Gói thầu: Gói thầu số 24: Cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20190638436 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:49:00 đến ngày 2020-07-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 853,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 58 | |
| 2 | Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 33 | |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 58 | |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 30x30cm | Theo chương V - HSMT | cây | 33 | |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm | Theo chương V - HSMT | 1 hố | 58 | |
| 6 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm | Theo chương V - HSMT | 1 hố | 33 | |
| 7 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 58 | |
| 8 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 30x30cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 33 | |
| 9 | Cây bò cạp vàng,đường kính cây cách gốc 1,3m:1 2-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 6 | |
| 10 | Cây phượng tím,đường kính cây cách gốc 1,3m:12-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 12 | |
| 11 | Cây giáng hương, đường kính cây cách gốc 1,3m:15-20cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 2 | |
| 12 | Cây long não, đường kính cây cách gốc 1,3m:12-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 10 | |
| 13 | Cây Muồng anh đào, đường kính cây cách gốc 1,3m:12-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 5 | |
| 14 | Cây sấu, đường kính thân cây 12-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 1 | |
| 15 | Cây hoa ban, đường kính cây cách gốc 1,3m:15-20cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 6 | |
| 16 | Cây Osaka đỏ,đường kính cây cách gốc 1,3m: 12-17cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 2 | |
| 17 | Cây lộc vừng, đường kính cây cách gốc 1,3m: 10-15cm, độ cao cây 2-3m | Theo chương V - HSMT | cây | 2 | |
| 18 | Cây bạch trinh biển (24 cây/md) cao 0,3-0,4m | Theo chương V - HSMT | md | 15 | |
| 19 | Cây đỗ quyên, tán 1-1,2m, độ cao cây 0,8-1m | Theo chương V - HSMT | cây | 17 | |
| 20 | Cây dâm bụt, tán 1-1,2m, độ cao cây 1,2-1,5m | Theo chương V - HSMT | cây | 11 | |
| 21 | Cây mai vạn phúc, tán 0,6-1,0m, độ cao cây 0,6-1,0m | Theo chương V - HSMT | cây | 6 | |
| 22 | Cây Sang, đường kính thân cây 12-15cm, độ cao cây 4-5m | Theo chương V - HSMT | cây | 10 | |
| 23 | Cỏ hoàng lạc | Theo chương V - HSMT | m2 | 146 | |
| 24 | Thảm cỏ nhật | Theo chương V - HSMT | m2 | 580 | |
| 25 | Cây trạng nguyên 25 cây/1m2 | Theo chương V - HSMT | m2 | 6,2 | |
| 26 | Cây vàng tranh 25 cây/1m2 | Theo chương V - HSMT | m2 | 6,1 | |
| 27 | Cây đỗ quyên hoặc tía tô 25 cây/1m2 | Theo chương V - HSMT | m2 | 7,3 | |
| 28 | Cây dâm bụt thái 25 cây/1m2 | Theo chương V - HSMT | m2 | 1,1 | |
| 29 | Cây dạ thảo 25 cây/1m2 | Theo chương V - HSMT | m2 | 14 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V - HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 31 | Đổ đất màu trồng cây | Theo chương V - HSMT | m3 | 159,8835 | |
| 32 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Theo chương V - HSMT | cây | 90 | |
| 33 | Bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ bằng xe bồn (30 ngày) | Theo chương V - HSMT | 100m2 | 7,607 | |
| 34 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Theo chương V - HSMT | Khoản | 1 | |
| 35 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo chương V - HSMT | Khoản | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi