189 | Gia công, lắp đặt lưới hộp thông sông inox 304 0,3m*0,25m | Gia công, lắp đặt lưới hộp thông sông inox 304 0,3m*0,25m | cái | 2 | Thay mới |
| 190 | Gia công, lắp đặt con lăn tời neo | Gia công, lắp đặt con lăn tời neo | cái | 1 | Thay mới |
| 191 | Gia công, lắp đặt thước nước | Gia công, lắp đặt thước nước | bộ | 2 | Thay mới |
| 192 | Sửa chửa hộp số trên đà | Sửa chửa hộp số trên đà | Lượt | 1 | |
| 193 | Gia công, sửa chữa thân võ phương tiện: Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,379 | |
| 194 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,63 | |
| 195 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,379 | |
| 196 | Sơn thép các loại các chi tíết - 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại các chi tíết - 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,11 | |
| 197 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,379 | |
| 198 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát - hầm tàu | m2 | 73,3 | |
| 199 | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại hầm tàu- 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 73,3 | |
| 200 | Hàn lại đường hàn bị mòn, hở | Hàn lại đường hàn bị mòn, hở | 10m | 2 | |
| 201 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang két | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang két | m3 | 2,1 | |
| 202 | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu, Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu, Thay phốt, sin ty đứng: Phốt ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 203 | Sin ty đứng | Sin ty đứng | bộ | 1 | Thay mới |
| 204 | Nhớt thuỷ lực | Nhớt thuỷ lực | lít | 100 | Thay mới |
| 205 | Bơm thuỷ lực | Bơm thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 206 | Lược nhớt thuỷ lực | Lược nhớt thuỷ lực | cái | 1 | Thay mới |
| 207 | Lắp đặt cáp cẩu | Lắp đặt cáp cẩu | m | 50 | Thay mới |
| 208 | Thay mới ống thuỷ lực d16-25 | Thay mới ống thuỷ lực d16-25 | m | 5,8 | Thay mới |
| 209 | Gia cường chân bệ cẩu | Gia cường chân bệ cẩu | tấn | 0,182 | |
| 210 | Tàu kéo SG5745 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | Tàu kéo SG5745 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 211 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 212 | Phần khảo sát - Khảo sát động cơ | Phần khảo sát - Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 213 | Khảo sát hệ thống lái | Khảo sát hệ thống lái | lần | 1 | |
| 214 | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | lần | 1 | |
| 215 | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 278CV | Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 278CV | lần | 1 | |
| 216 | Đèn lái | Đèn lái | cái | 1 | Thay mới |
| 217 | Bình ắc quy 200A | Bình ắc quy 200A | cái | 4 | Thay mới |
| 218 | Cầu dao | Cầu dao | cái | 1 | Thay mới |
| 219 | Ông thông hơi khoang két d60 | Ông thông hơi khoang két d60 | cái | 3 | Thay mới |
| 220 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 25 | Thay mới |
| 221 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 1 | Thay mới |
| 222 | Dây tết lèn trục chân vịt | Dây tết lèn trục chân vịt | m | 10 | Thay mới |
| 223 | Ống d42 | Ống d42 | m | 1 | Thay mới |
| 224 | Van d42 | Van d42 | cái | 1 | Thay mới |
| 225 | Van d27 | Van d27 | cái | 1 | Thay mới |
| 226 | Dây curoa | Dây curoa | cái | 1 | Thay mới |
| 227 | Đèn led | Đèn led | cái | 5 | Thay mới |
| 228 | Cọc bích dk 114 cao 500mm | Cọc bích dk 114 cao 500mm | cái | 1 | Thay mới |
| 229 | Ổ khoá Việt Tiệp | Ổ khoá Việt Tiệp | cái | 21 | Thay mới |
| 230 | Buly lai máy bơm d100 | Buly lai máy bơm d100 | cái | 1 | Thay mới |
| 231 | Giá gác đèn pha | Giá gác đèn pha | cái | 1 | Thay mới |
| 232 | Bản lề, thanh quay miệng hầm | Bản lề, thanh quay miệng hầm | bộ | 1 | Thay mới |
| 233 | Sửa chửa hộp số | Sửa chửa hộp số | Lần | 1 | |
| 234 | Đóng la phông vách, trần, giường cabin | Đóng la phông vách, trần, giường cabin | m2 | 4 | |
| 235 | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện: Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện: Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,176 | |
| 236 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,777 | |
| 237 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,165 | |
| 238 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,165 | |
| 239 | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 1,17 | |
| 240 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | m2 | 66 | |
| 241 | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 66 | |
| 242 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | m2 | 191,6 | |
| 243 | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 222,808 | |
| 244 | Tàu công tác SG0421 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | Tàu công tác SG0421 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng: Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 245 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 246 | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | Phần khảo sát: Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 247 | Khảo sát hệ thống lái | Khảo sát hệ thống lái | lần | 1 | |
| 248 | Khảo sát hệ thống điện | Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 249 | Phần sửa chữa - Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 70cv | Phần sửa chữa - Sửa chữa cấp tiểu tu, công suất máy 70cv | lần | 1 | |
| 250 | Bình ắc quy 12V-120A | Bình ắc quy 12V-120A | cái | 4 | Thay mới |
| 251 | Ống pô thải d100 (bọc cách nhiệt) | Ống pô thải d100 (bọc cách nhiệt) | cái | 1 | Thay mới |
| 252 | Bộ giảm âm | Bộ giảm âm | bộ | 1 | Thay mới |
| 253 | Bơm điện hút khô 24V | Bơm điện hút khô 24V | cái | 1 | Thay mới |
| 254 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 12 | Thay mới |
| 255 | Bơm nhớt hộp số | Bơm nhớt hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 256 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 12 | Thay mới |
| 257 | Đèn hành trình | Đèn hành trình | cái | 1 | Thay mới |
| 258 | Đèn pha | Đèn pha | cái | 1 | Thay mới |
| 259 | Còi | Còi | cái | 1 | Thay mới |
| 260 | Đèn mạn | Đèn mạn | cái | 1 | Thay mới |
| 261 | Cáp lái | Cáp lái | m | 30 | Thay mới |
| 262 | Má phanh | Má phanh | cái | 1 | Thay mới |
| 263 | Sửa chữa hộp số | Sửa chữa hộp số | Lần | 1 | |
| 264 | Bảo dưỡng thiết bị chằng buộc, xích neo | Bảo dưỡng thiết bị chằng buộc, xích neo | Lần | 1 | |
| 265 | Phần điện: Thay mới dây cáp điện | Phần điện: Thay mới dây cáp điện | m | 50 | |
| 266 | Thay mới máng dây | Thay mới máng dây | m | 24 | |
| 267 | Phần cắt kính, đóng la phông cabin: Tháo dỡ trần la phông nhựa | Phần cắt kính, đóng la phông cabin: Tháo dỡ trần la phông nhựa | m2 | 11,4 | |
| 268 | Đóng la phông vách, trần, giường cabin | Đóng la phông vách, trần, giường cabin | m2 | 11,4 | |
| 269 | Cắt kính 2 lớp (5mm) | Cắt kính 2 lớp (5mm) | m2 | 0,72 | |
| 270 | Lắp đặt lavabo | Lắp đặt lavabo | bộ | 1 | Thay mới |
| 271 | Lát gạch ceramic 40 x 40 | Lát gạch ceramic 40 x 40 | m2 | 0,8 | |
| 272 | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện: Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Gia công, sửa chữa thân vỏ phương tiện: Tháo dỡ kết cấu sắt thép | tấn | 0,522 | |
| 273 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Lắp dựng giàn giáo ngoài | 100m2 | 1,63 | |
| 274 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-thân vỏ | tấn | 0,522 | |
| 275 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 0,522 | |
| 276 | Sơn thép các loại | Sơn thép các loại | m2 | 22,28 | |
| 277 | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu: Thay Nhớt thuỷ lực | Bảo dưỡng, sửa chữa cẩu: Thay Nhớt thuỷ lực | lít | 120 | |
| 278 | Thay mới ống dầu thuỷ lực ty giữa D16-25 | Thay mới ống dầu thuỷ lực ty giữa D16-25 | m | 11,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi