Gói thầu: Gói 3: Căm mốc, đo đạc các khu đất do nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn phường Thạnh Lộc, Trung Mỹ Tây, Tân Chánh Hiệp, An Phú Đông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Gói 3: Căm mốc, đo đạc các khu đất do nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn phường Thạnh Lộc, Trung Mỹ Tây, Tân Chánh Hiệp, An Phú Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646504 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không giao tự chủ năm 2020 của phòng Tài nguyên và Môi trường (Quyết định số 8020/QĐ-UBND-TC ngày 25/12/2019 của Ủy ban nhân dân quận) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:36:00 đến ngày 2020-07-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 289,735,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 650 | |
| 2 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 160 | |
| 3 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 191,3 | |
| 4 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 1.355 | |
| 5 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 224 | |
| 6 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 7.025 | |
| 7 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 3.122 | |
| 8 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 643 | |
| 9 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 3.250 | |
| 10 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 42,84 | |
| 11 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 300 | |
| 12 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 87 | |
| 13 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 2.247,4 | |
| 14 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 1.873 | |
| 15 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 18.412 | |
| 16 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 11.223 | |
| 17 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 965 | |
| 18 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 747 | |
| 19 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 337,2 | |
| 20 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 6.120,8 | |
| 21 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 1.309,2 | |
| 22 | Cắm mốc và đo đạc các khu đất | Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT | Diện tích (m2) | 479 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi