Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn xã Tân Thới Nhì
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước trên địa bàn xã Tân Thới Nhì |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692051 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 18:09:00 đến ngày 2020-07-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,517,699,851 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 3,473 | |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,25 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,37 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 8 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 9 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 10 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,086 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 12 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,2 | |
| 13 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | Km/lần | 3,12 | |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,32 | |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,24 | |
| 16 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 20 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,33 | |
| 21 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 22 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,3 | |
| 23 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/nắp | 1 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤ 6m | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,012 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤ 45 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 26 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,032 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,035 | |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,01 | |
| 29 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3,5 | |
| 30 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 1,35 | |
| 31 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,25 | |
| 32 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,25 | |
| 33 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,25 | |
| 34 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 35 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 36 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,25 | |
| 37 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,25 | |
| 38 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 7 | |
| 39 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 8,5 | |
| 40 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 7,5 | |
| 41 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 7,5 | |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần thoát nước thuộc Lê Thị Hồng Gấm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,5 | |
| 47 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 50 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,23 | |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,23 | |
| 52 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 53 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 54 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 10,6 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,35 | |
| 56 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,3 | |
| 57 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 3,5 | |
| 58 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4,56 | |
| 59 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,53 | |
| 60 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 64 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 4,65 | |
| 65 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 66 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 2,567 | |
| 67 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,235 | |
| 68 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,26 | |
| 69 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,3 | |
| 70 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,35 | |
| 71 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,4 | |
| 72 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,56 | |
| 73 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 74 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 75 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 76 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 77 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 78 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 79 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 80 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 81 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 82 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,25 | |
| 83 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,25 | |
| 84 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 85 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 86 | Làm mới hầm ga cho cống D1000 (mm) - D1200(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 87 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 88 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 89 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,23 | |
| 90 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,23 | |
| 91 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,23 | |
| 92 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (thoát nước) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,23 | |
| 93 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,36 | |
| 94 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,36 | |
| 95 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 96 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 98 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,36 | |
| 99 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,239 | |
| 100 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 101 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 7 | |
| 102 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 9,203 | |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,264 | |
| 104 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,6 | |
| 105 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 106 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,67 | |
| 107 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 4,86 | |
| 108 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 112 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 3,5 | |
| 113 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 114 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 2,235 | |
| 115 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,65 | |
| 116 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,23 | |
| 117 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,5 | |
| 118 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 119 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 120 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 121 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 122 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15 | |
| 123 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 124 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 125 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 126 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 127 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 128 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,037 | |
| 129 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,037 | |
| 130 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,037 | |
| 131 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,037 | |
| 132 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,037 | |
| 133 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,037 | |
| 134 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,037 | |
| 135 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 136 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4 | |
| 137 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,892 | |
| 138 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 139 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,37 | |
| 140 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 141 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 8,4 | |
| 142 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,7 | |
| 143 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 147 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 4,67 | |
| 148 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 149 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 3,154 | |
| 150 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 2,15 | |
| 151 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,5 | |
| 152 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,5 | |
| 153 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,7 | |
| 154 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,65 | |
| 155 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 156 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 157 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 158 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 159 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 160 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 161 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 162 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 163 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 164 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,12 | |
| 165 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 166 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 167 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 168 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 169 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 170 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 171 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 172 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,99 | |
| 173 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,35 | |
| 174 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,62 | |
| 175 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 176 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,34 | |
| 177 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,65 | |
| 178 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 180 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 182 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1 | |
| 183 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 184 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 185 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=300 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 26,575 | |
| 186 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 12 | |
| 187 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công; Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 md | 9 | |
| 188 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 5,6 | |
| 189 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,65 | |
| 190 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 5 | |
| 191 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 5 | |
| 192 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3,6 | |
| 193 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3,6 | |
| 194 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,37 | |
| 195 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,5 | |
| 196 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 197 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,37 | |
| 198 | Làm mới hầm ga trên tuyến cống cũ - Hầm dưới lòng đường 90x110 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 hầm | 1 | |
| 199 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1,25 | |
| 200 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 201 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 202 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 203 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 204 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,04 | |
| 205 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,04 | |
| 206 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,04 | |
| 207 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,04 | |
| 208 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,04 | |
| 209 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,04 | |
| 210 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,04 | |
| 211 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 212 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 213 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,402 | |
| 214 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,03 | |
| 215 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,78 | |
| 216 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 217 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,2 | |
| 218 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 219 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 220 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 221 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 222 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 223 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,35 | |
| 224 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 225 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,158 | |
| 226 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 2 | |
| 227 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,25 | |
| 228 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,036 | |
| 229 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 230 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,05 | |
| 231 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 232 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 25 | |
| 233 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 15 | |
| 234 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 235 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,045 | |
| 236 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,045 | |
| 237 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 238 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 239 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 240 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,045 | |
| 241 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,045 | |
| 242 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 243 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,5 | |
| 244 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,886 | |
| 245 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,3 | |
| 246 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1 | |
| 247 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,25 | |
| 248 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 249 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 250 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 251 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 252 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 253 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 2 | |
| 254 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1 | |
| 255 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 256 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 257 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 24,746 | |
| 258 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 14 | |
| 259 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,3 | |
| 260 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,65 | |
| 261 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,6 | |
| 262 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,463 | |
| 263 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,67 | |
| 264 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 12 | |
| 265 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 16 | |
| 266 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 267 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,032 | |
| 268 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,032 | |
| 269 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 270 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 271 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 272 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,032 | |
| 273 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 274 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 275 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 276 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 1,803 | |
| 277 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,046 | |
| 278 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 3,2 | |
| 279 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 280 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,6 | |
| 281 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 2,78 | |
| 282 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 283 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 284 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 285 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 286 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,35 | |
| 287 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 288 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 289 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 290 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 291 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 3,78 | |
| 292 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,8 | |
| 293 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 294 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,23 | |
| 295 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,035 | |
| 296 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,032 | |
| 297 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,032 | |
| 298 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 299 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 300 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 301 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,032 | |
| 302 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,032 | |
| 303 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 304 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 305 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,141 | |
| 306 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,345 | |
| 307 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,75 | |
| 308 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 309 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 310 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,78 | |
| 311 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 312 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 313 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 314 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 315 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 5,5 | |
| 316 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 317 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,5 | |
| 318 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 28 | |
| 319 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,83 | |
| 320 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,26 | |
| 321 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,5 | |
| 322 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,78 | |
| 323 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,6 | |
| 324 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 65 | |
| 325 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 55 | |
| 326 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,63 | |
| 327 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 328 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 329 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 330 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 331 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 332 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 333 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 334 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 335 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 336 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,986 | |
| 337 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,345 | |
| 338 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,31 | |
| 339 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 340 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 341 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,78 | |
| 342 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 343 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 344 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 345 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 346 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,65 | |
| 347 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 348 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,5 | |
| 349 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 8 | |
| 350 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,83 | |
| 351 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,26 | |
| 352 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,5 | |
| 353 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,78 | |
| 354 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,6 | |
| 355 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 65 | |
| 356 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 55 | |
| 357 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,63 | |
| 358 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 359 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 360 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 361 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 362 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 363 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 364 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 365 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 366 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 367 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 2,986 | |
| 368 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,345 | |
| 369 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,31 | |
| 370 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 371 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,5 | |
| 372 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3,78 | |
| 373 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 374 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 375 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 376 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 377 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,65 | |
| 378 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 379 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,65 | |
| 380 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 381 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 382 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤ 45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 383 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 384 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 385 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 386 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 387 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 388 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 389 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 390 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 391 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 392 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 393 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 394 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 395 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 396 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 397 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,938 | |
| 398 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 399 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 400 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 401 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 402 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 403 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 404 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 405 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 406 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 407 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 408 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 409 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 410 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 411 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 412 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 413 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 414 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 415 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 416 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 417 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 418 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 419 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 420 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 421 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 422 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 423 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 424 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 425 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 426 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 427 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 428 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 429 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 430 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 431 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 432 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 433 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 434 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 435 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 436 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 437 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 438 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 439 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 2,765 | |
| 440 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,2 | |
| 441 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,3 | |
| 442 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,24 | |
| 443 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 444 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 445 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 446 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 447 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,1 | |
| 448 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 449 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 450 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 451 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 452 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 453 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 454 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 455 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 456 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 457 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 458 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 459 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 460 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 461 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 462 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,935 | |
| 463 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 464 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 465 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 466 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 467 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 468 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 469 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 470 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 471 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 472 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 473 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 474 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 3,385 | |
| 475 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,64 | |
| 476 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,85 | |
| 477 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,5 | |
| 478 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 479 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 480 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 481 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 482 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 483 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 484 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 485 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 486 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 487 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 488 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 489 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 490 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 491 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 492 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 493 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 494 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,3 | |
| 495 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 496 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 497 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 498 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 499 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 500 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 501 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 502 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 503 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 504 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 505 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 506 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 507 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,63 | |
| 508 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 509 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 510 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 511 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1 | |
| 512 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 513 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,032 | |
| 514 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,014 | |
| 515 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 516 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2 | |
| 517 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 6 | |
| 518 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,1 | |
| 519 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,1 | |
| 520 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,021 | |
| 521 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 522 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 523 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 524 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 525 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 526 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 527 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,2 | |
| 528 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 529 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 530 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 531 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 532 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 533 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 534 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 535 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 536 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 537 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 538 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 539 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 540 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 541 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 542 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 543 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 544 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 545 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 546 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 547 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 548 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 549 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 550 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 551 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 552 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 553 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 554 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 555 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 556 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 557 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 558 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 559 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 560 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 561 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 562 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 563 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 564 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 565 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 566 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 567 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 568 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 569 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 570 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 571 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 572 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 573 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 574 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 575 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 576 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 577 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 578 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 579 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 580 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 581 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 582 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 583 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 584 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 585 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 586 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 587 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 588 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 589 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 590 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 591 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 592 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 593 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 594 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 595 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 596 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 597 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 598 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 599 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 600 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,475 | |
| 601 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,2 | |
| 602 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,3 | |
| 603 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,24 | |
| 604 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 605 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 606 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 607 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 608 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 609 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 610 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 611 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 612 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 613 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 614 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 615 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 616 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 617 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 618 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 619 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 620 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 621 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 622 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 623 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 624 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 625 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 626 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 627 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 628 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 629 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 630 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 631 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 632 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 633 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 634 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 635 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,616 | |
| 636 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,3 | |
| 637 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,02 | |
| 638 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 639 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 640 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 641 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 642 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 643 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 644 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 645 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 646 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 647 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 648 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 649 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 650 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 651 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 652 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 653 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 654 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 655 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 656 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 657 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 658 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 659 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 660 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 661 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 662 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 663 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 664 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 665 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 666 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 667 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 668 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,5 | |
| 669 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 3 | |
| 670 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 671 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 672 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 673 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 674 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 675 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 16 | |
| 676 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 677 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 678 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 679 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 680 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 681 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 682 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 683 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 684 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 685 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 686 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 687 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 688 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 689 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 690 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 691 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 692 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 693 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 694 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 695 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 696 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 697 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 698 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,671 | |
| 699 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,3 | |
| 700 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,02 | |
| 701 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 702 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 703 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 704 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,2 | |
| 705 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 706 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 707 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 708 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 709 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 710 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 711 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 712 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 713 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 714 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 715 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 716 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 717 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 718 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 719 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 720 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 721 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 722 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 723 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 724 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 725 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 726 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 727 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 728 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 729 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 730 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 731 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 732 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 733 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,24 | |
| 734 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 0,12 | |
| 735 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,35 | |
| 736 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 737 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 738 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 739 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 740 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 741 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 742 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 743 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 744 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 745 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 746 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 747 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 748 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 749 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 750 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 751 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 752 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 753 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 754 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 755 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 756 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 757 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 758 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 759 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 760 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 761 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 762 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 763 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 764 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 765 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 766 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 767 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 768 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 769 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 770 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 6-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 771 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 772 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 773 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 774 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 775 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 776 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 777 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 778 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 779 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 780 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 781 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 782 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 783 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 784 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 785 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 786 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 787 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 788 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 789 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 790 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 791 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 792 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 793 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 794 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 795 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 796 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 797 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 798 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 799 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 800 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 13/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 801 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 802 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 803 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 804 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 805 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 806 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 807 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 808 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 809 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 810 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 811 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 812 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 813 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 814 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 815 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 816 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 817 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 818 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 819 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 820 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 821 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 822 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=400 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 2,235 | |
| 823 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=600 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,65 | |
| 824 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 Đường kính cống D=800 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,23 | |
| 825 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công; Loại hầm ga 90x90 - Đường kính cống D=1000 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 md | 1,5 | |
| 826 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 0,5 | |
| 827 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,2 | |
| 828 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=800(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 829 | Sửa chữa cống bị sụp - Cống tròn dưới lòng đường; Đường kính cống D=1000(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 md | 1,36 | |
| 830 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 831 | Thay khuôn hầm ga - Trên lề đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 832 | Thay khuôn hầm ga -Dưới lòng đường; Loại hầm 90x90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 833 | Thay nắp hầm ga | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 2 | |
| 834 | Thay máng hầm ga - Loại máng hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 835 | Thay lưỡi hầm ga - Loại lưỡi hầm 90 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 836 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 837 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 838 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 839 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 840 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 841 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 842 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,3 | |
| 843 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 844 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 845 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 846 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 847 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 848 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 849 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 850 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 851 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 852 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 853 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 854 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 855 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 856 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 857 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 858 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 859 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 860 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 861 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 862 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 863 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 864 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 865 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 866 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 867 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 868 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 869 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 870 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 871 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 872 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,3 | |
| 873 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 874 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 875 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 876 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 877 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 878 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 879 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 880 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 881 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 882 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 883 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 884 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 885 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 886 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 887 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 888 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤ 45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 889 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 890 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 891 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 892 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 893 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 894 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 895 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 896 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 897 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 898 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 899 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 900 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 901 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 902 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 903 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 904 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 905 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 906 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 907 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 908 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 909 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 910 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 911 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 912 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 913 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 914 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 915 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 916 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 917 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 918 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 919 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 920 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 921 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 922 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 923 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 924 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 925 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 926 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 927 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 928 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 929 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 930 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 931 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 932 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 933 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 934 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 935 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 936 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 937 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 938 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 939 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 940 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 941 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 942 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 943 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 944 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 945 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 946 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 947 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 948 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 949 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 950 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 951 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 952 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 953 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 954 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 955 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 956 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 957 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 958 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 959 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 960 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 961 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 962 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 963 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 964 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 965 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 966 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 967 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 968 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 969 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 970 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 971 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 972 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 973 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 974 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 975 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 976 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 977 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 978 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 979 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 980 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 981 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 982 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 983 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 984 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 985 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 986 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 987 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 988 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 989 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 990 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 991 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 992 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 993 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 994 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 995 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 996 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 997 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 998 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 999 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1000 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1001 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1002 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1003 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1004 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1005 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1006 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1007 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1008 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1009 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1010 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1011 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1012 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1013 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1014 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1015 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1016 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1017 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1018 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1019 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1020 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1021 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1022 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 11-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1023 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 1024 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 1025 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 1026 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 1027 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 1028 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 1029 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 1030 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1031 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1032 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,955 | |
| 1033 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 1034 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 1035 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1036 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 1037 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 1038 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1039 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1040 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1041 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1042 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 1043 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1044 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1045 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1046 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1047 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1048 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1049 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1050 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1051 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1052 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1053 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1054 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1055 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1056 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1057 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1058 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1059 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1060 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1061 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1062 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1063 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1064 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1065 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1066 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1067 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1068 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1069 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1070 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1071 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1072 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1073 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1074 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1075 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1076 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1077 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1078 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1079 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1080 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1081 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1082 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1083 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1084 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1085 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1086 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1087 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1088 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1089 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1090 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1091 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1092 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1093 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1094 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1095 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1096 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1097 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1098 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1099 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1100 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1101 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1102 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1103 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1104 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1105 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1106 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1107 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1108 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1111 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1112 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1113 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1114 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1115 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1116 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1117 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1118 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1119 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1120 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1121 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1123 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1124 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1125 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1126 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1127 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1128 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1129 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1130 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1131 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1132 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1133 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1134 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1135 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1136 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1137 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1138 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1139 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1141 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1142 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1143 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1144 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1145 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1146 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1147 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1148 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1149 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1150 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1151 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1152 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1153 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1154 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1155 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1156 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1157 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1158 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1159 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1160 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1161 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1162 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1163 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1164 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1165 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1166 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1167 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1168 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1169 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1170 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1171 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1172 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1173 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1174 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1175 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1176 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1177 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1178 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1179 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1180 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1181 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1182 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1183 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1184 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1185 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1186 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1187 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1188 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1189 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1190 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1191 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1192 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1193 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1194 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1195 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1196 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1197 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1198 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1200 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1201 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1202 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1203 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1204 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1205 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1206 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1207 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1208 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1209 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1210 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1211 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1212 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1213 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1214 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1215 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1216 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1217 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1218 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1219 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1220 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1221 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1222 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1223 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1224 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1225 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1226 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1227 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1228 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1229 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1230 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1231 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1232 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1233 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1234 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1235 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1236 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1237 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1238 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1239 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1240 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1241 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1242 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1243 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1244 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1245 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1246 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1247 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1248 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1249 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1250 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1251 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1252 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1253 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1254 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1255 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1256 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1257 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1258 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1259 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1260 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1261 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1262 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1263 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1264 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1265 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1266 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1267 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1268 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1269 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1270 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1271 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1272 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1273 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1274 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1275 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1276 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1277 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1278 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1279 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1280 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1281 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1282 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1283 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1284 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1285 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1286 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1287 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1288 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1289 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1290 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1291 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1292 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1293 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1294 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1295 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,35 | |
| 1296 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,35 | |
| 1297 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 1298 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 1299 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,25 | |
| 1300 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1301 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 1302 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1303 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 1304 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5,628 | |
| 1305 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 1306 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,5 | |
| 1307 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 3,12 | |
| 1308 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 5,32 | |
| 1309 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 6,24 | |
| 1310 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 5 | |
| 1311 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1312 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1313 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1314 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 2,33 | |
| 1315 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1316 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1317 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1318 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1319 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1320 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1321 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1322 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1323 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1324 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1325 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1326 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1327 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1328 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1329 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1330 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1331 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1332 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1333 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1334 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1335 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1336 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1337 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1338 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1339 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1340 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1341 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1342 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1343 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1344 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1345 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1346 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1347 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1348 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1349 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1350 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1351 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1352 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1353 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1354 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1355 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1356 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1357 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1358 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1359 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1360 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1361 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1362 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1363 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1364 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1365 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1366 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1367 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1368 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1369 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1370 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1371 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1372 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1373 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1374 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1375 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1376 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1377 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1378 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1379 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1380 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1381 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1382 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1383 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1384 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1385 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1386 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1387 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1388 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1389 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1390 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1391 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1392 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1393 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1394 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1395 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1396 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1397 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1398 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1399 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1400 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1401 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1402 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1403 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1404 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1405 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1406 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1407 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1408 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1409 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1410 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1411 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1412 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1413 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1414 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1415 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1416 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1417 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,002 | |
| 1418 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1419 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1420 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1421 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,002 | |
| 1422 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1423 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 4,5 | |
| 1424 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,001 | |
| 1425 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,002 | |
| 1426 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 1427 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,001 | |
| 1428 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1429 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 0,1 | |
| 1430 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1431 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1432 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1433 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1434 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 0,05 | |
| 1435 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1436 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1437 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1438 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1439 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1440 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1441 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1442 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1443 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1444 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1445 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1446 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1447 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1448 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1449 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1450 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1451 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1452 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1453 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1454 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1455 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1456 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1457 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1458 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1459 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1460 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1461 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1462 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1463 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1464 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1465 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1466 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1467 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1468 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1469 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1470 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1471 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1472 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1473 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1474 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1475 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1476 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1477 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1478 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1479 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1480 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1481 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1482 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1483 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1484 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1485 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1486 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1487 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1488 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1489 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1490 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1491 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1492 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1493 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1494 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1495 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1496 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1497 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1498 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1499 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1500 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1501 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1502 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1503 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1504 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1505 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1506 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1507 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1508 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1509 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-5B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1510 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1511 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1512 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1513 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1514 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1515 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1516 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1517 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1518 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1519 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1520 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1521 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1522 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1523 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1524 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1525 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1526 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1527 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1528 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1529 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1530 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-5C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1531 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1532 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1533 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1534 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1535 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1536 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1537 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1538 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1539 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1540 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1541 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1542 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1543 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1544 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1545 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1546 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1547 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1548 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1549 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1550 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1551 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 16-1A / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1552 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1553 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1554 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1555 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1556 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1557 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1558 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1559 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1560 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1561 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1562 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1563 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1564 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1565 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1566 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1567 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1568 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1569 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1570 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1571 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1572 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 17-5 / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1573 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1574 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1575 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1576 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1577 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1578 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1579 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1580 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1581 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1582 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1583 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1584 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1585 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1586 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1587 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1588 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1589 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1590 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1591 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1592 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1593 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1594 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1595 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1596 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1597 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1598 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1599 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1600 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1601 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1602 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1603 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1604 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1605 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1606 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1607 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1608 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1609 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1610 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1611 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1612 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1613 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1614 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1615 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1616 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1617 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1618 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1619 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1620 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1621 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1622 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1623 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1624 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1625 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1626 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1627 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1628 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1629 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1630 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1631 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1632 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1633 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1634 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1635 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1636 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1637 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1638 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1639 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1640 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1641 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1642 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1643 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1644 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1645 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1646 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1647 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1648 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1649 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1650 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1651 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1652 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1653 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1654 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1655 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1656 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 28-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1657 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1658 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1659 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1660 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1661 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1662 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1663 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1664 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1665 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1666 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1667 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1668 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1669 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1670 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1671 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1672 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1673 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1674 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1675 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1676 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1677 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1678 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1679 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1680 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1681 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1682 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1683 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1684 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1685 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1686 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1687 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1688 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1689 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1690 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1691 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1692 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1693 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1694 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1695 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1696 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1697 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1698 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1699 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1700 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1701 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1702 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1703 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1704 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1705 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1706 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1707 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1708 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1709 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1710 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1711 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1712 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1713 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1714 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1715 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1716 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1717 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1718 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1719 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 3-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1720 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1721 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1722 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1723 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1724 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1725 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1726 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1727 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1728 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1729 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1730 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1731 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1732 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1733 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1734 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1735 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1736 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1737 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1738 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1739 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1740 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1741 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1742 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1743 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1744 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1745 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1746 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1747 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1748 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1749 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1750 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1751 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1752 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1753 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1754 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1755 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1756 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1757 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1758 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1759 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1760 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1761 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 2-3B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1762 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1763 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1764 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1765 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1766 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1767 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1768 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1769 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1770 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1771 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1772 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1773 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1774 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1775 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1776 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1777 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1778 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1779 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1780 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1781 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1782 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1783 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1784 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1785 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1786 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1787 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1788 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1789 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1790 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | S | cái | 1 | |
| 1791 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1792 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1793 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1794 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1795 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1796 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1797 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1798 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1799 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1800 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1801 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1802 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1803 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1804 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1805 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1806 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1807 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1808 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1809 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1810 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1811 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1812 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1813 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1814 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1815 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1816 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1817 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1818 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1819 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1820 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1821 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1822 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1823 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1824 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 8-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1825 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1826 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1827 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1828 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1829 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1830 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1831 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1832 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1833 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1834 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1835 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1836 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1837 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1838 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1839 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1840 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1841 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1842 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1843 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1844 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1845 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1846 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1847 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1848 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1849 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1850 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1851 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1852 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1853 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1854 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1855 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1856 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1857 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1858 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1859 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1860 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1861 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1862 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1863 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1864 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1865 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1866 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1867 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1868 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1869 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1870 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1871 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1872 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1873 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1874 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1875 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1876 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1877 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1878 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1879 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1880 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1881 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1882 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1883 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1884 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1885 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1886 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1887 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1888 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1889 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1890 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1891 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1892 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1893 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1894 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1895 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1896 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1897 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1898 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1899 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1900 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1901 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1902 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1903 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1904 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1905 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1906 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1907 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1908 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 24-6A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1909 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1910 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1911 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1912 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1913 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1914 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1915 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1916 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1917 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1918 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1919 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1920 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1921 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1922 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1923 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1924 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1925 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1926 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1927 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1928 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1929 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1930 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1931 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1932 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1933 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1934 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1935 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1936 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1937 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1938 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1939 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1940 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1941 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1942 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1943 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1944 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1945 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1946 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1947 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1948 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1949 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1950 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1951 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1952 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1953 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1954 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1955 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1956 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1957 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1958 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1959 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1960 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1961 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1962 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1963 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1964 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1965 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1966 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1967 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1968 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1969 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1970 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1971 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 35-1B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1972 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1973 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1974 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1975 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1976 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1977 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1978 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 1979 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1980 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1981 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 1982 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 1983 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 1984 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 1985 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 1986 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 1987 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 1988 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 1989 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 1990 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 1991 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1992 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 1993 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 1994 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 1995 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 1996 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 1997 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 1998 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 1999 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2000 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2001 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2002 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2003 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2004 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2005 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2006 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2007 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2008 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2009 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2010 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2011 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2012 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2013 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Dân Thắng 2-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2014 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2015 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2016 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2017 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2018 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2019 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2020 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2021 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2022 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2023 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2024 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2025 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2026 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2027 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2028 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2029 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2030 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2031 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2032 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2033 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2034 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2035 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2036 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2037 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2038 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2039 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2040 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2041 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2042 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2043 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2044 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2045 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2046 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2047 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2048 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2049 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2050 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2051 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2052 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2053 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2054 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2055 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2056 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2057 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2058 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2059 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2060 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2061 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2062 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2063 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2064 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2065 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2066 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2067 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2068 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2069 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2070 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2071 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2072 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2073 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2074 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2075 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2076 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 15-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2077 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2078 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2079 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2080 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2081 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2082 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2083 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2084 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2085 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2086 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2087 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2088 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2089 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2090 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2091 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2092 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2093 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2094 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2095 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2096 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2097 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 25-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2098 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2099 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2101 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2102 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2104 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2105 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2106 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2107 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2108 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2109 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2110 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2111 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2112 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2115 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2116 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2117 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2118 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 19-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2119 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2120 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2121 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2122 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2123 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2125 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2126 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2127 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2128 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2129 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2130 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2131 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2132 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2133 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2136 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2137 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2138 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2139 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 4-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2140 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2141 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2142 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2143 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2144 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2146 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2147 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2148 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2149 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2150 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2151 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2152 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2153 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2154 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2155 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2156 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2157 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2158 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2159 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2160 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2161 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2162 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2163 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2164 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2165 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2166 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2167 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2168 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2169 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2170 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2171 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2172 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2173 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2174 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2175 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2176 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2177 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2178 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2179 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2180 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2181 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-2B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2182 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2183 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2184 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2185 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2186 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2187 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2188 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2189 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2190 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2191 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤ 50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2192 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2193 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2194 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2195 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2196 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2198 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2199 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2200 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2201 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2202 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2203 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2204 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2205 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2206 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2207 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2208 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2209 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2210 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2211 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2212 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2213 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2214 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2215 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2216 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2217 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2218 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2219 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2220 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2221 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2222 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2223 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-10/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2224 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2225 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2226 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2227 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2228 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2229 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2230 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2231 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2232 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2233 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2234 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,3 | |
| 2235 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | đồng/ nắp | 1 | |
| 2236 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2237 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2238 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2239 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2240 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2241 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2242 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2243 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2244 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-12A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2245 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2246 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2247 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2248 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2249 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2251 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2252 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2253 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2254 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2255 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 2256 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2257 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2258 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,2 | |
| 2259 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 2260 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,3 | |
| 2261 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 8 | |
| 2262 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2263 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2264 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 1-15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,5 | |
| 2265 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2266 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2267 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2268 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2269 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2270 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2271 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2272 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2273 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2274 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2275 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,4 | |
| 2276 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2277 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2278 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2279 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2280 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 2281 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2282 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2283 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 9-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2284 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2285 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2286 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2287 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2288 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2289 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2290 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2291 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2292 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2293 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2294 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,4 | |
| 2295 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2296 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2297 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2298 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2299 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 2300 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2301 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2302 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26-5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2303 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2304 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2305 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2306 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2307 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2308 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2309 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2310 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2311 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2312 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2313 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,4 | |
| 2314 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2315 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2316 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2317 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2318 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 2319 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2320 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2321 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 21/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2322 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2323 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2324 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2325 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2326 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2327 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2328 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2329 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2330 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2331 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2332 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,4 | |
| 2333 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2334 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2335 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2336 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2337 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 2338 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2339 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2340 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 34/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2341 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,4 | |
| 2342 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,13 | |
| 2343 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,17 | |
| 2344 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,12 | |
| 2345 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,002 | |
| 2346 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,815 | |
| 2347 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2348 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2349 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2350 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2351 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,4 | |
| 2352 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2353 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2354 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2355 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2356 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 2,5 | |
| 2357 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,2 | |
| 2358 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2359 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 26.4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2360 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 2361 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,6 | |
| 2362 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 2363 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2364 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 2365 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2366 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2367 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Lê Lợi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2368 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 2369 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,023 | |
| 2370 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 2371 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 2372 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 2373 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 2374 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,023 | |
| 2375 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,023 | |
| 2376 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 2377 | Tưới nhũ tương tạo dính bám, lượng nhựa tưới 0,5kg/m2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 5 | |
| 2378 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều đày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,942 | |
| 2379 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 2380 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,02 | |
| 2381 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông nhựa (không găng cúp) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10 m2 | 0,6 | |
| 2382 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 1 | |
| 2383 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,045 | |
| 2384 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Phần đường giao thông thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,067 | |
| 2385 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,2 | |
| 2386 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1,3 | |
| 2387 | Lắp đặt trụ đỡ biển bảo hiệu đường bộ | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2388 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2389 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2390 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2391 | Dán lại lớp phản quang trên biển báo tại hiện trường, cột Km có dán phản quang | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m2 | 1,1 | |
| 2392 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø80cm | Sơn đường - Biển báo thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cái | 1 | |
| 2393 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (phạm vi 15km) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 2394 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 2395 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,012 | |
| 2396 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2397 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,05 | |
| 2398 | Vét rãnh kín hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 0,5 | |
| 2399 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,5 | |
| 2400 | Làm mới cống tròn; Đường kính cống D=400(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2401 | Làm mới cống tròn ; Đường kính cống D=600(mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 0,1 | |
| 2402 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 60cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 1 | |
| 2403 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công - Bề rộng lòng rãnh 80cm | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10md rãnh | 1 | |
| 2404 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 2405 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,35 | |
| 2406 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,5 | |
| 2407 | Làm mới hầm ga cho cống D400 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2408 | Làm mới hầm ga cho cống D600 (mm) - D800 (mm) | Phần thoát nước thuộc Tân Thới Nhì 29-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 2409 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 2410 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,314 | |
| 2411 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2 | 1 | |
| 2412 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2413 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,45 | |
| 2414 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 2415 | Gia công hàng rào song sắt. | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 1 | |
| 2416 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Phần đường giao thông thuộc Vỉa hè đường Nguyễn Thị Nuôi/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi