Gói thầu: Sửa chữa hệ thống thoát nước mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁN CÔNG CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống thoát nước mặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686490 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 10:33:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 290,364,449 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng, dày trung bình 8cm | Mục 2 – Chương V | m3 | 0,88 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Mục 2 – Chương V | m3 | 113,72 | |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 – Chương V | m3 | 86,61 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2 – Chương V | 100m3 | 0,2799 | |
| 5 | Khoan cắt bê tông kè vị trí cửa xả | Mục 2 – Chương V | m2 | 0,216 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1 m, đất cấp II | Mục 2 – Chương V | m3 | 0,4152 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mục 2 – Chương V | m3 | 0,1246 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 2 – Chương V | 100m3 | 0,0003 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2 – Chương V | 100m2 | 0,165 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mục 2 – Chương V | m3 | 2,366 | |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 – Chương V | m3 | 2,541 | |
| 12 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Mục 2 – Chương V | m3 | 8,847 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 – Chương V | m2 | 37,501 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2 – Chương V | m3 | 1,016 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2 – Chương V | 100m2 | 0,037 | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 2 – Chương V | cái | 14 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mục 2 – Chương V | tấn | 0,104 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Mục 2 – Chương V | tấn | 0,104 | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 400mm, ống nhựa 1 vách, dày 28mm, (1,9kg/1cm2) | Mục 2 – Chương V | 100m | 2,395 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi