Gói thầu: Trồng cây xanh các tuyến đường nội bộ Khu trung tâm, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty phát triển hạ tầng khu kinh tế tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Trồng cây xanh các tuyến đường nội bộ Khu trung tâm, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684669 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 12:41:00 đến ngày 2020-07-20 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,484,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ nền gạch con sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 2.227,92 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 6,6838 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 6,6838 | |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 8 | |
| 5 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 25 | |
| 6 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 11 | |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | gốc cây | 8 | |
| 8 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | gốc cây | 25 | |
| 9 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | gốc cây | 11 | |
| 10 | Phá dỡ sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 14,92 | |
| 11 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,1492 | |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,1492 | |
| 13 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0.6X0.6X0.6 m (Cây dáng hương D>8CM cao 3-4 m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 1.030 | |
| 14 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0.6X0.6X0.6 m , Cây vạn tuế, đường kính 10-15 cm cao 40 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 36 | |
| 15 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0.7X0.7X0.7 m, Cây cau vua đường kính D = (25-30) cm ( cao 3-4 m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 24 | |
| 16 | Duy trì cây giáng hương mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/năm | 1.030 | |
| 17 | Duy trì cây vạn tuế mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/năm | 36 | |
| 18 | Duy trì cây cau vua mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/năm | 24 | |
| 19 | Trồng cây ngâu côn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 44 | |
| 20 | San dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 12,6341 | |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 213,71 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 2,1371 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4 km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 2,1371 | |
| 24 | Cắt gạch con sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 43,404 | |
| 25 | Cây bạch tuyết mai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 2,5961 | |
| 26 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 18,7753 | |
| 27 | Trồng cây bạch tuyết mai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 44 | |
| 28 | Ống nhựa UPVC D34x3ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 1,47 | |
| 29 | Ống nhựa UPVC D27x3ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 0,37 | |
| 30 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 40 | |
| 31 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 20 | |
| 32 | Tê nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 10 | |
| 33 | Đai khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 1 | |
| 34 | Van 2 chiều ( đồng ) D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 2 | |
| 35 | Van 2 chiều đồng D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 10 | |
| 36 | Van khóa đồng D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 10 | |
| 37 | Ống nhựa mềm D27 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 0,8 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 4,48 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 0,9 | |
| 40 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 0,64 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,6296 | |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 0,3259 | |
| 43 | Tấm đá granite 800x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 44 | Đào mương chôn ống , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 19,08 | |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,0954 | |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,0954 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi