Gói thầu: Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện trung thế, hạ thế, các máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200690359-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Hội nghị Quốc gia
Tên gói thầu Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện trung thế, hạ thế, các máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia
Số hiệu KHLCNT 20200678869
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí giao không thực hiện tự chủ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 09:31:00 đến ngày 2020-07-15 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,702,962,155 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 19
2 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 19
3 Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 19
4 Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 19
5 Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (bộ đầu tiên) Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 4
6 Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (các bộ tiếp theo) Thí nghiệm Rơ le 7SJ62. Tủ trung thế TS1; TS2; TS3, TS4. Dẫn chiếu chương V Bộ 15
7 Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV Dẫn chiếu chương V bộ 19
8 Thí nghiệm Cáp Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V sợi 13
9 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V cái 54
10 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V cái 21
11 Thí nghiệm thanh cái Dẫn chiếu chương V tủ 4
12 Thí nghiệm TU Dẫn chiếu chương V Chiếc 4
13 Thí nghiệm TI (bộ đầu tiên) Dẫn chiếu chương V Bộ 4
14 Thí nghiệm TI (các bộ tiếp theo) Dẫn chiếu chương V Bộ 15
15 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 6
16 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 6
17 Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 6
18 Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 6
19 Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (bộ đầu tiên) Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 1
20 Thí nghiệm Đo lường x 0,1 (các bộ tiếp theo) Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS5. Dẫn chiếu chương V Bộ 5
21 Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV Dẫn chiếu chương V bộ 6
22 Thí nghiệm Cáp Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V Sợi 4
23 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V cái 12
24 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V cái 12
25 Thí nghiệm thanh cái Dẫn chiếu chương V tủ 1
26 Thí nghiệm TI (bộ đầu tiên) Dẫn chiếu chương V bộ 1
27 Thí nghiệm TI (các bộ tiếp theo) Dẫn chiếu chương V bộ 5
28 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện 50/51 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
29 Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất 50N/ 51N x 0,5 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
30 Thí nghiệm Bảo vệ hư hỏng máy cắt 50BF x 0,2 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
31 Thí nghiệm Ghi sự cố, sự kiện x 0,2 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
32 Thí nghiệm Đo lường x 0,1 Thí nghiệm Rơ le. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
33 Thí nghiệm máy cắt khí SF6 cấp điện áp 24KV Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V Chiếc 1
34 Thí nghiệm Cáp Thí nghiệm cáp. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V sợi 1
35 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu T-Plug phía tủ trung thế Thí nghiệm cáp. Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V cái 3
36 Vệ sinh, bảo dưỡng và tra mỡ làm kín cách điện các đầu Elbow phía máy biến áp Thí nghiệm cáp. Dẫn chiếu chương V cái 3
37 Thí nghiệm thanh cái Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V tủ 1
38 Thí nghiệm TI Tủ trung thế TS6. Dẫn chiếu chương V bộ 1
39 Thí nghiệm máy cắt ACB 3200A Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V Chiếc 12
40 Thí nghiệm máy cắt ACB 1600A Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V Chiếc 4
41 Thí nghiệm máy cắt ACB 1250A Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V Chiếc 15
42 Thí nghiệm MCCB 630A Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V Chiếc 25
43 Thí nghiệm MCCB 400 A Tủ MDC1E10; MDC1W20; MDC1W10; MDC1W20. Trích dẫn chương V Chiếc 7
44 Thí nghiệm máy cắt ACB 2500 A TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V Chiếc 4
45 Thí nghiệm MCCB 630 A TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V cái 12
46 Thí nghiệm chống sét NPE TỦ MDC5.1 ÷ 5.4. Trích dẫn chương V bộ 4
47 Thí nghiệm máy cắt ACB 1600A TỦ MDC G5. Trích dẫn chương V Chiếc 1
48 Thí nghiệm máy cắt ACB 1250 A TỦ MDC G5. Trích dẫn chương V Chiếc 2
49 Thí nghiệm máy cắt 800A TỦ GDCS1; GDCS2. Trích dẫn chương V bộ 4
50 Thí nghiệm MCCB 630 A TỦ GDCS1; GDCS2. Trích dẫn chương V cái 1
51 Thí nghiệm máy cắt 630 A Tủ điện cấp nguồn UCP: MDC-S. Trích dẫn chương V bộ 2
52 Thí nghiệm MCCB 400 A Tủ điện cấp nguồn UCP: MDC-S. Trích dẫn chương V cái 1
53 Thí nghiệm máy cắt 1000A Tủ điện động lực UCP: GDC-GS. Trích dẫn chương V Chiếc 1
54 Kiểm tra Máy cắt 630A Tủ điện động lực UCP: GDC-GS. Trích dẫn chương V Chiếc 1
55 Thí nghiệm Máy cắt 3200A Thí nghiệm thiết bị máy phát điện. Trích dẫn chương V máy 4
56 Máy cắt hạ thế 2500 A Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V Máy 1
57 Máy cắt hạ thế 1250 A Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V Máy 1
58 Máy cắt hạ thế 800 A Thí nghiệm thiết bị trạm TS6. TS3 và DB5.1 khu Biệt thự. Trích dẫn chương V Máy 1
59 Thí nghiệm Máy biến áp khô 1600 KVA Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V máy 8
60 Thí nghiệm Máy biến áp dầu 1600 KVA Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V máy 1
61 Thí nghiệm Máy biến áp dầu 1250 KVA Thí nghiệm máy biến áp. Trích dẫn chương V máy 4
62 Thí nghiệm các thanh cái nối cho hộp Testing Box Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V hộp 26
63 Thí nghiệm các thanh cái nối cho hộp Testing Box Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V hộp 26
64 Thí nghiệm Thiết bị chống sét tích cực Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V Cái 2
65 Thí nghiệm Thiết bị cột thu lôi thép Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V Cột 2
66 Thí nghiệm Hệ thống tuyến tiếp địa Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V Điểm 67
67 Bảo trì Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 95m) Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V cái 2
68 Bảo trì Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 118m) Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V Cột 1
69 Đầu thu sét tia tiên đạo (Bán kính bảo vệ 55m) Hệ thống chống sét. Trích dẫn chương V Cột 1
70 Bảo trì hệ thống tuyến tiếp địa Hệ thống chống sét Điểm 4
71 Đo điện trở cách điện BUSWAY Bảo dưỡng Busway 3200A từ máy biến áp sang tủ hạ thế tổng tuyến 8
72 Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY Bảo dưỡng Busway 3200A từ máy biến áp sang tủ hạ thế tổng khớp nối 8
73 Đo điện trở cách điện BUSWAY Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện tuyến 4
74 Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện khớp nối 48
75 Bảo dưỡng hộp đấu cáp Bảo dưỡng Busway 3200A từ tủ hạ thế tổng tới máy phát điện đầu 4
76 Đục tường hành lang thông gió: kích thước 0.8x1.2m để tạo không gian vệ sinh, bảo dưỡng cho 10 lỗ Dẫn chiếu chương V m2 9,6
77 Vận chuyển phế thải bằng gánh vác bộ 100m các loại phế thải Dẫn chiếu chương V m3 7
78 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 30000m bằng ô tô 2,5 tấn (Bãi đỗ thành phố) (1000m đầu tiên) Dẫn chiếu chương V m3 7
79 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 30000m bằng ô tô 2,5 tấn (Bãi đỗ thành phố) (29000m tiếp theo) Dẫn chiếu chương V m3 7
80 Gia công, lắp đặt cửa khung nhôm, cánh bằng tấm Alu có chốt khóa: Cửa có kích thước 0.8x1.2m Dẫn chiếu chương V bộ 10
81 Đo điện trở cách điện BUSWAY Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực tuyến 4
82 Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực khớp nối 176
83 Bảo dưỡng hộp lấy điện Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện động lực hộp 40
84 Đo điện trở cách điện BUSWAY Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng tuyến 4
85 Siết, kiểm tra lực tại các khớp nối BUSWAY Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng khớp nối 175
86 Bảo dưỡng hộp lấy điện Bảo dưỡng Busway 1000A từ tủ hạ thế tổng cấp điện chiếu sáng hộp 33
87 Tạo lỗ thăm trần thạc cao kích thước 0.6x0.6m để tạo không gian vệ sinh, bảo dưỡng Dẫn chiếu chương V lỗ 5
88 Gia công lại lỗ thăm trần bằng khung nhôm có kích thước 0.6x0.6m Dẫn chiếu chương V lỗ 5
89 Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2 Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) bộ 2
90 Thí nghiệm đầu cáp Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) đầu 2
91 Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp Thay thế đầu T-Plug 24kV 3x70mm2, thí nghiệm bán dẫn, cách điện đầu T-Plug lộ 431 và 432 trạm TS1 (bao gồm bộ chia pha) bộ 1
92 Sửa chữa đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 đầu 3
93 Thí nghiệm đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 đầu 1
94 Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 432 trạm TS2 bộ 1
95 Sửa chữa đầu cáp Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 bộ 3
96 Thí nghiệm đầu cáp Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 đầu 3
97 Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp Sửa chữa bán dẫn đầu cáp lộ 473 và lộ 431; 432 trạm TS3 bộ 3
98 Sửa chữa đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 bộ 2
99 Thí nghiệm đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 đầu 2
100 Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp lộ 431 và 432 trạm TS4 bộ 1
101 Vệ sinh sứ bằng thủ công Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô cái 21
102 Sửa chữa đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô bộ 7
103 Thí nghiệm đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô đầu 7
104 Thí nghiệm tiếp đất đầu cáp Sửa chữa, thí nghiệm bán dẫn đầu cáp các máy biến áp khô bộ 7
105 Làm đầu cáp T-Plug 24kV 3x240mm2 Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) bộ 1
106 Nối cáp 24kV 3x240mm2 Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) bộ 1
107 Thi công lắp đặt cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) m 7
108 Thí nghiệm cáp Thay thế cáp trung thế 24kV lộ 474 trạm TS4: LS Vina 3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (bao gồm cả cáp) sợi 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->