Gói thầu: Sửa chữa 02 xe Mitsubishi Zinger
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 02 xe Mitsubishi Zinger |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710535 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 08:59:00 đến ngày 2020-07-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 167,288,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xi lanh phanh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 2 | Láng đĩa phanh trước | Sửa chữa | Cái | 2 | |
| 3 | Cao su giằng dọc cầu sau | Thay mới | Cái | 6 | |
| 4 | Cao su ốp cân bằng trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 5 | Cao su ốp cân bằng sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 6 | Cao su đồng tiền sau | Thay mới | Cái | 8 | |
| 7 | Cao su giảm xóc | Thay mới | Cái | 8 | |
| 8 | Dầu phanh | Thay mới | Lần | 1 | |
| 9 | Dầu cầu + dầu số | Thay mới | Lít | 6 | |
| 10 | Rô tuyn cân bằng trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 11 | Cao su càng A trên | Thay mới | Cái | 4 | |
| 12 | Cao su giằng dọc trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 13 | Rô tuyn lái trong | Thay mới | Cái | 2 | |
| 14 | Rô tuyn lái ngoài | Thay mới | Cái | 2 | |
| 15 | Gioăng dàn cò | Thay mới | Cái | 1 | |
| 16 | Thông xúc két nước | Thay mới | Lần | 1 | |
| 17 | Lọc xăng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 18 | Nước làm mát | Thay mới | Lần | 1 | |
| 19 | Lá côn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 20 | Bàn ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 21 | Bi tê | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 22 | Láng bánh đà | Thay mới | Cái | 1 | |
| 23 | Trải sàn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 24 | Bọc ghế da | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 25 | Chổi gạt mưa | Thay mới | Cái | 3 | |
| 26 | Dầu máy 10w40 | Thay mới | Lít | 4,5 | |
| 27 | Lọc dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 28 | lọc gió động cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 29 | Bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 30 | Gioăng bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 31 | Dây cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 32 | Bi tăng cam | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 33 | Bi tỳ cam | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 34 | Bi tăng đối trọng | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 35 | Dây đối trọng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 36 | Phớt đầu trục cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 37 | Phớt đầu trục cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 38 | Phớt đối trọng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 39 | Phớt bơm dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 40 | Dây curoa điều hòa | Thay mới | Cái | 1 | |
| 41 | Dây curoa trợ lực | Thay mới | Cái | 1 | |
| 42 | Dây curoa máy phát | Thay mới | Cái | 1 | |
| 43 | Gioăng cánh cửa trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 44 | Gioăng khung cửa trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 45 | Gioăng cánh cửa sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 46 | Gioăng khung cửa sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 47 | Gioăng cửa hậu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 48 | Cẩu máy sử lý chảy dầu sau mặt máy | Thay mới | Lần | 1 | |
| 49 | Công thay cam | Nhân công | Lần | 1 | |
| 50 | Công hạ số thay côn | Nhân công | Lần | 1 | |
| 51 | Công thay thế sửa chữa | Nhân công | Lần | 1 | |
| 52 | Phục hồi ốc tắc kê bị trờn ren | Thay mới | Lần | 1 | |
| 53 | Bi bánh đà | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 54 | Rô tuyn đứng trên | Thay mới | Quả | 2 | |
| 55 | Rô tuyn đứng dưới | Thay mới | Quả | 2 | |
| 56 | Bi moay ơ trước lái | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 57 | Bảo dưỡng máy đề | Thay mới | Lần | 1 | |
| 58 | Bảo dưỡng máy phát | Thay mới | Lần | 1 | |
| 59 | Chổi than máy đề | Thay mới | Cái | 1 | |
| 60 | Chổi than máy phát | Thay mới | Cái | 1 | |
| 61 | Phớt đuôi trục cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 62 | Lá côn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 63 | Bàn ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 64 | Bi tê | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 65 | Láng bánh đà | Thay mới | Cái | 1 | |
| 66 | Dây cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 67 | Bi tăng cam | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 68 | Bi tỳ cam | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 69 | Bi tăng đối trọng | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 70 | Dây đối trọng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 71 | Phớt đầu trục cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 72 | Phớt đầu trục cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 73 | Phớt đối trọng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 74 | Phớt bơm dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 75 | Phớt bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 76 | Gioăng nắp dàn cò | Thay mới | Cái | 1 | |
| 77 | Bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 78 | Dây curoa điều hòa | Thay mới | Cái | 1 | |
| 79 | Dây curoa trợ lực | Thay mới | Cái | 1 | |
| 80 | Dây curoa máy phát | Thay mới | Cái | 1 | |
| 81 | Phớt đuôi trục cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 82 | Giảm xóc trước | Thay mới | Quả | 2 | |
| 83 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 84 | Nước làm mát động cơ | Thay mới | Lần | 1 | |
| 85 | Đèn phản quang BĐX (chắn đòn sau) sau phụ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 86 | Má phanh sau | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 87 | Láng guốc phanh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 88 | Dầu cầu | Thay mới | Lít | 3 | |
| 89 | Dầu số | Thay mới | Lít | 3 | |
| 90 | Phớt moay ơ sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 91 | Cúp ben phanh trước bên phụ | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 92 | Dầu phanh | Thay mới | Lần | 1 | |
| 93 | Dầu máy 10w40 | Thay mới | Lít | 4,5 | |
| 94 | Lọc dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 95 | Trải sàn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 96 | lọc gió động cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 97 | Cảm biến trục cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 98 | Bảo dưỡng máy đề | Thay mới | Lần | 1 | |
| 99 | Bảo dưỡng máy phát | Thay mới | Lần | 1 | |
| 100 | Công thay thế sửa chữa | Nhân công | Lần | 1 | |
| 101 | Chuột côn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 102 | Bi bánh đà | Thay mới | Vòng | 1 | |
| 103 | Má phanh trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 104 | Láng đĩa phanh trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 105 | Bi máy phát | Thay mới | Vòng | 2 | |
| 106 | Giảm xóc sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 107 | Cao su giảm xóc sau | Thay mới | Cái | 8 | |
| 108 | Rô tuyn đứng dưới | Thay mới | Quả | 2 | |
| 109 | Rô tuyn lái trong | Thay mới | Quả | 2 | |
| 110 | Rô tuyn lái ngoài | Thay mới | Quả | 2 | |
| 111 | Tổng côn trên | Thay mới | Cái | 1 | |
| 112 | Tổng côn dưới | Thay mới | cái | 1 | |
| 113 | Trải sàn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 114 | Bọc ghế da | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 115 | Nạp ga điều hòa | Thay mới | Xe | 1 | |
| 116 | Dầu lạnh | Thay mới | Chai | 1 | |
| 117 | Công làm điều hòa | Nhân công | Lần | 1 | |
| 118 | Công thay cam | Nhân công | Lần | 1 | |
| 119 | Công hạ số | Nhân công | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi