Gói thầu: Thu hồi thiết bị sau khi triển khai active G900 Nokia tại Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai, Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thu hồi thiết bị sau khi triển khai active G900 Nokia tại Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai, Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680227 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa tài sản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 17:18:00 đến ngày 2020-07-20 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 808,441,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | bộ | 3 | Tại Cao Bằng |
| 2 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | bộ | 27 | |
| 3 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | bộ | 9 | |
| 4 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | bộ | 3 | |
| 5 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | dây nhảy | 6 | |
| 6 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | dây nhay | 54 | |
| 7 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | dây nhả | 18 | |
| 8 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | dây nhảy | 6 | |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | 10m | 54 | |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | 10m | 18 | |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | 10m | 75 | |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | 10m | 43,2 | |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | 10m | 23,4 | |
| 14 | Tháo dỡ tủ BTS | Tháo dỡ tủ BTS | tủ | 14 | Indoor-Cao Bằng |
| 15 | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | dây nhay | 84 | |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | trạm | 14 | |
| 17 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | bộ | 6 | Tại Hà Giang |
| 18 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | bộ | 3 | |
| 19 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | bộ | 12 | |
| 20 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | dây nhảy | 12 | |
| 21 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | dây nhảy | 6 | |
| 22 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển | dây nhảy | 24 | |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | 10m | 10,8 | |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | 10m | 21,6 | |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | 10m | 50,4 | |
| 26 | Tháo dỡ tủ BTS | Tháo dỡ tủ BTS | tủ | 7 | Indoor -Hà Giang |
| 27 | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | dây nhảy | 42 | |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | trạm | 7 | |
| 29 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ | bộ | 3 | Outdoor-Lào Cai |
| 30 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | bộ | 84 | |
| 31 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | bộ | 84 | |
| 32 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | bộ | 3 | |
| 33 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | bộ | 3 | |
| 34 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ | dây nhảy | 6 | |
| 35 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | dây nhảy | 168 | |
| 36 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | dây nhảy | 168 | |
| 37 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | dây nhảy | 6 | |
| 38 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến =500m so với mực nước biển) | dây nhảy | 6 | |
| 39 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ | 10m | 1,2 | |
| 40 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ =500m so với mực nước biển) | 10m | 10,8 | |
| 41 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | 10m | 596,4 | |
| 42 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp đặt chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp đặt chung với nhà mạng khác) | 10m | 571,8 | |
| 43 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 40m đến | 10m | 30 | |
| 44 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến =500m so với mực nước biển hoặc thiết bị lắp chung với nhà mạng khác) | 10m | 45,6 | |
| 45 | Tháo dỡ tủ BTS | Tháo dỡ tủ BTS | tủ | 59 | Indoor-Lào Cai |
| 46 | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | dây nhảy | 354 | |
| 47 | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | trạm | 59 | |
| 48 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | bộ | 39 | Outdoor-Sơn La |
| 49 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến =500m so với mực nước biển) | bộ | 126 | |
| 50 | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | Tháo dỡ anten định hướng di động (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | bộ | 3 | |
| 51 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến | dây nhảy | 78 | |
| 52 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển | dây nhảy | 252 | |
| 53 | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | Tháo dỡ sợi Jumper outdoor (chiều cao tháo dỡ từ 60m đến | dây nhảy | 6 | |
| 54 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20m đến | 10m | 280,8 | |
| 55 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 20 đến =500m so với mực nước biển) | 10m | 907,2 | |
| 56 | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 60 đến | Tháo dỡ thu hồi feeder (chiều cao tháo dỡ từ 60 đến | 10m | 41,4 | |
| 57 | Tháo dỡ tủ BTS | Tháo dỡ tủ BTS | tủ | 56 | Indoor-Sơn La |
| 58 | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | Tháo dỡ sợi Jumper Indoor | dây nhảy | 336 | |
| 59 | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo | trạm | 56 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi