Gói thầu: Quan trắc môi trường nuôi tôm nước lợ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy sản tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Quan trắc môi trường nuôi tôm nước lợ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628892 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:12:00 đến ngày 2020-07-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 739,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhiệt độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 2 | pH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 3 | Độ trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 4 | Độ mặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 5 | DO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 6 | N-NO2- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 7 | N-NH4+ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 8 | N-NO3- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 9 | P-PO43- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 10 | TSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 11 | COD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 12 | Mật độ và thành phần tảo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 13 | Coliforms | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 14 | H2S | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 15 | Vibrio tổng số | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 16 | Vibrio parahaemolyticus | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 41 | Phân tích mẫu ao nuôi tôm |
| 17 | Nhiệt độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 18 | pH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 19 | Độ trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 20 | Độ mặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 21 | DO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 22 | N-NO2- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 23 | N-NH4+ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 24 | N-NO3- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 25 | P-PO43- | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 26 | TSS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 27 | COD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 28 | Mật độ và thành phần tảo độc hại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 29 | H2S | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 30 | Vibrio tổng số | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 31 | Vibrio parahaemolyticus | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 87 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 32 | Hg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 22 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 33 | Pb | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 22 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 34 | Cd | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 22 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
| 35 | Hóa chất BVTV nhóm Clo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | mẫu | 22 | Phân tích mẫu khu vực nước cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi