Gói thầu: Sửa chữa nhà nổi - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐƯỜNG THỦY |
| Tên gói thầu | Sửa chữa nhà nổi - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367038 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:40:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhà nổi SG4000 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG4000 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 2 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 3 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 4 | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | cái | 1 | |
| 5 | Thay mới dây điện | Thay mới dây điện | m | 200 | |
| 6 | Thay mới máng dây | Thay mới máng dây | m | 30 | |
| 7 | Bản lề, thanh quay miệng hầm | Bản lề, thanh quay miệng hầm | cái | 2 | Thay mới |
| 8 | Cọc bích dk120 cao 200mm | Cọc bích dk120 cao 200mm | cái | 2 | Thay mới |
| 9 | Nhôm hộp (100x44x1,2mm) | Nhôm hộp (100x44x1,2mm) | m | 6,58 | Thay mới |
| 10 | Lát gạch ceramic 40 x 40 | Lát gạch ceramic 40 x 40 | m2 | 0,32 | |
| 11 | Cắt và lắp kính, dày 5mm | Cắt và lắp kính, dày 5mm | m2 | 1,35 | |
| 12 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 2,25 | |
| 13 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 2,25 | |
| 14 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,014 | |
| 15 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,014 | |
| 16 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 65,08 | |
| 17 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0,73 | |
| 18 | Nhà nổi SG4002 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG4002 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 19 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 20 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 21 | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | cái | 1 | |
| 22 | Thay mới dây điện | Thay mới dây điện | m | 400 | Thay mới |
| 23 | Sửa chữa bảng điện | Sửa chữa bảng điện | bảng | 1 | |
| 24 | Công tắc điều khiển và phích cắm | Công tắc điều khiển và phích cắm | bộ | 10 | Thay mới |
| 25 | Tủ điện cao 600mm | Tủ điện cao 600mm | cái | 1 | Thay mới |
| 26 | CP chống giật | CP chống giật | bộ | 1 | Thay mới |
| 27 | Đồng hồ điện | Đồng hồ điện | bộ | 1 | Thay mới |
| 28 | Thay mới máng dây | Thay mới máng dây | m | 30 | Thay mới |
| 29 | Thay đèn tup | Thay đèn tup | bộ | 3 | Thay mới |
| 30 | Thay đèn led | Thay đèn led | bộ | 4 | Thay mới |
| 31 | Cọc bích dk120 cao 200mm | Cọc bích dk120 cao 200mm | cái | 4 | thay mới |
| 32 | Pully trượt cửa | Pully trượt cửa | bộ | 2 | thay mới |
| 33 | Nhôm hộp (100x44x1,2mm) | Nhôm hộp (100x44x1,2mm) | m | 14,4 | thay mới |
| 34 | Lót lại sàn bằng tấm lót simili | Lót lại sàn bằng tấm lót simili | m2 | 28 | thay mới |
| 35 | Đóng la phông vách, trần | Đóng la phông vách, trần | m2 | 15,4 | thay mới |
| 36 | Cắt và lắp kính, dày 5mm | Cắt và lắp kính, dày 5mm | m2 | 8,09 | thay mới |
| 37 | Cắt và lắp kính, dày 12mm | Cắt và lắp kính, dày 12mm | m2 | 11 | thay mới |
| 38 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 1,971 | |
| 39 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 1,971 | |
| 40 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 41 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 42 | Sơn thép các loại 1 lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 lót, 2 nước phủ | m2 | 378,2 | |
| 43 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8,75 | |
| 44 | Nhà nổi SG4001 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng -Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG4001 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng -Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 45 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 46 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 47 | Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | cái | 1 | |
| 48 | Thay mới dây điện | Thay mới dây điện | m | 200 | Thay mới |
| 49 | Sửa chữa bảng điện | Sửa chữa bảng điện | bảng | 1 | |
| 50 | Công tắc điều khiển và phích cắm | Công tắc điều khiển và phích cắm | bộ | 10 | Thay mới |
| 51 | Tủ điện cao 600mm | Tủ điện cao 600mm | cái | 1 | Thay mới |
| 52 | CP chống giật | CP chống giật | bộ | 1 | Thay mới |
| 53 | Đồng hồ điện | Đồng hồ điện | bộ | 1 | Thay mới |
| 54 | Thay mới máng dây | Thay mới máng dây | m | 30 | Thay mới |
| 55 | Thay đèn tup | Thay đèn tup | bộ | 3 | Thay mới |
| 56 | Thay đèn led | Thay đèn led | bộ | 4 | Thay mới |
| 57 | Pully trượt cửa | Pully trượt cửa | bộ | 2 | Thay mới |
| 58 | Cọc bích dk120 cao 200mm | Cọc bích dk120 cao 200mm | cái | 4 | Thay mới |
| 59 | Cắt và lắp kính, dày 5mm | Cắt và lắp kính, dày 5mm | m2 | 8,09 | Thay mới |
| 60 | Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt | Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt | m2 | 42 | Thay mới |
| 61 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 2,2 | |
| 62 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 2,2 | |
| 63 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 64 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 65 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 71,44 | |
| 66 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 1,31 | |
| 67 | Nhà nổi SG4015 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG4015 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 68 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 69 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 70 | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | Phần sửa chữa - Phần điện - Tháo dỡ hộp điện | cái | 1 | |
| 71 | Thay mới dây điện | Thay mới dây điện | m | 200 | Thay mới |
| 72 | Sửa chữa bảng điện | Sửa chữa bảng điện | bảng | 1 | |
| 73 | CP chống giật | CP chống giật | bộ | 1 | Thay mới |
| 74 | Cọc bích dk120 cao 200mm | Cọc bích dk120 cao 200mm | cái | 4 | |
| 75 | Bản lề, thanh quay miệng hầm | Bản lề, thanh quay miệng hầm | cái | 4 | |
| 76 | Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt | Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt | m2 | 42 | |
| 77 | Lợp mái che nhà nổi | Lợp mái che nhà nổi | 100m2 | 0,98 | |
| 78 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 2,193 | |
| 79 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 2,193 | |
| 80 | Sản xuất kết cấu thép khung xương | Sản xuất kết cấu thép khung xương | tấn | 0,888 | |
| 81 | Lắp ráp thân vỏ tàu - khung xương | Lắp ráp thân vỏ tàu - khung xương | tấn | 0,888 | |
| 82 | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | Sản xuất kết cấu thép tầu thuỷ-nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 83 | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | Lắp ráp thân vỏ tàu - nắp hầm | tấn | 0,028 | |
| 84 | Sơn thép các loại - 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại - 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 408,6 | |
| 85 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,58 | |
| 86 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | m2 | 48,55 | |
| 87 | Sơn thép các loại- 1 nước lót, 2 nước phủ (phần tẩy rỉ) | Sơn thép các loại- 1 nước lót, 2 nước phủ (phần tẩy rỉ) | m2 | 48,55 | |
| 88 | Nhà nổi SG5420 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG5420 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 89 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 90 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 91 | Phần sửa chữa - Phần điện - Thay mới dây điện | Phần sửa chữa - Phần điện - Thay mới dây điện | m | 200 | thay mới |
| 92 | Thay đèn tup | Thay đèn tup | bộ | 2 | thay mới |
| 93 | Thay đèn led | Thay đèn led | bộ | 2 | thay mới |
| 94 | Cọc bích dk120 cao 200mm | Cọc bích dk120 cao 200mm | cái | 2 | thay mới |
| 95 | Ống thép d114 | Ống thép d114 | m | 1,5 | thay mới |
| 96 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 2,174 | |
| 97 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 2,174 | |
| 98 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 81,92 | |
| 99 | Nhà nổi SG5421 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | Nhà nổi SG5421 - Bàn giao phương tiện, kéo phương tiện về xưởng - Kéo phương tiện lên đà | lượt | 1 | |
| 100 | Hạ thuỷ phương tiện | Hạ thuỷ phương tiện | lượt | 1 | |
| 101 | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | Phần khảo sát - Khảo sát hệ thống điện | lần | 1 | |
| 102 | Phần sửa chữa - Phần điện - Thay đèn tup | Phần sửa chữa - Phần điện - Thay đèn tup | bộ | 2 | thay mới |
| 103 | Thay đèn led | Thay đèn led | bộ | 2 | thay mới |
| 104 | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | Sửa chữa thân vỏ phương tiện - Sản xuất kết cấu thép thân vỏ | tấn | 2,372 | |
| 105 | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | Lắp ráp thân vỏ tàu - thân vỏ | tấn | 2,372 | |
| 106 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 93,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi